← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Yawin 30 Gia Nguyễn điều trị trầm cảm nặng, đau thần kinh ngoại vi do tiểu đường (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Duloxetine 30mgCông dụng: Điều trị trầm cảm nặng, đau thần kinh ngoại vi do tiểu đường, rối loạn lo âu lan tỏaHình thức: Viên nang cứngThương hiệu: Gia NguyễnNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Gia Nguyen
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
QLĐB-656-18
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Gia Nguyen

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Yawin 30 Gia Nguyễn Chỉ định sử dụng Sản phẩm Yawin 30 mg từ nhà sản xuất Gia Nguyễn (hộp 3 vỉ x 10 viên) được áp dụng trong các liệu trình điều trị sau: Bệnh nhân mắc chứng trầm cảm mức độ nặng. Người bị tổn thương và đau dây thần kinh ngoại vi do biến chứng của bệnh tiểu đường. Đối tượng gặp hội chứng rối loạn lo âu lan tỏa. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất duloxetin hoạt động như một chất ức chế đồng thời quá trình tái hấp thu của cả noradrenalin (NA) và serotonin (5-HT). Khả năng ức chế tái hấp thu dopamin của hoạt chất này ở mức độ nhẹ, đồng thời không thể hiện ái lực rõ rệt đối với các thụ thể cholinergic, histaminergic, adrenergic hay dopaminergic. Sự gia tăng nồng độ của noradrenalin và serotonin tại các khu vực khác nhau trong não bộ sẽ phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng duloxetin được sử dụng. Thông qua các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình đau thần kinh và viêm, duloxetin chứng minh khả năng đưa ngưỡng đau trở lại trạng thái bình thường, đồng thời làm dịu các biểu hiện đau dai dẳng. Cơ chế giảm đau này được xác định nhờ sự tác động của hoạt chất lên hệ thống đường truyền ức chế đau đi xuống thuộc hệ thần kinh trung ương. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Duloxetin tồn tại dưới dạng một đồng phân lập thể đơn độc và chịu sự chuyển hóa bởi hệ enzyme oxy hóa bao gồm CYP1A2 và CYP2D6. Các thông số dược động học của hoạt chất ghi nhận mức dao động lớn, thường nằm trong khoảng 50% - 60% , chịu tác động một phần từ các yếu tố như độ tuổi, giới tính, thói quen hút thuốc và hoạt tính chuyển hóa của enzyme CYP2D6. Quá trình hấp thu: Sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, duloxetin được hấp thu tốt và đạt tới nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khoảng thời gian 6 giờ. Hiệu suất sinh khả dụng tuyệt đối khi dùng đường uống dao động trong khoảng từ 32% đến 80% (đạt trị số trung bình là 50% ). Yếu tố thức ăn không gây ra những thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với khả năng hấp thu của hoạt chất. Quá trình phân bố: Tỷ lệ duloxetin liên kết với protein trong huyết tương đạt khoảng 96% , cụ thể là gắn kết với acid alpha 1- glycoprotein và albumin. Trạng thái suy giảm chức năng gan hoặc thận không gây ảnh hưởng đến mức độ liên kết này. Quá trình chuyển hóa: Tốc độ chuyển hóa của duloxetin diễn ra nhanh chóng, tạo ra các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học và được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu. Quá trình này được xúc tác bởi hai cytochrome P450 là 1A2 và 2D6 để tạo thành hai chất chuyển hóa chủ đạo: liên hợp sulfat (5 - hydroxy, 6 - methoxy duloxetin) và liên hợp glucuronid (4-hydroxy duloxetin). Quá trình thải trừ: Khoảng thời gian cần thiết để nồng độ hoạt chất giảm đi một nửa (thời gian bán thải) dao động từ 8 đến 17 giờ (đạt trung bình là 12 giờ). Đo lường sau một liều uống đơn lẻ cho thấy độ thanh thải của duloxetin khỏi huyết tương nằm trong khoảng 33 - 261 l/giờ (đạt trị số trung bình là 101 l/giờ).

