Thuốc Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ (6 vỉ x 10 viên)
Thuốc Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ là gì? Valgesic là dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun . Với hoạt chất chính là Hydrocortison , loại thuốc này đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ điều trị nội tiết và hỗ trợ chức năng tuyến thượng thận ở đối tượng bệnh nhi. Chỉ định điều trị của thuốc Valgesic Dược chất Hydrocortison trong sản phẩm được chỉ định áp dụng cho các trường hợp cụ thể sau ở trẻ em: Liệu pháp thay thế hormone: Sử dụng cho bệnh nhi mắc hội chứng tăng sản thượng thận bẩm sinh nhằm bù đắp lượng hormone thiếu hụt. Hỗ trợ ngoại khoa và cấp cứu: Áp dụng trong giai đoạn tiền phẫu thuật hoặc trong quá trình xử trí các chấn thương mức độ nghiêm trọng cho trẻ nhỏ đã được chẩn đoán suy thượng thận. Dự phòng suy vỏ thượng thận: Chỉ định cho những trường hợp nghi ngờ khả năng bài tiết hormone của vỏ thượng thận bị hạn chế khi cơ thể trẻ gặp các kích thích mạnh (phẫu thuật, chấn thương).
- Thương hiệu
- Medisun
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-34893-20
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Medisun
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ Chỉ định sử dụng Thuốc Valgesic được chỉ định áp dụng cho những trường hợp cụ thể sau: Corticosteroid: Áp dụng làm phương pháp điều trị thay thế đối với bệnh nhi mắc hội chứng tăng sản thượng thận bẩm sinh. Dùng trong giai đoạn tiền phẫu thuật hoặc khi xảy ra chấn thương nặng ở đối tượng trẻ em bị suy giảm chức năng thượng thận, hoặc những trường hợp nghi ngờ khả năng bài tiết hormon của vỏ thượng thận bị hạn chế. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm dược lý: Hormon tác dụng toàn thân (không bao gồm hormon sinh dục và insulin), corticosteroid có tác dụng toàn thân. Mã ATC: H02A B09 Hoạt chất Hydrocortison thuộc nhóm glucocorticoid. Đây là các steroid của vỏ tuyến thượng thận được cơ thể tự sản sinh tự nhiên hoặc được bào chế tổng hợp, sở hữu đặc tính dễ dàng hấp thu thông qua hệ tiêu hóa. Vỏ thượng thận tiết ra corticosteroid chủ yếu là hydrocortison. Các glucocorticoid tự nhiên (gồm hydrocortison và cortison) sở hữu khả năng giữ muối, được dùng nhằm bù đắp lượng hormon vỏ thượng thận bị thiếu hụt. Nhờ tác dụng kháng viêm mạnh mẽ, chúng được chỉ định khi các cơ quan trong cơ thể gặp rối loạn. Nhóm chất này can thiệp sâu sắc và phong phú đến hoạt động chuyển hóa, đồng thời điều chỉnh cách hệ miễn dịch phản ứng trước các tác nhân kích thích khác nhau. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Đường tiêu hóa hấp thu hydrocortison một cách dễ dàng, trong đó có trên 90% lượng thuốc gắn kết cùng protein huyết tương. Phân bố: Quá trình liên kết của hydrocortison được thực hiện với hai loại protein là glycoprotein và albumin. Chuyển hóa và thải trừ: Gan cùng phần lớn các mô cơ thể là nơi chuyển hóa hydrocortison thành dạng hydro hóa và các dẫn chất như tetrahydrocortison, tetrahydrocortisol. Các chất này đào thải qua nước tiểu (phần lớn dưới dạng liên hợp glucuronid), chỉ một lượng cực kỳ nhỏ hydrocortison được bài tiết ở dạng nguyên bản. Thời gian để nồng độ hydrocortison trong huyết tương giảm đi một nửa là khoảng 1,5 giờ. Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng: Việc dùng corticosteroid trên đối tượng động vật đang mang thai có khả năng dẫn đến các dị tật ở thai nhi, điển hình như tình trạng hở hàm ếch, hạn chế sự phát triển trong tử cung, cũng như gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành và tăng trưởng của não bộ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ Trong mỗi 1 viên nén có chứa hàm lượng hoạt chất chính bao gồm: Hydrocortisone : 10mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống trực tiếp dưới dạng viên nén. Liều dùng phù hợp Bác sĩ sẽ căn