Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm điều trị nhiễm Herpes simplex trên da và màng nhầy (10 vỉ x 5 viên)
Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm là gì? Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Stella Pharm, chứa hoạt chất chính là Acyclovir. Sản phẩm này được chỉ định phổ biến trong việc khắc phục tình trạng nhiễm virus Herpes simplex khu trú ở da và các lớp màng nhầy, bao gồm cả trường hợp nhiễm Herpes sinh dục ở giai đoạn khởi phát hoặc tái phát. Bên cạnh đó, thuốc còn đem lại hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa nguy cơ tái phát Herpes simplex cho những người có hệ miễn dịch bình thường, bảo vệ nhóm đối tượng suy giảm miễn dịch tránh khỏi nguy cơ nhiễm Herpes simplex, đồng thời hỗ trợ đẩy lùi bệnh thủy đậu (nhiễm Varicella) và bệnh zona (nhiễm Herpes zoster).
- Thương hiệu
- STELLA
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110461724
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- STELLA
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Acyclovir 400mg Stella Pharm Chỉ định sử dụng Nhiễm Herpes simplex trên da và màng nhầy bao gồm nhiễm Herpes sinh dục khởi phát và tái phát. Ngăn ngừa tái phát Herpes simplex ở bệnh nhân có khả năng miễn dịch bình thường. Phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Nhiễm Varicella (bệnh thủy đậu) và nhiễm Herpes zoster (bệnh zona). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Acyclovir là một dẫn chất purin nucleosid tổng hợp, sở hữu khả năng ức chế chọn lọc cao cả in vitro và in vivo đối với các chủng virus gồm Herpes simplex túyp 1 (HSV-1), túyp 2 (HSV-2) và virus Varicella-zoster (VZV). Cơ chế tác động đặc hiệu này có được nhờ ái lực mạnh mẽ của hoạt chất đối với enzym thymidin kinase (TK) do chính HSV và VZV mã hóa. Enzym TK của virus sẽ tiến hành biến đổi Acyclovir thành dạng monophosphat (một dẫn chất nucleotid). Sau đó, các enzym của tế bào chủ tiếp tục phosphoryl hóa để chuyển monophosphat thành diphosphat nhờ guanylat kinase, rồi thành triphosphat. Trong môi trường in vitro, cấu trúc Acyclovir triphosphat hoạt động giúp ngăn chặn quá trình sao chép DNA của virus Herpes thông qua 3 con đường sinh hóa: Cạnh tranh trực tiếp và ức chế hoạt tính của enzym DNA polymerase của virus. Gắn kết trực tiếp vào chuỗi DNA của virus và làm kết thúc sớm chuỗi này. Bất hoạt hoàn toàn chức năng của enzym DNA polymerase của virus. Hiệu quả kháng HSV của hoạt chất được ghi nhận tốt hơn so với kháng VZV, nguyên nhân do quá trình phosphoryl hóa bởi enzym TK của nhóm virus HSV diễn ra mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khi sử dụng qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng đường uống của Acyclovir đạt khoảng 20% (dao động trong khoảng 15 - 30%). Sự hấp thu hoạt chất tại ruột không bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của thức ăn. Sau khi vào tuần hoàn, thuốc phân bố rộng khắp các dịch cơ thể và nhiều cơ quan, bao gồm: Não, thận, phổi, gan, lách, ruột, cơ, tử cung, niêm mạc và dịch âm đạo, nước mắt, thủy dịch, tinh dịch, cũng như dịch não tủy. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương ở mức thấp, chỉ dao động từ 9 - 33%. Thời gian để thuốc đạt được nồng độ đỉnh trong huyết tương là khoảng 1,5 - 2 giờ. Thời gian bán thải của thuốc có sự khác biệt theo độ tuổi: Đạt khoảng 3 giờ ở người trưởng thành, từ 2 - 3 giờ ở trẻ em và kéo dài khoảng 4 giờ đối với trẻ sơ sinh. Chỉ một lượng rất nhỏ Acyclovir được chuyển hóa tại gan, phần lớn lượng thuốc đưa vào cơ thể (chiếm khoảng 30 - 90% liều dùng) sẽ được đào thải nguyên vẹn qua thận.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm Mỗi đơn vị 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất chính: Acyclovir: 400mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén và sử dụng trực tiếp bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người lớn: Điều trị Herpes simplex khởi phát, bao gồm cả Herpes sinh dục: Uống 200mg x 5 lần/ngày (chia liều cách nhau mỗi 4 giờ trong thời gian thức) và duy trì liên tục từ 5 - 10 ngày. Đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc người gặp tình trạng kém hấp thu: Uống 400mg x 5 lần/ngày, duy trì điều trị trong vòng 5 ngày. Ngăn ngừa nguy cơ tái phát Herpes simplex ở người có hệ miễn dịch bình thường: Uống 800mg chia làm 2 - 4 lần/ngày. Tùy đáp ứng, có thể giảm liều xuống mức 400 - 600mg/ngày hoặc áp dụng liều cao hơn là 1g/ngày. Cần tạm ngưng liệu trình điều trị sau mỗi 6 - 12 tháng để bác sĩ đánh giá lại tình trạng bệnh. Phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở người bị suy giảm miễn dịch: Uống từ 200 - 400mg x 4 lần/ngày. Điều trị ngăn ngừa bệnh mãn tính: Liệu pháp này không phù hợp cho các trường hợp nhiễm Herpes simplex mức độ nhẹ hoặc tần suất tái phát thưa thớt. Trong các tình huống này, việc điều trị ngắt quãng theo từng đợt bùng phát mang lại hiệu quả tối ưu hơn, áp dụng liều 200mg x 5 lần/ngày trong vòng 5 ngày, nên bắt đầu ngay khi xuất hiện những triệu chứng đầu tiên. Điều trị bệnh thủy đậu: Uống 800mg x 4 hoặc 5 lần/ngày, dùng liên tục trong khoảng 5 - 7 ngày. Điều trị Herpes zoster (bệnh zona): Uống 800mg x 5 lần/ngày, duy trì trong khoảng thời gian từ 7 - 10 ngày. