Viên nén Agirovastin 20mg điều trị tăng cholesterol máu, giảm mỡ máu (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Rosuvastatin calci (Tương đương Rosuvastatin calci) 20mgCông dụng: Tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa kể cả tăng cholesterol máu di truyền gia đình kiểu dị hợp tử) hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp (loại IIb)Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: AgimexpharmNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- AGIPHARM
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110588424
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Agimexpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Agirovastin 20 Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhờ sở hữu hoạt chất chính là Rosuvastatin , dược phẩm này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát mỡ máu. Cơ chế cụ thể bao gồm: Điều hòa chỉ số lipid: Cắt giảm lượng chất béo xấu cùng Cholesterol gây hại (điển hình là Triglyceride và LDL), đồng thời thúc đẩy sự gia tăng của các Cholesterol có lợi cho cơ thể. Tác động sinh hóa: Hoạt chất Rosuvastatin thực hiện việc kìm hãm một cách chọn lọc và có tính cạnh tranh trực tiếp lên enzyme HMG-CoA reductase. Tác động tại cơ quan đích: Tập trung hoạt động chủ yếu ở gan nhằm tối ưu hóa việc hạ thấp nồng độ Cholesterol trong tuần hoàn. Kích thích thụ thể: Gia tăng mật độ các thụ thể LDL xuất hiện ở màng tế bào gan. Quá trình này giúp đẩy mạnh việc thu hồi cũng như phân hủy LDL, song song với việc ngăn chặn gan tạo ra VLDL, từ đó làm suy giảm nồng độ của cả LDL lẫn VLDL. Đối tượng được khuyên dùng Agirovastin 20 Thuốc được chỉ định nhằm can thiệp cho các tình trạng sức khỏe sau: Bệnh lý cụ thể Nguyên tắc phối hợp điều trị Rối loạn lipid máu dạng hỗn hợp (nhóm IIb) hoặc thặng dư Cholesterol máu nguyên phát (nhóm IIa , bao gồm cả trường hợp dị hợp tử do yếu tố di truyền gia đình). Áp dụng như một giải pháp bổ trợ đi kèm chế độ ăn kiêng, dành cho những ai không đạt được hiệu quả kiểm soát như mong đợi dù đã thay đổi dinh dưỡng và tích cực vận động thể chất hay giảm cân. Dư thừa Cholesterol máu đồng hợp tử có tính chất gia đình. Sử dụng kết hợp cùng thực đơn ăn kiêng nghiêm ngặt và các phương pháp lọc máu loại bỏ LDL (hoặc các giải pháp hạ mỡ máu khác), hoặc dùng khi các liệu pháp nêu trên không mang lại hiệu quả phù hợp. * Để nắm rõ các thông tin chuyên sâu liên quan đến phần này, người bệnh nên chủ động trao đổi trực tiếp với các chuyên gia y tế hoặc thầy thuốc điều trị.
Thành phần
Thành phần của Agirovastin 20 Mỗi viên nén bao phim Agirovastin 20mg có thành phần là: Hoạt chất chính: Rosuvastatin Calcium tương đương Rosuvaslatin hàm lượng 20mg. Tá dược: Lactose, Croscarmellose sodium, Povidon, Microcrystallin cellulose, Magnesi stearat, HPMC, Talc, Titan dioxyd, Polyethylen glycol 6000, Polysorbat 80 vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Cách dùng