cứ vào khả năng đáp ứng của mỗi người bệnh để điều chỉnh lượng thuốc phù hợp. Liệu pháp điều trị thay thế Đối với đối tượng trẻ em: Bệnh lý suy thượng thận mạn tính: Trẻ được chỉ định lượng thuốc dao động từ 0,4 đến 0,8 mg /kg mỗi ngày. Lượng thuốc này cần được chia đều làm 2 hoặc 3 lần trong ngày và gia giảm linh hoạt tùy theo thể trạng thực tế của mỗi trẻ. Nguyên tắc phân chia liều trong ngày: Tổng lượng thuốc mỗi ngày của bệnh nhân cần chia làm hai lần uống. Để tái tạo lại chu kỳ sinh học bài tiết cortisol tự nhiên của cơ thể, người bệnh cần uống liều sáng cao hơn liều tối. Sử dụng khi trẻ bị suy thượng thận (hoặc nghi ngờ giảm tiết hormon vỏ thượng thận) gặp chấn thương nặng Đối với đối tượng trẻ em: Lượng thuốc chỉ định thường được nâng cao hơn so với phác đồ điều trị suy thượng thận mạn tính, việc lựa chọn liều lượng cụ thể phải dựa trên biểu hiện lâm sàng thực tế. Y tá và bác sĩ cần giám sát chặt chẽ các biểu hiện của trẻ để kịp thời thay đổi lượng thuốc. Việc điều chỉnh này dựa vào sự tiến triển hay thuyên giảm của bệnh, mức độ dung nạp thuốc của cơ thể trẻ và các yếu tố gây căng thẳng (như chấn thương, phẫu thuật, tình trạng nhiễm khuẩn). Trong các giai đoạn cơ thể chịu stress, việc tăng liều tạm thời là cần thiết. Lưu ý trước khi tiến hành phẫu thuật Bệnh nhân có nghĩa vụ báo cáo cho bác sĩ gây mê nếu bản thân đang hoặc đã từng có tiền sử dùng các thuốc nhóm corticosteroid. Nguyên tắc dừng thuốc và giảm thiểu tác dụng phụ Khi chấm dứt liệu trình dài ngày: Việc dừng thuốc đột ngột là không được phép. Quá trình hạ liều phải diễn ra từ từ, kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng tùy thuộc vào thời gian và lượng thuốc đã dùng trước đó. Hạn chế tác dụng phụ: Người bệnh nên được áp dụng liều tối thiểu đạt hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Đồng thời, có thể áp dụng việc uống liều sinh lý duy nhất 1 lần vào buổi sáng hàng ngày, hoặc áp dụng lịch uống cách ngày (cũng chỉ 1 lần duy nhất vào buổi sáng). Việc thăm khám và kiểm tra sức khỏe người bệnh cần được thực hiện định kỳ để bác sĩ căn chỉnh liều lượng tối ưu nhất. Khuyến cáo: Thông tin về liều lượng ở trên chỉ mang tính chất định hướng. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu nhận biết: Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất này. Khi dùng quá liều, cơ thể có thể xuất hiện các phản ứng như buồn nôn, nôn mửa, tích tụ nước và natri, đường huyết tăng cao và nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa. Phương án can thiệp: Tiến hành điều trị giảm nhẹ các triệu chứng phát sinh. Để phòng ngừa nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, bác sĩ có thể chỉ định tiêm tĩnh mạch chậm cimetidin (liều từ 200 - 400 mg sau mỗi 6 giờ) hoặc ranitidin (liều 50 mg sau mỗi 6 giờ). Trong các tình huống nguy kịch, người nhà cần liên hệ ngay với Tổng đài cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cứu chữa kịp thời. Liều dùng phù hợp Người bệnh cần uống bù ngay khi nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra quá cận kề với lượt uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống lượng thuốc gấp đôi để bù đắp cho liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và lưu ý các thông tin lâm sàng dưới đây trước khi bắt đầu trị liệu. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định thuốc Valgesic cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất hydrocortison hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang bị các nguồn bệnh tấn công gây nhiễm trùng toàn thân hoặc cục bộ mà chưa được can thiệp bằng liệu pháp kháng khuẩn thích hợp. Người vừa tiêm chủng hoặc chuẩn bị tiêm vắc-xin sống, do lượng corticosteroid nồng độ cao sẽ làm suy giảm khả năng tự miễn dịch của cơ thể. