Thuốc Berlthyrox 100 Menarini điều trị thiểu năng tuyến giáp (4 vỉ x 25 viên)
Hoạt chất: Levothyroxin 100mcgCông dụng: Điều hòa thiểu năng tuyến giápĐối tượng sử dụng: Nguời lớn và trẻ emHình thức: Viên nénThương hiệu: Berlin - Chemie AG (Đức) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Berlin - Chemie AG
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-10763-10
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Menarini Group
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Berlthyrox 100 Menarini Chỉ định sử dụng Thiếu hormone giáp trạng (thiểu năng tuyến giáp) cần liệu pháp thay thế. Phòng ngừa sự phì đại tái phát của tuyến giáp sau phẫu thuật cắt bướu ở người có chức năng tuyến giáp bình thường. Bướu giáp lành tính ở bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bình thường. Phối hợp với các thuốc kháng giáp trong kiểm soát cường giáp sau khi đã đưa chức năng tuyến giáp về mức bình thường. Bướu giáp ác tính sau khi tiến hành phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp (dùng làm liệu pháp thay thế và hỗ trợ). Làm chất thử trong xét nghiệm ức chế tuyến giáp. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thuốc thuộc nhóm hormone tuyến giáp với mã phân loại ATC là H03AA01. Berlthyrox 100 Menarini cung cấp Levothyroxine tổng hợp, có hoạt tính sinh học tương đồng hoàn toàn với hormone tuyến giáp tự nhiên do cơ thể sản sinh. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất này trải qua quá trình khử iod tại gan và thận để chuyển hóa một phần thành liothyronine (T3). Sau đó, hormone thấm vào các tế bào đích nhằm kích hoạt và điều hòa quá trình tăng trưởng, phát triển thể chất cũng như thúc đẩy các phản ứng chuyển hóa năng lượng trong cơ thể. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Nếu được uống vào thời điểm đói, Levothyroxine có khả năng hấp thu tại ruột non với tỷ lệ đạt tới 80%. Sau khi uống khoảng 6 giờ, nồng độ hoạt chất trong huyết tương sẽ đạt mức tối đa. Hiệu quả điều trị ban đầu thường xuất hiện rõ rệt sau khoảng 3 đến 5 ngày kể từ khi bắt đầu liệu trình. Thể tích phân bố của thuốc ước tính khoảng 1/2 lít/kg thể trọng. Trong tuần hoàn, có trên 99% lượng Levothyroxine liên kết chặt chẽ với các protein huyết tương. Tốc độ thanh thải chuyển hóa của thuốc đạt khoảng 1,2 lít huyết tương mỗi ngày, quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại các cơ quan như gan, thận, não và mô cơ. Nhờ tỷ lệ gắn kết protein huyết tương cực kỳ cao, các hormone tuyến giáp hầu như không bị loại bỏ nhiều và chỉ xuất hiện một lượng rất nhỏ trong quá trình thẩm phân máu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Berlthyrox 100 Menarini Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Levothyroxine hàm lượng 100mcg (dưới dạng Natri Levothyroxine). Cùng các tá dược vừa đủ cho 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Berlthyrox 100 Menarini Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống toàn bộ liều dùng trong ngày vào buổi sáng khi bụng đói, tối thiểu là 30 phút trước bữa ăn sáng, nuốt nguyên viên thuốc cùng một ít nước lọc. Đối với đối tượng trẻ em, cần cho trẻ uống thuốc ít nhất 30 phút trước bữa ăn đầu tiên của ngày. Có thể hòa tan viên thuốc bằng cách cho trẻ ngậm với một chút nước để tạo thành một hỗn dịch mịn (chỉ pha ngay trước mỗi lần dùng), sau đó cho trẻ uống và tráng miệng lại bằng một ít nước. Thời gian áp dụng liệu trình điều trị cụ thể: Suy giáp: Thường phải duy trì suốt đời. Phòng ngừa bướu giáp tái phát: Kéo dài từ vài tháng, vài năm hoặc suốt đời. Bướu