← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Agihistine 16mg điều trị chóng mặt, rối loạn tiền đình (2 vỉ X 20 viên)

Hoạt chất: Betahistin dihydroclorid 16mgCông dụng: Điều trị hội chứng Ménière với ba triệu chứng cơ bản: chóng mặt, suy giảm thính giác, ù tai.Hình thức: Viên nén tròn, màu trắng, hai mặt trơn, đường kín 8mmThương hiệu:AgimexpharmNơi sản xuất: Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm(Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Excl. Agimexpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110255323
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Agimexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Agihistine 16 Chỉ định sử dụng Chóng mặt do tiền đình. Thính lực giảm. Chóng mặt có thể đi kèm cảm giác buồn nôn, nôn. Tai ù. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Betahistin dihydrochloride có cấu trúc tương tự histamine, được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ tiền đình và các hội chứng chóng mặt. Các nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật cho thấy Betahistin có khả năng điều hòa hoạt động của các tế bào thần kinh thuộc phức hợp nhân tiền đình thông qua việc tương tác với các thụ thể histamin H1 và H3. Nhờ cơ chế này, hoạt chất hỗ trợ quá trình phục hồi và tăng cường khả năng thích ứng hành vi của hệ thống tiền đình. Trong một nghiên cứu đánh giá hiệu quả của Betahistin trên mô hình mèo bị cắt dây thần kinh tiền đình một bên nhằm phục hồi khả năng cân bằng tư thế và vận động, các nhóm thử nghiệm được cho sử dụng liều uống hàng ngày lần lượt là 50 mg/kg và 100 mg/kg cho đến khi phục hồi hoàn toàn. Kết quả ghi nhận quá trình điều trị giúp rút ngắn thời gian phục hồi khoảng 2 tuần so với nhóm đối chứng không điều trị. Sự cải thiện này được cho là nhờ tác dụng làm tăng mức độ cảnh giác do histamine kích thích hoặc do tác động trực tiếp giúp tái cân bằng hoạt động thần kinh ở nhân tiền đình hai bên. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Hoạt chất Betahistin được hấp thu rất nhanh qua đường tiêu hóa với tỷ lệ xấp xỉ 100%. Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu tạo thành chất chuyển hóa không hoạt tính là acid 2-pyridylacetic. Thải trừ: Quá trình thải trừ diễn ra hoàn toàn qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Thời gian bán thải (nửa đời thải trừ) của Betahistin trong cơ thể là khoảng 3,5 giờ.

Thành phần

Thành phần của Agihistine 16 Mỗi viên nén Agihistine 16 bao gồm: Hoạt chất chính: Betahistin dihydroclorid hàm lượng 16mg. Tá dược vừa đủ cho 1 viên.

Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng Agihistine 16 Liều dùng phù hợp Khi mới bắt đầu điều trị, người bệnh nên sử dụng mỗi ngày 3 lần , mỗi lần uống 1 viên . Sau đó, lượng thuốc sử dụng hàng ngày có thể điều chỉnh trong khoảng từ 1,5 đến 3 viên để duy trì hiệu quả. Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm này được bào chế để dùng theo đường uống. Để đạt được kết quả tốt nhất, liệu trình sử dụng nên kéo dài liên tục từ 2 đến 3 tháng. Đồng thời, việc uống thuốc cùng với bữa ăn được khuyến khích nhằm hạn chế tối đa khả năng xảy ra các kích ứng đối với hệ tiêu hóa. ⇒

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người bị u tủy thượng thận. Bệnh nhân mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Trẻ em dưới 18 tuổi. Người đang bị loét dạ dày-tá tràng tiến triển. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các trường hợp: Bệnh nhân hen phế quản do thuốc có nguy cơ làm gia tăng tình trạng co thắt phế quản. Người có tiền sử hoặc đang bị loét dạ dày - tá tràng. Người mắc u tủy thượng thận. Người cao tuổi: Cần được giám sát y khoa chặt chẽ và cân nhắc giảm liều khi sử dụng. Bệnh nhân bị thiếu hụt enzyme lapp lactase hoặc gặp hội chứng kém hấp thu đường. Tuyệt đối không sử dụng nếu viên thuốc có dấu hiệu hỏng, chảy nước hoặc đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra tác dụng phụ buồn ngủ hoặc nhức đầu ở một số ít trường hợp, người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng khi sử dụng để đảm bảo an toàn. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai. Do đó, không tự ý sử dụng thuốc trong thai kỳ trừ khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có thông tin xác định liệu thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ. Tương tác với thuốc khác Cần thận trọng khi phối hợp đồng thời với các thuốc kháng histamin vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị của nhau. Các phản ứng tương tác với những dòng thuốc khác hiện chưa có ghi nhận lâm sàng cụ thể.

Mô tả chi tiết

Agihistine 16 là gì? Agihistine 16 là thuốc được chỉ định chủ yếu nhằm cải thiện tình trạng chóng mặt có nguồn gốc từ tiền đình, có thể đi kèm các biểu hiện như nôn, buồn nôn, ù tai hoặc suy giảm thính lực.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.