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ suy giảm chức năng tuyến thượng thận Việc lạm dụng thuốc trong thời gian dài dễ dẫn đến hiện tượng teo vỏ thượng thận, di chứng này có khả năng kéo dài nhiều năm sau khi ngừng thuốc. Để phòng ngừa suy thượng thận cấp, việc dừng liệu pháp corticoid dài ngày đòi hỏi phải thực hiện hạ liều từ từ qua nhiều tuần hoặc nhiều tháng, căn cứ vào thời gian và liều lượng đã dùng trước đó. Trong suốt quá trình điều trị kéo dài, nếu cơ thể gặp chấn thương, phải phẫu thuật hoặc bệnh cũ bùng phát, việc tăng liều tạm thời là bắt buộc. Nếu đã ngưng thuốc sau một đợt điều trị dài hạn, việc tái sử dụng ngắn hạn vẫn có thể được cân nhắc khi có chỉ định. Người bệnh cần được lập hồ sơ theo dõi y tế chi tiết, ghi nhận rõ thông tin bác sĩ điều trị, loại thuốc, liều lượng và thời gian dùng nhằm hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh. Khả năng kháng viêm, ức chế miễn dịch và nguy cơ nhiễm trùng Hệ thống miễn dịch và phản ứng viêm bị suy giảm sẽ tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh dễ dàng xâm nhập, khiến tình trạng nhiễm trùng tiến triển nặng hơn. Các bệnh lý nguy hiểm như lao hay nhiễm khuẩn huyết có thể bị che lấp triệu chứng, âm thầm tiến triển đến giai đoạn muộn mới được phát hiện. Những đợt nhiễm khuẩn mới cũng có nguy cơ xuất hiện trong thời gian dùng thuốc. Hoạt chất này có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng nhiễm giun lươn hoặc lỵ amip thể ẩn. Do đó, cần giải quyết triệt để các bệnh ký sinh trùng này trước khi cho người bệnh dùng corticosteroid. Đối với những người có hệ miễn dịch yếu, cần đặc biệt lưu ý: Bệnh thủy đậu: Đây là mối đe dọa lớn có thể gây tử vong cho người bị suy giảm miễn dịch. Người dùng thuốc (hoặc phụ huynh của trẻ nhỏ uống hydrocortison) nếu chưa từng mắc thủy đậu cần tránh xa nguồn lây. Nếu lỡ tiếp xúc, phải can thiệp y tế ngay. Việc tiêm globulin miễn dịch varicella/zoster (VZIG) để bảo vệ thụ động cần được thực hiện trong vòng 10 ngày sau phơi nhiễm cho những ai đang hoặc đã dùng corticoid toàn thân trong 3 tháng gần nhất. Khi đã phát bệnh thủy đậu, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc mà phải tiếp tục điều trị tích cực, thậm chí cần tăng liều corticoid. Bệnh sởi: Tránh tối đa việc tiếp xúc với nguồn bệnh. Nếu có phơi nhiễm, cần báo ngay cho bác sĩ để xem xét tiêm bắp globulin miễn dịch dự phòng. Tiêm ngừa: Chống chỉ định vắc-xin sống cho người đang dùng corticoid liều cao. Các loại vắc-xin bất hoạt hoặc giảm độc lực có thể sử dụng nhưng hiệu quả bảo vệ sẽ bị hạn chế. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bị viêm loét đại tràng không đặc hiệu (do nguy cơ thủng ruột, áp xe hoặc nhiễm trùng mủ), viêm túi thừa, dính ruột, hoặc đang bị loét dạ dày tá tràng tiến triển/tiềm ẩn. Bác sĩ cần giám sát chặt chẽ và theo dõi định kỳ khi kê đơn corticoid toàn thân cho nhóm đối tượng có các bệnh lý nền sau: Bị loãng xương (đặc biệt là nhóm phụ nữ ở tuổi mãn kinh). Mắc bệnh tăng huyết áp hoặc bị suy tim sung huyết. Có tiền sử hoặc đang bị rối loạn tâm thần, thay đổi cảm xúc nghiêm trọng (nhất là loạn thần do dùng steroid). Bản thân hoặc gia đình có tiền sử bị đái tháo đường. Có tiền sử lao phổi hoặc phát hiện tổn thương lao trên phim X-quang (cần kết hợp thuốc kháng lao dự phòng để tránh bệnh bùng phát). Bị tăng nhãn áp hoặc gia đình có người mắc bệnh này. Mắc các bệnh lý về cơ do ảnh hưởng của corticosteroid. Suy giảm chức năng gan hoặc thận. Mắc chứng động kinh. Bị loét dạ dày tá tràng. Vừa trải qua cơn nhồi máu cơ tim. Trong suốt liệu trình, cần liên tục kiểm tra điện tâm đồ, huyết áp, các biểu hiện loạn thần, tình trạng suy nhược và hiệu quả bù đắp nội tiết tố của cơ thể. Thận trọng khi dùng thuốc cho người bị suy giáp. Đối với trẻ em Thuốc có thể kìm hãm sự phát triển thể chất của trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ vị thành niên, đôi khi không thể phục hồi. Do đó, việc điều trị cho