← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Andol Fort điều trị các triệu chứng cảm cúm (25 vỉ x 20 viên)

Andol Fort là gì? Andol Fort là thuốc phối hợp các thành phần hoạt chất giúp giảm đau, hạ sốt, giảm sung huyết mũi và kháng histamin kéo dài nhưng không gây buồn ngủ, mang lại hiệu quả tối ưu trong việc cải thiện các triệu chứng khó chịu của bệnh cảm cúm.

Thương hiệu
Imexpharm
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
VD-22892-15
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Imexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Andol Fort Làm giảm nhanh các biểu hiện khó chịu do cảm cúm gây ra. Chỉ định sử dụng Sốt. Nhức đầu. Hắt hơi. Nghẹt mũi, sung huyết mũi, chảy nước mũi. Viêm mũi do dị ứng thời tiết. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp các hoạt chất trong Andol Fort mang lại hiệu quả điều trị toàn diện: Paracetamol: Là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi giúp hạ nhiệt và giảm đau hiệu quả. Phenylephrin hydrochlorid: Hoạt chất tác động giống thần kinh giao cảm, kích thích trực tiếp thụ thể alpha adrenergic gây co mạch, từ đó làm giảm tình trạng sung huyết ở mũi và xoang do cảm lạnh. Loratadin: Thuốc kháng histamin 3 vòng thuộc nhóm đối kháng thụ thể H1 thế hệ 2, giúp làm dịu các triệu chứng viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng do giải phóng histamin mà không gây buồn ngủ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Paracetamol: Quá trình hấp thu diễn ra nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30 - 60 phút sau khi uống. Hoạt chất phân bố đều khắp các mô cơ thể, khoảng 25% paracetamol gắn kết với protein huyết tương. Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 1,25 - 3 giờ. Phenylephrin hydrochlorid: Hấp thu không hoàn toàn qua đường tiêu hóa do bị chuyển hóa bước đầu ở gan và ruột bởi enzym monoaminoxidase (MAO). Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng sau khi uống 15-20 phút và kéo dài từ 2 - 4 giờ. Phenylephrin HCI được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng đã chuyển hóa, thời gian bán thải khoảng 2 - 3giờ. Loratadin: Hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương sau 1,5 giờ. Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành descarboethoxyloratadin có hoạt tính sinh học. Tác dụng kháng histamin xuất hiện sau 1 - 4 giờ, đạt tối đa sau 8 -12 giờ và kéo dài trên 24 giờ. Khoảng 80% tổng liều loratadin được bài tiết qua phân và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của loratadin khoảng 17 giờ và của chất chuyển hóa là khoảng 19 giờ.

Thành phần

Thành phần của Andol Fort Mỗi viên nén chứa: Paracetamol: 500 mg Phenylephrin hydrochloric: 10 mg Loratadin: 5mg Tá dược vừa đủ: Cellulose vi tinh thể, Povidon, Natri starch glycolat, Quinolin yellow, Magnesi stearat, Colloidal anhydrous silica.

