Viên nén bao phim Augtipha 1g kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Amoxicilin 875mg, acid clavulanic 125mgCông dụng: Điều trị viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa,...Đối tượng sử dụng: Người lớn/trẻ emHình thức: Viên nén dài bao phimThương hiệu: Tipharco Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Excl. Agimexpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Agimexpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Augtipha 1g trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Nhiễm khuẩn nặng đường hô hấp trên bao gồm viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa đã dùng các kháng sinh thông thường nhưng không thuyên giảm. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do các chủng H.influenzae và Branhamella catarrhalis sinh Beta - lactamase gây ra như viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm phổi - phế quản. Nhiễm khuẩn nặng đường tiết niệu - sinh dục do các chủng E. coli, Klebsiella và Enterobacter sản sinh enzym gây ra bao gồm viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận (nhiễm khuẩn đường sinh dục nữ). Nhiễm khuẩn da và mô mềm như mụn nhọt, áp xe, nhiễm trùng vết thương. Nhiễm khuẩn xương và khớp cụ thể là viêm tủy xương. Nhiễm khuẩn nha khoa như áp xe ổ răng. Các nhiễm khuẩn khác bao gồm nhiễm trùng sản phụ khoa và nhiễm trùng ổ bụng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Beta - lactam, sở hữu phổ diệt khuẩn rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, hoạt chất này dễ bị phá hủy bởi enzym Beta - lactamase, dẫn đến mất tác dụng đối với các chủng vi khuẩn có khả năng sinh ra enzym này (như nhiều chủng Enterobacteriaceae và Haemophilus influenzae). Acid clavulanic là chất thu được từ quá trình lên men của Streptomyces clavuligerus, có cấu trúc vòng Beta - lactam tương tự như Penicilin. Chất này có khả năng ức chế mạnh mẽ enzym Beta - lactamase do hầu hết các vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus tiết ra, đặc biệt là các Beta - lactamase truyền qua plasmid gây kháng Penicilin và Cephalosporin. Bản thân Acid clavulanic chỉ có hoạt tính kháng khuẩn rất yếu. Sự kết hợp của Acid clavulanic giúp bảo vệ Amoxicilin không bị phân hủy bởi các enzym Beta - lactamase, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn của Amoxicilin một cách hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn thông thường đã đề kháng với Amoxicilin, các Penicilin khác và các Cephalosporin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Cả Amoxicillin và Acid clavulanic đều được hấp thu một cách dễ dàng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ tối đa của cả hai chất trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1 - 2 giờ sử dụng. Quá trình hấp thu không bị cản trở bởi thức ăn và đạt hiệu quả tối ưu khi uống ngay trước bữa ăn. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicillin đạt khoảng 90% và của Acid clavulanic đạt khoảng 75%. Thời gian bán thải trong huyết thanh của Amoxicilin là từ 1 - 2 giờ, trong khi của Acid clavulanic là khoảng 1 giờ. Khoảng 55 - 70% lượng Amoxicillin và 30 - 40% lượng Acid clavulanic được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính. Việc phối hợp với Probenecid sẽ làm kéo dài thời gian đào thải của Amoxicillin nhưng không gây ảnh hưởng đến tiến trình thải trừ của Acid clavulanic.
Thành phần
Thành phần của Augtipha 1g trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén chứa các hoạt chất chính bao gồm Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) và Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) phối hợp theo tỷ lệ thích hợp.
Cách dùng
Cách dùng Augtipha 1g trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào thời điểm bắt đầu bữa ăn để tối ưu hóa sự hấp thu và giảm thiểu không dung nạp ở đường tiêu hóa. Thời gian điều trị liên tục không được quá 14 ngày nếu không có sự thăm khám và đánh giá lại từ bác sĩ. Liều dùng phù hợp Liều lượng được tính toán dựa trên hàm lượng Amoxicilin có trong chế phẩm. Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên: Uống 1 viên, mỗi lần dùng cách nhau 8 giờ, duy trì trong vòng 5 ngày. Đối với bệnh nhân suy thận, liều dùng được điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin: Độ thanh thải > 30ml/phút: Không cần thay đổi liều dùng thông thường. Độ thanh thải từ 15 - 30ml/phút: Sử dụng liều thông thường, khoảng cách giữa các lần uống là 12 - 18 giờ. Độ thanh thải từ 5 - 15ml/phút: Sử dụng liều thông thường, khoảng cách giữa các lần uống là 20 - 36 giờ. Độ thanh thải Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Sử dụng 1 viên ở khoảng giữa thời gian của mỗi lần thẩm phân và thêm 1 viên ngay sau khi kết thúc mỗi lần thẩm phân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng quá liều, thuốc rất ít khi gây ra các tai biến nghiêm trọng do có độ dung nạp tốt ngay cả ở liều cao. Mặc dù vậy, các phản ứng cấp tính vẫn có thể xảy ra tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm và cơ địa quá mẫn của từng cá nhân. Việc dùng liều cực cao mang lại nguy cơ chắc chắn gây tăng kali huyết do Acid clavulanic trong thuốc được bào chế dưới dạng muối kali. Trong trường hợp cần thiết, có thể áp dụng phương pháp thẩm phân máu để loại bỏ hoạt chất ra khỏi hệ tuần hoàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với các kháng sinh thuộc nhóm Beta - lactam (bao gồm các Penicilin và Cephalosporin). Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có biểu hiện rối loạn chức năng gan. Mặc dù các triệu chứng vàng da ứ mật ít khi xảy ra nhưng có nguy cơ diễn tiến nặng; tuy vậy, các biểu hiện này thường có khả năng tự hồi phục và sẽ biến mất sau khoảng 6 tuần kể từ khi ngừng thuốc. Những người bệnh có tiền sử dị ứng với các Penicilin có nguy cơ gặp phải phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong. Cần đặc biệt lưu ý điều chỉnh liều lượng thích hợp khi dùng cho bệnh nhân bị suy thận mức độ trung bình hoặc nặng. Thận trọng đối với những bệnh nhân xuất hiện tình trạng mẩn đỏ trên da đi kèm với sốt và nổi hạch khi dùng Amoxicilin. Việc lạm dụng hoặc kéo dài thời gian điều trị có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý đến các tác dụng phụ có thể xảy ra như chóng mặt hoặc phản ứng dị ứng để đảm bảo an toàn khi làm việc. Sử dụng trong thai kỳ Nên tránh dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ, trừ các trường hợp thực sự bắt buộc và có chỉ định trực tiếp từ thầy thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Có thể sử dụng chế phẩm này trong thời kỳ cho con bú. Thuốc được đánh giá là không gây hại cho trẻ bú mẹ, ngoại trừ một nguy cơ nhỏ có thể gây mẫn cảm do một lượng rất nhỏ hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Thuốc có khả năng làm kéo dài thời gian chảy máu và thời gian đông máu. Do đó, cần cực kỳ thận trọng khi dùng cho những bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc chống đông máu. Thuốc có thể làm giảm hoạt lực và hiệu quả của các thuốc tránh thai đường uống, vì vậy cần cảnh báo trước thông tin này cho người bệnh.
Mô tả chi tiết
Augtipha 1g trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên) là gì? Augtipha 1g trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh phối hợp, được chỉ định để điều trị ngắn hạn các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra ở đường hô hấp, tiết niệu, da, xương khớp và nha khoa.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.