Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Aticef 250mg điều trị nhiễm khuẩn (24 gói x 1.5g)
Hoạt chất: Cefadroxil 250mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩnĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Thuốc cốm pha hỗn dịch uốngThương hiệu: DHG PharmaNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- DHG Pharma
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110286000
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- DHG Pharma
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Cốm pha hỗn dịch Aticef 250mg trị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng (24 gói x 1.5g) Chỉ định sử dụng Viêm amidan, viêm họng, viêm tai giữa, viêm mũi - xoang, viêm thanh quản. Viêm phế quản - phổi, viêm phổi thùy, viêm phế quản cấp và mạn tính, áp xe phổi, viêm mủ màng phổi, viêm màng phổi. Viêm thận - bể thận cấp và mạn tính, viêm bàng quang, viêm niệu đạo, nhiễm khuẩn phụ khoa. Nhọt, viêm quầng, viêm hạch bạch huyết, áp xe, viêm mô tế bào, loét do nằm lâu, viêm vú. Viêm cơ xương, viêm xương tủy, viêm xương khớp nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn trong sản khoa. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất chính Cefadroxil trong thuốc là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1. Thuốc thực hiện chức năng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự sinh trưởng và phân chia của chúng. Phổ kháng khuẩn của thuốc bao gồm các vi khuẩn Gram dương nhạy cảm như các chủng Staphylococcus (cả chủng sinh và không sinh penicilinase), các chủng Streptococcus huyết giải, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes. Các chủng vi khuẩn Gram âm nhạy cảm gồm Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis và Moraxella. Riêng chủng Haemophilus influenzae thường có mức độ nhạy cảm giảm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hoạt chất Cefadroxil có tính bền vững cao trong môi trường acid dịch vị và được hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa mà không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương đạt khoảng 20%. Ở những người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải trong huyết tương kéo dài khoảng 1 giờ 30 phút; tuy nhiên, chỉ số này sẽ tăng lên khoảng 14 đến 20 giờ đối với bệnh nhân suy thận. Sau khi được hấp thu, hoạt chất phân bố rộng khắp các mô cùng dịch cơ thể, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thuốc không tham gia vào quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Hơn 90% liều dùng được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu trong vòng 24 giờ thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Hoạt chất này cũng được loại bỏ hiệu quả bằng phương pháp thẩm tách thận nhân tạo.
Thành phần
Thành phần của Cốm pha hỗn dịch Aticef 250mg trị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng (24 gói x 1.5g) Mỗi 1 gói chứa hoạt chất chính: Cefadroxil monohydrat tương đương 250 mg cefadroxil. Tá dược vừa đủ bao gồm: Aspartam, aerosil, natri citrat, acid citric khan, natri benzoat, bột hương cam, manitol 60, PVP K30.
