← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Amiparen-10 Otsuka (Túi 200ml)

Amiparen-10 Otsuka là gì? Amiparen 10% 200ml (Dạng túi) được dùng để cung cấp các acid amin trong các trường hợp: Giảm protein huyết tương, suy dinh dưỡng, trước hoặc sau khi phẫu thuật.

Thương hiệu
Otsuka
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Otsuka

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Amiparen-10 Otsuka Tác dụng - Chỉ định Amiparen 10% 200ml (Dạng túi) được dùng để cung cấp các acid amin trong các trường hợp: Giảm protein huyết tương, suy dinh dưỡng, trước hoặc sau khi phẫu thuật. Dược lực học Amiparen 10% là dung dịch cung cấp các acid amin dinh dưỡng theo đường tĩnh mạch, được thử nghiệm trên chuột cống bình thường và chuột chịu stress do phẫu thuật. Kết quả cho thấy dung dịch này giúp điều chỉnh nhanh và duy trì cân bằng nitơ thuận lợi, chứng minh Amiparen 10% có khả năng tiết kiệm nitrogen theo hướng có lợi trên mô hình động vật. Amiparen 10% làm tăng tổng hợp protein toàn phần cũng như Albumin huyết tương. Tỷ lệ 3-methylhistidine/creatinine trong nước tiểu, chỉ thị của sự dị hóa protein trong cơ dưới điều kiện stress, giảm sau khi truyền, chứng tỏ thuốc có tác dụng ức chế hiệu quả sự phân hủy protein tại cơ. Nồng độ các acid amin tự do trong huyết tương, bao gồm acid amin phân nhánh, biến động rất ít sau truyền, cho thấy chuyển hóa acid amin ổn định trong khi điều trị bằng Amiparen 10%. Dược động học Sau khi truyền tĩnh mạch cho chuột cống bình thường 3, 7 và 57 tuần tuổi, các acid amin đánh dấu bằng 14Carbon được phân bố dễ dàng vào các phân đoạn protein của huyết tương. Chất đánh dấu có hàm lượng cao trong các phân đoạn protein tại tụy, gan, thận và phân bố nhanh vào cơ. Trong vòng 72 giờ sau truyền, chất đánh dấu đào thải qua khí thở chiếm 37,1 - 44,2% liều tiêm truyền. Tỷ lệ tìm thấy trong nước tiểu 3,9 - 5,2% và phân 1,2 - 3,1% liều sử dụng. Các phân đoạn acid amin trong nước tiểu chiếm 1,1 - 1,5% liều sử dụng. Tổng tích lũy acid amin trong cơ thể lên tới hơn 98,5% liều sử dụng.

Thành phần

Thành phần của Amiparen-10 Otsuka Trong thuốc Amiparen 10% 200ml (Dạng túi) có chứa: Hoạt chất: L-Tyrosine 0,10 g L-Aspartic Acid 0,20 g L-Glutamic Acid 0,20 g L-Serine 0,60 g 1,50 g L-Methionine 0,78 g L-Histidine 1,00 g L-Proline 1,00 g L-Threonine 1,14 g L-Phenylalanine 1,40 g L-Isoleucine 1,60 g L-Valine 1,60 g L-alanine 1,60 g L-arginine 2,10 g L-Leucine 2,80 g Glycine 1,18 g L-Lysine Acetate 2,96 g (tương đương L-Lysine 2,10 g) L-Tryptophan 0,40 g L-Cysteine 0,20 g Tá dược: Sodium bisulfite 0,06 g Glacial acetic acid 0,525 g Nước PHA tiêm vừa đủ 200 ml

Cách dùng

Cách dùng của Amiparen-10 Otsuka - Truyền Amiparen 10% qua hệ thống tĩnh mạch trung tâm Người lớn: 400 - 800ml dung dịch Amiparen 10% mỗi ngày. Liều có thể điều chỉnh tùy theo tuổi, cân nặng và triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. - Truyền Amiparen 10% qua hệ thống tĩnh mạch ngoại biên Người lớn: 200 - 400ml dung dịch Amiparen 10% mỗi lần truyền. Tốc độ truyền được điều chỉnh để cung cấp khoảng 10g acid amin trong hơn 60 phút nhằm đạt được khả năng sử dụng acid amin tối ưu. Tốc độ truyền ở người lớn: 100ml dung dịch Amiparen 10% trong hơn 60 phút. Ở trẻ em, người cao tuổi hoặc bệnh nhân bị bệnh nặng, tốc độ truyền cần được giảm xuống. Liều có thể điều chỉnh tùy theo tuổi, cân nặng và triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Nên phối hợp dung dịch Amiparen 10% với dung dịch carbohydrate để tăng hiệu quả tác dụng của các acid amin.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Tương tác Hiện chưa có báo cáo về tương tác của dung dịch Amiparen 10% với các thuốc khác. Lưu ý và thận trọng Cẩn trọng ở bệnh nhân nhiễm toan nặng, suy tim sung huyết, giảm natri máu, suy nhược và mất nước nặng, suy thận nặng, tăng nitơ máu có thẩm phân hoặc lọc máu. Trước khi sử dụng: Tiến hành biện pháp tiệt trùng thích hợp để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Làm ấm dung dịch đến nhiệt độ gần tương tự nhiệt độ cơ thể trước khi truyền cho người bệnh trong môi trường lạnh. Trong khi sử dụng: Khi dùng liều cao hoặc cùng với một dung dịch điện giải, cần theo dõi chặt chẽ cân bằng điện giải, vì dung dịch chứa 120 mEq/L acetate. Truyền chậm thông qua hệ thống tĩnh mạch; đổi vị trí tiêm truyền hoặc ngừng khi có dấu hiệu đau mạch. Dùng ngay sau khi mở bao bì ngoài, loại bỏ phần dung dịch không dùng hết. Không dùng nếu bao bì ngoài bị rách, túi dịch có lỗ rò, đổi màu hoặc vẩn đục. Đâm kim vào nút cao su tại vị trí được đánh dấu vòng trong theo phương thẳng đứng. Nếu thao tác không đúng hướng thẳng đứng, kim có thể xuyên qua cổ túi nhựa và gây rò rỉ dịch. Không truyền theo kiểu nối tiếp trước sau qua một ống nối. Sử dụng ở người cao tuổi: Cần giảm tốc độ truyền do chức năng sinh lý thường suy giảm. Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú Chưa có dữ liệu khi dùng trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, chỉ nên dùng Amiparen 10% nếu lợi ích vượt trội nguy cơ. Tương kỵ Dung dịch Amiparen 10% có thể biến đổi tính chất hóa lý (có thể xuất hiện kết tủa hoặc đổi màu) khi phối hợp với Ferric Oxide, Saccharated, Amphotericin B, hoặc Dipyridamole. Khi xuất hiện dấu hiệu này, không nên sử dụng. Để giảm thiểu tối đa nguy cơ tương kỵ, nên kiểm tra độ đục và chất kết tủa của dung dịch ngay sau khi trộn thuốc, trước khi truyền Xử trí khi quá liều Chưa ghi nhận dữ liệu về quá liều. Nếu dùng vượt liều chỉ định, cần theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Mô tả chi tiết

Amiparen-10 Otsuka là gì? Amiparen 10% 200ml (Dạng túi) được dùng để cung cấp các acid amin trong các trường hợp: Giảm protein huyết tương, suy dinh dưỡng, trước hoặc sau khi phẫu thuật.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.