Viên nén Alorax 10mg trị viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa (10 vỉ x 10 viên)
Alorax 10mg là gì? Alorax 10mg là thuốc kháng histamin thế hệ mới, được bào chế dưới dạng viên nén nhằm mang lại hiệu quả kéo dài trong việc kiểm soát các phản ứng dị ứng. Với đặc tính không gây buồn ngủ đáng kể ở liều điều trị thông thường, sản phẩm là giải pháp tối ưu giúp người bệnh nhanh chóng đẩy lùi các triệu chứng khó chịu do viêm mũi dị ứng và các bệnh lý dị ứng ngoài da gây ra, từ đó duy trì chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc hàng ngày.
- Thương hiệu
- Pymepharco
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100692924
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pymepharco
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Alorax 10mg Chỉ định sử dụng Viêm mũi dị ứng theo mùa. Viêm mũi dị ứng kinh niên. Hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi. Viêm kết mạc dị ứng gây ngứa mắt và nóng mắt. Mày đay mạn tính. Các rối loạn dị ứng ở da và viêm da dị ứng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Loratadin là một chất kháng histamin 3 vòng có hiệu lực kéo dài, sở hữu khả năng đối kháng chọn lọc cao trên các thụ thể H1 ở ngoại biên. Nhờ cơ chế này, Loratadin giúp làm dịu nhanh chóng các biểu hiện lâm sàng của viêm mũi dị ứng và viêm kết mạc do quá trình giải phóng histamin gây ra. Bên cạnh đó, hoạt chất còn mang lại hiệu quả chống ngứa và giảm nổi mày đay rõ rệt. Với ưu điểm dùng 1 lần mỗi ngày, khởi phát tác dụng nhanh và đặc biệt không gây an thần hay buồn ngủ, đây là liệu pháp ưu tiên hàng đầu cho bệnh nhân viêm mũi hoặc mày đay dị ứng. Trong trường hợp có kèm nghẹt mũi, có thể phối hợp Loratadin cùng pseudoephedrin hydroclorid để gia tăng hiệu quả điều trị. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, Loratadin được cơ thể hấp thu rất nhanh chóng. Thời gian để Loratadin và chất chuyển hóa có hoạt tính descarboethoxyloratadin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình lần lượt là 1.5 và 3.7 giờ. Tỷ lệ liên kết của Loratadin với protein huyết tương đạt mức rất cao lên đến 97%. Thời gian bán thải của hoạt chất gốc là 17 giờ, trong khi của descarboethoxyloratadin là 19 giờ. Chỉ số độ thanh thải của thuốc dao động trong khoảng 57 - 142ml/phút/kg, với thể tích phân bố đạt từ 80 - 120lít/kg. Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan trong vòng tuần hoàn đầu tiên nhờ hệ thống enzym microsom cytochrom P450, tạo thành descarboethoxyloratadin - chất chuyển hóa chính đảm nhận tác dụng dược lý. Có khoảng 80% tổng liều dùng được đào thải đều qua nước tiểu và phân dưới dạng các chất chuyển hóa trong vòng 10 ngày. Tác dụng kháng histamin xuất hiện sau khi uống từ 1 - 4 giờ, đạt hiệu quả cực đại sau 8 - 12 giờ và duy trì kéo dài trên 24 giờ. Trạng thái ổn định của nồng độ Loratadin và chất chuyển hóa trong máu được thiết lập ở hầu hết người bệnh vào khoảng ngày thứ năm của liệu trình.
Thành phần
Thành phần của Alorax 10mg Mỗi viên nén chứa: Hoạt chất chính: Loratadin 10mg. Tá dược vừa đủ: Microcrystallin cellulose, lactose anhydrous, dibasic calci phosphat, quinolin yellow lake, croscarmellose natri và magnesi stearat.
Cách dùng
Cách dùng Alorax 10mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp với nước. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi: Sử dụng liều 1 viên x 1 lần/ngày. Trẻ em từ 2 - 5 tuổi: Sử dụng liều 1/2 viên x 1 lần/ngày. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan: Sử dụng liều 1/2 viên x 1 lần/ngày, hoặc dùng liều 1 viên cách 2 ngày 1 lần. Khi dùng quá liều phải làm sao? Ở người lớn, việc uống quá liều viên nén Loratadin trong khoảng từ 40 - 180mg có thể dẫn đến các triệu chứng như buồn ngủ, nhịp tim nhanh và nhức đầu. Ở đối tượng trẻ em, tình trạng quá liều siro (vượt quá mức 10mg) có thể gây ra biểu hiện ngoại tháp và đánh trống ngực. Khi xảy ra quá liều cấp tính, cần tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ ngay lập tức, duy trì liên tục khi cần thiết. Biện pháp xử trí ban đầu là gây nôn bằng siro ipeca để làm rỗng dạ dày nhanh chóng. Sau đó, có thể cho người bệnh uống than hoạt để hạn chế tối đa sự hấp thu hoạt chất vào tuần hoàn. Nếu phương pháp gây nôn không đem lại kết quả hoặc bị chống chỉ định (như ở bệnh nhân bị ngất, co giật, hoặc mất phản xạ nôn), cần thực hiện rửa dạ dày bằng dung dịch natri clorid 0.9%, đồng thời đặt ống nội khí quản để bảo vệ đường hô hấp, tránh hít phải dịch vị. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên dùng một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Trẻ em dưới 2 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng cho thấy Loratadin không gây suy giảm khả năng lái xe hay vận hành máy móc ở đa số người dùng. Mặc dù vậy, người bệnh vẫn cần được cảnh báo trước về nguy cơ rất hiếm gặp có thể bị buồn ngủ, điều này có khả năng ảnh hưởng gián tiếp đến sự tỉnh táo khi làm việc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ về mức độ an toàn của Loratadin trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi thực sự cần thiết, đồng thời phải tuân thủ nguyên tắc dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Loratadin cùng chất chuyển hóa descarboethoxyloratadin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị cho người mẹ đang cho con bú, chỉ được phép sử dụng thuốc với liều lượng thấp và trong thời gian ngắn. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp đồng thời Loratadin với các thuốc như ketoconazol, erythromycin hoặc cimetidin sẽ làm gia tăng nồng độ của Loratadin trong huyết tương. Tuy nhiên, sự gia tăng này không dẫn đến những thay đổi có ý nghĩa lâm sàng hay biến đổi sinh hóa đáng kể nào, bao gồm cả các chỉ số trên điện tâm đồ.
Mô tả chi tiết
Alorax 10mg là gì? Alorax 10mg là thuốc kháng histamin thế hệ mới, được bào chế dưới dạng viên nén nhằm mang lại hiệu quả kéo dài trong việc kiểm soát các phản ứng dị ứng. Với đặc tính không gây buồn ngủ đáng kể ở liều điều trị thông thường, sản phẩm là giải pháp tối ưu giúp người bệnh nhanh chóng đẩy lùi các triệu chứng khó chịu do viêm mũi dị ứng và các bệnh lý dị ứng ngoài da gây ra, từ đó duy trì chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc hàng ngày.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.