Bút tiêm Victoza 6mg/ml Novo Nordisk điều trị bệnh tiểu đường típ 2 (1 bút)
Hoạt chất: Liraglutide Công dụng: Điều trị tiểu đường tuýp 2Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Bút tiêmThương hiệu: Novo Nordisk A/SNhà sản xuất: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- QLSP-H02-827-14
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk A/S
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Bút tiêm Victoza 6mg/ml Novo Nordisk Chỉ định sử dụng Sản phẩm y tế này được khuyên dùng cho các đối tượng cụ thể sau: Hỗ trợ ổn định chỉ số đường trong máu cho những người trưởng thành đang chung sống với căn bệnh đái tháo đường thuộc nhóm không phụ thuộc insulin (tuýp 2). Kết hợp cùng Metformin hoặc Sulphonylurea: Dành cho nhóm đối tượng chưa thể đưa lượng đường huyết về mức an toàn, dù đã áp dụng phương pháp đơn trị liệu và sử dụng lượng hoạt chất cao nhất mà cơ thể có thể dung nạp của một trong hai loại hoạt chất nêu trên. Phối hợp đa trị liệu (ba hoạt chất): Áp dụng cho những ai vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì chỉ số đường huyết mục tiêu sau khi đã trải qua liệu trình điều trị kép bằng cách kết hợp Metformin với Sulphonylurea, hoặc Metformin đồng hành cùng Thiazolidinedione. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Dữ liệu về nội dung này hiện chưa được cập nhật. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Dữ liệu về nội dung này hiện chưa được cập nhật.
Thành phần
Thành phần của Bút tiêm Victoza 6mg/ml Novo Nordisk Mỗi 1ml dung dịch tiêm chứa: Hoạt chất chính: Liraglutide hàm lượng 6mg.
Cách dùng
Cách dùng Bút tiêm Victoza 6mg/ml Novo Nordisk Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường tiêm dưới da. Người bệnh thực hiện tiêm 1 lần/ngày vào một thời điểm cố định bất kỳ trong ngày, không phụ thuộc vào chu kỳ bữa ăn. Các vị trí tiêm dưới da phù hợp bao gồm vùng bụng, vùng đùi hoặc phần trên của cánh tay. Tuyệt đối không được sử dụng thuốc này để tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Liều khởi đầu khuyến cáo là 0,6mg Liraglutide mỗi ngày. Sau thời gian tối thiểu 1 tuần, cần tăng liều lên mức 1,2mg mỗi ngày. Dựa trên đáp ứng lâm sàng, có thể tiếp tục tăng liều lên đến 1,8mg mỗi ngày để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát đường huyết. Không khuyến cáo sử dụng liều vượt quá ngưỡng 1,8mg mỗi ngày. Khi phối hợp với phác đồ đang có Metformin hoặc phối hợp Metformin và thiazolidinedione, có thể duy trì nguyên vẹn liều dùng của các thuốc này. Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc phác đồ kép chứa sulphonylurea, bác sĩ cần cân nhắc giảm liều của sulphonylurea nhằm hạn chế tối đa nguy cơ hạ đường huyết. Các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi (> 65 tuổi): Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng theo độ tuổi. Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều đối với tình trạng suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin từ 60 - 90ml/phút). Hiện tại, không khuyên dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận mức độ trung bình, nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối. Bệnh nhân suy gan: Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người bệnh suy gan ở mọi mức độ (nhẹ, trung bình hoặc nặng). Trẻ em và thanh thiếu niên: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm đối tượng dưới 18 tuổi chưa được thiết lập. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh thực tế của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các ghi nhận từ thử nghiệm lâm sàng và giám sát hậu mãi cho thấy đã có trường hợp sử dụng quá liều lên tới 40 lần liều duy trì khuyến cáo (tương đương 72mg). Các triệu chứng được báo cáo bao gồm tình trạng buồn nôn và nôn mửa nghiêm trọng, không ghi nhận trường hợp nào bị hạ đường huyết nặng. Tất cả bệnh nhân đều hồi phục hoàn toàn và không gặp biến chứng lâu dài. Trong trường hợp dùng quá liều, cần tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ triệu chứng phù hợp với biểu hiện lâm sàng của người bệnh. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều tiêm, người bệnh cần bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều tiêm tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình tiêm như bình thường. Tuyệt đối không tự ý tiêm gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Liraglutide hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc dùng để điều trị tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Thuốc không có tác dụng thay thế cho insulin. Viêm tụy: Việc điều trị bằng các chất tương tự GLP - 1 có nguy cơ gây viêm tụy cấp. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ viêm tụy cấp, phải ngừng sử dụng Liraglutide và các thuốc phối hợp có nguy cơ ngay lập tức. Bệnh lý tuyến giáp: Đã có báo cáo về các biến cố trên tuyến giáp bao gồm tăng nồng độ calcitonin trong máu, bướu cổ và u tân sinh tuyến giáp trong các thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có tiền sử bệnh tuyến giáp. