Dung dịch truyền tĩnh mạch Aminoplasmal 5% B.Braun cung cấp amino acid (250ml)
Aminoplasmal 5% của công ty B.Braun Melsungen AG - Đức, thành phần chính chứa các amino acid và các chất điện giải, là thuốc dùng để cung cấp các amino acid hoặc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch. Aminoplasmal 5% được bào chế dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch, chai 250 ml; chai 500 ml; hộp 10 chai 250 ml; hộp 10 chai 500 ml.
- Thương hiệu
- B.Braun
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-18161-14
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Aminoplasmal 5% được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Cung cấp các amino acid như một chất nền cho quá trình tổng hợp protein trong chế độ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, khi đường uống và đường tiêu hóa là không thể thực hiện được, thiếu hoặc chống chỉ định. Trong nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, nên luôn luôn truyền dung dịch amino acid phối hợp với một lượng thích hợp dung dịch cung cấp năng lượng, ví dụ các dung dịch carhohydrat. Dược lực học Phân loại: Dung dịch dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch. ATC code: B05B A10. Mục đích của dung dịch dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch là cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển, duy trì và phục hồi các mô của cơ thể. Các amino acid có tầm quan trọng đặc biệt vì chúng là một phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp protein. Các amino acid được truyền qua đường tĩnh mạch đi vào lòng mạch và gia nhập vào quỹ vốn amino acid nội sinh tự do bên trong tế bào. Cả các amino acid nội sinh và ngoại sinh đều được dùng làm chất nền cho quá trình tổng hợp protein chức năng và cấu trúc của cơ thể. Để tránh sự chuyển hóa amino acid sản xuất năng lượng, và cũng để cung cấp cho quá trình tiêu thụ năng lượng khác của cơ thể, nên dùng cùng với các chất cung cấp năng lượng (ở dạng carbohydrat hoặc chất béo). Chất điện giải được sử dụng trong dinh dưỡng tĩnh mạch giúp duy trì mức huyết thanh cần thiết cho tiến trình sinh lý của tế bào mà mức điện giải trong tế bào được điều chỉnh chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Thêm nữa, sự kết hợp những chất điện giải với amino acid là có lợi, do tính hằng định nội môi của mỗi chất nên có thể kết hợp lần nhau. Dược động học Do Aminoplasmal B. Braun 5% E được truyền qua đường tĩnh mạch nên sinh khả dụng của các amino acid và các chất điện giải đạt 100%. Thành phần amino acid của Aminoplasmal B. Braun 5% E được thiết lập trên cơ sở kết quả nghiên cứu lâm sàng về nồng độ các amino acid trong huyết tương khi truyền các amino acid. Trong Aminoplasmal B. Braun 5% E nồng độ của từng amino acid đã được lựa chọn sao cho khi truyền dung dịch đó mức tăng tương đối của các amino acid trong huyết tương càng đồng đều càng tốt. Điều này có nghĩa là hằng số nội môi của các amino acid trong huyết tương được duy trì càng lâu càng tốt khi truyền Aminoplasmal B. Braun 5% E. Phần amino acid không tham gia vào quá trình tổng hợp protein được chuyển hóa như sau: Nhóm amino acid được tách khỏi khung carbon bởi chuyến hóa amin. Chuỗi carbon hoặc bị oxy hóa trực tiếp thành CO2 hoặc được dùng làm chất nền trong quá trình hình thành glucose tại gan. Nhóm amin cũng được chuyển hóa tại gan thành urê.
