Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên)
Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn là gì? Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Brawn Laboratories Limited. Chế phẩm chứa hoạt chất chính là ampicillin trihydrat, được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp trên do Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae; bệnh lậu do Gonococcus chưa kháng penicilin (thường phối hợp ampicilin với probenecid nhằm giảm đào thải thuốc); và nhiễm khuẩn do Listeria monocytogenes (bệnh nhiễm Listeria). Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng gelatin cỡ số 0, nắp màu đỏ, thân màu trắng, bên trong chứa bột dược chất màu trắng.
- Thương hiệu
- Brawn
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 890110517624
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Brawn
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn Chỉ định sử dụng Viêm đường hô hấp trên do Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae. Lậu do Gonococcus chưa kháng các penicilin, thường dùng ampicilin hoặc phối hợp ampicilin + probenecid để giảm đào thải các penicillin. Nhiễm Listeria (hoặc nhiễm khuẩn Listeria monocytogenes). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất ampicillin thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam, phân nhóm penicillin A. Cơ chế tác động của ampicillin tương tự như penicillin, can thiệp vào quá trình nhân lên của vi khuẩn thông qua việc ức chế tổng hợp peptidoglycan của màng tế bào vi khuẩn. Phổ kháng khuẩn: Đây là kháng sinh phổ rộng có hiệu lực trên cả cầu khuẩn Gram dương và Gram âm bao gồm Streptococcus, Pneumococcus và Staphylococcus không tiết penicillinase. Mặc dù vậy, hoạt lực trên Pneumococcus và Streptococcus beta tan huyết vẫn thấp hơn benzyl penicilin. Hoạt chất cũng có tác dụng tốt trên Meningococcus, Gonococcus và một số vi khuẩn Gram âm đường ruột như E. coli, Proteus mirabilis, Shigella, Salmonella. Nhờ phổ kháng khuẩn và đặc tính dược động học, ampicillin thường được lựa chọn để điều trị viêm nhiễm đường tiết niệu, viêm túi mật, viêm đường mật, viêm nội tâm mạc, viêm dạ dày - ruột, lậu và viêm màng não. Thuốc không có tác dụng đối với một số chủng Gram âm như Pseudomonas, Klebsiella, Proteus, cũng như các vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides) gây áp xe hoặc nhiễm trùng khoang bụng. Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng nguồn gốc từ ruột hoặc âm đạo, cần thay thế ampicillin bằng các phác đồ phối hợp như clindamycin + aminoglycosid, metronidazol + aminoglycosid hoặc metronidazol + cephalosporin. Dưới đây là bảng số liệu về độ nhạy cảm của một số chủng vi khuẩn đối với ampicillin (theo số liệu Viện Y học lâm sàng các bệnh nhiệt đới, 2000 - 2003): Vi khuẩn Số mẫu Mức độ kháng Nhạy (S) Trung gian (I) Kháng (R) Salmonella typhi 378 10,6 0 89,4 Shigella flexneri 120 41,6 0,8 57,7 Shigella sonnei 38 60,6 2,6 36 Escherichia coli 443 11,8 2,2 86 Haemophilus influenzae 100 45 6 49 Moraxella catarrhalis 55 81,8 9,1 9,1 Streptococcus suis 130 100 0 0 Loài Pseudomonas 42 23,3 0 76,2 Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khi uống liều 0,5g ampicillin, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt khoảng 3mg/lít sau 2 giờ. Ở phụ nữ mang thai, nồng độ thuốc trong huyết thanh chỉ bằng 50% so với phụ nữ không mang thai do thể tích phân bố ở đối tượng này lớn hơn nhiều, đồng thời ampicillin khuếch tán qua nhau thai để vào tuần hoàn thai nhi và nước ối. Thuốc không đi qua hàng rào máu - não ở điều kiện bình thường. Tuy nhiên, trong trường hợp viêm màng não mủ, do hàng rào máu - não bị viêm làm thay đổi độ thấm, ampicillin có thể thâm nhập vào hệ thần kinh trung ương đủ để phát huy tác dụng, nồng độ thuốc trong dịch não tủy đạt trung bình khoảng 10% đến 35% nồng độ trong huyết thanh. Quá trình thải trừ diễn ra nhanh tương tự benzyl penicilin, chủ yếu qua ống thận (chiếm 80%) và ống mật. Khi điều trị bệnh lậu, việc uống 1 liều duy nhất ampicillin phối hợp với probenecid sẽ giúp giảm đào thải ampicillin qua ống thận. Tỷ lệ liên kết của ampicillin với protein huyết tương là khoảng 20%. Một lượng nhỏ hoạt chất được bài tiết qua sữa mẹ. Khoảng 40% ampicillin bị loại bỏ thông qua quá trình thẩm phân máu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn Mỗi 1 viên nang chứa: Ampicillin: 500mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống. Người bệnh nên tránh uống thuốc vào bữa ăn, tốt nhất là uống trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn 2 giờ do thức ăn làm giảm hiệu quả hấp thu của ampicilin. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng ampicilin được điều chỉnh tùy theo loại bệnh, mức độ nhiễm khuẩn, độ tuổi và chức năng thận của bệnh nhân. Cần giảm liều đối với người bị suy thận nặng. Người lớn: Liều uống thông thường: 1g đến 4g/ngày, chia làm nhiều lần uống cách nhau mỗi 6 giờ. Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều dùng có thể tăng lên từ 6g đến 12 g/ngày. Điều trị lậu không biến chứng do chủng nhạy cảm: Uống 1 liều duy nhất từ 2,0g đến 3,5g ampicillin kết hợp với 1g probenecid. Đối với bệnh nhân nữ, có thể dùng nhắc lại 1 lần nếu thấy cần thiết. Thời gian điều trị: Phụ thuộc vào chủng và mức độ nhiễm khuẩn. Ngoại trừ bệnh lậu, các nhiễm khuẩn khác cần tiếp tục điều trị thêm ít nhất 48 đến 72 giờ sau khi người bệnh hoàn toàn hết triệu chứng. Người suy thận: Độ thanh thải creatinin từ 30ml/phút trở lên: Sử dụng liều thông thường như người lớn, không cần điều chỉnh. Độ thanh thải creatinin từ 10ml/phút trở xuống: Dùng liều thông thường nhưng kéo dài khoảng cách giữa các liều là 8 giờ/lần. Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo cần bổ sung thêm 1 liều ampicilin sau mỗi lần thẩm tách. Viêm đường tiết niệu: Dùng liều 50mg đến 100mg/kg/ngày, chia đều uống cách nhau mỗi 6 giờ. Trẻ em: Đối với trẻ em, nên lựa chọn dạng bào chế khác phù hợp hơn với việc phân chia liều dùng. Nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc ngoài da ở trẻ em: Trẻ có cân nặng dưới 40 kg dùng liều 25mg đến 50mg/kg/ngày, chia đều uống cách nhau mỗi 6 giờ. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa ghi nhận báo cáo về các trường hợp quá liều ampicillin. Nếu xảy ra tình trạng quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ triệu chứng phù hợp. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với các thuốc nhóm penicilin. Cảnh báo và thận trọng Có nguy cơ dị ứng chéo giữa ampicilin với các penicillin hoặc cephalosporin. Tuyệt đối không sử dụng hoặc phải cực kỳ thận trọng khi dùng ampicilin cho người có tiền sử mẫn cảm với cephalosporin. Trường hợp phải điều trị kéo dài, cần tiến hành kiểm tra định kỳ chức năng gan và thận. Trước khi bắt đầu điều trị, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với penicillin, cephalosporin cũng như các tác nhân gây dị ứng khác. Nếu xuất hiện các phản ứng dị ứng như mày đay, sốc phản vệ, hội chứng Stevens - Johnson, phải lập tức ngừng liệu pháp ampicillin, tiến hành cấp cứu ngay bằng epinephrin (adrenalin) và tuyệt đối không bao giờ được điều trị lại bằng penicillin hay cephalosporin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có báo cáo ghi nhận ảnh hưởng của thuốc đối với người lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Không ghi nhận phản ứng có hại nào đối với thai nhi khi sử dụng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất ampicilin có bài tiết vào sữa mẹ nhưng không gây ra các phản ứng có hại cho trẻ bú mẹ nếu người mẹ sử dụng đúng liều điều trị bình thường. Tương tác với thuốc khác Thức ăn làm giảm cả tốc độ và mức độ hấp thu của ampicilin vào cơ thể. Các kháng sinh nhóm penicilin đều có tương tác với methotrexat và probenecid. Ampicilin tương tác với allopurinol: Sử dụng đồng thời ampicilin hoặc amoxicilin với allopurinol làm tăng đáng kể nguy cơ phát ban đỏ trên da. Các kháng sinh kìm khuẩn như cloramphenicol, erythromycin, các tetracyclin làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của ampicilin và amoxicilin. Thuốc có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm glucose niệu khi sử dụng thuốc thử đồng sulphat (như Benedict, Clinitest).
Mô tả chi tiết
Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn là gì? Thuốc Ampicillin Capsules BP 500mg Brawn là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Brawn Laboratories Limited. Chế phẩm chứa hoạt chất chính là ampicillin trihydrat, được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp trên do Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae; bệnh lậu do Gonococcus chưa kháng penicilin (thường phối hợp ampicilin với probenecid nhằm giảm đào thải thuốc); và nhiễm khuẩn do Listeria monocytogenes (bệnh nhiễm Listeria). Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng gelatin cỡ số 0, nắp màu đỏ, thân màu trắng, bên trong chứa bột dược chất màu trắng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.