Thuốc Uperio 100mg Novartis điều trị suy tim (2 vỉ x 14 viên)
Hoạt chất: Sacubitril 48,6mg, valsartan 51,4mgCông dụng: Điều trị suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu, giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân so với enalapril…Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: NovartisNơi sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte Ltd. (Singapore)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Novartis
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN3-48-18
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Novartis
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc Uperio 100mg Chỉ định sử dụng Đối với những người bệnh bị suy tim có triệu chứng kèm theo tình trạng rối loạn chức năng tâm thu, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc Uperio 100 mg. Khả năng làm giảm nguy cơ tử vong do các bệnh lý tim mạch cũng như hạn chế tỷ lệ nhập viện vì suy tim của Uperio đã được chứng minh là vượt trội hơn so với enalapril. Bên cạnh đó, việc sử dụng Uperio cũng mang lại hiệu quả giảm thiểu tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân tốt hơn khi so sánh với enalapril. Trong phác đồ điều trị, Uperio thường được phối hợp cùng các nhóm thuốc trị suy tim khác nhằm thay thế cho nhóm ức chế thụ thể (ARB) hoặc nhóm ức chế men chuyển (ACE). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế hoạt động của Uperio dựa trên sự ức chế đồng thời thụ thể angiotensin neprilysin (ARNI). Tác động kép này được thực hiện thông qua việc ngăn chặn hoạt động của neprilysin [endopeptidase trung tính (NEP)] bởi hoạt chất sacubitrilat (dạng chuyển hóa có hoạt tính từ tiền dược Sacubitril ), kết hợp cùng việc phong tỏa thụ thể angiotensin II type 1 (AT1) nhờ hoạt chất Valsartan . Sự hiệp đồng tác dụng giúp bảo vệ thận và cải thiện tim mạch của Uperio trên cơ thể người bệnh suy tim được hình thành nhờ hai cơ chế song song: sacubitrilat ngăn cản sự phân hủy của các peptid bởi neprilysin, từ đó làm gia tăng nồng độ các peptid lợi niệu (NP); đồng thời Valsartan ngăn chặn các phản ứng bất lợi do angiotensin II gây ra. Khi các NP được hoạt hóa, chúng sẽ tác động lên thụ thể guanylyl cyclase trên màng tế bào, thúc đẩy sự gia tăng của chất truyền tin thứ cấp guanosin monophosphat vòng (cGMP). Quá trình này kích hoạt hàng loạt phản ứng có lợi bao gồm: giãn mạch, tăng cường đào thải natri và lợi tiểu, nâng cao tốc độ lọc ở cầu thận cùng lưu lượng dòng máu qua thận, ngăn cản sự phóng thích aldosteron và renin, giảm thiểu hoạt động của hệ giao cảm, đồng thời ngăn ngừa tình trạng xơ hóa và phì đại tâm thất. Ngược lại, nếu hệ renin-angiotensin-aldosteron bị kích thích liên tục sẽ dẫn đến hiện tượng co mạch, tích tụ muối nước tại thận, thúc đẩy tế bào tăng trưởng, phân chia và gây ra quá trình tái cấu trúc thích nghi bất lợi. Để ngăn chặn điều này, Valsartan thực hiện phong tỏa chọn lọc thụ thể AT1, từ đó triệt tiêu các tác động tiêu cực của angiotensin II lên hệ tim thận, đồng thời ức chế quá trình giải phóng aldosteron vốn phụ thuộc vào angiotensin II. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau đường uống, tiền chất Sacubitril trải qua quá trình chuyển hóa để tạo thành hoạt chất sacubitrilat có hoạt tính. Thời gian để Sacubitril , sacubitrilat và Valsartan đạt tới nồng độ cao nhất trong huyết tương lần lượt là 0,5 giờ, 2 giờ và 1,5 giờ. Con đường uống mang lại sinh khả dụng tuyệt đối của Sacubitril ước tính từ 60% trở lên, và của Valsartan là khoảng 23% . Khi người bệnh áp dụng phác đồ điều trị với tần suất 2 lần mỗi ngày, nồng độ của cả ba chất gồm Sacubitril , sacubitrilat cùng Valsartan sẽ đạt tới trạng thái cân bằng ổn định sau 3 ngày. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm sụt giảm lượng Valsartan đi vào tuần hoàn nhưng không gây ảnh hưởng đến hiệu quả trị liệu thực tế trên lâm sàng. Phân bố Khả năng liên kết của Uperio với các protein trong huyết tương là rất mạnh, đạt tỷ lệ từ 94% đến 97% . Hoạt chất sacubitrilat rất khó vượt qua hàng rào máu não với tỷ lệ chỉ 0,28% . Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc dao động trong khoảng từ 75 đến 103 L. Chuyển hoá Nhờ hoạt động của các enzym esterase, Sacubitril dễ dàng chuyển đổi thành sacubitrilat, và bản thân sacubitrilat rất ít bị biến đổi thêm. Đối với Valsartan , chỉ có khoảng 20% lượng hoạt chất được chuyển hóa. Cả Sacubitril và Valsartan đều rất ít tham gia vào quá trình chuyển hóa thông qua hệ enzym CYP450. Thải trừ Sau khi được hấp thu vào cơ thể, có khoảng 52 - 68% lượng Sacubitril (tồn tại chủ yếu dưới dạng sacubitrilat) cùng khoảng 13% lượng Valsartan và các dẫn xuất chuyển hóa của nó được đào thải qua đường nước tiểu. Trong khi đó, con đường phân là kênh thải trừ của 37 - 48% lượng Sacubitril (phần lớn là sacubitrilat) và 86% lượng Valsartan cùng các chất chuyển hóa liên quan. Thời gian bán thải trung bình trong cơ thể của Sacubitril là khoảng 1,43 giờ, của sacubitrilat là 11,48 giờ và của Valsartan là 9,90 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Uperio 100mg Novartis Trong mỗi 1 viên nén bao phim, nhà sản xuất kết hợp hai thành phần chính với hàm lượng cụ thể như sau: Hoạt chất Sacubitril chiếm hàm lượng 48.6mg . Hoạt chất Valsartan chiếm hàm lượng 51.4mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Uperio 100mg Novartis Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống trực tiếp cả viên Uperio 100 mg cùng với nước lọc. Việc dùng thuốc không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, do đó có thể uống trước, trong hoặc sau khi ăn. Liều dùng phù hợp Dành cho người trưởng thành Mức liều ban đầu: Sử dụng 100 mg mỗi lần, đều đặn 2 lần một ngày. Lộ trình tăng liều: Dựa vào khả năng đáp ứng của cơ thể, liều lượng có thể tăng gấp đôi sau mỗi 2 đến 4 tuần nhằm đạt tới mức liều đích là 200 mg mỗi lần, duy trì 2 lần một ngày. Xử trí khi kém dung nạp: Trong trường hợp xuất hiện các biểu hiện như huyết áp tâm thu giảm xuống dưới hoặc bằng 95 mmHg, hạ huyết áp có triệu chứng, nồng độ kali trong máu tăng cao hoặc chức năng thận bị suy giảm, bác sĩ cần cân nhắc giảm liều tạm thời, ngừng hẳn Uperio hoặc điều chỉnh các thuốc phối hợp cùng. Phối hợp và thay thế thuốc: Dựa trên kết quả nghiên cứu Paradigm-HF, Uperio được dùng để thay thế cho các nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACE) trong phác đồ điều trị suy tim. Khởi đầu liều thấp: Theo thử nghiệm Titration, mức liều khởi đầu 50 mg, dùng 2 lần mỗi ngày và nâng liều chậm hơn (gấp đôi liều sau mỗi 3 đến 4 tuần) được áp dụng cho những người chưa từng dùng hoặc chỉ dùng liều thấp các thuốc ARB hoặc ACE trước đó. Chống chỉ định ban đầu: Tránh khởi tạo điều trị bằng Uperio nếu huyết áp tâm thu của người bệnh dưới 100 mmHg hoặc lượng kali trong huyết thanh vượt quá 5,4 mmol/l. Cân nhắc liều khởi đầu đặc biệt: Mức liều 50 mg, dùng 2 lần mỗi ngày có thể được xem xét áp dụng cho bệnh nhân có chỉ số huyết áp tâm thu dao động từ 100 đến 110 mmHg. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận Mức độ suy thận Điều chỉnh liều Suy thận nhẹ (eGFR = 60 - 90 ml/phút/1,73 m 2 ) Không cần chỉnh liều. Suy thận trung bình hoặc nặng (eGFR < 30 - 60 ml/phút/1,73 m2) Liều khởi đầu 50 mg/lần, 2 lần/ngày. Suy thận giai đoạn cuối Không khuyến cáo. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan Mức độ suy gan Điều chỉnh liều Suy gan nhẹ (Child-Pugh A) Không cần chỉnh liều. Suy gan trung bình (Child-Pugh B) hoặc AST/ALT > 2 ULN Liều khởi đầu 50 mg/lần, 2 lần/ngày. Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật (Child-Pugh C) Chống chỉ định Nhóm đối tượng đặc thù khác Người cao tuổi: Việc xác định liều lượng cần căn cứ vào kết quả đánh giá chức năng thận của bệnh nhân. Trẻ em dưới 18 tuổi: Do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính hiệu quả và độ an toàn của Uperio trên nhóm tuổi này, thuốc không được khuyến cáo sử dụng. Khuyến cáo: Thông tin về liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Phác đồ điều trị cụ thể phải do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế và tiến triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các báo cáo về tình trạng quá liều Uperio trên lâm sàng hiện còn rất hạn chế. Thử nghiệm lâm sàng ở những người khỏe mạnh cho thấy cơ thể dung nạp tốt khi dùng liều đơn 1200 mg hoặc dùng liều lặp lại 900 mg (kéo dài trong 14 ngày). Biểu hiện phổ biến nhất khi dùng quá liều là tình trạng tụt huyết áp. Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần đưa ngay bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ Tổng đài cấp cứu 115. Quá trình điều trị chủ yếu tập trung vào việc khắc phục các triệu chứng phát sinh. Do hoạt chất của thuốc gắn kết rất chặt với các protein trong huyết tương, phương pháp lọc máu sẽ không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định thuốc Uperio 100 mg cho các đối tượng và trường hợp dưới đây: Người có cơ địa dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào có trong sản phẩm. Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển (ACEI), hoặc chưa trải qua đủ 36 giờ kể từ thời điểm ngừng sử dụng nhóm thuốc này. Người có tiền sử bị phù mạch phát sinh từ việc dùng thuốc ức chế thụ thể angiotensin II hoặc thuốc ức chế men chuyển trước đó. Đối tượng bị phù mạch do di truyền hoặc không rõ nguyên nhân (vô căn). Phối hợp cùng lúc với hoạt chất aliskiren ở người mắc bệnh đái tháo đường hoặc người bị suy giảm chức năng thận (chỉ số eGFR < 60 ml/phút/1,73 m2). Bệnh nhân bị xơ gan mật, suy gan mức độ nặng hoặc gặp tình trạng ứ mật. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Tác động kép lên hệ Renin - Angiotensin - Aldosteron (RAAS) Tránh phối hợp với thuốc ức chế men chuyển: Nguy cơ phù mạch sẽ gia tăng nếu dùng chung hai nhóm này. Chỉ bắt đầu dùng Uperio sau khi đã ngừng thuốc ức chế men chuyển tối thiểu 36 giờ. Ngược lại, chỉ được phép dùng thuốc ức chế men chuyển sau khi đã dừng Uperio được ít nhất 36 giờ. Thận trọng với thuốc ức chế renin trực tiếp (như aliskiren): Cần hết sức lưu ý khi phối hợp. Tuyệt đối không dùng chung Uperio với aliskiren cho người bị đái tháo đường tuýp II. Không dùng chung với thuốc chẹn thụ thể angiotensin khác: Do bản thân Uperio đã sở hữu hoạt tính chẹn thụ thể angiotensin II. Biến cố hạ huyết áp Chỉ tiến hành điều trị nếu chỉ số huyết áp tâm thu của người bệnh đạt từ 100 mmHg trở lên. Chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đối với nhóm bệnh nhân có huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg. Nguy cơ hạ huyết áp có triệu chứng dễ xảy ra ở người từ 65 tuổi trở lên, người có bệnh lý về thận hoặc huyết áp tâm thu ban đầu thấp (< 112 mmHg). Cần giám sát huyết áp chặt chẽ khi mới dùng thuốc hoặc khi tăng giảm liều. Nếu xuất hiện tình trạng tụt huyết áp, cần tạm thời giảm liều hoặc ngừng thuốc. Đồng thời, nên xem xét điều chỉnh liều lượng của thuốc hạ áp, thuốc lợi tiểu