Cách dùng
Cách dùng Cốm pha hỗn dịch Aticef 250mg trị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng (24 gói x 1.5g) Hướng dẫn cách sử dụng Hòa tan hoàn toàn lượng cốm trong gói với một lượng nước vừa đủ (khoảng 5 - 10 ml nước cho 1 gói), khuấy đều và uống ngay. Thuốc có thể uống vào thời điểm trước hoặc trong bữa ăn. Liều dùng phù hợp Trẻ em dưới 1 tuổi: Dùng liều 25 - 50 mg/ kg thể trọng/ ngày, chia đều làm 2 - 3 lần uống. Trẻ em từ 1 - 6 tuổi: Uống 250 mg (1 gói) x 2 lần/ ngày. Trẻ em trên 6 tuổi: Uống 500 mg (2 gói) x 2 lần/ ngày. Người lớn và trẻ em nặng trên 40 kg: Uống 500 - 1000 mg x 2 lần/ ngày. Nhiễm trùng đường hô hấp và xương khớp mức độ nhẹ đến trung bình: Uống 500 mg x 2 lần/ ngày; đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng: Uống 1000 mg x 2 lần/ ngày. Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Uống 1000 mg x 1 lần/ ngày. Bệnh nhân suy thận: Cần tiến hành điều chỉnh liều lượng đối với người bệnh suy giảm chức năng thận có độ thanh thải creatinin ≤ 50ml/ phút. Liều khởi đầu áp dụng là 500 - 1000 mg. Các liều kế tiếp được điều chỉnh cụ thể theo độ thanh thải creatinin như sau: Độ thanh thải creatinin từ 0 - 10 ml/ phút: Dùng liều 500 - 1000 mg, khoảng cách giữa các liều là mỗi 36 giờ. Độ thanh thải creatinin từ 11 - 25 ml/ phút: Dùng liều 500 - 1000 mg, khoảng cách giữa các liều là mỗi 24 giờ. Độ thanh thải creatinin từ 26 - 50 ml/ phút: Dùng liều 500 - 1000 mg, khoảng cách giữa các liều là mỗi 12 giờ. Thời gian điều trị bằng thuốc cần được duy trì tối thiểu từ 5 - 10 ngày. Người bệnh có thể sử dụng theo chỉ dẫn riêng của Thầy thuốc. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các biểu hiện quá liều cấp tính thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Tình trạng quá mẫn thần kinh cơ hoặc co giật có thể xảy ra, đặc biệt ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Khi xử trí quá liều, cần xem xét đến khả năng ngộ độc phối hợp nhiều loại thuốc, tương tác thuốc và các đặc tính dược động học bất thường của người bệnh. Phương pháp thẩm tách thận nhân tạo có thể hỗ trợ loại bỏ hoạt chất ra khỏi tuần hoàn nhưng thường không được chỉ định phổ biến. Cần bảo vệ đường thở của bệnh nhân, thực hiện thông khí hỗ trợ và truyền dịch bù nước. Biện pháp can thiệp chủ yếu là điều trị nâng đỡ thể trạng hoặc điều trị triệu chứng sau khi đã tiến hành rửa và tẩy sạch dạ dày ruột. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người bệnh có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin. Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với penicilin. Thận trọng trên đối tượng người bệnh bị suy thận có hệ số thanh thải creatinin ≤ 50 ml/ phút. Việc điều trị bằng Cefadroxil kéo dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của người bệnh, nếu xuất hiện bội nhiễm, phải ngừng thuốc ngay lập tức. Đã ghi nhận các báo cáo về tình trạng viêm đại tràng giả mạc khi dùng kháng sinh phổ rộng. Do đó, cần lưu ý chẩn đoán này ở những bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy nặng liên quan đến việc dùng kháng sinh. Thận trọng khi chỉ định cho người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng. Do dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Cefadroxil cho trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non còn hạn chế, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho nhóm đối tượng này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc hiếm khi gây ra các tác động ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ sử dụng Cefadroxil cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Chỉ dùng Cefadroxil cho người mẹ đang cho con bú khi thật cần thiết. Cần theo dõi sát sao và lưu ý khi phát hiện trẻ bú mẹ có các biểu hiện tiêu chảy, tưa miệng hoặc nổi ban da. Tương tác với thuốc khác Cholestyramin có thể làm chậm quá trình hấp thu của Cefadroxil tại đường tiêu hóa. Probenecid có tác dụng làm giảm khả năng bài tiết của Cefadroxil qua thận. Sử dụng đồng thời Cefadroxil với các thuốc furosemid hoặc nhóm aminoglycosid có thể làm gia tăng độc tính gây hại cho thận.
Mô tả chi tiết
Cốm pha hỗn dịch Aticef 250mg trị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng (24 gói x 1.5g) là gì? Cốm pha hỗn dịch Aticef 250mg trị nhiễm khuẩn, nhiễm trùng (24 gói x 1.5g) là thuốc kháng sinh dạng cốm pha, được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.