giáp lành tính: Thời gian dùng từ vài tháng, vài năm hoặc suốt đời. Thông thường một đợt điều trị bướu giáp lành tính kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm. Nếu sau thời gian này việc dùng Berlthyrox không đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp điều trị khác. Phối hợp điều trị cường giáp cùng thuốc kháng giáp: Thời gian dùng phụ thuộc vào liệu trình của thuốc kháng giáp đi kèm. Bướu giáp ác tính sau phẫu thuật cắt tuyến giáp: Thường phải dùng thuốc suốt đời. Thời gian sử dụng thuốc cụ thể sẽ do bác sĩ điều trị chỉ định. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng do bác sĩ chỉ định. Liều dùng mỗi ngày được cá nhân hóa dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm sinh hóa. Cần đặc biệt thận trọng khi bắt đầu liệu pháp hormone tuyến giáp cho người cao tuổi, bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc người bị suy giáp nặng, suy giáp kéo dài. Ở các đối tượng này, nên khởi đầu bằng liều thấp, sau đó tăng dần từng lượng nhỏ và thường xuyên theo dõi nồng độ hormone trong máu sau mỗi lần điều chỉnh. Thực tế lâm sàng cho thấy liều thấp mang lại hiệu quả tốt đối với bệnh nhân có thể trạng nhẹ cân hoặc người có bướu giáp nhân kích thước lớn. Dưới đây là bảng liều lượng khuyến cáo: Chỉ định Liều (mcg/ngày) Suy giáp: Người lớn: (tăng 25 - 50mcg cho mỗi 2 - 4 tuần điều trị) Liều khởi đầu: 25 - 50 Liều tiếp theo: 100 - 200 Ngăn ngừa sự phì đại trở lại của tuyến giáp sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp 75 - 200 Điều trị bướu giáp lành tính trong các trường hợp chức năng tuyến giáp bình thường 75 - 200 Điều trị kết hợp trong điều trị cường giáp với các thuốc kháng giáp 50 - 100 Các trường hợp bướu giáp ác tính sau phẫu thuật tuyến giáp 150 - 300 Xét nghiệm ức chế tuyến giáp khi xạ hình tuyến giáp 200mcg/ngày (14 ngày sau khi xạ hình tuyến giáp) Đối với trẻ em, liều khởi đầu tối đa khuyến cáo là 1/2 viên Berlthyrox (tương đương 50mcg Natri Levothyroxine) mỗi ngày. Trẻ sơ sinh cũng bắt đầu với liều 1/2 viên Berlthyrox (tương đương 50mcg Natri Levothyroxine) mỗi ngày. Khi điều trị dài hạn, liều lượng sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên độ tuổi và cân nặng thực tế của trẻ. Bảng hướng dẫn liều dùng chi tiết cho trẻ em: Tuổi Liều (mcg/ngày) Liều (mcg/kg/ngày) 0 - 6 tháng 25 - 50 10 - 15 6 - 24 tháng 50 - 75 8 - 10 2 - 10 tuổi 75 - 125 4 - 6 10 - 16 tuổi 100 - 200 3 - 4 > 16 tuổi 100 - 200 2 - 3 Trẻ sơ sinh mắc chứng suy giáp bẩm sinh cần được can thiệp điều trị càng sớm càng tốt để bảo vệ sự phát triển tâm thần vận động bình thường. Trong 3 - 4 năm đầu đời, nên duy trì nồng độ Levothyroxine huyết thanh ở giới hạn cao của khoảng bình thường. Trong vòng 6 tháng đầu sau sinh, việc định lượng Levothyroxine trong máu mang lại giá trị theo dõi cao hơn so với chỉ số TSH. Ở một số trường hợp, chỉ số TSH có thể mất tới 2 năm mới trở về mức bình thường dù đã được bổ sung đầy đủ Levothyroxine. Khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều cho cả người lớn và trẻ em, nên ưu tiên sử dụng các chế phẩm có hàm lượng hoạt chất thấp nếu có thể. Khi chuyển sang giai đoạn duy trì dài hạn, có thể chuyển sang dùng viên nén có hàm lượng hoạt chất cao hơn. Hướng dẫn bẻ đôi viên thuốc: Đặt viên thuốc lên một bề mặt phẳng, cứng và nhẵn, hướng mặt có rãnh khía xuống dưới, sau đó dùng ngón tay ấn mạnh từ trên xuống để tách viên thuốc thành hai phần bằng nhau. Lưu ý: Các thông tin liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng thuốc vượt quá liều lượng quy định, bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng điển hình của hội chứng cường giáp như: nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim, đau thắt ngực, run tay chân, bồn chồn, mất ngủ, vã mồ hôi, cảm giác nóng bừng, sốt, sụt cân nhanh, nôn mửa, tiêu chảy, đau đầu, yếu cơ, chuột rút, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt hoặc tăng áp lực nội sọ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu quá liều nào kể trên, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (không tự ý uống 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên, mà hãy tiếp tục uống liều tiếp theo đúng như lịch trình thường nhật. Việc duy trì uống Berlthyrox 100 Menarini đều đặn theo đúng liều lượng chỉ định là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Nếu tự ý ngắt quãng hoặc ngừng thuốc sớm, các triệu chứng của bệnh lý tuyến giáp ban đầu có nguy cơ tái phát. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Không sử dụng Berlthyrox 100 Menarini trong các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm với Levothyroxine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân mắc hội chứng cường giáp chưa được điều trị bằng bất kỳ phương pháp nào. Người mới trải qua nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp, suy tuyến thượng thận hoặc suy tuyến yên chưa được điều trị ổn định (trừ trường hợp có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ). Phụ nữ đang trong thai kỳ đồng thời đang sử dụng các thuốc kháng giáp trạng. Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu sử dụng Berlthyrox 100 Menarini, cần chẩn đoán loại trừ hoặc điều trị dứt điểm các bệnh lý sau: bệnh mạch vành (như đau thắt ngực), tăng huyết áp, suy tuyến yên, suy thượng thận hoặc cường giáp. Cần tránh chỉ định thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, suy tim, nhịp tim nhanh hoặc cường giáp, ngay cả ở mức độ nhẹ. Đối với trường hợp suy giáp thứ phát do suy tuyến yên, bác sĩ cần xác định xem bệnh nhân có bị suy thượng thận kèm theo hay không. Nếu có, việc điều trị suy thượng thận phải được thực hiện trước khi bắt đầu liệu pháp hormone tuyến giáp. Khi chỉ định Levothyroxine cho phụ nữ mãn kinh bị suy giáp có nguy cơ loãng xương cao, cần theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ để tránh tình trạng nồng độ thuốc trong máu tăng quá cao. Nếu người bệnh đang dùng sevelamer để kiểm tra nồng độ phosphate máu cao hoặc đang tiến hành thẩm phân máu, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu định kỳ để đánh giá hiệu quả của Levothyroxine. Cần đặc biệt thận trọng về liều lượng và tiến hành kiểm tra sức khỏe thường xuyên đối với bệnh nhân cao tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, do đó không có lưu ý đặc biệt nào khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Việc duy trì bổ sung hormone tuyến giáp là cần thiết trong suốt thai kỳ. Cho đến nay, các nghiên cứu lâm sàng chưa ghi nhận bất kỳ nguy cơ gây hại nào đối với thai nhi, ngay cả khi người mẹ sử dụng Levothyroxine với liều lượng cao. Nhu cầu sử dụng Levothyroxine ở phụ nữ mang thai bị suy giáp thường tăng lên do sự gia tăng nồng độ hormone oestrogen trong cơ thể. Vì vậy, cần tiến hành kiểm tra chức năng tuyến giáp định kỳ cả trong và sau thai kỳ để bác sĩ điều chỉnh liều lượng phù hợp. Tuy nhiên, tuyệt đối không phối hợp Berlthyrox 100 Menarini với các thuốc kháng giáp trong thời gian mang thai. Việc phối hợp này sẽ đòi hỏi phải tăng liều thuốc kháng giáp. Khác với Levothyroxine, các thuốc kháng giáp có khả năng đi qua hàng