Thuốc Bamifen 10mg Remedica giảm co cứng cơ vân (6 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Baclofen 10mg Công dụng: giảm co cứng cơ vân trong các rối loạn như: xơ cứng rải rác, các thương tổn cột sống khác ví dụ u tuỷ sống, bệnh rỗng tuỷ sống, bệnh nơron thần kinh...Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ em trên 1 tuổiHình thức: Viên nén Thương hiệu: RemedicaNơi sản xuất: Cộng hòa Síp*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Remedica
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 529110784424
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Remedica
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Bamifen 10mg Remedica Chỉ định sử dụng Co cứng cơ vân do xơ cứng rải rác. Co cứng cơ vân do các tổn thương cột sống khác (như u tủy sống, bệnh rỗng tủy sống, bệnh nơron thần kinh vận động, viêm tủy ngang, chấn thương một phần tủy sống). Co cứng cơ vân do tổn thương mạch máu não, liệt não, viêm não, tổn thương do chấn thương đầu ở người lớn và trẻ em. Lưu ý y khoa: Việc lựa chọn đúng đối tượng bệnh nhân đóng vai trò quyết định khi bắt đầu điều trị bằng Bamifen 10mg Remedica. Thuốc mang lại hiệu quả tối ưu nhất cho những người bị cứng cơ gây hạn chế vận động hoặc những trường hợp đang trong quá trình trị liệu vật lý. Chỉ nên bắt đầu can thiệp bằng thuốc khi tình trạng co cứng cơ đã thực sự xuất hiện rõ rệt. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Baclofen trong thuốc là một dẫn xuất của Gamma-Aminobutyric acid (GABA) có tác dụng chống co cứng cơ thông qua tác động trực tiếp lên tủy sống. Cấu trúc hóa học của hoạt chất này hoàn toàn khác biệt so với các nhóm thuốc chống co cứng khác hiện nay. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc ức chế quá trình dẫn truyền phản xạ đơn synap và đa synap tại tủy sống, có thể thông qua cơ chế kích thích các thụ thể GABA-receptors. Quá trình kích thích này sẽ ngăn chặn sự giải phóng của các amino acid kích thích như Glutamate và Aspartate. Thuốc hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến sự dẫn truyền tại khớp nối thần kinh cơ. Tác dụng lâm sàng nổi bật của thuốc là làm dịu các cơn đau do co thắt cơ gấp, giảm thiểu các cơn giật rung tự phát, từ đó giúp người bệnh cải thiện khả năng vận động, tăng tính chủ động và đẩy nhanh tiến trình phục hồi chức năng. Thuốc cũng sở hữu đặc tính kháng nhận cảm đau, mang lại hiệu quả cải thiện tốt hơn và ít gây tác dụng an thần hơn so với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Ngoài ra, hoạt chất Baclofen có khả năng kích thích dạ dày tăng tiết acid dịch vị. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, hoạt chất Baclofen được hệ tiêu hóa hấp thu một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Khi uống một liều đơn từ 10mg đến 30mg, nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương sẽ đạt được sau khoảng thời gian từ 0.5 đến 1.5 giờ. Diện tích dưới đường cong (AUC) có sự biến thiên tỷ lệ thuận với mức liều sử dụng. Phân bố: Thể tích phân bố của hoạt chất đạt khoảng 0.7l/kg. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc xấp xỉ 30%. Khi đo lường trong dịch não tủy, nồng độ của chất có hoạt tính thấp hơn khoảng 8.5 lần so với nồng độ đo được trong huyết tương. Chuyển hóa: Thuốc chỉ trải qua quá trình chuyển hóa ở một tỷ lệ rất nhỏ. Con đường chuyển hóa chính là khử amin để tạo thành dẫn xuất (p-chlorophenyl)-4-hydroxybutyric acid - một chất không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ: Thời gian bán thải (t1/2) của hoạt chất trong huyết tương dao động trung bình từ 3 đến 4 giờ. Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương duy trì ở mức 30%. Thuốc được bài tiết ra ngoài cơ thể chủ yếu dưới dạng nguyên vẹn chưa biến đổi. Trong vòng 72 giờ sau khi uống, có khoảng 75% liều dùng được thải trừ qua đường thận, trong đó lượng chất đã chuyển hóa chỉ chiếm khoảng 5%.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Bamifen 10mg Remedica Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất chính: Baclofen: 10mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Bamifen 10mg Remedica Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng các chỉ dẫn và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ điều trị. Liều dùng phù hợp Người lớn: Quá trình điều trị cần bắt đầu từ liều thấp và tăng dần một cách từ từ theo lộ trình gợi ý dưới đây, đồng thời điều chỉnh linh hoạt tùy theo đáp ứng lâm sàng của từng cá nhân: 3 ngày đầu tiên: Dùng liều 5mg x 3 lần/ngày. 3 ngày tiếp theo: Dùng liều 10mg x 3 lần/ngày. 3 ngày tiếp theo: Dùng liều 15mg x 3 lần/ngày. 3 ngày tiếp theo: Dùng liều 20mg x 3 lần/ngày. Đa số bệnh nhân đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng tốt ở mức liều lên đến 60mg/ngày. Bác sĩ cần tiến hành đánh giá lâm sàng định kỳ và cẩn trọng cho từng trường hợp. Có thể tiếp tục tăng liều từng bước nếu cần thiết, tuy nhiên không được vượt quá liều tối đa 100mg/ngày, trừ khi người bệnh đang được điều trị nội trú tại bệnh viện dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ. Việc chia nhỏ liều dùng trong ngày đôi khi mang lại hiệu quả kiểm soát tốt hơn so với việc dùng các liều lớn cách quãng xa. Một số trường hợp có thể chỉ cần dùng 1 liều duy nhất vào buổi tối để ngăn ngừa các cơn co thắt cơ gấp gây đau khi ngủ. Tương tự, uống 1 liều trước khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt thường ngày (như tắm rửa, mặc đồ, cạo râu, tập vật lý trị liệu) khoảng 1 giờ sẽ giúp cơ bắp thư giãn và dễ vận động hơn. Sau khi đã tăng đến liều tối đa khuyến cáo mà không ghi nhận cải thiện lâm sàng trong vòng 6 tuần, bác sĩ nên đánh giá lại để quyết định có tiếp tục dùng thuốc hay không. Người cao tuổi: Nên khởi đầu bằng liều dùng rất nhỏ, sau đó tiến hành điều chỉnh liều từng bước một cách thận trọng dựa trên đáp ứng thực tế và sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế. Trẻ em: Liều dùng thông thường được tính toán theo cân nặng, dao động từ 0.75 đến 2mg/kg thể trọng/ngày. Đối với trẻ lớn trên 10 tuổi, giới hạn liều tối đa mỗi ngày có thể áp dụng là 2.5mg/kg thể trọng. Liệu trình thường được bắt đầu với liều khởi đầu 2.5mg chia làm 4 lần trong ngày. Việc tăng liều phải được thực hiện hết sức cẩn thận, mỗi đợt tăng liều cách nhau ít nhất 3 ngày cho đến khi tìm được liều duy trì tối ưu. Liều duy trì hàng ngày khuyến cáo theo từng nhóm tuổi cụ thể như sau: Trẻ từ 12 tháng đến 2 tuổi: Dùng từ 10 - 20mg/ngày. Trẻ từ 2 tuổi đến 6 tuổi: Dùng từ 20 - 30mg/ngày. Trẻ từ 6 tuổi đến 10 tuổi: Dùng từ 30 - 60mg/ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần giảm liều khởi đầu xuống mức rất thấp, khuyến cáo khoảng 5mg/ngày. Bệnh nhân bị co cứng cơ có nguồn gốc từ não: Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp phải các tác dụng không mong muốn. Do đó, việc thiết lập liều lượng cần được cân nhắc cực kỳ kỹ lưỡng và phải có chế độ theo dõi y khoa thích hợp. Khi dùng quá liều phải làm sao? Nếu vô tình uống một liều lớn hơn so với chỉ định thông thường, người bệnh phải ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ khẩn cấp với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Các dấu hiệu nhận biết quá liều bao gồm: ngủ gà ngủ gật, lú lẫn, suy giảm phản xạ, khó thở, hạ huyết áp, rối loạn