Thành phần
Lysine 1.07, L-Leucin 1.1125mg, L-Isoleucine 0.625, Arginine 1.4375, Methionin 0.55, L-Glutamic acid 0.9, Glycin 1.5, Alanine 1.3125, L-Threonin 0.525, L-Histidine 0.375, Proline, L-Tyrosine 0.1, L-Valine 0.775, L-Tryptophan 0.2, L-Phenylalanine 0.5875, Acid aspartic 0.7, DL-Serine 0.2875
Cách dùng
Cách dùng Phương pháp truyền và thời gian truyền Truyền tĩnh mạch: Aminoplasmal B. Braun 5% E có thể được sử dụng lâu như dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch được chỉ định. Aminaplasmal B. Braun 5% E chỉ là một thành phần của dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch. Trong dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, cung cấp amino acid phải được kết hợp với cung cấp các nguồn năng lượng, acid béo thiết yếu, vitamin và các nguyên tế vi lượng. Liều dùng Liều dùng được điều chỉnh theo nhu cầu của từng bệnh nhân về amino acid, chất điện giải và dịch cơ thể, phụ thuộc vào điều kiên lâm sàng của bệnh nhân (tình trạng dinh dưỡng và/hoặc mức độ dị hóa nitơ do bệnh lý). Người lớn và trẻ vị thành niên từ 15 - 17 tuổi Liều trung bình hàng ngày: 20 - 40 ml/kg thể trọng tương đương: 1,0 - 2,0 g amino acid/kg thể trọng. Tương đương: 1400 - 2800 ml cho bệnh nhân nặng 70 kg. Liều tối đa hàng ngày: 40 ml/kg thể trọng tương đương: 2,0 g amino acid/kg thể trọng. Tương đương: 140 g amino acid cho bệnh nhân nặng 70 kg. Tương đương: 2800 ml cho bệnh nhân nặng 70 kg. Tốc độ truyền và giọt tối đa: 2,0 ml/kg thể trọng/giờ. Tương đương: 0,1 g amino acid/kg thể trọng/h. Tương đương: 45 giọt/phút cho bệnh nhân nặng 70 kg. Tương đương: 2,34 ml/phút cho hệnh nhân nặng 70 kg. Trẻ em và thanh thiếu niên đến 14 tuổi: Liều khuyến cáo được đưa ra ở đây là giá trị trung bình có tính chất định hướng. Liều phải được điều chỉnh tương ứng theo lứa tuổi của từng bệnh nhân, giai đoạn phát triển của bệnh và tình trạng bệnh tật. Liều hàng ngày cho trẻ từ 3 - 5 tuổi: 30 ml/kg thể trọng/ngày và tương đương với 1,5 g amino acid/kg thể trong/ngày. Liều hàng ngày cho trẻ từ 6 - 14 tuổi: 20 ml/kg thể trọng/ngày và tương đương với 1,0 g amino acid/kg thể trong/ngày. Tốc độ truyền tối đa: 2,0 ml/kg thể trọng/giờ, tương ứng với 0,1 g amino acid/kg thể trọng/giờ. Trong trường hợp lượng amino acid yêu cầu 1 g/kg thể trong/ngày hoặc hơn, phải đặc biệt chú ý giới hạn lượng dịch đưa vào cơ thể. Để tránh quá tải dịch, có thể dùng dung dịch amino acid với hàm lượng lớn hơn trong trường hợp này. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng: Việc dùng quá liều hoặc truyền quá nhanh có thể dẫn đến các phản ứng không dung nạp và có thể biểu hiện dưới dạng buồn nôn, rét run, ói mửa và bị thất thoát amino acid qua thận. Điều trị: Nếu phản ứng không hấp thu xảy ra, phải ngừng truyền tạm thời và sau đó tiếp tục truyền lại với tốc độ thấp hơn. Làm gì khi quên 1 liều? Thuốc được sử dụng bởi nhân viên y tế nên không xảy ra trường hợp quên liều.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng chế phẩm trong các trường hợp sau: Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ amino acid nào có mặt trong dung dịch. Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa amino acid bẩm sinh. Người đang trong tình trạng rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng (ví dụ như sốc). Bệnh nhân bị giảm oxy huyết hoặc nhiễm acid chuyển hóa. Người mắc bệnh gan tiến triển. Bệnh nhân suy thận nặng nhưng không thực hiện lọc máu hoặc thẩm tách máu. Người có nồng độ trong huyết thanh cao bất thường hoặc ở mức bệnh lý của bất kỳ chất điện giải nào có trong thành phần sản phẩm. Trẻ em dưới 2 tuổi. Chống chỉ định chung đối với liệu pháp truyền tĩnh mạch: Bệnh nhân suy tim mất bù. Người bị phù phổi cấp. Bệnh nhân đang trong tình trạng ứ nước. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng và chỉ chỉ định sử dụng sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và các rủi ro tiềm ẩn đối với những bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa amino acid do các nguyên nhân khác ngoài các trường hợp đã nêu trong mục chống chỉ định. Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận, liều lượng truyền cần được tính toán và điều chỉnh nghiêm ngặt cho từng cá thể. Cần giám sát chặt chẽ các chỉ số lâm sàng ở những bệnh nhân có tình trạng tăng áp lực thẩm thấu huyết thanh. Trường hợp người bệnh bị mất nước nhược trương, cần phải tiến hành bù đủ dịch và chất điện giải trước khi bắt đầu truyền dung dịch dinh dưỡng. Trong suốt thời gian trị liệu, việc theo dõi định kỳ các chỉ số sau là bắt buộc: nồng độ điện giải huyết thanh, đường huyết, cân bằng xuất nhập dịch, thăng bằng acid - base, và chức năng thận (thông qua chỉ số BUN, Creatinine). Đồng thời, nên kiểm tra nồng độ protein huyết thanh và đánh giá chức năng gan thường xuyên. Cần hết sức cẩn trọng khi truyền một lượng dịch lớn cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị suy tim. Chế phẩm có thể được dùng như một phần của liệu trình nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần khi được phối hợp với các nguồn bổ sung năng lượng thích hợp (như dung dịch carbohydrat, nhũ tương béo), các vitamin và nguyên tố vi lượng. Khi phối hợp chung với các dung dịch dinh dưỡng khác, việc lựa chọn truyền qua đường tĩnh mạch ngoại vi sẽ phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ áp lực thẩm thấu của hỗn hợp sau khi pha trộn. Cần kiểm tra vị trí kim truyền hàng ngày để kịp thời phát hiện các dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Không có. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên đối tượng phụ nữ mang thai và cho con bú. Các dữ liệu tiền lâm sàng liên quan đến độ an toàn của thuốc trong thai kỳ vẫn chưa được thiết lập. Do đó, chỉ nên chỉ định sử dụng chế phẩm cho phụ nữ có thai sau khi bác sĩ đã tiến hành đánh giá, so sánh cẩn thận giữa lợi ích điều trị vượt trội và các rủi ro có thể xảy ra đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên phụ nữ đang cho con bú. Việc sử dụng thuốc cho đối tượng này cần được cân nhắc hết sức thận trọng, chỉ thực hiện khi lợi ích cho mẹ vượt trội hơn hẳn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Tương tác với thuốc khác Hiện tại chưa có báo cáo về các tương tác thuốc lâm sàng được biết đến.
Mô tả chi tiết
Dung dịch truyền tĩnh mạch Aminoplasmal 5% B.Braun cung cấp amino acid là gì? Dung dịch truyền tĩnh mạch Aminoplasmal 5% B.Braun cung cấp amino acid là chế phẩm y tế được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu B.Braun – Đức. Sản phẩm chứa hỗn hợp các amino acid thiết yếu cùng các chất điện giải quan trọng, đóng vai trò làm chất nền sinh học phục vụ trực tiếp cho tiến trình tổng hợp protein của cơ thể. Thuốc được chỉ định chuyên biệt trong phác đồ nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch khi người bệnh không thể ăn uống bằng đường miệng hoặc không thể hấp thu qua đường tiêu hóa, hoặc các trường hợp có chống chỉ định với đường tiêu hóa. Trong liệu trình nuôi dưỡng tĩnh mạch, việc truyền dung dịch amino acid cần được phối hợp đồng thời với nguồn cung cấp năng lượng phù hợp, điển hình là các dung dịch carbohydrat. Sản phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch vô trùng, đóng gói linh hoạt trong chai 250 ml hoặc chai 500 ml, quy cách hộp 10 chai 250 ml hoặc hộp 10 chai 500 ml.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.