Thành phần

Thành phần của Thuốc Yawin 30 Gia Nguyễn Thành phần hoạt chất Mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất chính là Duloxetine với hàm lượng tương đương 30 mg (hoặc 30mg ).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Yawin 30 Gia Nguyễn Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống. Tiến trình ngưng thuốc cần diễn ra từ từ, tuyệt đối tránh dừng đột ngột. Để hạn chế tối đa nguy cơ gặp phản ứng cai thuốc, hãy giảm dần liều lượng trong khoảng thời gian tối thiểu từ 1 đến 2 tuần. Trong trường hợp cơ thể xuất hiện các phản ứng nghiêm trọng khi giảm liều hoặc sau khi dừng hẳn, người bệnh có thể quay lại liều dùng gần nhất trước đó, sau đó mới tiếp tục thực hiện lộ trình giảm liều với tốc độ chậm hơn. Liều dùng phù hợp Phác đồ cho bệnh trầm cảm nặng Liều khởi đầu và liều duy trì: Thường được chỉ định ở mức 60 mg, uống mỗi ngày 1 lần. Hiệu quả của thuốc thường biểu hiện rõ sau khoảng 2 đến 4 tuần điều trị. Phòng ngừa tái phát: Bệnh nhân nên tiếp tục duy trì việc uống thuốc trong nhiều tháng theo chỉ định. Trường hợp tái phát nhiều lần: Đối với những người đáp ứng tốt với hoạt chất duloxetin nhưng có tiền sử bệnh tái đi tái lại, bác sĩ có thể cân nhắc duy trì điều trị dài hạn với liều lượng từ 60 - 120 mg mỗi ngày. Phác đồ cho hội chứng rối loạn lo âu lan tỏa Liều khởi đầu: Bắt đầu với mức 30 mg mỗi ngày. Nếu cơ thể không đạt phản ứng điều trị mong muốn, liều dùng sẽ được nâng lên mức 60 mg. Liều duy trì thông thường: Sử dụng 60 mg, uống 1 lần/ngày. Riêng với nhóm bệnh nhân bị trầm cảm đồng thời, liều khởi đầu lẫn liều duy trì đều áp dụng mức 60mg, uống 1 lần/ngày. Điều chỉnh liều cao: Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tính an toàn và hiệu quả của liều dùng lên tới 120 mg/ngày. Nếu liều 60mg không mang lại hiệu quả tối ưu, bác sĩ có thể chỉ định tăng lên mức 90mg hoặc 120mg. Nguyên tắc tăng liều và duy trì: Việc nâng liều phải dựa trên mức độ dung nạp và phản ứng thực tế của cơ thể. Khi các triệu chứng đã được kiểm soát hoàn toàn, việc duy trì dùng thuốc thêm nhiều tháng là cần thiết để ngăn ngừa bệnh quay trở lại. Phác đồ cho chứng đau thần kinh ngoại vi do đái tháo đường Liều lượng thông thường: Liều bắt đầu và liều duy trì được khuyến nghị là 60 mg/ngày. Việc tăng liều lên tối đa 120 mg/ngày vẫn nằm trong ngưỡng an toàn đã được kiểm chứng. Cá nhân hóa liều dùng: Do nồng độ duloxetin trong máu có sự khác biệt lớn giữa các cá thể, mức liều 60 mg có thể không đủ đáp ứng cho một số người bệnh. Khi đó, việc tăng liều cao hơn sẽ được xem xét. Đánh giá hiệu quả: Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra mức độ đáp ứng sau 2 tháng điều trị. Sau đó, lợi ích lâm sàng của liệu trình cần được định kỳ đánh giá lại ít nhất 3 tháng một lần. Chỉ dẫn cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt Nhóm người cao tuổi: Tuổi tác đơn thuần không phải là yếu tố bắt buộc phải thay đổi liều lượng. Dù vậy, việc điều trị cho đối tượng này vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng cao như bất kỳ loại dược phẩm nào khác. Nhóm bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Chống chỉ định dùng thuốc cho người có bệnh lý về gan do nguy cơ tiến triển thành