← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc cốm Atilair 4mg dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính, viêm mũi dị ứng (30 gói x 2g)

Hoạt chất: Montelukast 4mgCông dụng: Điều trị hen phế quản mạn tính, dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức cho người bệnh lớn tuổi và trẻ em trên 6 tháng tuổi,...Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ emHình thức: Dạng bộtThương hiệu: An ThiênNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
An Thien
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110039224
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
An Thien

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Atilair sac Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Montelukast hoạt động như một chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể leukotrien (LTRAs). Bằng cách ngăn chặn sự gắn kết của các hóa chất trung gian gây co thắt đường hô hấp, hoạt chất giúp đường thở được thông thoáng, từ đó hạn chế tối đa sự xuất hiện của các cơn hen suyễn trong các hoạt động thường nhật. Đối với phản ứng dị ứng, khi cơ thể tiếp xúc với các dị nguyên từ môi trường như lông động vật hay phấn hoa, leukotriene sẽ được giải phóng. Lúc này, Montelukast đóng vai trò ức chế sự sản sinh leukotriene, giúp làm giảm nhanh các biểu hiện dị ứng khó chịu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi dùng đường uống, Montelukast được hấp thu một cách nhanh chóng, đặc biệt tối ưu khi sử dụng vào thời điểm buổi tối. Quá trình hấp thu của hoạt chất này không bị ảnh hưởng hay thay đổi bởi thức ăn hoặc các chất béo. Khi đã đi vào tuần hoàn, tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương đạt trên 99%. Quá trình chuyển hóa của thuốc được thực hiện tại gan thông qua hệ thống nhiều enzyme bao gồm CYP3A4, CYP2C8 và CYP2C9. Cuối cùng, các chất chuyển hóa cùng hoạt chất được bài tiết ra ngoài cơ thể chủ yếu qua đường mật và phân. Chỉ định sử dụng Ngăn ngừa và điều trị bệnh mạn tính liên quan tới hen phế quản cho trẻ từ trên 6 tuổi và người lớn. Dự phòng các cơn hen xuất hiện vào ban ngày và ban đêm. Hen phế quản ở người bệnh có nhạy cảm với Aspirin. Dự phòng và điều trị hen cho người bị co thắt phế quản do gắng sức (không dùng để cắt cơn hen đột ngột). Viêm mũi dị ứng theo mùa cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. Viêm mũi dị ứng quanh năm cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên.

Thành phần

Thành phần của Atilair sac Trong mỗi 1 gói thuốc cốm Atilair sac có trọng lượng 2g chứa các thành phần sau: Hoạt chất chính: Montelukast natri hàm lượng 4,15mg (tương đương với hàm lượng Montelukast là 4mg). Tá dược: Vừa đủ cho 1 gói trọng lượng 2g. Dạng bào chế của sản phẩm: Thuốc cốm.