Cách dùng Agirovastin 20 Liều dùng phù hợp Hàm lượng thuốc cần thiết cho mỗi cá nhân sẽ được điều chỉnh dựa trên thể trạng và mức độ bệnh lý cụ thể. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn và đơn thuốc do nhân viên y tế cung cấp. Dưới đây là thông tin tham khảo về các mức liều phổ biến: Mức khởi đầu: Người bệnh uống 10mg , duy trì đều đặn 1 lần mỗi ngày. Điều chỉnh liều: Sau khoảng 4 tuần trị liệu, lượng thuốc có thể được nâng dần lên mức 20mg . Trường hợp đặc biệt: Đối với những ca bệnh có lượng Cholesterol tăng cao nghiêm trọng đi kèm mối nguy lớn về biến cố tim mạch, bác sĩ có thể chỉ định mức liều 40mg . Đối tượng suy thận nhẹ đến trung bình và người cao tuổi: Giữ nguyên liều lượng thông thường mà không cần thay đổi. Hướng dẫn cách sử dụng Dưới đây là các lưu ý quan trọng về cách thức sử dụng sản phẩm: Yếu tố Hướng dẫn chi tiết Đường dùng Sản phẩm được bào chế để dung nạp qua đường uống. Thời điểm uống Người dùng có thể uống thuốc vào mọi thời điểm thuận tiện trong ngày, không bị ảnh hưởng bởi việc ăn no hay đói. Chuẩn bị trước trị liệu Trước khi bắt đầu liệu trình, việc thiết lập một thực đơn ăn uống lành mạnh là cần thiết để hỗ trợ kiểm soát nồng độ chất béo trong cơ thể. Tham vấn chuyên môn Ý kiến hướng dẫn từ các chuyên gia y tế (dược sĩ hoặc bác sĩ) là vô cùng quan trọng trước khi bắt đầu dùng thuốc. Đồng thời, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ bởi bác sĩ trong suốt giai đoạn điều trị là điều bắt buộc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm này không dành cho những đối tượng sau đây: Cơ thể phản ứng quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào cấu tạo nên biệt dược, đặc biệt là hoạt chất Rosuvastatin . Người bệnh đang phải gánh chịu tình trạng suy giảm chức năng thận hoặc gan ở giai đoạn nghiêm trọng. Cá nhân đang mắc các chứng bệnh liên quan đến hệ cơ. * Gợi ý thêm: Người bệnh có thể tìm hiểu thêm về sản phẩm Zafular - một liệu pháp hỗ trợ kiểm soát mỡ máu có công dụng cao. Tương tác với thuốc khác Sự phối hợp đồng thời giữa sản phẩm này và các dược chất khác có thể dẫn đến những phản ứng chéo không mong muốn. Nhằm phòng ngừa rủi ro và bảo vệ sức khỏe, người bệnh cần cung cấp danh sách toàn bộ các loại thuốc đang dùng cho chuyên gia y tế để nhận được những phân tích và chỉ dẫn chuyên môn phù hợp. Cảnh báo và thận trọng Trong quá trình trị liệu, việc giám sát y khoa chặt chẽ là vô cùng cần thiết. Cụ thể, cần đặc biệt lưu ý các trường hợp sau: Nhóm bệnh nhi: Do dữ liệu lâm sàng về việc điều trị cho trẻ nhỏ mắc chứng tăng Cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử vẫn chưa được thực hiện, việc chỉ định cho nhóm đối tượng này đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Người có tổn thương gan hoặc lạm dụng chất cồn: Cần hết sức dè dặt khi kê đơn cho nhóm này. Phương án tối ưu là xem xét hạ thấp liều lượng hoặc đình chỉ việc dùng thuốc. Bệnh lý nền khác: Cần thận trọng đối với những ai bị tăng Cholesterol huyết thứ phát xuất phát từ hội chứng thận hư hoặc do suy giảm hoạt động tuyến giáp. Xử trí khi dùng quá liều: Việc uống thuốc vượt quá liều lượng quy định có nguy cơ kích hoạt các phản ứng phụ độc hại, thậm chí đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Khi xảy ra tình huống này, cần nhanh chóng liên hệ với nhân viên y tế để được can thiệp và cấp cứu khẩn cấp. Sử dụng khi đang cho con bú Tuyệt đối không chỉ định thuốc Agirovastin 20 cho nữ giới đang trong thai kỳ hoặc những người đang nuôi con bằng sữa mẹ vì các lý do sau: Đối với thai nhi: Dược chất có khả năng ức chế quá trình sản sinh Cholesterol cùng các hợp chất thiết yếu khác, gây ra những tác động tiêu cực đến tiến trình hình thành và phát triển của bào thai. Đối với trẻ sơ sinh: Thuốc có nguy cơ bài tiết vào nguồn sữa mẹ và truyền sang trẻ, do đó việc sử dụng trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ bị nghiêm cấm.