suy gan. Nhóm bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Giữ nguyên liều dùng thông thường nếu bị suy thận ở mức độ nhẹ hoặc trung bình (chỉ số thanh thải creatinin đạt từ 30 - 80 ml/phút). Tuyệt đối không dùng thuốc cho người bị suy thận giai đoạn nặng (chỉ số thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút). Nhóm đối tượng trẻ em: Không dùng duloxetin cho trẻ em và người chưa đủ 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả điều trị. Khuyến cáo: Thông tin liều lượng phía trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Y văn đã ghi nhận các báo cáo về việc quá liều duloxetin (dùng đơn độc hoặc phối hợp thuốc) ở mức liều 5400mg. Các ca tử vong đã xảy ra, phần lớn liên quan đến việc ngộ độc nhiều loại thuốc cùng lúc, tuy nhiên cũng có trường hợp tử vong do chỉ uống riêng duloxetin với hàm lượng khoảng 1000 mg. Những biểu hiện khi ngộ độc thuốc (dù dùng đơn trị liệu hay kết hợp) gồm có: trạng thái lơ mơ, hôn mê, co giật, nôn mửa, nhịp tim nhanh và hội chứng serotonin. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất duloxetin. Khi xuất hiện hội chứng serotonin, các biện pháp điều trị triệu chứng (như dùng cyproheptadin và/hoặc kiểm soát thân nhiệt) cần được thực hiện. Đồng thời, cần theo dõi sát sao hoạt động của tim để can thiệp hỗ trợ kịp thời. Việc rửa dạ dày nên được tiến hành sớm sau khi uống thuốc hoặc ngay khi phát hiện dấu hiệu ngộ độc; sử dụng than hoạt tính cũng giúp giảm thiểu khả năng hấp thu thuốc vào cơ thể. Do duloxetin có thể tích phân bố rộng, các phương pháp như lọc máu hấp phụ, lợi tiểu cưỡng bức hay truyền dịch đều không mang lại hiệu quả giải độc. Liều dùng phù hợp Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần sát với giờ uống của liều tiếp theo, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Yawin 30 mg Gia Nguyễn 3X10 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất, tá dược nào trong công thức thuốc. Bệnh nhân mắc các bệnh lý về gan có khả năng dẫn đến suy giảm chức năng gan. Người bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng với chỉ số thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Tránh phối hợp cùng các tác nhân ức chế mạnh men CYP1A2 (như ciprofloxacin, enoxacin hay fluvoxamin). Không dùng chung với nhóm thuốc ức chế MAOIs không chọn lọc. Không chỉ định điều trị ban đầu cho đối tượng đang bị tăng huyết áp chưa được kiểm soát ổn định. Cảnh báo và thận trọng Trạng thái hưng cảm và cơn co giật Cần đặc biệt lưu ý khi kê đơn cho những người có tiền sử bị co giật, rối loạn lưỡng cực hoặc từng gặp các cơn hưng cảm. Hiện tượng giãn đồng tử Tình trạng giãn đồng tử có thể xuất hiện trong quá trình điều trị bằng duloxetin. Vì vậy, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định cho người bị tăng nhãn áp hoặc đối tượng có nguy cơ cao đối mặt với bệnh tăng nhãn áp góc hẹp cấp tính. Biến động huyết áp và tần số tim Hoạt chất duloxetin có khả năng làm tăng chỉ số huyết áp, gây ra những ảnh hưởng lâm sàng rõ rệt ở một số người. Đối với bệnh nhân sẵn có bệnh lý tim mạch hoặc tăng huyết áp, việc theo dõi huyết áp thường xuyên là bắt buộc, đặc biệt trong tháng đầu tiên dùng thuốc hoặc ở những người dễ bị nguy hiểm khi