Viên nén Alpha Kiisin 4200 USP phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: α-Chymotrypsin 21 microkatalCông dụng: Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏngHình thức: Viên nénThương hiệu: PymepharcoNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Pymepharco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110858724
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pymepharco
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Alpha-Kiisin 4200 USP Chỉ định sử dụng Phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Chymotrypsin (cụ thể là α-Chymotrypsin) là một enzym thủy phân protein được điều chế thông qua việc hoạt hóa chymotrypsinogen chiết xuất từ tuyến tụy của bò. Enzym này có khả năng xúc tác chọn lọc đối với các liên kết peptid nằm liền kề với những acid amin có nhân thơm. Trong y học, hoạt chất này được ứng dụng cụ thể như sau: Trong nhãn khoa: Hỗ trợ làm tăng dây chằng mảnh dẻ treo thủy tinh thể, tạo điều kiện để loại bỏ nhân mắt đục trong bao một cách dễ dàng và hạn chế tối đa các tổn thương cho mắt. Trong điều trị viêm: Giúp giảm thiểu tình trạng sưng viêm và phù nề ở các mô mềm do ảnh hưởng của áp xe, vết loét hoặc chấn thương. Ngoài ra, hoạt chất còn hỗ trợ làm lỏng dịch tiết ở đường hô hấp trên cho các bệnh nhân bị hen, viêm phế quản, viêm xoang và các bệnh lý về phổi khác. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về dược động học của thuốc.
Thành phần
Thành phần của Alpha-Kiisin 4200 USP Mỗi viên nén Alpha-Kiisin 4200 USP bao gồm: Dược chất chính: Chymotrypsin (dưới dạng α-Chymotrypsin) hàm lượng 21 microkatals (tương đương với 4200 đơn vị USP). Các tá dược vừa đủ: Sucrose, tinh bột mì, microcrystallin cellulose, povidon, tinh bột tiền hồ hóa, colloidal silicon dioxid, acid stearic.
Cách dùng
Cách dùng Alpha-Kiisin 4200 USP Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh có thể lựa chọn một trong hai phương thức dùng thuốc sau: Đường uống trực tiếp: Nuốt viên thuốc cùng với một lượng nước lớn để đảm bảo hiệu quả hoạt hóa men. Ngậm dưới lưỡi: Đặt viên nén dưới lưỡi và để thuốc tự tan rã từ từ dưới tác động của nước bọt. Liều dùng phù hợp Sử dụng theo đường uống: Uống 2 viên mỗi lần, thực hiện từ 3 đến 4 lần mỗi ngày. Khi uống cần dùng với ít nhất 240ml nước. Sử dụng theo đường ngậm dưới lưỡi: Dùng từ 4 đến 6 viên mỗi ngày, chia đều thành nhiều lần ngậm trong ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện chưa ghi nhận dữ liệu cụ thể về các trường hợp quá liều nghiêm trọng. Khi sử dụng thuốc ở liều cao, người bệnh có thể gặp phải phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều cùng lúc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Chymotrypsin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị giảm nồng độ α-1-antitrypsine (thường gặp ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc hội chứng thận hư). Cảnh báo và thận trọng Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho các trường hợp sau: Người bị rối loạn đông máu di truyền (như bệnh hemophilia - chứng máu loãng khó đông) hoặc các dạng rối loạn đông máu khác. Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc kháng đông máu hoặc chuẩn bị tiến hành phẫu thuật. Người có cơ địa dị ứng với các loại protein. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo ghi nhận thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung, vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Không nên sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không khuyến cáo dùng thuốc cho đối tượng phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Khi phối hợp đồng thời α-chymotrypsin với các nhóm thuốc chống đông máu, hoạt tính và tác dụng của thuốc chống đông có thể bị gia tăng đáng kể. Tránh sử dụng chung α-chymotrypsin với acetyl cystein. Một số loại hạt tự nhiên như hạt đậu nành hoặc hạt đậu jojoba (nguồn gốc Bắc Mỹ) có chứa hàm lượng lớn protein ức chế hoạt tính của chymotrypsin. Mặc dù vậy, các protein ức chế này có thể bị mất hoạt tính nếu được đun sôi trước khi dùng.
Mô tả chi tiết
Alpha-Kiisin 4200 USP là gì? Alpha-Kiisin 4200 USP là thuốc kháng viêm dạng men được sử dụng phổ biến trong điều trị các tình trạng sưng nề, viêm tấy do chấn thương hoặc sau các ca phẫu thuật, bỏng. Với hoạt chất chính là enzym thủy phân protein, sản phẩm giúp đẩy nhanh quá trình tiêu sưng và phục hồi các mô bị tổn thương hiệu quả.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.