Cách dùng

Cách dùng Atilair sac Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng cốm, dùng để uống trực tiếp hoặc pha với nước. Người dùng có thể rắc trực tiếp thuốc lên lưỡi, hòa tan vào nước ngọt, sữa hoặc trộn đều cùng thức ăn. Trong trường hợp hòa tan thuốc với nước, người bệnh cần uống ngay trong vòng 15 phút sau khi pha. Mọi thay đổi về liều lượng hoặc quyết định ngừng thuốc cần có sự đồng ý của bác sĩ điều trị. Thời điểm dùng thuốc phù hợp: Đối với bệnh nhân hen phế quản hoặc mắc đồng thời cả hen phế quản lẫn viêm mũi dị ứng: Nên uống vào buổi tối. Đối với bệnh nhân chỉ bị viêm mũi dị ứng: Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày (buổi sáng hoặc buổi tối). Liều dùng phù hợp Trong điều trị và dự phòng cơn hen phế quản mạn tính: Uống 1 lần mỗi ngày vào buổi tối với liều lượng cụ thể: Trẻ nhỏ từ 6 tháng tuổi đến 5 tuổi: Dùng 1 gói/ngày. Trẻ em từ 6 tuổi đến 14 tuổi: Dùng 1,5 gói/ngày. Trẻ em từ 15 tuổi trở lên và người lớn: Dùng 2,5 gói/ngày. Trong dự phòng co thắt phế quản do gắng sức: Nên uống thuốc trước khi thực hiện các hoạt động thể lực khoảng 2 tiếng: Trẻ em từ 6 tuổi đến 14 tuổi: Dùng 1,5 gói. Trẻ em từ 15 tuổi trở lên và người lớn: Dùng 2,5 gói. Trong điều trị viêm mũi dị ứng: Liều lượng được điều chỉnh tùy theo độ tuổi và hướng dẫn của bác sĩ: Viêm mũi dị ứng theo mùa: Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi dùng 1 gói; trẻ từ 6 đến 14 tuổi dùng 1,5 gói; trẻ từ 15 tuổi trở lên và người lớn dùng 2,5 gói. Viêm mũi dị ứng quanh năm: Trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi dùng 1 gói; trẻ từ 6 đến 14 tuổi dùng 1,5 gói; trẻ từ 15 tuổi trở lên và người lớn dùng 2,5 gói. Trong điều trị đồng thời hen phế quản và viêm mũi dị ứng: Dùng liều 1 gói vào buổi tối, liều lượng cụ thể có thể điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng lâm sàng của người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng quá liều Montelukast được xác định khi lượng dùng vượt quá 1000mg. Các triệu chứng quá liều có thể xảy ra bao gồm đau bụng, buồn nôn, khát nước dữ dội và tăng động. Khi phát hiện hoặc nghi ngờ người bệnh dùng quá liều thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều thuốc, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Atilair sac cho những người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Montelukast hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Atilair sac không được dùng để cắt các cơn hen cấp tính. Người bệnh luôn phải chuẩn bị sẵn các thuốc dạng hít tác dụng nhanh để xử trí ngay khi có cơn hen cấp xảy ra. Không tự ý ngưng hoặc thay thế đột ngột các thuốc điều trị hen dạng hít bằng Montelukast đường uống. Việc giảm liều thuốc hít chỉ được thực hiện khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Cần đặc biệt thận trọng và theo dõi sát sao các biểu hiện bất thường liên quan đến thần kinh và tâm thần của người bệnh trong suốt quá trình dùng thuốc. Nếu phát hiện các triệu chứng lạ, phải báo ngay cho bác sĩ điều trị. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ cảm quan của thuốc. Không dùng gói thuốc có dấu hiệu ẩm mốc, vón cục, không đều màu hoặc khi bao bì bị rách, hở. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ hiếm gặp như chóng mặt, run rẩy, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Các thử nghiệm trên động vật chưa cho thấy độc tính hay nguy cơ gây dị tật thai nhi khi sử dụng Montelukast. Tuy nhiên, do chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát trên đối tượng phụ nữ mang thai, việc sử dụng thuốc cho thai phụ cần được hạn chế tối đa và chỉ thực hiện khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Sử dụng khi đang cho con bú Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa của động vật có vú, nhưng chưa có dữ liệu xác định liệu thuốc có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. Do đó, cần cực kỳ hạn chế sử dụng thuốc Atilair sac cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, trừ trường hợp thật sự cần thiết và có sự hướng dẫn của nhân viên y tế. Tương tác với thuốc khác Quá trình phối hợp Atilair sac với các thuốc khác có thể gây ra các tương tác sau: Khi dùng chung với Theophylin, prednisolon, Digoxin, thuốc tránh thai đường uống, warfarin, terdenadin, prednisone: Có thể phối hợp lâm sàng và thông thường không yêu cầu phải điều chỉnh liều dùng, tuy nhiên vẫn cần thận trọng theo dõi. Phenobarbital, Rifampicin, Phenytoin: Có khả năng làm giảm nồng độ của montelukast trong huyết tương khi dùng đồng thời. Gemfibrozil: Làm tăng mức độ hấp thu cũng như phân bố của Montelukast trong cơ thể. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ trước khi bắt đầu dùng Atilair sac.

Mô tả chi tiết

Atilair sac là gì? Atilair sac là thuốc cốm chứa hoạt chất Montelukast với hàm lượng 4mg. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý liên quan đến hen phế quản và tình trạng viêm mũi dị ứng, bao gồm cả thể dị ứng theo mùa hoặc dị ứng quanh năm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.