Thuốc A.T Esomeprazol 20 điều trị loét dạ dày tá tràng (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính : Esomeprazol 20 mg.Công dụng: Điều trị loét dạ dày – tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày - thực quản,...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: An ThiênNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- An Thien
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110272624
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- An Thien
Công dụng / chỉ định
Công dụng của A.T Esomeprazol 20 Chỉ định sử dụng Loét dạ dày - tá tràng. Hội chứng Zollinger - Ellison. Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (viêm thực quản trợt xước, loét hoặc thắt hẹp được xác định bằng nội soi). Loét dạ dày - tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid (phòng ngừa và điều trị). Loét do stress (phòng ngừa và điều trị). Xuất huyết do loét dạ dày - tá tràng nặng, sau khi điều trị bằng nội soi (để phòng xuất huyết tái phát). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Esomeprazol là dạng đồng phân S của omeprazol, sở hữu đặc tính dược lý tương tự omeprazol trong việc kiểm soát loét dạ dày - tá tràng và trào ngược dạ dày - thực quản. Cơ chế hoạt động của thuốc là liên kết đặc hiệu với hệ thống enzym H+K+-ATPase (bơm proton) tại tế bào thành dạ dày. Quá trình này gây ức chế chọn lọc hoạt động của enzym, ngăn chặn giai đoạn cuối cùng của quá trình bài tiết acid vào dịch vị. Nhờ đó, thuốc mang lại hiệu quả ức chế mạnh mẽ và kéo dài đối với cả sự tiết acid cơ bản lẫn sự tiết acid do kích thích bởi bất kỳ tác nhân nào. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Esomeprazol được hấp thu nhanh chóng sau khi uống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 - 2 giờ. Sinh khả dụng của thuốc tăng dần theo liều lượng và số lần sử dụng lặp lại, đạt tỷ lệ khoảng 68% đối với liều 20mg và khoảng 89% đối với liều 40mg. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm chậm và giảm mức độ hấp thu của thuốc nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều chỉnh độ acid dạ dày. Khi dùng thuốc cùng bữa ăn, diện tích dưới đường cong (AUC) của một liều đơn esomeprazol 40mg giảm từ 43% đến 53% so với lúc đói. Vì vậy, người bệnh cần uống thuốc tối thiểu 1 giờ trước khi ăn. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của esomeprazol với protein huyết tương rất cao, đạt khoảng 97%. Ở những người tình nguyện khỏe mạnh, thể tích phân bố của thuốc khi đạt trạng thái ổn định là 16l. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450, cụ thể là isoenzym CYP2C19, tạo ra các chất chuyển hóa hydroxyl và desmethyl không còn hoạt tính sinh học. Phần còn lại được chuyển hóa bởi isoenzym CYP3A4 để tạo thành esomeprazol sulfon. Khi dùng thuốc nhiều lần, độ thanh thải giảm và quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan bị hạn chế, có thể do sự ức chế ngược đối với isoenzym CYP2C19. Dù vậy, không xảy ra hiện tượng tích lũy hoạt chất khi dùng với tần suất 1 lần mỗi ngày. Ở nhóm đối tượng thiếu hụt di truyền enzym CYP2C19 (chiếm khoảng 15-20% dân số châu Á), tốc độ chuyển hóa thuốc bị chậm lại, khiến giá trị AUC tăng cao gấp khoảng 2 lần so với người có đủ enzym. Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động khoảng 1,3 giờ. Khoảng 80% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa không hoạt tính, phần còn lại được bài tiết qua phân. Tỷ lệ thuốc nguyên vẹn thải trừ qua nước tiểu chiếm chưa đầy 1%. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, giá trị AUC ở trạng thái ổn định có thể tăng gấp 2 - 3 lần so với người bình thường, đòi hỏi phải tiến hành giảm liều điều trị.