đối tượng này phải tuân thủ nguyên tắc: dùng liều tối thiểu trong thời gian ngắn nhất. Hội chứng cai thuốc Không được dừng thuốc đột ngột nếu người bệnh đã dùng corticoid toàn thân vượt ngưỡng sinh lý (khoảng 30 mg hydrocortison) liên tục trên 3 tuần. Trước khi quyết định giảm liều, cần đánh giá kỹ khả năng tái phát của bệnh lý nền cũng như hoạt động lâm sàng của cơ thể. Nếu xác định bệnh không tái phát nhưng chưa rõ mức độ ức chế trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA), có thể hạ nhanh liều về mức sinh lý. Khi đã chạm ngưỡng 30 mg hydrocortison mỗi ngày, tiến trình giảm liều phải thực hiện thật chậm để trục HPA có thời gian tự phục hồi. Việc ngưng thuốc đột ngột sau một đợt điều trị ngắn dưới 3 tuần chỉ an toàn khi xác định bệnh không có nguy cơ bùng phát lại. Việc cắt giảm nhanh liều lượng lên tới 160 mg hydrocortison trong vòng 3 tuần thường không gây ức chế trục HPA ở đa số người bệnh. Tuy nhiên, bắt buộc phải giảm liều từ từ (ngay cả khi đợt điều trị dưới 3 tuần) đối với các trường hợp sau: Người bệnh đã trải qua nhiều đợt điều trị bằng corticoid toàn thân, đặc biệt là các đợt kéo dài trên 3 tuần. Xuất hiện đợt điều trị ngắn hạn trong vòng 1 năm kể từ khi chấm dứt một liệu trình dài hạn (tính bằng tháng hoặc năm). Người bệnh vốn đã bị suy tuyến thượng thận do các nguyên nhân khác ngoài việc dùng corticoid ngoại sinh. Bệnh nhân đang dùng liều corticoid toàn thân vượt quá 160 mg hydrocortison. Người bệnh có thói quen uống thuốc liên tục vào buổi tối. Ảnh hưởng đến tâm thần Người nhà và bệnh nhân cần được cảnh báo về nguy cơ xảy ra các phản ứng tâm thần nguy hiểm khi dùng steroid toàn thân. Các dấu hiệu bất thường thường xuất hiện sau vài ngày hoặc vài tuần đầu dùng thuốc, đặc biệt ở liều cao. Hầu hết các triệu chứng này sẽ thuyên giảm khi giảm liều hoặc ngưng thuốc, dù một số trường hợp vẫn cần điều trị chuyên khoa. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ nếu người bệnh có biểu hiện trầm cảm hoặc nảy sinh ý định tự sát. Rối loạn thị lực Cả dạng dùng toàn thân và tại chỗ của corticosteroid đều có thể gây ảnh hưởng đến thị lực. Nếu xuất hiện tình trạng nhìn mờ hoặc các bất thường về mắt, người bệnh cần đi khám chuyên khoa nhãn khoa để tầm soát các nguyên nhân như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (CSCR). Cảnh báo về tá dược Do công thức thuốc có chứa lactose, những người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose tuyệt đối không được sử dụng. Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Thời kỳ mang thai Mặc dù mức độ đi qua nhau thai của mỗi loại corticoid là khác nhau, nhưng hydrocortison có khả năng thâm nhập dễ dàng vào bào thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc gây ra các dị tật như hở hàm ếch, chậm phát triển trong tử cung và ảnh hưởng xấu đến não bộ thai nhi. Ở người, chưa có bằng chứng rõ ràng về việc thuốc làm tăng tỷ lệ dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, việc dùng thuốc liên tục hoặc kéo dài suốt thai kỳ có thể khiến thai nhi bị chậm phát triển. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc trước khi sinh có nguy cơ bị suy thượng thận trên lý thuyết, nhưng tình trạng này thường tự cải thiện sau sinh và hiếm khi gây biến chứng nặng. Chỉ kê đơn thuốc này cho thai phụ khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn rủi ro. Trong trường hợp bắt buộc, sản phụ vẫn được điều trị theo phác đồ như người bình thường. Thời kỳ cho con bú Corticosteroid có khả năng bài tiết vào sữa mẹ (chưa có số liệu riêng cho hydrocortison). Trẻ bú mẹ có nguy cơ bị ức chế tuyến thượng thận ở các mức độ khác nhau nếu người mẹ dùng corticoid toàn thân liều cao kéo dài. Khuyến cáo các bà mẹ đang dùng liều sinh lý không nên cho con bú. Mọi liệu trình điều trị của người mẹ cần được ghi chép vào hồ sơ của trẻ để tiện theo dõi sức khỏe