Mô tả chi tiết
Agirovastin 20 là gì? Sản phẩm Agirovastin 20 được áp dụng trong các liệu trình điều trị y khoa cụ thể sau đây: Kiểm soát chỉ số Lipid máu bất thường Rối loạn lipid máu hỗn hợp (nhóm IIb) và tăng cholesterol máu nguyên phát (nhóm IIa): Thuốc được dùng bổ trợ cho chế độ ăn kiêng nhằm làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, apolipoprotein B, triglyceride và cholesterol liên kết lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C), đồng thời hỗ trợ tăng chỉ số cholesterol liên kết lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C). Tăng cholesterol máu có yếu tố di truyền gia đình kiểu đồng hợp tử: Agirovastin 20 giúp giảm thiểu lượng cholesterol toàn phần và LDL-C, được sử dụng kết hợp với các phương pháp hạ lipid khác (như lọc LDL) hoặc dùng khi các liệu pháp này không mang lại hiệu quả. Rối loạn betalipoprotein máu nguyên phát (nhóm III): Dùng bổ trợ cho thực đơn ăn uống của người bệnh. Tăng triglyceride máu (nhóm IV): Hỗ trợ điều chỉnh chỉ số triglyceride cùng với chế độ dinh dưỡng phù hợp. Phòng ngừa biến cố tim mạch Đối với những đối tượng có nguy cơ cao xuất hiện biến cố tim mạch lần đầu (do ảnh hưởng từ các yếu tố như tuổi tác, thói quen hút thuốc, bệnh cao huyết áp, chỉ số HDL-C thấp hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành sớm), Agirovastin 20 được chỉ định nhằm: Hạn chế tối đa nguy cơ tử vong do bệnh lý tim mạch và giảm thiểu tỷ lệ nhồi máu cơ tim. Giảm khả năng phải thực hiện các thủ thuật tái thông mạch vành. Phòng ngừa nguy cơ đột quỵ và giảm tỷ lệ phải nhập viện do suy tim sung huyết. Liều lượng và Hướng dẫn sử dụng Agirovastin 20 Nguyên tắc chung khi điều trị Trước và trong suốt thời gian dùng thuốc, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol. Liều lượng cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng cá nhân, căn cứ vào mục tiêu điều trị và phản ứng của cơ thể. Thuốc dùng theo đường uống, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn. Bảng phân bổ liều dùng chi tiết Mục đích / Đối tượng điều trị Liều khởi đầu khuyến cáo Khoảng liều duy trì và Lưu ý Kiểm soát tăng cholesterol máu (nguyên phát/hỗn hợp) 10 mg hoặc 20 mg, uống 1 lần/ngày. Từ 10 mg đến 80 mg, uống 1 lần/ngày. Việc điều chỉnh liều chỉ thực hiện sau mỗi khoảng thời gian tối thiểu 4 tuần. Tăng cholesterol máu di truyền gia đình kiểu đồng hợp tử 10 mg đến 80 mg mỗi ngày. Thường phối hợp cùng các phương pháp hạ lipid khác. Phòng ngừa bệnh lý tim mạch 10 mg, uống 1 lần/ngày. Có thể áp dụng mức liều cao hơn nếu cần thiết để đạt mục tiêu lipid máu theo khuyến cáo. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình Không cần thay đổi liều lượng. Tránh dùng thuốc cho người bị suy thận mức độ nặng. Sử dụng kết hợp với các thuốc khác Cần giới hạn liều Agirovastin tối đa ở mức 20 mg/ngày khi dùng chung với: Amiodarone, Darunavir + Ritonavir, Fosamprenavir, Fosamprenavir + Ritonavir. Tránh phối hợp cùng lúc với các thuốc chứa Tipranavir + Ritonavir, hoặc Telaprevir. Trường hợp chống chỉ định Tuyệt đối không dùng Agirovastin 20 cho các nhóm đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị bệnh gan tiến triển hoặc có chỉ số transaminase huyết thanh tăng cao liên tục không rõ nguyên nhân (vượt quá 3 lần giới hạn bình thường). Phụ nữ đang trong thai kỳ, người đang nuôi con bằng sữa mẹ hoặc nữ giới có khả năng mang thai nhưng không áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.