Thành phần
Thành phần của Thuốc A.T Esomeprazol 20 Mỗi 1 viên chứa thành phần hoạt chất chính: Esomeprazol: 20mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc A.T Esomeprazol 20 Hướng dẫn cách sử dụng Do hoạt chất Esomeprazol dễ bị phân hủy trong môi trường acid của dịch vị, thuốc được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột nhằm bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa sinh khả dụng. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát. Thời điểm uống thuốc thích hợp nhất là ít nhất 1 giờ trước bữa ăn. Trong trường hợp cần thiết để giảm nhanh cơn đau, có thể phối hợp cùng thuốc kháng acid. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người lớn: Phối hợp diệt trừ Helicobacter pylori trong điều trị loét dạ dày - tá tràng: Esomeprazol được dùng như một thành phần trong phác đồ phối hợp 3 hoặc 4 thuốc (kết hợp cùng amoxicilin và clarithromycin, hoặc clarithromycin, metronidazol và bismuth). Liều dùng khuyến cáo là 20mg/lần, uống 2 lần mỗi ngày trong vòng 14 ngày; hoặc dùng liều 40mg uống 1 lần mỗi ngày trong vòng 10 ngày. Việc lựa chọn phác đồ cụ thể cần dựa trên tỷ lệ kháng thuốc thực tế tại địa phương. Điều trị trào ngược dạ dày - thực quản nặng có viêm trợt thực quản: Uống liều 40mg với tần suất 1 lần mỗi ngày trong thời gian 4 tuần. Nếu cần thiết, có thể kéo dài thêm 4 tuần điều trị. Một phác đồ thay thế khác là dùng liều 20mg hoặc 40mg uống 1 lần mỗi ngày trong 4 - 8 tuần, và có thể tiếp tục dùng thêm 4 - 8 tuần nếu các triệu chứng lâm sàng hoặc tổn thương viêm trên nội soi vẫn chưa lành hoàn toàn. Trong các trường hợp bệnh tiến triển nặng, có thể tăng liều lên đến 80mg/ngày, chia làm 2 lần uống. Điều trị duy trì sau khi lành viêm trợt thực quản hoặc kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân không có viêm trợt thực quản: Uống liều 20mg với tần suất 1 lần mỗi ngày. Điều trị loét dạ dày - tá tràng do sử dụng thuốc chống viêm không steroid hoặc dự phòng loét do stress: Uống liều 20mg với tần suất 1 lần mỗi ngày, duy trì liên tục trong 4 - 8 tuần. Dự phòng loét dạ dày ở đối tượng nguy cơ cao gặp biến chứng dạ dày - tá tràng nhưng bắt buộc phải tiếp tục dùng thuốc chống viêm không steroid: Uống liều 20mg hoặc 40mg mỗi ngày một lần. Kiểm soát hội chứng Zollinger-Ellison: Liều dùng được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên mức độ tăng tiết acid dịch vị của từng người bệnh, có thể dùng 1 lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày. Liều khởi đầu khuyến cáo là 40mg, uống 2 lần mỗi ngày, sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng. Phần lớn bệnh nhân đạt hiệu quả kiểm soát tốt với mức liều từ 80 - 160mg mỗi ngày. Đối với các mức liều vượt quá 80mg/ngày, bắt buộc phải chia làm 2 lần uống. Bệnh nhân suy gan: Suy gan nhẹ và trung bình: Không cần thiết phải điều chỉnh giảm liều. Suy gan nặng: Liều dùng tối đa không được vượt quá 20mg mỗi ngày đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi; không vượt quá 10mg mỗi ngày đối với trẻ em từ 1 - 11 tuổi. Bệnh nhân suy thận: Không cần giảm liều ở người suy thận nhẹ và trung bình. Cần hết sức thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận nặng do dữ liệu lâm sàng trên nhóm đối tượng này còn hạn chế. Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh giảm liều ở đối tượng này. Liều dùng cho trẻ em: Trẻ em trên 12 tuổi: Áp dụng liều dùng tương tự như người lớn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa ghi nhận báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều Esomeprazol ở người. Thuốc không có chất giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra quá liều, việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ nâng đỡ thể trạng. Do hoạt chất liên kết rất mạnh với protein huyết tương, phương pháp thẩm tách máu không đem lại hiệu quả trong việc tăng đào thải thuốc ra khỏi cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Esomeprazol 20 tab cho người có tiền sử quá mẫn với esomeprazol, các thuốc ức chế bơm proton khác, hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu điều trị bằng các thuốc ức chế bơm proton, cần phải loại trừ khả năng người bệnh bị ung thư dạ dày. Việc dùng thuốc có thể làm mờ các triệu chứng lâm sàng, dẫn đến chậm trễ trong việc chẩn đoán và phát hiện bệnh. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có bệnh lý về gan, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Việc sử dụng esomeprazol kéo dài có thể làm tăng nguy cơ viêm teo dạ dày hoặc tăng khả năng nhiễm khuẩn đường hô hấp (như viêm phổi mắc phải tại cộng đồng). Sử dụng các thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy do nhiễm khuẩn Clostridium difficile. Khi dùng thuốc ức chế bơm proton, đặc biệt là ở liều cao và kéo dài trên 1 năm, nguy cơ gãy xương chậu, xương cổ tay hoặc cột sống do loãng xương có thể gia tăng. Cơ chế chưa được xác định rõ nhưng có thể liên quan đến việc giảm hấp thu calci không hòa tan do pH dạ dày tăng cao. Khuyến cáo nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất phù hợp với tình trạng lâm sàng. Những bệnh nhân có nguy cơ loãng xương cần được bổ sung đầy đủ vitamin D và calci, đồng thời theo dõi sức khỏe xương theo các hướng dẫn y khoa hiện hành. Tình trạng hạ magnesi huyết (có hoặc không biểu hiện triệu chứng) hiếm khi xảy ra nhưng đã được ghi nhận ở người bệnh dùng thuốc kéo dài ít nhất 3 tháng, và hầu hết các trường hợp xuất hiện khi dùng trên 1 năm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ, ngủ gà, choáng váng, ảo giác, nhìn mờ và buồn nôn. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt về việc sử dụng esomeprazol ở phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho đối tượng này khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu chắc chắn về việc esomeprazol có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, nghiên cứu đã phát hiện sự hiện diện của esomeprazol trong sữa mẹ sau khi tiêm liều 20mg. Do nguy cơ gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Do tác dụng ức chế tiết acid làm tăng pH dạ dày, esomeprazol có thể làm thay đổi sinh khả dụng của các thuốc hấp thu phụ thuộc vào môi trường acid như ketoconazol, muối sắt và digoxin. Esomeprazol có tương tác dược động học với các thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450, cụ thể là isoenzym CYP2C19 tại gan: Dùng đồng thời với cylostaxol làm tăng nồng độ của cylostazol và các chất chuyển hóa hoạt tính của nó trong tuần hoàn, cần xem xét giảm liều cylostazol phù hợp. Dùng đồng thời với voriconazol có thể làm tăng mức độ tiếp xúc với esomeprazol lên hơn 2 lần. Cần lưu ý điều này ở những bệnh nhân dùng liều cao esomeprazol (240mg/ngày) như trong điều trị hội chứng Zollinger - Ellison. Tránh dùng đồng thời esomeprazol với các chất gây cảm ứng CYP2C19 và CYP3A4 như rifampin vì sẽ làm giảm nồng độ esomeprazol trong máu. Sử dụng đồng thời esomeprazol với các thuốc có nguy cơ gây hạ magnesi huyết như thuốc lợi tiểu thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quai có thể làm tăng nguy cơ hạ magnesi huyết. Cần kiểm tra nồng độ magnesi trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ sau đó. Atazanavir: Thuốc ức chế bơm proton có thể làm thay đổi hấp thu và giảm nồng độ atazanavir trong huyết tương, dẫn đến giảm hiệu quả kháng virus. Tránh phối hợp đồng thời hai thuốc này. Clopidogel: Việc dùng chung với thuốc ức chế bơm proton làm giảm nồng độ trong huyết tương của chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogel, từ đó làm suy giảm tác dụng kháng tiểu cầu. Digoxin: Tình trạng hạ magnesi huyết do dùng kéo dài thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng tính nhạy cảm của cơ tim với digoxin, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc tim do digoxin. Cần kiểm tra nồng độ magnesi huyết trước khi dùng thuốc và theo dõi định kỳ. Sucrafat: Làm ức chế hấp thu và giảm sinh khả dụng của esomeprazol. Nên uống thuốc ức chế bơm proton ít nhất 30 phút trước khi dùng sucrafat. Tacrolimus: Làm tăng nồng độ của tacrolimus trong huyết thanh. Warfarin: Dùng đồng thời với thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, dẫn đến nguy cơ chảy máu bất thường và tử vong. Cần theo dõi chặt chẽ INR và thời gian prothrombin khi phối hợp. Clarithromycin: Dùng đồng thời làm tăng nồng độ của cả esomeprazol và 14-hydroxyclarithromycin trong máu. Diazepam: Dùng đồng thời với esomeprazol làm giảm tốc độ chuyển hóa và tăng nồng độ diazepam trong huyết tương.
Mô tả chi tiết
Thuốc A.T Esomeprazol 20 là gì? Thuốc A.T Esomeprazol 20 là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty CPDP An Thiên. Với hoạt chất chính là Esomeprazol, thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày và thực quản như loét dạ dày - tá tràng, hội chứng Zollinger – Ellison, trào ngược dạ dày - thực quản (bao gồm viêm thực quản trợt xước, loét hoặc thắt hẹp được chẩn đoán qua nội soi). Ngoài ra, thuốc còn được dùng để dự phòng và điều trị loét dạ dày - tá tràng do tác dụng phụ của thuốc chống viêm không steroid, loét do stress, cũng như phòng ngừa tái phát xuất huyết sau khi can thiệp nội soi điều trị loét dạ dày - tá tràng mức độ nặng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.