Thuốc Amlodipine EG 5mg Pymepharco điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Amlodipine 5mgCông dụng: Tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định, đau thắt ngực cho co thắt mạch (đau thắt ngực Prinzmetal).Hình thức: Viên nangThương hiệu:CN Công ty Cổ phần PYMEPHARCONơi sản xuất: CN Công ty Cổ phần PYMEPHARCO ( Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Pymepharco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-26428-17
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pymepharco
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Amlodipine EG 5mg Pymepharco Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp. Đau thắt ngực ổn định. Đau thắt ngực cho co thắt mạch (đau thắt ngực Prinzmetal). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất amlodipin hoạt động như một chất đối vận ion calci (thuốc chẹn kênh chậm), có khả năng ức chế dòng ion calci đi qua màng tế bào để vào các tế bào cơ trơn ở tim và hệ thống mạch máu. Tác dụng hạ huyết áp của amlodipin được thiết lập thông qua cơ chế giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu. Đối với bệnh lý đau thắt ngực, dù cơ chế chính xác chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, amlodipin giúp giảm thiểu tình trạng thiếu máu cục bộ nhờ hai tác động đồng thời: Thuốc làm giãn các tiểu động mạch ngoại vi, từ đó làm giảm sức cản ngoại vi tổng cộng (giảm hậu gánh). Do tần số tim không bị biến đổi, sự giảm tải này giúp cơ tim tiết kiệm năng lượng tiêu thụ và giảm nhu cầu oxy. Thuốc hỗ trợ giãn các động mạch vành chính và tiểu động mạch vành ở cả khu vực bình thường lẫn khu vực thiếu máu. Quá trình giãn mạch này giúp tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim ở người bệnh bị co thắt động mạch vành (đau thắt ngực Prinzmetal hoặc đau thắt ngực biến thiên), đồng thời hạn chế các cơn co thắt mạch vành do thói quen hút thuốc lá gây ra. Ở người bệnh tăng huyết áp, việc duy trì liều dùng 1 lần/ngày giúp giảm huyết áp có ý nghĩa lâm sàng ở cả tư thế nằm và đứng trong suốt 24 giờ. Do đặc tính khởi phát tác dụng chậm, amlodipin không gây ra tình trạng hạ huyết áp nhanh đột ngột. Ở người bệnh đau thắt ngực, sử dụng amlodipin với tần suất 1 lần/ngày giúp kéo dài thời gian gắng sức tổng cộng, trì hoãn thời điểm khởi phát cơn đau thắt ngực và thời gian đoạn ST bị ức chế 1 mm. Đồng thời, liệu pháp này giúp giảm tần suất xuất hiện cơn đau thắt ngực và giảm nhu cầu sử dụng viên nén nitroglycerin. Hoạt chất amlodipin không gây ảnh hưởng bất lợi đến chuyển hóa hoặc nồng độ lipid trong huyết tương, do đó có thể sử dụng an toàn cho người bệnh hen phế quản, đái tháo đường hoặc gút. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống ở liều điều trị, amlodipin được hấp thu tốt và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 6 – 12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của hoạt chất dao động trong khoảng 64-80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Phân bố: Thể tích phân bố của thuốc đạt khoảng 21 L/kg. Các thử nghiệm in vitro cho thấy có khoảng 97,5% lượng amlodipine tuần hoàn liên kết với protein huyết tương. Chuyển hóa và thải trừ: Thời gian bán thải của amlodipin trong huyết tương kéo dài từ 35 – 50 giờ, phù hợp với chế độ liều dùng 1 lần/ngày. Nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định trong huyết tương đạt được sau 7 – 8 ngày dùng liên tục. Thuốc được chuyển hóa phần lớn tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, trong đó có 10% hoạt chất dạng nguyên vẹn và 60% các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Amlodipine EG 5mg Pymepharco Mỗi 1 viên nang cứng chứa: Hoạt chất chính: Amlodipine 5mg.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Amlodipine EG 5mg Pymepharco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Amlodipine EG 5mg Pymepharco được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Người lớn: Trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực, liều khởi đầu thông thường là 5 mg/lần/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh tăng lên đến liều tối đa là 10 mg/lần/ngày dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Đối với bệnh tăng huyết áp, amlodipin có thể phối hợp đồng thời với thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACE). Đối với đau thắt ngực, amlodipin được dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc chống đau thắt ngực khác ở bệnh nhân kháng dẫn chất nitrat và/hoặc đã dùng đủ liều thuốc chẹn beta. Không cần điều chỉnh liều amlodipin khi phối hợp cùng thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế men chuyển. Các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Khả năng dung nạp thuốc ở người cao tuổi tương đương với người trẻ tuổi khi dùng cùng mức liều amlodipin. Khuyến cáo áp dụng liều thông thường và cần thận trọng khi tiến hành tăng liều. Bệnh nhân suy gan: Liều khuyến cáo cụ thể cho bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình chưa được xác định, do đó cần lựa chọn liều thận trọng và bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả. Dược động học của amlodipin chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng, vì vậy cần bắt đầu từ liều thấp nhất và tăng liều thật chậm ở đối tượng này. Bệnh nhân suy thận: Sự thay đổi nồng độ amlodipin trong huyết tương không liên quan đến mức độ suy thận, do đó có thể áp dụng liều thông thường. Hoạt chất amlodipin không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách. Trẻ em và thiếu niên từ 6 – 17 tuổi bị tăng huyết áp: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5 mg/lần/ngày. Nếu chưa đạt được huyết áp mục tiêu sau bốn tuần điều trị, có thể tăng liều lên đến 5 mg/lần/ngày. Các mức liều cao hơn 5 mg/lần/ngày chưa được nghiên cứu ở đối tượng bệnh nhi này. Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có dữ liệu lâm sàng. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên viên y tế dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều lượng lớn amlodipin có thể gây giãn mạch ngoại vi quá mức và có thể đi kèm nhịp tim nhanh. Đã có báo cáo về tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng, kéo dài và có thể dẫn đến sốc tử vong. Để xử trí, việc chỉ định than hoạt ngay lập tức hoặc trong vòng 2 giờ sau khi uống amlodipin 10 mg ở người khỏe mạnh giúp giảm đáng kể sự hấp thu của thuốc. Trong một số trường hợp, có thể cần tiến hành rửa dạ dày. Khi bị tụt huyết áp nghiêm trọng do quá liều amlodipin, cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ tim mạch tích cực, bao gồm theo dõi sát sao chức năng tim và hô hấp, nâng cao tay chân, kiểm soát thể tích tuần hoàn và lượng nước tiểu. Có thể sử dụng thuốc co mạch để khôi phục huyết áp và trương lực mạch máu nếu bệnh nhân không có chống chỉ định. Tiêm tĩnh mạch calci gluconate có thể giúp đảo ngược tác dụng chẹn kênh calci. Do amlodipine liên kết mạnh với protein huyết tương nên phương pháp thẩm phân máu không đem lại hiệu quả. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử nhạy cảm với các dẫn chất dihydropyridin, amlodipine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Hạ huyết áp nghiêm trọng. Sốc (bao gồm cả sốc tim). Tắc nghẽn đường ra của thất trái (ví dụ như hẹp động mạch chủ mức độ nặng). Suy tim huyết động không ổn định sau khi bị nhồi máu cơ tim cấp. Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy tim. Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hoạt chất amlodipin có thể gây ảnh hưởng ở mức độ nhẹ hoặc vừa đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nếu người bệnh gặp phải các triệu chứng như chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn, khả năng phản ứng có thể bị suy giảm. Bệnh nhân cần được cảnh báo để thận trọng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu bắt đầu điều trị. Sử dụng trong thai kỳ Độ an toàn của hoạt chất amlodipine đối với phụ nữ mang thai chưa được xác định. Chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi không có giải pháp thay thế nào an toàn hơn và khi tình trạng bệnh lý của người mẹ mang lại rủi ro lớn hơn cho cả mẹ lẫn phôi thai. Sử dụng khi đang cho con bú Độ an toàn của amlodipine ở phụ nữ đang cho con bú chưa được thiết lập. Các dữ liệu thực tế cho thấy amlodipine có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Nghiên cứu ở 31 phụ nữ cho con bú bị cao huyết áp thai kỳ cho thấy tỷ lệ nồng độ trung vị của amlodipine trong sữa/huyết tương là 0,85 sau khi dùng liều khởi đầu amlodipin là 5 mg/lần/ngày (liều được điều chỉnh khi cần thiết). Liều dùng trung bình hằng ngày và liều dùng hằng ngày ước tính mà trẻ sơ sinh nhận được qua sữa mẹ là 4,17 mcg/kg. Tương tác với thuốc khác Amlodipin đã được chứng minh là an toàn khi phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc ức chế thụ thể alpha-adrenergic, thuốc ức chế thụ thể beta-adrenergic, thuốc ức chế ACE, các nitrat tác dụng kéo dài, nitroglycerin ngậm dưới lưỡi, thuốc kháng viêm không steroid, kháng sinh và các thuốc hạ đường huyết. Simvastatin: Ở bệnh nhân đang điều trị bằng amlodipin, giới hạn liều dùng tối đa của simvastatin là 20 mg/ngày. Nước bưởi chùm: Tránh dùng đồng thời amlodipine với bưởi chùm hoặc nước bưởi chùm vì có thể làm tăng sinh khả dụng của thuốc ở một số bệnh nhân, dẫn đến tăng tác dụng hạ huyết áp. Chất ức chế CYP3A4: Các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazol, itraconazole, ritonavir) có khả năng làm tăng nồng độ amlodipine trong máu cao hơn nhiều so với diltiazem. Cần thận trọng khi phối hợp amlodipin với các chất này. Clarithromycin: Việc dùng đồng thời clarithromycin với amlodipin làm tăng nguy cơ hạ huyết áp. Cần theo dõi sát sao tình trạng của người bệnh trong trường hợp này. Chất cảm ứng CYP3A4: Cần thận trọng khi phối hợp amlodipin với các chất cảm ứng CYP3A4.
Mô tả chi tiết
Thuốc Amlodipine EG 5mg Pymepharco là gì? Thuốc Amlodipine EG 5mg Pymepharco là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Pymepharco Phú Yên. Với hoạt chất chính là amlodipine, thuốc được chỉ định trong việc kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định và đau thắt ngực do co thắt mạch (hay còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal). Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang cứng, mỗi viên chứa amlodipine 5mg, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.