← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Acyclovir Stella 800mg điều trị nhiễm Herpes simplex, Herpes zoster, thủy đậu (7 vỉ x 5 viên)

Thuốc Acyclovir Stella 800mg là gì? Sản phẩm chứa hoạt chất kháng virus Acyclovir hàm lượng 800mg này là dược phẩm được nghiên cứu và bào chế bởi Chi nhánh 1 thuộc Công ty TNHH LD Stellapharm. Nhà sản xuất phân phối thuốc ra thị trường dưới dạng đóng gói theo quy cách mỗi vỉ gồm có 5 viên , được xếp trong các hộp giấy loại 7 vỉ hoặc loại 10 vỉ. Đặc điểm nhận diện viên thuốc Người dùng có thể nhận biết viên nén 800 mg này qua các đặc tính vật lý sau: Hình dáng và màu sắc: Viên thuốc có màu trắng, kiểu dáng thuôn dài với thiết kế lồi ở cả hai mặt. Chi tiết trên bề mặt: Hai bên cạnh của viên nén được tạo các rãnh khía. Ở một mặt, nhà sản xuất dập nổi ký tự “VS” và số “3” chia đều sang hai phần của viên thuốc.

Thương hiệu
STELLA
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110504124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
STELLA

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Acyclovir Stella 800mg Chỉ định sử dụng Nhiễm virus Herpes simplex trên da và màng nhầy, bao gồm nhiễm herpes sinh dục khởi phát và tái phát. Tái phát Herpes simplex ở bệnh nhân có khả năng miễn dịch bình thường (ngăn ngừa). Nhiễm Herpes simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (phòng ngừa). Nhiễm Varicella (bệnh thủy đậu) và nhiễm Herpes zoster (bệnh zona). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Acyclovir là một dẫn chất purine nucleoside tổng hợp, có khả năng ức chế in vitro và in vivo các loại virus gồm Herpes simplex type 1 (HSV-1), type 2 (HSV-2) và virus Varicella Zoster (VZV). Tác dụng ức chế của hoạt chất này mang tính chọn lọc rất cao nhờ ái lực đặc hiệu với enzyme thymidine kinase (TK) do HSV và VZV mã hóa. Enzyme này thực hiện chuyển đổi Acyclovir thành dạng monophosphate. Sau đó, các enzyme của tế bào tiếp tục biến đổi monophosphate thành diphosphate (nhờ guanylate kinase) và triphosphate. Trong điều kiện in vitro, cấu trúc Acyclovir triphosphate làm dừng quá trình sao chép DNA của virus Herpes thông qua 3 cơ chế: Ức chế cạnh tranh trực tiếp với enzyme DNA polymerase của virus. Gắn kết vào chuỗi DNA của virus và làm kết thúc chuỗi này. Bất hoạt hoàn toàn enzyme DNA polymerase của virus. Hiệu quả kháng HSV của hoạt chất tốt hơn so với kháng VZV do quá trình phosphoryl hóa bởi enzyme TK của virus diễn ra mạnh mẽ hơn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, sinh khả dụng của Acyclovir đạt khoảng 20% (dao động từ 15% – 30%). Sự hấp thu hoạt chất không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh được ghi nhận sau khoảng 1,5 – 2 giờ. Phân bố: Hoạt chất phân bố rộng khắp các dịch cơ thể và cơ quan như não, phổi, thận, ruột, gan, lách, cơ, tử cung, niêm mạc, dịch âm đạo, nước mắt, tinh dịch, thủy dịch và dịch não tủy. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp, chỉ khoảng 9% – 33%. Chuyển hóa: Một lượng nhỏ hoạt chất được chuyển hóa tại gan. Thải trừ: Phần lớn liều dùng (khoảng 30% – 90%) được đào thải qua thận dưới dạng chưa biến đổi. Thời gian bán thải của thuốc ở người lớn là khoảng 3 giờ, ở trẻ em từ 2 – 3 giờ và ở trẻ sơ sinh là 4 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Acyclovir Stella 800mg Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Acyclovir hàm lượng 800mg.