rào nhau thai ở liều thông thường và có thể gây suy giáp cho thai nhi. Do đó, phụ nữ mang thai bị cường giáp chỉ nên sử dụng thuốc kháng giáp ở liều thấp nhất có hiệu quả. Không thực hiện xét nghiệm ức chế tuyến giáp trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được bác sĩ chỉ định, tuyệt đối không tự ý dùng quá liều. Sử dụng khi đang cho con bú Lượng hormone tuyến giáp bài tiết vào sữa mẹ là cực kỳ ít, ngay cả khi người mẹ đang điều trị bằng Levothyroxine liều cao. Do đó, thuốc được đánh giá là an toàn và không gây ảnh hưởng xấu đến trẻ bú mẹ. Người mẹ cần tuân thủ đúng liều lượng được kê đơn và tránh dùng quá liều khuyến cáo. Tương tác với thuốc khác Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn. Các tương tác thuốc cần lưu ý: Các thuốc làm tăng tác dụng và độc tính của Berlthyrox 100 Menarini: Salicylate (thuốc hạ sốt, giảm đau), dicoumarol (thuốc chống đông), furosemide liều cao (250mg) (thuốc lợi tiểu), clofibrate (thuốc hạ mỡ máu) có thể làm tăng nồng độ Levothyroxine tự do trong máu. Phenytoin dạng tiêm tĩnh mạch nhanh có thể làm tăng nồng độ hormone tuyến giáp, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim. Các thuốc làm giảm hiệu quả của Berlthyrox 100 Menarini: Colestyramine và colestipol (thuốc hạ lipid máu) cản trở sự hấp thu Levothyroxine, do đó cần uống Berlthyrox cách các thuốc này từ 4 - 5 giờ. Các thuốc chứa nhôm, sắt, calci carbonat hoặc thuốc kháng acid dạ dày làm giảm hấp thu Levothyroxine, nên dùng Berlthyrox trước các thuốc này ít nhất 2 giờ. Propylthiouracil (thuốc kháng giáp), glucocorticoid, thuốc chẹn beta và chất cản quang chứa iod có thể ức chế quá trình chuyển hóa từ T4 thành T3. Sertraline (thuốc chống trầm cảm) và chloroquine/proguanil (thuốc trị sốt rét, thấp khớp) làm giảm tác dụng của Levothyroxine. Barbiturate (thuốc an thần, gây ngủ) làm tăng tốc độ chuyển hóa và phân hủy Levothyroxine tại gan. Thuốc tránh thai chứa oestrogen hoặc liệu pháp hormone thay thế ở phụ nữ mãn kinh có thể làm tăng nhu cầu sử dụng Levothyroxine. Sevelamer (thuốc hạ phosphate máu) làm giảm hấp thu Levothyroxine, do đó nên uống Berlthyrox trước sevelamer 1 giờ hoặc sau sevelamer 3 giờ. Các tương tác khác: Amiodarone (thuốc chống loạn nhịp) chứa hàm lượng iod cao có thể khởi phát tình trạng cường giáp hoặc suy giáp, cần đặc biệt thận trọng ở người có bướu giáp nhân. Levothyroxine có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông máu nhóm coumarin và làm giảm hiệu quả của các thuốc hạ đường huyết điều trị đái tháo đường. Khi phối hợp, cần theo dõi sát chỉ số đông máu và đường huyết định kỳ để điều chỉnh liều lượng phù hợp. Tương tác với thức ăn: Các sản phẩm chế biến từ đậu nành có thể làm giảm khả năng hấp thu Berlthyrox 100 Menarini tại đường ruột. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều dùng khi bệnh nhân bắt đầu hoặc ngừng chế độ ăn có chứa đậu nành.
Mô tả chi tiết
Thuốc Berlthyrox 100 Menarini là gì? Thuốc Berlthyrox 100 Menarini là dược phẩm được sản xuất bởi hãng Berlin-Chemie AG (Đức), chứa hoạt chất chính là Natri Levothyroxine 100mcg x H2O. Đây là chế phẩm hormone tuyến giáp nhân tạo được chỉ định nhằm bổ sung lượng hormone thiếu hụt trong cơ thể, giúp điều trị tình trạng nhược giáp và ngăn ngừa nguy cơ tái phát bướu giáp lành tính. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất Levothyroxine hỗ trợ duy trì nồng độ ổn định của các hormone T3 và T4, từ đó cân bằng và điều hòa các hoạt động chuyển hóa sinh lý bình thường.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.