Dung dịch uống AntiClor 2mg An Thiên điều trị các triệu chứng dị ứng (30 ống x 5ml)
Anticlor 2 mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (An Thien Pharma) có chứa dexchlorpheniramine maleate 2 mg với công dụng điều trị triệu chứng các biểu hiện dị ứng khác nhau: Viêm mũi (theo mùa hay quanh năm), viêm kết mạc, mề đay. Dung dịch uống có màu hồng, hương dâu.
- Thương hiệu
- An Thiên
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100148124
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- CT CP DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Anticlor 2 mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị triệu chứng các biểu hiện dị ứng khác nhau: Viêm mũi (theo mùa hay quanh năm), viêm kết mạc, mề đay . Dược lực học Dexchlorpheniramine là một thuốc kháng histamin đường uống, có cấu trúc propylamine. Dược động học Hấp thu Dexchlorpheniramine có sinh khả dụng khoảng 25 - 50% bởi bị chuyển hóa đáng kể qua gan lần đầu. Thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu sau 2 - 6 giờ. Hiệu lực tối đa đạt được sau khi uống thuốc 6 giờ. Thời gian tác động từ 4 - 6 giờ. Phân bố Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương là 72%, thuốc qua được nhau thai và sữa mẹ. Chuyển hóa Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan và tạo ra chất chuyển hóa loại gốc methyl, chất này không có hoạt tính. Thải trừ Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải từ 14 - 25 giờ.
Thành phần
Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Cách dùng
Cách dùng Dùng đường uống với nước sau khi ăn. Các liều thuốc cách nhau ít nhất 4 giờ. Liều dùng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn: Mỗi lần uống 1 ống, 3 – 4 lần/ngày. Trẻ em từ 6 tuổi đến 12 tuổi: Mỗi lần uống 1/2 ống, 2 - 3 lần/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng Dấu hiệu quá liều của dexchlorpheniramire là co giật (nhất là ở nhũ nhi và trẻ em), rối loạn nhận thức, hôn mê. Cách xử trí Điều trị triệu chứng ở bệnh viện. Ngừng điều trị nếu cần thiết. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định tuyệt đối sử dụng thuốc trong các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân có nguy cơ cao bị bí tiểu do các rối loạn liên quan đến niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt. Người có nguy cơ mắc bệnh glaucom góc đóng. Trẻ em dưới 6 tuổi. Chống chỉ định tương đối: Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi do nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, buồn ngủ, táo bón mãn tính (nguy cơ dẫn đến tắc ruột) hoặc phì đại tuyến tiền liệt. Thận trọng trên bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan và/hoặc suy thận mức độ nặng do nguy cơ tích lũy hoạt chất trong cơ thể tăng cao. Trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc, người bệnh tuyệt đối không được uống rượu hoặc sử dụng các chế phẩm có chứa cồn. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra trạng thái buồn ngủ, đặc biệt là trong những ngày đầu sử dụng. Tác dụng phụ này sẽ trở nên nghiêm trọng hơn nếu người bệnh dùng chung với rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn. Do đó, cần cảnh báo trước cho người lái xe hoặc vận hành máy móc về nguy cơ này, đồng thời nên ưu tiên bắt đầu liều điều trị đầu tiên vào buổi tối. Sử dụng trong thai kỳ Trong 3 tháng đầu thai kỳ: Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không ghi nhận tác động gây quái thai. Các dữ liệu dịch tễ học lâm sàng cũng loại trừ nguy cơ gây dị dạng của thuốc trên người. Do đó, thuốc có thể được cân nhắc kê toa cho phụ nữ trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ khi thực sự cần thiết. Trong 3 tháng cuối thai kỳ: Việc người mẹ dùng kéo dài các thuốc kháng cholinergic liều cao có thể gây ra các tác dụng giống atropine ở trẻ sơ sinh (như căng chướng bụng, tắc ruột phân su, chậm thải phân su, nhịp tim nhanh hoặc rối loạn thần kinh). Vì vậy, chỉ kê đơn thuốc này ở 3 tháng cuối khi có chỉ định bắt buộc và chỉ dùng trong thời gian ngắn. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc vào cuối thai kỳ cần được theo dõi sát sao chức năng thần kinh và tiêu hóa. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất của thuốc có khả năng bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Do đặc tính gây an thần mạnh, khuyến cáo không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các phối hợp không nên dùng: Rượu và đồ uống chứa cồn: Làm tăng cường tác dụng an thần của các thuốc kháng histamin H1. Sự suy giảm khả năng tập trung và tỉnh táo này gây nguy hiểm lớn khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc. Các chất ức chế hệ thần kinh trung ương khác (bao gồm thuốc giảm đau và ho nhóm morphin, thuốc chống trầm cảm có tác dụng an thần, thuốc ngủ nhóm benzodiazepine, nhóm barbiturate, clonidine và các chất cùng họ, thuốc ngủ, methotrexate, thuốc an thần kinh, thuốc giải lo âu): Làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương. Atropin và các chất có hoạt tính tương tự atropine: Làm gia tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ của nhóm atropine như khô miệng, táo bón và bí tiểu.
Mô tả chi tiết
Dung dịch uống AntiClor 2mg An Thiên là gì? Dung dịch uống AntiClor 2mg An Thiên là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (An Thien Pharma). Chế phẩm này chứa hoạt chất dexchlorpheniramine maleate với hàm lượng 2mg, được bào chế dưới dạng dung dịch uống màu hồng, mang hương dâu dễ chịu. Thuốc được sử dụng nhằm cải thiện các triệu chứng do phản ứng dị ứng gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.