vận ngôn, giảm trương lực cơ rõ rệt và có thể tiến triển dẫn đến hôn mê. Một số triệu chứng khác có thể xuất hiện như trầm cảm, nhịp tim chậm, hạ thân nhiệt, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, cùng với sự gia tăng các chỉ số xét nghiệm như LDH, SGOT và AP. Xử trí: Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Baclofen. Các biện pháp can thiệp chủ yếu là hỗ trợ nâng đỡ thể trạng, bao gồm rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính, truyền dịch và áp dụng các biện pháp lợi tiểu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều (uống gộp 2 liều cùng lúc) để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất baclofen hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày - tá tràng tiến triển. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng bệnh nhân sau: người có tiền sử hoặc đang bị tổn thương mạch máu não, động kinh, rối loạn tâm thần, loét đường tiêu hóa và người cao tuổi. Quá trình tăng liều điều trị cho các nhóm đối tượng này cần được thực hiện rất từ từ. Ngoại trừ các trường hợp xảy ra phản ứng phụ nghiêm trọng bắt buộc phải dừng khẩn cấp, việc ngừng điều trị bằng thuốc phải được thực hiện bằng cách giảm liều từ từ trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 tuần trước khi dừng hẳn, tránh việc dừng thuốc đột ngột. Thành phần tá dược của thuốc có chứa Lactose. Do đó, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng nếu bản thân có tiền sử không dung nạp hoặc kém hấp thu một số loại đường. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ ngủ gà ngủ gật, làm giảm sự tỉnh táo. Vì vậy, người bệnh cần thận trọng và tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hay vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc. Đồng thời, tuyệt đối tránh sử dụng các loại đồ ăn hoặc thức uống có chứa cồn trong suốt quá trình điều trị. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Người bệnh cần tham khảo ý kiến tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Sử dụng khi đang cho con bú Lượng hoạt chất Baclofen bài tiết vào sữa mẹ là cực kỳ nhỏ và hầu như không có khả năng gây nguy hiểm cho trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, người mẹ vẫn cần tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Người bệnh không nên tự ý phối hợp đồng thời Bamifen với các thuốc có tương tác bất lợi với Baclofen. Trong một số trường hợp bắt buộc phải dùng chung, bác sĩ có thể sẽ điều chỉnh liều lượng hoặc áp dụng các biện pháp phòng ngừa đặc biệt. Hãy thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, đặc biệt là: Thuốc chống trầm cảm 3 vòng hoặc các thuốc ức chế MAO. Các thuốc gây ức chế hệ thần kinh trung ương. Ibuprofen. Thuốc điều trị tăng huyết áp. Thuốc lợi tiểu. Thuốc điều trị đái tháo đường. Phối hợp Carbidopa/levodopa. Rượu, bia và các đồ uống chứa cồn (Alcohol).
Mô tả chi tiết
Thuốc Bamifen 10mg Remedica là gì? Thuốc Bamifen 10mg Remedica là một dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Remedica. Với hoạt chất chính là Baclofen hàm lượng 10mg, thuốc được chỉ định nhằm hỗ trợ làm giảm tình trạng co cứng cơ vân xuất phát từ các bệnh lý và rối loạn thần kinh khác nhau. Các trường hợp áp dụng bao gồm xơ cứng rải rác, tổn thương tủy sống (như u tủy sống, bệnh rỗng tủy sống, viêm tủy ngang, bệnh lý nơron thần kinh vận động hoặc chấn thương tủy sống một phần). Bên cạnh đó, Thuốc Bamifen 10mg Remedica cũng được dùng cho cả người lớn lẫn trẻ em để cải thiện sự co cứng cơ vân do tai biến mạch máu não, bại liệt não, viêm não hoặc các di chứng từ chấn thương sọ não.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.