Thuốc B Complex C Vidipha bổ sung các vitamin nhóm B, C (10 vỉ x 10 viên)
Thuốc B Complex C được sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha có thành phần hoạt chất chính là vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6. Thuốc được chỉ định để cung cấp dưỡng chất cho cơ thể, chống mệt mỏi, suy nhược, phòng và điều trị các triệu chứng thiếu vitamin, giúp ăn ngon. Thuốc thường được dùng cho bệnh nhân sau khi điều trị bằng kháng sinh và Sulfonamide, đang dưỡng bệnh, bổ sung vào chế độ ăn cho người già.
- Thương hiệu
- Vidipha
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100167725
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- VIDIPHA
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc B Complex C được chỉ định dùng trong trường hợp: Dự phòng và bổ sung thiếu hụt các vitamin nhóm B, C tan trong nước trong các trường hợp: Bệnh nhân nghiện rượu, nhiễm khuẩn cấp, sau phẫu thuật. Dược lực học Chưa có dữ liệu. Dược động học Chưa có dữ liệu.
Thành phần
Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C
Cách dùng
Cách dùng B Complex C được khuyên dùng đường uống. Liều dùng Liều dùng B Complex C thông thường nên uống từ 1 - 2 viên/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Những triệu chứng quá liều (vitamin C) gồm sỏi thận , buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy . Gây lợi tiểu bằng truyền dịch có thể có tác dụng sau khi uống liều lớn. Khi quá liều vitamin pp, không có biện pháp giải độc đặc hiệu. Sử dụng các biện pháp thông thường như gây nôn, rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị thiếu hụt men glucose - 6 - phosphat dehydrogenase (G6PD) do có nguy cơ cao bị thiếu máu huyết tán. Người có tiền sử bị sỏi thận, tăng oxalat niệu hoặc có các rối loạn chuyển hóa oxalat do làm tăng nguy cơ tái phát sỏi thận. Bệnh nhân mắc bệnh thalassemia do làm tăng nguy cơ hấp thu sắt quá mức. Người bệnh gan nặng. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày tiến triển. Người bị xuất huyết động mạch. Bệnh nhân bị hạ huyết áp mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi dùng nicotinamid liều cao cho các đối tượng: người có tiền sử loét dạ dày, mắc bệnh túi mật, có tiền sử bị vàng da hoặc bệnh gan, bệnh gút, viêm khớp do gút, và bệnh nhân đái tháo đường. Việc lạm dụng Vitamin C liều cao trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng lờn thuốc và tăng oxalat niệu. Hoạt chất Vitamin C có khả năng gây acid hóa nước tiểu, đôi khi dẫn đến hiện tượng kết tủa urat, cystin, sỏi oxalat hoặc kết tủa thuốc ngay trong đường tiết niệu. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có tài liệu nghiên cứu ghi nhận ảnh hưởng của thuốc lên nhóm đối tượng này. Sử dụng trong thai kỳ Việc thai phụ uống một lượng lớn Vitamin C trong thai kỳ có thể làm tăng nhu cầu bổ sung Vitamin C của thai nhi, dẫn đến nguy cơ mắc bệnh scorbut ở trẻ sơ sinh sau khi chào đời. Do đó, chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thực sự có chỉ định cần thiết từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc không gây ra ảnh hưởng bất lợi nào cho trẻ bú mẹ khi người mẹ sử dụng theo đúng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày hoặc bổ sung ở liều thấp. Tương tác với thuốc khác Dùng đồng thời với aspirin sẽ làm tăng tốc độ đào thải Vitamin C, đồng thời làm giảm khả năng bài tiết aspirin qua nước tiểu. Phối hợp Vitamin C cùng fluphenazin sẽ làm sụt giảm nồng độ của fluphenazin trong huyết tương. Hiện tượng acid hóa nước tiểu do Vitamin C gây ra có thể làm thay đổi đặc tính bài tiết của các thuốc dùng kèm khác. Do Vitamin C có tính khử mạnh nên sẽ gây ảnh hưởng đến kết quả của nhiều xét nghiệm dựa trên phản ứng oxy hóa - khử. Sự xuất hiện của Vitamin C trong nước tiểu có thể làm tăng giả tạo lượng glucose nếu định lượng bằng thuốc thử đồng (II) sulfat, hoặc làm giảm giả tạo lượng glucose nếu định lượng bằng phương pháp glucose oxydase. Sử dụng nicotinamid chung với các chất ức chế men khử HMG - CoA có thể làm gia tăng nguy cơ tiêu cơ vân (rhabdomyolysis). Dùng nicotinamid đồng thời với các thuốc chẹn alpha-adrenergic điều trị tăng huyết áp có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp quá mức. Phối hợp nicotinamid với các thuốc có độc tính trên gan sẽ làm tăng nguy cơ gây hại cho tế bào gan. Tránh dùng đồng thời nicotinamid với carbamazepin vì sẽ làm tăng nồng độ carbamazepin trong huyết tương, dẫn đến tăng độc tính của thuốc này. Pyridoxin làm giảm hiệu quả điều trị của levodopa ở những bệnh nhân mắc bệnh Parkinson. Pyridoxin có thể hỗ trợ làm giảm nhẹ trạng thái trầm cảm ở phụ nữ đang dùng thuốc tránh thai đường uống. Ngược lại, các thuốc tránh thai uống cũng có thể làm tăng nhu cầu bổ sung pyridoxin của cơ thể. Đã ghi nhận một số trường hợp bị thiếu hụt riboflavin ở những người điều trị bằng clopromazin, imipramin, amitriptylin và adriamycin. Sử dụng rượu có thể gây cản trở và làm giảm khả năng hấp thu riboflavin tại đường ruột. Dùng chung probenecid với riboflavin sẽ làm giảm mức độ hấp thu của riboflavin ở dạ dày và ruột.
Mô tả chi tiết
Thuốc B Complex C Vidipha là gì? Thuốc B Complex C Vidipha là một chế phẩm dược phẩm do Công ty Vidipha sản xuất. Sản phẩm được bào chế nhằm mục đích dự phòng cũng như bù đắp tình trạng thiếu hụt các vitamin nhóm B và vitamin C hòa tan trong nước. Thuốc thường được chỉ định cho các đối tượng có nguy cơ cao như người bệnh nghiện rượu, bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn cấp tính hoặc người vừa trải qua phẫu thuật.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.