Thuốc Azoltel 400mg Stella điều trị nhiễm một hoặc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột (1 viên)
Azoltel 400mg dạng viên nhai chứa hoạt chất Albendazole, được sản xuất bởi Stellapharm. Azoltel 400mg dùng điều trị các bệnh ấu trùng sán lợn, bệnh nang sán chó nhiễm một hoặc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột như giun, ấu trùng di trú ở da hoặc di trú nội tạng, bệnh do Giardia gây ra, bệnh sán lá gan.
- Thương hiệu
- Stella Pharm
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100253000
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- STELLA
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Azoltel 400mg chỉ định điều trị trong các trường hợp sau: Bệnh ấu trùng sán lợn (Taenia solium) ở hệ thần kinh (trong hoặc ngoài nhu mô thần kinh). Bệnh nang sán chó (Echinococcus granulosus) ở gan, phổi và màng bụng trước khi phẫu thuật hoặc khi không thể phẫu thuật được. Nhiễm một hoặc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột như giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun móc (Ancylostoma duodenale và Necator americanus), giun tóc (Trichuris trichiura), giun lươn (Strongyloides stercoralis), giun kim (Enterobius vermicularis) và giun chỉ (Mansonella perstants, Wuchereria bancrofti, Loa loa). Ấu trùng di trú ở da hoặc di trú nội tạng do Toxocara canis hoặc cati. Bệnh do Giardia gây ra. Bệnh sán lá gan (Clonorchis sinensis). Dược lực học Chưa có dữ liệu được báo cáo. Dược động học Chưa có dữ liệu được báo cáo.
Thành phần
Albendazol 400mg
Cách dùng
Cách dùng Azoltel 400mg dạng viên nhai dùng nhai, nuốt hoặc nghiền và trộn với thức ăn. Liều dùng Liều dùng điều trị ấu trùng sán lợn: Cân nặng ≥ 60 kg: 400 mg x 2 lần/ngày uống cùng với thức ăn trong 8 – 30 ngày. Cân nặng < 60 kg: 15 mg/kg/ngày (800 mg/ngày), chia 2 lần, uống cùng thức ăn, trong 8 – 30 ngày. Có thể nhắc lại nếu cần. Trẻ < 6 tuổi: Chưa có liều. Liều dùng điều trị nang sán chó: Liều như trên trong 28 ngày, nhắc lại sau 14 ngày nghỉ thuốc x 3 đợt điều trị liên tiếp. Liều dùng điều trị giun đũa, giun móc hoặc giun tóc, giun kim: 400 mg (Trẻ £ 2 tuổi: 200 mg) x 1 lần/ngày, có thể nhắc lại sau 3 tuần. Liều dùng điều trị giun lươn: 400 mg (Trẻ £ 2 tuổi: 200 mg) x 1 lần/ngày, uống trong 3 ngày, có thể nhắc lại sau 3 tuần. Liều dùng điều trị giun Capillaria: 200 mg x 2 lần/ngày trong 10 ngày. Liều dùng điều trị ấu trùng di trú ở da: Người lớn: 400 mg/lần/ngày, uống trong 3 ngày, có thể tăng lên 5 – 7 ngày. Trẻ em: 5 mg/kg/ngày, uống trong 3 ngày. Liều dùng điều trị bệnh Giardia: 400 mg/lần/ngày, uống trong 5 ngày. Liều dùng điều trị sán lá gan: 10 mg/kg/ngày, uống trong 7 ngày. Liều dùng điều trị giun chỉ bạch huyết, giun chỉ tiềm ẩn: Hàng năm cho 1 liều đơn albendazole 400 mg với diethylcarbamazine 6 mg/kg hoặc ivermectin (200 mg/kg) có tác dụng ngăn chặn bệnh lây truyền. Điều trị như vậy tiếp tục ít nhất trong 5 năm. Liều dùng điều trị ấu trùng di trú nội tạng: 400 mg x 2 lần/ngày trong 5 ngày. Làm gì khi dùng quá liều? Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc này đối với các đối tượng dưới đây: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với các dẫn chất benzimidazol hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức (bao gồm: Lactose monohydrat, tinh bột ngô, microcrystallin cellulose, natri lauryl sulfat, povidon K3O, tinh bột natri glycolat, aspartam, magnesi stearat, bột mùi trái cây, hypromellose, macrogol 6000, talc, titan dioxyd). Người bệnh từng bị nhiễm độc tủy xương trước đây. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Do albendazole chuyển hóa chủ yếu qua gan và đã có ghi nhận về một số ít ca nhiễm độc gan, việc bắt đầu dùng hoạt chất này ở người có chức năng gan bất thường đòi hỏi phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Đối tượng có bệnh lý về máu cũng cần hết sức thận trọng khi sử dụng. Sự hiện diện của lactose trong thành phần khiến thuốc không phù hợp cho những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase toàn phần hoặc hội chứng kém hấp thu glucose - galactose. Thành phần thuốc có chứa aspartam - một chất giải phóng phenylalanin khi vào cơ thể. Do đó, thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi tới người bị phenylketon niệu (PKU), một chứng rối loạn di truyền hiếm gặp làm tích tụ phenylalanin do suy giảm khả năng đào thải tự nhiên. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại vẫn chưa có dữ liệu báo cáo về ảnh hưởng này. Sử dụng trong thai kỳ Tránh sử dụng albendazole cho phụ nữ mang thai trừ phi rơi vào tình thế bắt buộc và không có phương án thay thế khả thi nào khác. Người dùng cần áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả để không mang thai trong vòng tối thiểu một tháng sau khi kết thúc đợt dùng albendazole. Trong trường hợp phát hiện mang thai khi đang trong quá trình điều trị, cần lập tức dừng thuốc và ý thức rõ về những nguy cơ tổn hại nghiêm trọng mà thuốc có thể gây ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Mức độ bài tiết của hoạt chất vào sữa mẹ hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng. Vì vậy, việc chỉ định albendazole cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ đòi hỏi sự thận trọng tối đa. Tương tác với thuốc khác Dexamethason: Khi phối hợp thêm 8 mg dexamethason vào mỗi liều albendazole (15 mg/kg/ngày), nồng độ ổn định ở mức tối thiểu trong huyết tương của albendazole sulfoxyd sẽ tăng thêm khoảng 50%. Praziquantel: Sử dụng praziquantel (liều 40 mg/kg) có thể khiến diện tích dưới đường cong cũng như nồng độ trung bình trong huyết tương của albendazole sulfoxyd tăng lên khoảng 50% so với khi chỉ dùng đơn trị liệu bằng albendazole (liều 400 mg). Cimetidin: Ở những bệnh nhân mắc bệnh nang sán, việc kết hợp cimetidin (liều 10 mg/kg/ngày) làm tăng nồng độ albendazole sulfoxyd trong dịch nang sán và trong mật lên gấp khoảng 2 lần so với việc chỉ dùng đơn độc albendazole (liều 20 mg/kg/ngày). Theophylin: Sau khi uống một liều duy nhất albendazole (400 mg), các thông số dược động học của theophylin (được truyền tĩnh mạch aminophyllin liều 5,8 mg/kg trong vòng 20 phút) không ghi nhận sự biến động nào. Tương kỵ của thuốc: Tránh pha trộn chế phẩm này chung với các thuốc khác do hiện chưa có các nghiên cứu đánh giá về tính tương kỵ.
Mô tả chi tiết
Thuốc Albendazol Stella 400mg điều trị nhiễm một hoặc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột là gì? Thuốc Albendazol Stella 400mg điều trị nhiễm một hoặc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột là sản phẩm của công ty TNHH LD Stellapharm, chứa hoạt chất chính là Albendazole 400 mg. Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp nhiễm một hoặc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột như giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun kim (Enterobius vermicularis), giun móc (Ancylostoma duodenale), giun mỏ (Necator americanus), giun tóc (Trichuris trichiura), giun lươn (Strongyloides stercoralis), sán hạt dưa (Hymenolepis nana), sán lợn (Taenia solium), sán bò (T. saginata), sán lá gan loại Opisthorchis viverrini và O. sinensis. Ngoài ra, Albendazole cũng mang lại hiệu quả đối với bệnh ấu trùng di trú ở da, bệnh ấu trùng sán lợn có tổn thương não và bệnh nang sán không thể phẫu thuật. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dài, bao phim màu trắng, một mặt khắc vạch, một mặt trơn, có thể bẻ đôi và dùng theo đường nhai. Quy cách đóng gói gồm hộp 01 vỉ, vỉ 01 viên hoặc hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.