đi kèm và xử lý các yếu tố gây mất dịch (như nôn mửa, tiêu chảy, ăn kiêng muối nghiêm ngặt). Nên bù đủ thể tích tuần hoàn và lượng natri thiếu hụt trước khi cho bệnh nhân dùng Uperio, nhưng cần kiểm soát tốt để tránh gây quá tải tuần hoàn. Ảnh hưởng đến chức năng thận Cần kiểm tra định kỳ chức năng thận của người bệnh. Nguy cơ hạ huyết áp sẽ tỷ lệ thuận với mức độ suy thận. Việc mất nước hoặc dùng chung với thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể làm trầm trọng hơn tình trạng suy giảm chức năng thận do Uperio. Nếu phát hiện chức năng thận suy giảm rõ rệt trên lâm sàng, hãy cân nhắc hạ liều dùng. Nguy cơ tăng kali máu Uperio có khả năng làm tăng nồng độ kali trong máu (một số ít trường hợp có thể gây hạ kali). Không khởi đầu điều trị và cần xem xét dừng thuốc nếu chỉ số kali huyết thanh vượt quá 5,4 mmol/L. Việc theo dõi kali máu cần thực hiện liên tục, đặc biệt ở người suy thận, đái tháo đường, giảm aldosteron, người có chế độ ăn giàu kali hoặc đang dùng thuốc kháng mineralocorticoid. Nếu kali máu tăng cao rõ rệt, cần điều chỉnh các thuốc dùng kèm, giảm liều tạm thời hoặc ngừng hẳn Uperio. Phản ứng phù mạch Nếu xuất hiện triệu chứng phù mạch, phải dừng ngay Uperio, tiến hành điều trị triệu chứng, theo dõi sát sao cho đến khi phục hồi hoàn toàn và tuyệt đối không cho bệnh nhân dùng lại thuốc này. Trường hợp phù mạch nhẹ chỉ khu trú ở môi và mặt, triệu chứng có thể tự thuyên giảm mà không cần can thiệp, hoặc có thể dùng thuốc kháng histamin để hỗ trợ giảm khó chịu. Phù mạch gây ảnh hưởng đến thanh môn có nguy cơ dẫn đến tử vong do tắc nghẽn đường thở (khi phù ở lưỡi, thanh quản, thanh môn). Trường hợp này đòi hỏi phải cấp cứu khẩn cấp bằng cách tiêm adrenalin 1:1000 và/hoặc thực hiện các biện pháp thông khí nhân tạo. Bệnh nhân hẹp động mạch thận Uperio có thể làm tăng nồng độ creatinin huyết thanh và ure máu ở người bị hẹp động mạch thận (một bên hoặc cả hai bên). Cần thận trọng tối đa và theo dõi sát chức năng thận ở nhóm đối tượng này. Bệnh nhân suy tim độ IV (phân loại NYHA) Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân suy tim ở giai đoạn này. Chỉ số Peptid lợi niệu natri type B (BNP) Do BNP là một cơ chất của neprilysin, việc định lượng chất này không còn độ chính xác để đánh giá hay theo dõi tình trạng suy tim khi bệnh nhân đang điều trị bằng Uperio. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan Chưa có nhiều kinh nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân suy gan trung bình (Child-Pugh nhóm B) hoặc người có chỉ số AST/ALT cao gấp 2 lần giới hạn bình thường trở lên. Do nồng độ thuốc trong máu ở các đối tượng này có thể tăng cao, mức độ an toàn của liều dùng vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là mệt mỏi và chóng mặt. Người dùng cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành thiết bị máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Thành phần Valsartan trong thuốc có thể gây độc cho thai nhi, dẫn đến các biến cố nghiêm trọng như sẩy thai tự nhiên, thiểu ối hoặc suy giảm chức năng thận ở trẻ sơ sinh. Nếu phát hiện mang thai trong quá trình điều trị, người bệnh phải lập tức ngừng dùng Uperio và liên hệ ngay với bác sĩ phụ trách. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để phòng ngừa các phản ứng bất lợi có thể xảy ra cho trẻ bú mẹ, không khuyến cáo dùng Uperio trong giai đoạn này. Tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc. Tương tác với thuốc khác Tương tác chống chỉ định (Tuyệt đối không phối hợp) Thuốc ức chế men chuyển (ACE): Dùng chung sẽ làm tăng mạnh nguy cơ xuất hiện phù mạch. Aliskiren: Nghiêm cấm dùng chung ở những bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp II. Tương tác khuyến cáo không nên phối hợp Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB): Tránh dùng chung vì Uperio đã có sẵn hoạt tính đối kháng thụ thể angiotensin II. Aliskiren ở bệnh nhân suy thận: Tránh phối hợp nếu bệnh nhân có chỉ số eGFR < 60 ml/phút/1,73 m2. Tương tác cần lưu ý và cân nhắc khi phối hợp Nhóm Statin: Thử nghiệm in vitro cho thấy hoạt chất Sacubitril có khả năng ức chế các protein vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3, từ đó làm tăng nồng độ của các statin trong máu. Khi dùng chung với Uperio, nồng độ đỉnh (Cmax) của atorvastatin cùng các chất chuyển hóa của nó tăng lên gấp đôi, đồng thời diện tích dưới đường cong (AUC) tăng lên 1,3 lần. Cần thận trọng khi phối hợp, mặc dù chưa ghi nhận tương tác bất lợi trên lâm sàng khi dùng chung với simvastatin. Thuốc ức chế PDE5 (gồm sildenafil): Có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng hơn so với khi dùng đơn trị liệu. Các nguồn bổ sung Kali: Việc dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali (như amilorid, triamteren), thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid (như eplerenon, spironolacton), hoặc các chế phẩm bổ sung kali/muối kali có thể làm tăng nồng độ kali và creatinin trong máu. Cần giám sát chặt chẽ chỉ số kali huyết thanh. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) bao gồm chất ức chế chọn lọc COX-2: Có thể làm suy giảm chức năng thận tiến triển ở người cao tuổi, người bị mất nước hoặc người đã có tổn thương thận từ trước. Lithi: Nguy cơ tăng nồng độ và độc tính của lithi trong máu, đặc biệt khi có dùng kèm thuốc lợi tiểu. Furosemide: Sự phối hợp làm giảm nồng độ đỉnh (Cmax), diện tích dưới đường cong (AUC) của furosemide, đồng thời làm giảm hiệu quả đào thải natri qua nước tiểu của thuốc này. Các thuốc nhóm Nitrate (như nitroglycerine): Không ghi nhận tương tác gây hạ huyết áp quá mức khi dùng chung Uperio với nitroglycerine đường tĩnh mạch. Việc dùng chung nitroglycerin với Uperio có thể làm thay đổi nhịp tim khoảng 5 nhịp/phút so với khi chỉ dùng nitroglycerine đơn độc; tác động này cũng tương tự khi dùng nitrate dạng uống, ngậm dưới lưỡi hoặc dán qua da. Thông thường không cần phải điều chỉnh liều lượng. Các chất vận chuyển OATP và MRP2: Hoạt chất Valsartan và chất chuyển hóa hoạt tính của Sacubitril (sacubitrilat) là cơ chất của OATP1B1, OATP1B3 và OAT3; ngoài ra Valsartan còn là cơ chất của MRP2. Do đó, nồng độ của các chất này trong tuần hoàn có thể tăng lên nếu dùng chung Uperio với các thuốc ức chế OATP1B1, OATP1B3, OAT3 (như cyclosporin, rifampin) hoặc thuốc ức chế MRP2 (như ritonavir). Cần hết sức thận trọng khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc phối hợp này. Metformin: Chỉ số Cmax và AUC của metformin bị suy giảm khi dùng đồng thời với Uperio.
Mô tả chi tiết
Thuốc Uperio 100mg Novartis là gì? Được sản xuất bởi Công ty Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd., thuốc Uperio 100 mg có hai hoạt chất chính là Sacubitril và Valsartan . Vai trò của biệt dược này là hỗ trợ điều trị cho những bệnh nhân bị suy tim có triệu chứng kèm theo tình trạng rối loạn chức năng tâm thu. Đặc điểm nhận diện và Quy cách đóng gói Hình thức viên thuốc: Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim có màu vàng nhạt. Thiết kế viên thuốc hình hai mặt lồi, các cạnh được vát tròn, một mặt có khắc chìm ký tự "NVR" và mặt đối diện khắc chữ "L1". Quy cách đóng gói: Mỗi hộp thuốc được phân phối theo tiêu chuẩn 2 vỉ x 14 viên nén bao phim.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.