cho bé. Khả năng sinh sản Dù tình trạng suy thượng thận có thể làm giảm thể lực của người bệnh, nhưng chưa có bằng chứng cho thấy việc dùng hydrocortison ở liều điều trị thay thế gây ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây mệt mỏi và chóng mặt, làm ảnh hưởng nhẹ đến khả năng vận hành máy móc hoặc lái xe. Ngoài ra, nếu tình trạng suy tuyến thượng thận không được kiểm soát tốt hoặc điều trị thay thế không đủ liều cũng sẽ gây tác động tiêu cực đến các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo này. Tương tác với thuốc khác Các thuốc như phenobarbital, phenytoin, rifampicin, rifabutin, primidon, carbamazepin và aminoglutethimid có thể đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa, làm giảm hiệu lực của corticosteroid. Sử dụng chung với các chất ức chế CYP3A (gồm cả cobicistat) làm tăng tích lũy thuốc và tăng độc tính toàn thân. Tránh phối hợp trừ khi thực sự cần thiết và phải giám sát chặt chẽ. Mifepriston có khả năng làm suy giảm tác dụng của corticoid trong vòng 3 - 4 ngày sau khi dùng. Erythromycin và ketoconazol có thể làm chậm quá trình chuyển hóa corticoid. Bản thân ketoconazol còn ức chế tổng hợp corticoid tự nhiên, dễ gây suy thượng thận khi ngưng thuốc. Ritonavir có thể làm tăng nồng độ hydrocortison trong máu. Oestrogen và các thuốc tránh thai đường uống làm tăng nồng độ corticoid huyết tương, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng của các thuốc này. Corticosteroid có thể triệt tiêu tác dụng kích thích tăng trưởng của somatropin. Hiệu quả của các thuốc hạ đường huyết (kể cả insulin), thuốc trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu sẽ bị giảm đi khi dùng chung với corticoid. Corticoid làm thay đổi tác dụng của thuốc chống đông coumarin, cần theo dõi sát chỉ số INR hoặc thời gian prothrombin để ngừa nguy cơ chảy máu tự phát. Nồng độ salicylat (như aspirin) trong máu có thể tăng vọt và gây độc nếu đột ngột ngưng corticoid. Dùng chung salicylat hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) với corticoid sẽ làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết dạ dày. Nguy cơ hạ kali máu sẽ trầm trọng hơn nếu phối hợp corticoid với acetazolamid, carbenoxolon, các thuốc lợi tiểu quai, lợi tiểu thiazid, theophyllin hoặc amphotericin. Tránh dùng chung với amphotericin trừ khi có chỉ định bắt buộc. Dùng corticoid liều cao cùng các thuốc kích thích giao cảm liều cao (như salbutamol, terbutalin, salmeterol, formoterol, fenoterol, bambuterol, ritodrin) làm tăng nguy cơ thiếu hụt kali máu, từ đó làm tăng độc tính của các glycosid tim như digoxin. Phối hợp với methotrexat làm tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu. Do corticoid liều cao gây suy giảm miễn dịch, tuyệt đối không thực hiện tiêm chủng vắc-xin sống trong thời gian điều trị.
Mô tả chi tiết
Thuốc Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ là gì? Valgesic là dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun . Với hoạt chất chính là Hydrocortison , loại thuốc này đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ điều trị nội tiết và hỗ trợ chức năng tuyến thượng thận ở đối tượng bệnh nhi. Chỉ định điều trị của thuốc Valgesic Dược chất Hydrocortison trong sản phẩm được chỉ định áp dụng cho các trường hợp cụ thể sau ở trẻ em: Liệu pháp thay thế hormone: Sử dụng cho bệnh nhi mắc hội chứng tăng sản thượng thận bẩm sinh nhằm bù đắp lượng hormone thiếu hụt. Hỗ trợ ngoại khoa và cấp cứu: Áp dụng trong giai đoạn tiền phẫu thuật hoặc trong quá trình xử trí các chấn thương mức độ nghiêm trọng cho trẻ nhỏ đã được chẩn đoán suy thượng thận. Dự phòng suy vỏ thượng thận: Chỉ định cho những trường hợp nghi ngờ khả năng bài tiết hormone của vỏ thượng thận bị hạn chế khi cơ thể trẻ gặp các kích thích mạnh (phẫu thuật, chấn thương).
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.