nhịp tim và huyết áp tăng cao. Nếu ghi nhận tình trạng huyết áp tăng cao liên tục trong quá trình dùng thuốc, cần xem xét phương án giảm liều từ từ hoặc ngừng hẳn thuốc. Tuyệt đối không dùng duloxetin làm liệu pháp khởi đầu cho người có huyết áp chưa kiểm soát được. Suy giảm chức năng thận Ở những người bị suy thận nặng hoặc đang phải lọc máu chu kỳ (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút), nồng độ hoạt chất duloxetin trong huyết tương sẽ tăng cao. Hội chứng serotonin Tương tự các thuốc tác động lên hệ serotonergic, duloxetin có thể kích hoạt hội chứng serotonin, nhất là khi dùng chung với các thuốc cùng nhóm (như SNRIs, SSRIs, triptans hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng) hay các thuốc cản trở sự chuyển hóa của serotonin. Hệ dẫn truyền thần kinh này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc đối kháng dopamin hoặc thuốc chống loạn thần. Biểu hiện của hội chứng này rất đa dạng: thay đổi trạng thái tâm thần (hôn mê, kích động, ảo giác); mất ổn định hệ thần kinh thực vật (thân nhiệt tăng, nhịp tim nhanh, huyết áp dao động); rối loạn chức năng vận động (mất phối hợp động tác, tăng phản xạ) hoặc các triệu chứng tiêu hóa (tiêu chảy, nôn mửa, buồn nôn). Sự kết hợp giữa duloxetin và các thuốc tác động lên hệ serotonin/dopaminergic đòi hỏi việc giám sát y khoa chặt chẽ, đặc biệt là lúc mới bắt đầu điều trị hoặc khi điều chỉnh tăng liều. Hành vi tự sát Ý nghĩ và hành vi tự tử đã được ghi nhận ở người bệnh trong thời gian dùng duloxetin hoặc ngay sau khi vừa ngừng thuốc. Trầm cảm nặng kèm rối loạn lo âu lan tỏa Bệnh lý trầm cảm vốn đi kèm với nguy cơ tự gây thương tích, có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát. Mối nguy hiểm này có thể kéo dài cho tới khi các biểu hiện của bệnh được cải thiện rõ rệt. Đau thần kinh ngoại vi do tiểu đường ở người dưới 18 tuổi Thuốc không dành cho trẻ em và trẻ vị thành niên chưa đủ 18 tuổi. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, nhóm tuổi này khi dùng thuốc chống trầm cảm có tần suất xuất hiện hành vi bạo lực (gây hấn, tức giận, chống đối) và hành vi tự tử (mưu toan tự tử, ý nghĩ tự tử) cao hơn so với nhóm dùng giả dược. Nguy cơ xuất huyết Việc sử dụng các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin/noradrenalin (SNRIs) và chọn lọc serotonin (SSRI), bao gồm cả duloxetin, có thể dẫn đến các biến cố chảy máu như xuất huyết tiêu hóa, bầm tím dưới da hoặc các dạng xuất huyết khác. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người có cơ địa dễ chảy máu hoặc đang phối hợp với thuốc chống đông, thuốc ảnh hưởng chức năng tiểu cầu (như acid acetylsalicylic, NSAIDs). Tình trạng hạ natri máu Biến chứng này thường xảy ra ở người cao tuổi. Cần lưu ý giám sát ở những đối tượng có nguy cơ cao như người già, bệnh nhân xơ gan, người bị mất nước hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu. Ngừng điều trị thuốc Việc dừng thuốc đột ngột rất dễ làm xuất hiện hội chứng cai thuốc. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng phụ thuộc vào thời gian dùng thuốc, liều lượng và tốc độ giảm liều. Đa số các biểu hiện ở mức nhẹ đến trung bình, nhưng một số người có thể gặp phản ứng dữ dội trong vài ngày đầu sau khi dừng thuốc. Thông thường, các triệu chứng này sẽ tự biến mất sau khoảng 2 tuần, song cũng có trường hợp kéo dài từ 2 - 3 tháng trở lên. Do đó, khi muốn dừng thuốc, cần thực hiện giảm liều từ từ trong thời gian tối thiểu trên 2 tuần dựa theo đáp ứng của cơ thể. Người cao tuổi Cần đặc biệt cẩn trọng khi áp dụng liều điều trị 120 mg/ngày cho đối tượng bệnh nhân lớn tuổi. Hội chứng ngồi không yên (Akathisia) Duloxetin có thể thúc đẩy sự xuất hiện của chứng Akathisia với biểu hiện bồn chồn, chân tay bứt rứt, thôi thúc phải vận động liên tục, không thể ngồi hay đứng yên một chỗ. Tình trạng này thường khởi phát trong những tuần đầu tiên. Việc tăng liều duloxetin ở những bệnh nhân đang có triệu chứng này có thể gây ra những hậu quả bất lợi. Tổn thương gan và biến động enzym gan Đã có báo cáo về các ca viêm gan, vàng da, tổn thương tế bào gan và tăng enzym gan vượt quá 10 lần giới hạn bình thường khi dùng duloxetin. Các phản ứng này chủ yếu xảy ra trong giai đoạn đầu điều trị, vì thế cần thận trọng khi dùng chung với các thuốc khác cũng có độc tính trên gan. Cảnh báo về tá dược Do công thức thuốc có chứa sucrose, những người có bệnh lý di truyền hiếm gặp như kém hấp thu glucose - galactose, thiếu hụt men sucrase - isomaltase hoặc không dung nạp fructose không nên sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên nhóm đối tượng này. Người dùng cần được cảnh báo không nên lái xe hoặc điều khiển các thiết bị máy móc nguy hiểm nếu gặp phải triệu chứng chóng mặt hoặc buồn ngủ trong thời gian dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Khả năng sinh sản: Thực nghiệm cho thấy duloxetin gây độc tính trên cơ thể mẹ nhưng không làm suy giảm khả năng sinh sản của nam giới. Thai kỳ: Dữ liệu về việc dùng duloxetin cho phụ nữ mang thai còn rất hạn chế, chưa thể xác định rõ các nguy cơ đối với thai nhi. Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy dùng thuốc SSRIs ở giai đoạn cuối thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng cao huyết áp phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh (PPHN). Dù chưa có nghiên cứu riêng biệt cho nhóm SNRI, nguy cơ này vẫn không thể loại trừ đối với duloxetin do có chung cơ chế ức chế tái hấp thu serotonin. Trẻ sơ sinh có thể gặp hội chứng cai thuốc nếu người mẹ dùng duloxetin vào giai đoạn cuối thai kỳ. Các biểu hiện thường xuất hiện ngay sau sinh hoặc trong vài ngày đầu, bao gồm: run rẩy, giảm trương lực cơ, bồn chồn, suy hô hấp, khó nuốt và co giật. Chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn các rủi ro đối với thai nhi. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu phát hiện mang thai hoặc có kế hoạch sinh con. Sử dụng khi đang cho con bú Do mức độ an toàn đối với trẻ bú mẹ chưa được thiết lập đầy đủ, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Nhóm ức chế Monoamine oxidase (MAOIs) Để phòng ngừa hội chứng serotonin, tuyệt đối không dùng chung duloxetin với MAOIs. Chỉ bắt đầu dùng duloxetin sau khi đã ngừng MAOIs ít nhất 14 ngày, và ngược lại, chỉ dùng MAOIs sau khi đã dừng duloxetin tối thiểu 5 ngày. Các chất ức chế men CYP1A2 Men CYP1A2 đóng vai trò chuyển hóa duloxetin. Việc phối hợp với các chất ức chế mạnh men này sẽ làm tăng nồng độ duloxetin trong máu. Cụ thể, khi dùng chung với fluvoxamin (liều 100 mg dùng 1 lần/ngày) - một chất ức chế mạnh CYP1A2, độ thanh thải của duloxetin đã giảm khoảng 77% và diện tích dưới đường cong (AUC0 - t) tăng lên 6 lần. Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương (CNS) Ngoại trừ một số trường hợp cụ thể, tương tác giữa duloxetin và các thuốc tác động lên CNS chưa được nghiên cứu toàn diện. Do đó, cần thận trọng khi dùng đồng thời với rượu, thuốc an thần (như phenobarbital, benzodiazepines, thuốc kháng histamin, morphinomimetics, thuốc chống loạn thần). Các chất có hoạt tính Serotonergic Hội chứng serotonin hiếm khi xảy ra nhưng đã được ghi nhận khi dùng chung SSRIs/SNRIs với các chất tăng cường serotonin khác. Cần thận trọng khi phối hợp duloxetin với các thuốc như SNRIs, SSRIs, thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitryptilin, clomipramin), MAOIs (linezolid, moclobemide), triptans, tramadol, pethidin, tryptophan và các chế phẩm từ thảo dược St John's Wort. Tác động của Duloxetin đối với các thuốc khác Thuốc chuyển hóa qua CYP1A2: Duloxetin (liều 60 mg dùng 2 lần/ngày) không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của theophyllin (chất chuyển hóa qua CYP1A2). Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6: Duloxetin có khả năng ức chế trung bình men CYP2D6. Khi phối hợp duloxetin liều 60mg dùng 2 lần/ngày cùng một liều đơn desipramin (chất chuyển hóa qua CYP2D6), chỉ số AUC của desipramin đã tăng lên 3 lần. Cần hết sức lưu ý khi dùng duloxetin chung với các thuốc chuyển hóa chủ yếu bởi CYP2D6 (như risperidon, các thuốc chống trầm cảm ba vòng như imipramin, nortriptylin, amitriptylin), đặc biệt là các thuốc có phạm vi điều trị hẹp (như propafenon, flecainide, metoprolol). Thuốc tránh thai và các steroid khác: Duloxetin không can thiệp vào hoạt tính của CYP3A, do đó không gây ảnh hưởng đến nhóm thuốc này. Thuốc chống đông và kháng tiểu cầu: Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Đã có báo cáo về sự gia tăng chỉ số INR khi dùng đồng thời duloxetin cho bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin. Tác động của các thuốc khác đối với Duloxetin Thuốc kháng acid và kháng H2: Việc uống chung 40 mg duloxetin với famotidin hoặc các thuốc kháng acid chứa nhôm, magie không làm thay đổi đáng kể tốc độ và mức độ hấp thu của duloxetin. Chất gây cảm ứng CYP1A2: Nồng độ duloxetin trong máu ở những người có thói quen hút thuốc lá thấp hơn khoảng 50% so với những người không hút thuốc.

Mô tả chi tiết

Thuốc Yawin 30 Gia Nguyễn là gì? Sản phẩm Yawin 30 mg (hộp 3 vỉ x 10 viên) do Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn nghiên cứu và sản xuất. Hoạt chất chính cấu tạo nên loại thuốc này là Duloxetin , được bào chế dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin hydroclorid. Chỉ định điều trị của thuốc Thuốc được chỉ định sử dụng cho các bệnh nhân gặp phải những tình trạng sức khỏe sau: Người mắc chứng trầm cảm nặng . Bệnh nhân cần kiểm soát và điều trị các cơn đau thần kinh ngoại vi do tiểu đường gây ra. Người bệnh đang trong quá trình điều trị hội chứng rối loạn lo âu lan tỏa .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.