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: Cần thực hiện hiệu chỉnh giảm liều Acyclovir dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinin (CC) của người bệnh: Trường hợp CC - Đối với nhiễm Herpes simplex: Dùng liều 200mg mỗi 12 giờ. - Đối với nhiễm Varicella-zoster: Dùng liều 800mg mỗi 12 giờ. Trường hợp CC nằm trong khoảng từ 10 và 25ml/phút: - Đối với nhiễm Varicella-zoster: Dùng liều 800mg x 3 lần/ngày (mỗi liều cách nhau 8 giờ). Liều dùng cho trẻ em: Điều trị và phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở trẻ suy giảm miễn dịch: Trẻ từ 2 tuổi trở lên (≥ 2 tuổi): Áp dụng liều dùng tương đương như người lớn. Trẻ em dưới 2 tuổi: Sử dụng bằng nửa liều của người lớn. Điều trị bệnh thủy đậu (dùng liên tục trong vòng 5 ngày): Trẻ từ 6 tuổi trở lên (≥ 6 tuổi): Uống 800mg x 4 lần/ngày. Trẻ em từ 2 - 5 tuổi: Uống 400mg x 4 lần/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: Uống 200mg x 4 lần/ngày. Lưu ý: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Sự tích tụ và xuất hiện kết tủa của hoạt chất Acyclovir trong ống thận có thể xảy ra khi nồng độ tại đây vượt quá giới hạn hòa tan là 2,5mg/ml. Các biểu hiện lâm sàng khi quá liều bao gồm: Chỉ số creatinin huyết thanh tăng cao, suy giảm chức năng thận, trạng thái thần kinh bị kích thích, bồn chồn, run rẩy, co giật, xuất hiện cơn đánh trống ngực, tăng huyết áp và tiểu tiện khó khăn. Biện pháp xử trí: Nếu xảy ra tình trạng suy thận cấp kèm theo vô niệu, người bệnh cần được tiến hành thẩm tách máu kịp thời cho đến khi chức năng thận được phục hồi ổn định. Ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc, đồng thời thực hiện truyền bù nước và điện giải tích cực cho bệnh nhân. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện quên liều quá gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng Acyclovir 400 cho những người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Acyclovir, valacyclovir hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Do hoạt chất Acyclovir được đào thải chủ yếu qua đường thận, việc hiệu chỉnh liều lượng là bắt buộc đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Đối tượng người cao tuổi thường có sự suy giảm chức năng thận tự nhiên, vì vậy cần đặc biệt lưu ý điều chỉnh liều dùng phù hợp khi chỉ định cho nhóm bệnh nhân này. Cả người cao tuổi và người bệnh suy thận đều có nguy cơ cao gặp phải các tác dụng phụ gây độc cho hệ thần kinh, do đó cần được theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng trong suốt quá trình điều trị. Thông thường, các phản ứng độc thần kinh này sẽ tự phục hồi sau khi người bệnh ngừng sử dụng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng đánh giá về mức độ tác động của thuốc Acyclovir 400 mg lên khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc thiết bị. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ về độ an toàn của thuốc trên đối tượng phụ nữ đang mang thai. Do đó, chỉ nên quyết định sử dụng Acyclovir 400mg cho thai phụ khi đã cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những nguy cơ tiềm ẩn đối với sự phát triển của thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Cần hết sức thận trọng khi chỉ định sử dụng Acyclovir 400mg cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Thuốc chỉ được dùng khi có chỉ định trực tiếp và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp đồng thời zidovudin cùng với Acyclovir Stella 400mg có khả năng dẫn đến trạng thái ngủ lịm và lơ mơ ở người bệnh. Thuốc probenecid có khả năng ức chế cạnh tranh quá trình đào thải của hoạt chất acyclovir qua hệ thống ống thận. Sự tương tác này làm kéo dài thời gian bán thải của thuốc (mức tăng có thể lên tới 40%), đồng thời làm giảm lượng đào thải qua nước tiểu và giảm độ thanh thải qua thận của thuốc Acyclovir Stella 400mg. Sử dụng chung với amphotericin B hoặc ketoconazol sẽ làm gia tăng hiệu lực kháng virus của hoạt chất Acyclovir.
Mô tả chi tiết
Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm là gì? Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Stella Pharm, chứa hoạt chất chính là Acyclovir. Sản phẩm này được chỉ định phổ biến trong việc khắc phục tình trạng nhiễm virus Herpes simplex khu trú ở da và các lớp màng nhầy, bao gồm cả trường hợp nhiễm Herpes sinh dục ở giai đoạn khởi phát hoặc tái phát. Bên cạnh đó, thuốc còn đem lại hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa nguy cơ tái phát Herpes simplex cho những người có hệ miễn dịch bình thường, bảo vệ nhóm đối tượng suy giảm miễn dịch tránh khỏi nguy cơ nhiễm Herpes simplex, đồng thời hỗ trợ đẩy lùi bệnh thủy đậu (nhiễm Varicella) và bệnh zona (nhiễm Herpes zoster).
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.