← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Acritel 10g (Hộp 6 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Levocetirizin dihydroclorid 10mgCông dụng: Điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay vô căn mạn tính,...Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ em trên 6 tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: DavipharmNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)

Thương hiệu
Davipharm
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100415024
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Davipharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Acritel-10 Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Dược lực học Hoạt chất Levocetirizine được biết đến là một chất đối kháng thụ thể histamin H1 thế hệ hai, chuyên dùng trong việc đẩy lùi các biểu hiện dị ứng đa dạng. Nhờ tần suất sử dụng thông thường chỉ một lần mỗi ngày, thuốc mang lại hiệu quả kéo dài vượt trội. Bên cạnh đó, khoảng điều trị của hoạt chất này rất rộng khi các thử nghiệm trên mô hình động vật chứng minh liều lượng tối đa không gây tử vong vượt gấp 100 lần so với liều dùng thông thường. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần lưu ý tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ, đồng thời cần đặc biệt thận trọng đối với những trường hợp có nguy cơ cao bị bí tiểu [1]. Dược động học Sau khi đi vào cơ thể bằng đường uống, Levocetirizine nhanh chóng được hấp thu hoàn toàn [2]. Khả năng liên kết trung bình của hoạt chất này với protein huyết tương trong các thử nghiệm in vitro đạt dao động từ 91 đến 92% . Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra tại gan. Sau đó, cơ thể đào thải Levocetirizine cùng các chất chuyển hóa chủ yếu qua đường nước tiểu, chiếm tỷ lệ trung bình khoảng 85,4% lượng thuốc đã dùng. Ngược lại, lượng đào thải qua phân chỉ chiếm khoảng 12,9% . Quá trình bài tiết này được thực hiện thông qua cả cơ chế lọc ở cầu thận lẫn bài tiết chủ động tại ống thận, do đó độ thanh thải thận của hoạt chất có mối liên quan trực tiếp với độ thanh thải creatinin. Ở những người trưởng thành có sức khỏe bình thường, thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 8 đến 9 tiếng sau khi uống. Chỉ định sử dụng Thuốc Acritel -10 được khuyên dùng cho các đối tượng gặp phải những tình trạng sau: Người bị viêm mũi dị ứng dai dẳng hoặc viêm mũi dị ứng theo mùa. Người mắc bệnh mày đay vô căn mạn tính. ==>> Tham khảo thêm sản phẩm có hoạt chất tương tự: Thuốc chống dị ứng Zyx 5mg : Cách dùng, liều dùng, chống chỉ định

Thành phần

Thành phần của Acritel-10 Trong mỗi 1 viên nén bao phim Acritel-10 gồm: Levocetirizine dihydrochloride: 10 mg. Tá dược vừa đủ 1 viên bao gồm: Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể (M101), povidone (kollidon 30), croscarmellose natri, magnesium stearate, HPMC E6, talc, titan dioxyd, PEG 4000, Polysorbate 80, dầu thầu dầu. Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Cách dùng

Cách dùng Acritel-10 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc cùng với nước lọc vào thời điểm buổi tối. Khi dùng cần nuốt nguyên viên, tuyệt đối không được bẻ, làm nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc để tránh làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khuyến cáo là uống ½ viên/ngày vào buổi tối. Trong trường hợp cần thiết, có thể giảm liều xuống còn ¼ viên/ngày. Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Uống liều ¼ viên/ngày vào buổi tối. Bệnh nhân suy gan, suy thận: Suy thận mức độ nhẹ: Uống ¼ viên/lần/ngày. Suy thận mức độ vừa: Uống ¼ viên/lần mỗi 2 ngày. Suy thận mức độ nặng: Uống ¼ viên/lần mỗi 3 - 4 ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp dùng thuốc quá liều, cần áp dụng các liệu pháp hỗ trợ nâng đỡ thể trạng. Tiến hành rửa dạ dày ngay nếu người bệnh mới uống thuốc, kết hợp điều trị triệu chứng phát sinh. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường, tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù lại.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Levocetirizine hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân mắc bệnh suy thận giai đoạn cuối. Trẻ em dưới 6 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Không chỉ định sử dụng levocetirizine cho những người bệnh đang ở giai đoạn cuối của bệnh thận hoặc đang phải tiến hành chạy thận nhân tạo. Đối với trẻ em dưới 6 tuổi có kèm theo bệnh thận, tuyệt đối không được dùng hoạt chất này. Cần đặc biệt thận trọng khi kê đơn cho những đối tượng có cơ địa dị ứng với các thành phần của thuốc. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng Acritel-10 vượt quá liều lượng đã được khuyến cáo. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có khả năng gây ra tác dụng phụ buồn ngủ, người bệnh tuyệt đối không được sử dụng thuốc khi đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc đang trong thai kỳ cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng Acritel-10. Sử dụng khi đang cho con bú Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cần thận trọng và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định cụ thể từ nhân viên y tế. Tương tác với thuốc khác Khi phối hợp đồng thời với ritonavir, diện tích dưới đường cong (AUC) trong huyết tương của cetirizin tăng khoảng 42%, đi kèm với việc tăng thời gian bán hủy lên 53% và làm giảm độ thanh thải của cetirizin khoảng 29%. Ngược lại, sự phân bố của ritonavir không bị biến đổi khi dùng chung với Cetirizine. Người bệnh cần tránh sử dụng Acritel-10 đồng thời với các thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc rượu, bia, đồ uống có cồn do sự kết hợp này có thể làm giảm khả năng tập trung và gây ức chế hệ thần kinh trung ương quá mức.

Mô tả chi tiết

Acritel-10 là gì? Acritel-10 là thuốc chống dị ứng chứa hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride. Thuốc được chỉ định để điều trị các phản ứng dị ứng liên quan đến tình trạng viêm mũi dị ứng và bệnh mày đay vô căn mạn tính.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.