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho đối tượng này. Mất nước: Tình trạng mất nước, đôi khi đi kèm suy thận hoặc suy thận cấp, đã được ghi nhận ở người dùng thuốc. Người bệnh cần được khuyến cáo uống đủ nước. Hạ glucose máu: Nguy cơ này tăng lên khi phối hợp thuốc với sulphonylurea. Bác sĩ có thể giảm thiểu nguy cơ bằng cách hạ liều sulphonylurea dùng kèm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người bệnh cần được cảnh báo về nguy cơ hạ glucose máu, đặc biệt khi phối hợp thuốc với sulphonylurea, để chủ động phòng ngừa khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai. Nếu người bệnh có kế hoạch mang thai hoặc được xác định đã mang thai, phải ngừng ngay việc điều trị bằng Liraglutide. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng và kinh nghiệm điều trị, không được sử dụng thuốc này trong suốt thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thử nghiệm in vitro cho thấy Liraglutide có tiềm năng tương tác dược động học rất thấp với các hoạt chất chuyển hóa qua cytochrome P450 hoặc các thuốc có tỷ lệ liên kết cao với protein huyết tương. Tác động làm chậm rỗng dạ dày của Liraglutide có thể ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu của các thuốc dùng đường uống phối hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu tương tác thực tế không ghi nhận sự chậm trễ hấp thu nào có ý nghĩa lâm sàng đòi hỏi phải điều chỉnh liều. Mặc dù vậy, nếu người bệnh gặp tình trạng tiêu chảy nặng khi dùng thuốc, sự hấp thu các thuốc đường uống dùng kèm vẫn có thể bị ảnh hưởng. Paracetamol: Liraglutide không làm thay đổi tổng lượng hấp thu của paracetamol sau khi dùng liều đơn 1000mg. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của paracetamol giảm 31% và thời gian đạt nồng độ đỉnh (tmax) chậm đi trung bình 15 phút. Không cần điều chỉnh liều paracetamol. Atorvastatin: Sự hấp thu tổng thể của atorvastatin không thay đổi ở mức có ý nghĩa lâm sàng khi dùng liều đơn atorvastatin 40mg chung với Liraglutide. Do đó không cần chỉnh liều atorvastatin; ghi nhận Cmax của atorvastatin giảm 38% và tmax trung bình chậm lại khoảng 1 - 3 giờ. Griseofulvin: Tổng lượng hấp thu của griseofulvin sau liều đơn 500mg không bị biến đổi bởi Liraglutide. Ghi nhận Cmax của griseofulvin tăng 37% trong khi tmax trung bình giữ nguyên. Không cần chỉnh liều đối với griseofulvin và các hoạt chất có độ hòa tan thấp, độ thẩm thấu cao tương tự. Digoxin: Sử dụng đồng thời liều đơn digoxin 1mg với Liraglutide làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) của digoxin khoảng 16% và giảm Cmax 31%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh (tmax) của digoxin chậm lại từ 1 giờ đến 1,5 giờ. Không yêu cầu điều chỉnh liều digoxin. Lisinopril: Phối hợp liều đơn lisinopril 20mg với Liraglutide làm giảm AUC của lisinopril khoảng 15g và giảm Cmax 27%. Thời gian tmax của lisinopril chậm lại từ 6 giờ đến 8 giờ. Không cần điều chỉnh liều lisinopril. Thuốc tránh thai đường uống: Liraglutide làm giảm Cmax của ethinyloestradiol và levonorgestrel lần lượt là 12% và 13% sau khi dùng liều đơn thuốc tránh thai. Thời gian tmax của cả hai hoạt chất đều chậm lại 1,5 giờ. Tương tác này không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến hiệu quả tránh thai tổng thể. Warfarin và các dẫn xuất Coumarin: Chưa có nghiên cứu tương tác cụ thể. Không thể loại trừ hoàn toàn tương tác lâm sàng với các thuốc có độ hòa tan kém hoặc giới hạn trị liệu hẹp như warfarin. Khuyến cáo tăng tần suất theo dõi tỷ số chuẩn hóa quốc tế (INR) khi bắt đầu dùng Liraglutide ở bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin hoặc các dẫn xuất coumarin khác. Insulin: Không ghi nhận tương tác dược động học hay dược lực học nào khi phối hợp liều đơn insulin detemir 0,5U/kg với Liraglutide 1,8mg ở trạng thái ổn định trên bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.
Mô tả chi tiết
Bút tiêm Victoza 6mg/ml Novo Nordisk là gì? Bút tiêm Victoza 6mg/ml Novo Nordisk là một chế phẩm sinh học được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Novo Nordisk (Đan Mạch). Hoạt chất chính của sản phẩm là Liraglutide - một chất tương tự peptide - 1 giống glucagon người (GLP - 1), được tổng hợp thông qua công nghệ tái tổ hợp DNA sử dụng tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae. Thuốc được chỉ định trong điều trị bệnh đái tháo đường (tiểu đường) tuýp 2 ở đối tượng người trưởng thành nhằm kiểm soát và duy trì đường huyết ở mức ổn định. Sản phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm đóng sẵn trong bút tiêm tiện dụng, với nồng độ 6mg Liraglutide trong mỗi 1ml dung dịch, tương đương tổng hàm lượng 18mg Liraglutide cho một bút tiêm dung tích 3ml.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.