← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Agintidin 300Mg trị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản (10 vỉ x 10 viên)

Agintidin 300 là gì? Thuốc Agintidin 300 chứa hoạt chất cimetidin với hàm lượng 300mg. Đây là dược phẩm được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị tình trạng trào ngược dạ dày thực quản cũng như bệnh lý viêm loét dạ dày tiến triển lành tính.

Thương hiệu
AGIPHARM
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110256723
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Agimexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Agintidin 300 Chỉ định sử dụng Thuốc Agintidin 300 được bác sĩ kê đơn nhằm giải quyết các tình trạng bệnh lý sau: Hỗ trợ làm lành vết loét đường tiêu hóa: Áp dụng cho bệnh nhân bị loét dạ dày hoặc loét tá tràng lành tính ở giai đoạn cấp tính. Điều trị dự phòng tái phát: Ngăn ngừa nguy cơ xuất hiện lại các vết loét ở tá tràng đối với những người có tiền sử bệnh. Kiểm soát hội chứng trào ngược: Khắc phục tình trạng viêm nhiễm ở thực quản do dịch vị dạ dày trào ngược lên. Khắc phục các trạng thái tăng tiết acid bất thường: Điều trị hiệu quả cho người mắc hội chứng Zollinger-Ellison hoặc bệnh lý tăng tiết dịch vị hệ thống. Phòng ngừa biến chứng xuất huyết đường tiêu hóa: Giảm thiểu nguy cơ chảy máu do các vết loét do căng thẳng (stress) gây ra ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Hạn chế nguy cơ hít phải acid dạ dày: Dự phòng tình trạng hít phải dịch vị vào đường hô hấp đối với người bệnh chuẩn bị thực hiện phẫu thuật gây mê toàn thân (đặc biệt là sản phụ trong quá trình chuyển dạ). Hỗ trợ tiêu hóa: Giảm thiểu các triệu chứng khó tiêu, đau chướng bụng liên quan đến nồng độ acid dạ dày tăng cao (như đau vùng thượng vị, ợ chua) xuất hiện sau khi ăn hoặc gây mất ngủ ban đêm, với thời gian điều trị liên tục không quá 14 ngày.

Thành phần

Thành phần của Agintidin 300 Trong mỗi viên nén bao phim Agintidin 300 gồm các thành phần: Hoạt chất chính: Cimetidin hàm lượng 300mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên.

Cách dùng

Cách dùng Agintidin 300 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Agintidin 300 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và sử dụng bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Liều dùng khuyến cáo dành cho người lớn: Điều trị loét dạ dày và loét tá tràng lành tính: Uống mỗi lần 1 viên, tần suất 4 lần/ ngày. Thời điểm uống là vào các bữa ăn chính và trước khi đi ngủ. Liệu trình điều trị tối thiểu kéo dài trong 4 tuần đối với bệnh nhân loét tá tràng và ít nhất là 6 tuần đối với bệnh nhân loét dạ dày. Để duy trì hiệu quả, sử dụng liều 1 viên vào thời điểm trước khi đi ngủ. Hội chứng Zollinger - Ellison: Uống mỗi lần 1 viên, tần suất 4 lần/ ngày. Trong trường hợp cần thiết, liều lượng có thể được điều chỉnh tăng lên đến tối đa 8 viên/ngày. Dự phòng và điều trị stress gây loét đường tiêu hóa trên: Uống trực tiếp hoặc đưa qua ống thông dạ dày với liều 1 viên, khoảng cách giữa các lần dùng từ 4 đến 6 giờ. Liều dùng dành cho trẻ em: Hiện tại, các dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc cho nhóm đối tượng dưới 16 tuổi vẫn còn hạn chế. Do đó, chỉ chỉ định điều trị khi đã đánh giá kỹ lưỡng lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Đối với trẻ em có sức khỏe bình thường và chức năng thận ổn định, liều dùng được tính toán cụ thể theo cân nặng như sau: Trẻ sơ sinh: Sử dụng liều từ 10 - 15 mg/kg/ngày. Trẻ trên 1 tuổi: Sử dụng liều từ 20 - 25 mg/kg/ngày. Trẻ lớn: Sử dụng liều 30 mg/kg/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng thuốc quá liều lượng quy định, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng bất lợi như nhịp tim nhanh, giãn đồng tử, loạn ngôn hoặc suy giảm hô hấp. Phương pháp xử trí là nhanh chóng tiến hành gây nôn và rửa dạ dày để loại bỏ lượng thuốc dư thừa ra khỏi cơ thể, đồng thời áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng nâng đỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định tuyệt đối với những người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong Agintidin 300. Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu liệu trình điều trị viêm loét dạ dày, cần thực hiện các xét nghiệm cần thiết để loại trừ hoàn toàn khả năng mắc ung thư dạ dày, do hoạt chất cimetidin có thể làm mờ các triệu chứng và gây khó khăn cho việc chẩn đoán bệnh lý ác tính này. Đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận, cần phải điều chỉnh giảm liều lượng Agintidin 300 cho phù hợp dưới sự hướng dẫn và giám sát trực tiếp của bác sĩ. Sử dụng trong thai kỳ Do tính an toàn đối với sự phát triển của thai nhi chưa được xác lập đầy đủ, khuyến cáo không sử dụng các chế phẩm chứa hoạt chất cimetidin cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Trong trường hợp người mẹ bắt buộc phải điều trị bằng Agintidin 300, cần cân nhắc tạm ngừng cho con bú để đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ. Tương tác với thuốc khác Hoạt chất Cimetidin có khả năng tương tác với rất nhiều nhóm thuốc khác nhau, cụ thể: Metformin: Cimetidin làm giảm bài tiết hoạt chất này ở ống thận, dẫn đến tăng nồng độ metformin trong máu. Warfarin: Ức chế quá trình chuyển hóa của warfarin, làm tăng hiệu quả chống đông và gia tăng nguy cơ chảy máu. Quinidin: Làm giảm độ thanh thải của quinidin khoảng 30%. Procainamid: Làm giảm khả năng đào thải của procainamid cùng chất chuyển hóa N-acetyl procainamid qua thận. Lidocain: Ức chế chuyển hóa lidocain, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương khi truyền tĩnh mạch. Propranolol: Làm tăng sinh khả dụng của propranolol do ức chế quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan, làm tăng nguy cơ gây chậm nhịp tim. Nifedipin: Làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc này. Phenytoin: Làm tăng nồng độ phenytoin trong máu do ức chế chuyển hóa. Theophylin: Làm giảm tốc độ chuyển hóa của theophylin. Acid valproic: Làm tăng nồng độ của acid valproic trong huyết tương. Các muối chứa Magnesi, Nhôm, Calci (dạng oxyd, hydroxyd): Làm cản trở và giảm khả năng hấp thu của cimetidin khi dùng đồng thời. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh các tương tác bất lợi.

Mô tả chi tiết

Agintidin 300 là gì? Thuốc Agintidin 300 chứa hoạt chất cimetidin với hàm lượng 300mg. Đây là dược phẩm được chỉ định phổ biến trong phác đồ điều trị tình trạng trào ngược dạ dày thực quản cũng như bệnh lý viêm loét dạ dày tiến triển lành tính.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.