← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Bestrip 50mg Pharmedic phòng và điều trị các chứng buồn nôn do say tàu xe (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Bestrip là sản phẩm của Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic, với thành phần chính Dimenhydrinat 50mg. Đây là loại thuốc dùng để phòng và điều trị các chứng say tàu xe, phòng và điều trị các chứng buồn nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau (trừ do hoá trị liệu ung thư).

Thương hiệu
Pharmedic
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
VD-16871-12
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
PHARMEDIC

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Bestrip được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Phòng và điều trị các chứng buồn nôn, nôn và chóng mặt do say tàu xe. Phòng và điều trị nôn và chóng mặt do chứng Ménière và rối loạn tiền đình. Dược lực học Dimenhydrinat là thuốc kháng Histamin (H), an thần gây ngủ, thuộc nhóm dẫn xuất Ethanolamin. Thuốc kháng H làm giảm hay mất những tác động chính của H bằng cách cạnh tranh với H ở thụ thể H1. Dimenhydrinat có tác dụng kháng Cholinergic, chống nôn và tác dụng an thần. Dược động học Dimenhydrinat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tác dụng chống thường 15 - 30 phút sau khi uống. Thời gian tác dụng của thuốc 3 - 6 giờ. Thuốc có thể được phân bố rộng rãi vào các tổ chức của cơ thể, qua được nhau thai, bị chuyển hoá ở gan và thải trừ qua nước tiểu. Một lượng nhỏ thuốc được phân bổ vào sữa mẹ.

Thành phần

Dimenhydrinat 50mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Bestrip được sử dụng qua đường uống. Uống trọn viên thuốc với một ly nước. Liều dùng Thuốc Bestrip được dùng cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi. Tuy nhiên, để phát huy hết hiệu lực của thuốc và hạn chế những rủi ro, người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Phòng và điều trị các chứng buồn nôn và nôn do say tàu xe Liều uống thông thường ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 - 2 viên, ngày 3 - 4 lần, không quá 400mg/ngày. Phòng say tàu xe Liều đầu tiên phải uống 30 phút trước khi khởi hành. Trẻ em từ 2 - 6 tuổi: Uống 1/4 - 1/2 viên, 6 - 8 giờ/lần, tối đa 75mg/ngày. Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Uống 1/2 - 1 viên, tối đa 150mg/ngày. Điều trị triệu chứng Ménière Uống 1/2 - 1 viên, ngày 3 lần. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng Quá liều ở trẻ em có thể xảy ra giãn đồng tử, đỏ mặt, sốt cao, kích động, ảo giác, lú lẫn, mất điều hoà, co giật, hôn mê, suy hô hấp, trụy tim mạch. Quá liều ở người lớn có thể gây ra khó nói và khó nuốt, loạn tâm thần. Xử trí Không có thuốc giải độc đặc hiệu các thuốc histamin. Chuyển ngay đến bệnh viện để điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Dimenhydrinat hoặc với bất kỳ thuốc kháng histamin nào khác. Trẻ em dưới 2 tuổi. Bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh glôcôm góc đóng. Người có nguy cơ bị bí tiểu do các rối loạn liên quan đến niệu đạo và tuyến tiền liệt. Cảnh báo và thận trọng Tránh sử dụng rượu, bia, đồ uống có cồn hoặc các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương khác trong thời gian điều trị bằng thuốc. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi, người bị táo bón mãn tính, tắc nghẽn bàng quang hoặc phì đại lành tính tuyến tiền liệt. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và nhìn mờ, tuyệt đối không sử dụng thuốc cho người đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ sử dụng Dimenhydrinat cho phụ nữ mang thai trong những trường hợp thật sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ hoạt chất có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Tương tác với thuốc khác Dimenhydrinat có thể làm gia tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của rượu và các thuốc thuộc nhóm barbiturat. Thuốc có khả năng làm tăng cường hoạt tính của các thuốc kháng cholinergic khi dùng đồng thời. Khi phối hợp với các kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc các thuốc có độc tính trên tai khác, Dimenhydrinat có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo sớm của tình trạng độc tính ở tai. Tương kỵ của thuốc: Do chưa có các nghiên cứu cụ thể về tính tương kỵ, người dùng tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm thuốc khác.

Mô tả chi tiết

Thuốc Bestrip 50mg Pharmedic phòng và là gì? Thuốc Bestrip 50mg Pharmedic phòng và là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic. Với thành phần hoạt chất chính là Dimenhydrinat 50mg, thuốc được chỉ định sử dụng nhằm phòng ngừa và điều trị hiệu quả các triệu chứng say tàu xe, đồng thời kiểm soát tình trạng nôn mửa và buồn nôn xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, ngoại trừ trường hợp buồn nôn do can thiệp hóa trị liệu trong điều trị ung thư.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.