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Acyclovir Stella 800mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Acyclovir 800mg được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Điều trị nhiễm Herpes simplex khởi phát (bao gồm cả Herpes sinh dục): Liều thông thường: Uống 200 mg/lần x 5 lần/ngày (mỗi lần cách nhau 4 giờ), duy trì trong 5 – 10 ngày. Trường hợp suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc hấp thu kém: Uống 400 mg/lần x 5 lần/ngày, duy trì trong 5 ngày. Ngăn chặn tái phát Herpes simplex ở người có hệ miễn dịch bình thường: Liều dùng: 800 mg/ngày, chia làm 2 – 4 lần. Có thể thử nghiệm giảm liều xuống mức 400 – 600 mg/ngày. Liều cao trên 1 gam/ngày có thể được áp dụng khi cần thiết. Cần tạm ngưng trị liệu mỗi 6 – 12 tháng để đánh giá lại tình trạng. Phòng bệnh Herpes simplex ở người suy giảm miễn dịch: Liều dùng: 200 – 400 mg x 4 lần/ngày. Điều trị ngăn ngừa bệnh mạn tính: Không áp dụng cho trường hợp nhiễm Herpes simplex nhẹ hoặc tái phát thưa thớt. Ở các đối tượng này, việc điều trị ngắt quãng theo từng đợt tái phát mang lại hiệu quả tốt hơn, sử dụng liều 200 mg x 5 lần/ngày trong 5 ngày, bắt đầu ngay khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Bệnh thủy đậu: Liều dùng: 800 mg x 4 hoặc 5 lần/ngày, kéo dài trong khoảng 5 – 7 ngày. Herpes zoster (bệnh zona): Liều dùng: 800 mg x 5 lần/ngày, kéo dài trong khoảng 7 – 10 ngày. Liều dùng cho người suy thận: Cần giảm liều dựa trên độ thanh thải creatinin (CC): CC CC trong khoảng 10 và 25 ml/phút: Nhiễm Varicella zoster dùng liều 800 mg x 3 lần/ngày (mỗi 8 giờ). Khuyến cáo: Nên chuyển sang sử dụng các chế phẩm có hàm lượng Acyclovir Stella 200 mg hoặc Acyclovir Stella 400 khi cần phân liều 200 mg hoặc 400 mg. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp xảy ra suy thận cấp và vô niệu do quá liều, người bệnh cần được tiến hành thẩm tách máu cho đến khi chức năng thận phục hồi. Đồng thời, phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức, kết hợp truyền dịch và điện giải. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Acyclovir 800mg chống chỉ định tuyệt đối cho người có tiền sử quá mẫn với Acyclovir, valacyclovir hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Do hoạt chất Acyclovir được đào thải chủ yếu qua thận, việc điều chỉnh liều lượng là bắt buộc đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận và người cao tuổi (đối tượng thường có suy giảm chức năng thận sinh lý). Cả hai nhóm đối tượng này đều có nguy cơ cao gặp phải các tác dụng phụ trên hệ thần kinh, do đó cần được giám sát y khoa chặt chẽ. Các phản ứng thần kinh này thường sẽ tự phục hồi sau khi ngừng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có các nghiên cứu lâm sàng chứng minh ảnh hưởng của hoạt chất Acyclovir lên khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ các nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ trên đối tượng phụ nữ mang thai. Chỉ nên chỉ định sử dụng Acyclovir cho thai phụ khi lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Cần hết sức thận trọng khi dùng Acyclovir Stella 800mg cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Thuốc chỉ được sử dụng khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Zidovudine: Sử dụng đồng thời với Acyclovir có thể dẫn đến trạng thái lơ mơ và ngủ lịm nghiêm trọng. Probenecid: Hoạt chất này ức chế cạnh tranh quá trình đào thải của Acyclovir qua ống thận, làm tăng thời gian bán thải của Acyclovir lên tới 40%, đồng thời làm giảm độ thanh thải thận và giảm bài tiết qua nước tiểu. Amphotericin B và Ketoconazole: Làm tăng cường hiệu lực kháng virus của hoạt chất Acyclovir.

Mô tả chi tiết

Thuốc Acyclovir Stella 800mg là gì? Sản phẩm chứa hoạt chất kháng virus Acyclovir hàm lượng 800mg này là dược phẩm được nghiên cứu và bào chế bởi Chi nhánh 1 thuộc Công ty TNHH LD Stellapharm. Nhà sản xuất phân phối thuốc ra thị trường dưới dạng đóng gói theo quy cách mỗi vỉ gồm có 5 viên , được xếp trong các hộp giấy loại 7 vỉ hoặc loại 10 vỉ. Đặc điểm nhận diện viên thuốc Người dùng có thể nhận biết viên nén 800 mg này qua các đặc tính vật lý sau: Hình dáng và màu sắc: Viên thuốc có màu trắng, kiểu dáng thuôn dài với thiết kế lồi ở cả hai mặt. Chi tiết trên bề mặt: Hai bên cạnh của viên nén được tạo các rãnh khía. Ở một mặt, nhà sản xuất dập nổi ký tự “VS” và số “3” chia đều sang hai phần của viên thuốc.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.