Cách dùng

Cách dùng Andol Fort Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống trực tiếp với nước. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên x 2 lần/ngày. Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn cho nhóm đối tượng này. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp quá liều, cần xác định rõ triệu chứng do hoạt chất nào (paracetamol, phenylephrin HCI hay loratadin) gây ra để có hướng xử trí phù hợp: Quá liều paracetamol: Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, methemoglobin- máu gây xanh tím da, niêm mạc và móng tay (trẻ em dễ bị methemoglobin hơn người lớn). Xử trí: Rửa dạ dày ngay lập tức, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau uống. Điều trị bằng N-acetylcystein: Biện pháp giải độc đặc hiệu, cần dùng ngay trong vòng 36 giờ (hiệu quả tối ưu trong vòng 10 giờ). Liều đầu tiên là 140 mg/kg, sau đó dùng tiếp 17 liều, mỗi liều 70 mg/kg cách nhau 4 giờ một lần. Điều trị bằng methionin: Sử dụng nếu không có N-acetylcystein, bắt đầu trong vòng 10-12 giờ sau khi uống thuốc. Liều đầu là 2,5 g, sau đó cứ cách 4 giờ uống tiếp 2,5 g, dùng khoảng 3 lần. Việc điều trị cần theo dõi nồng độ paracetamol trong huyết tương. Có thể dùng thêm than hoạt hoặc chất tẩy muối để giảm hấp thu thuốc. Quá liều phenylephrin: Triệu chứng: Tăng huyết áp, nhức đầu, co giật, xuất huyết não, đánh trống ngực, ngoại tâm thu, dị cảm, nhịp tim chậm xuất hiện sớm. Xử trí: Kiểm soát cơn tăng huyết áp bằng cách tiêm tĩnh mạch thuốc chẹn α-adrenergic như phentolamin 5-10mg (có thể lặp lại nếu cần). Thẩm tách máu không mang lại hiệu quả. Tập trung điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế tích cực. Quá liều loratadin: Triệu chứng: Người lớn dùng liều 40 -180 mg có thể bị buồn ngủ, nhịp tim nhanh, nhức đầu. Trẻ em dùng liều trên 10mg có biểu hiện ngoại tháp và đánh trống ngực. Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Đối với quá liều cấp, gây nôn bằng siro ipeca để làm sạch dạ dày, sau đó dùng than hoạt để ngăn hấp thu. Nếu không thể gây nôn (bệnh nhân ngất, co giật, mất phản xạ nôn), tiến hành rửa dạ dày bằng dung dịch natri clorid 0,9% và đặt ống nội khí quản bảo vệ đường thở. Thẩm tách máu không loại bỏ được loratadin. Khi quên 1 liều cần làm gì? Uống liều tiếp theo đúng kế hoạch, không tự ý gộp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm cả mẫn cảm chéo với pseudoephedrin. Bệnh nhân thiếu hụt men glucose - 6 - phosphat dehydrogenase. Người mắc bệnh tim mạch nặng, nhồi máu cơ tim hoặc bệnh mạch vành. Bệnh nhân tăng huyết áp nặng, block nhĩ thất, xơ cứng động mạch nặng, nhịp nhanh thất. Người bị bệnh cường giáp nặng hoặc glaucom góc đóng. Cảnh báo và thận trọng Thận trọng khi dùng cho người bệnh có tiền sử thiếu máu, suy giảm chức năng gan hoặc thận. Tránh uống rượu trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc. Khi dùng loratadin, người bệnh có nguy cơ bị khô miệng (đặc biệt là người cao tuổi) làm tăng nguy cơ sâu răng, do đó cần chú ý vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Thận trọng khi chỉ định cho người cao tuổi, người bị tăng huyết áp, cường giáp, nhịp tim chậm, block tim một phần, bệnh cơ tim, xơ cứng động mạch nặng, đái tháo đường tuýp 1. Đôi khi có thể xảy ra phản ứng da như ban dát sần ngứa, mày đay. Các dẫn chất p-aminophenol (đặc biệt khi dùng liều cao kéo dài) có thể gây giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu. Paracetamol có thể gây giảm bạch cầu trung tính, ban xuất huyết giảm tiểu cầu và hiếm gặp bạch cầu hạt. Cần cảnh giác và ngừng thuốc ngay khi xuất hiện các dấu hiệu của phản ứng da nghiêm trọng như hội chuyên Stevens - Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Lyell, hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái tàu xe và vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ nghiên cứu về tính an toàn và tác hại của thuốc đối với phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Sử dụng khi đang cho con bú Loratadin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Để đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ, người mẹ nên tạm ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Paracetamol: Dùng liều cao dài ngày có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin và dẫn chất indandion. Sử dụng đồng thời với phenothiazin có thể gây hạ sốt nghiêm trọng. Uống nhiều rượu dài ngày làm tăng nguy cơ độc gan. Các thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin) hoặc isoniazid dùng chung với paracetamol sẽ làm tăng độc tính trên gan do thúc đẩy chuyển hóa thành chất độc. Loratadin: Dùng đồng thời với cimetidin, ketoconazol hoặc erythromycin sẽ làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương. Phenylephrin: Phối hợp với thuốc ức chế MAO gây tăng huyết áp và kích thích tim mạnh (không dùng thuốc nếu đã sử dụng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày trước đó). Tránh phối hợp với thuốc chống trầm cảm ba vòng (như imipramin) hoặc guanithidin vì sẽ làm tăng tác dụng tăng huyết áp của phenylephrin. Thuốc trợ đẻ (oxytoxin) cũng làm tăng tác dụng tăng huyết áp của phenylephrin. Tránh dùng chung với thuốc mê nhóm hydrocarbon halogen hóa hoặc các thuốc giống thần kinh giao cảm khác do nguy cơ gây nhịp tim nhanh và loạn nhịp. Không phối hợp với bromocriptin vì có thể gây co mạch và cơn cao huyết áp kịch phát.

Mô tả chi tiết

Andol Fort là gì? Andol Fort là thuốc phối hợp các thành phần hoạt chất giúp giảm đau, hạ sốt, giảm sung huyết mũi và kháng histamin kéo dài nhưng không gây buồn ngủ, mang lại hiệu quả tối ưu trong việc cải thiện các triệu chứng khó chịu của bệnh cảm cúm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.