← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Betahistine Stalla 16mg (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Betahistin dihydroclorid 16mgCông dụng: Điều trị hội chứng Meniere, chóng mặt, ù tai, mất thính lực và buồn nôn...Đối tượng sử dụng: Trên 18 tuổiHình thức: Viên nénThương hiệu: StellaNơi sản xuất: Stellapharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
STADA
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
STADA

Công dụng / chỉ định

Điều trị hội chứng Meniere, chóng mặt, ù tai, mất thính lực và buồn nôn...

Thành phần

Betahistine 16mg

Lưu ý và cảnh báo

Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ hướng dẫn sử dẫn của sản phẩm.

Mô tả chi tiết

Thành phần Mỗi viên nén Betahistine STADA 16mg chứa: - Hoạt chất: Betahistin dihydroclorid 16mg. - Tá dược: Microcrystallin cellulose, lactose monohydrat, povidon K30, tinh bột natri glycolat, colloidal silica khan, natri stearyl fumarat. Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?) Betahistin được chỉ định trong điều trị hội chứng Meniere, triệu chứng này bao gồm chóng mặt, ù tai, mất thính lực và buồn nôn. Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?) - Quá mẫn với betahistin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. - Betahistin chống chỉ định với bệnh nhân bị u tế bào ưa crôm. Vì betahistin là một dẫn chất tổng hợp giống histamin, có thể gây giải phóng lượng lớn catecholamin từ khối u dẫn tới tăng huyết áp cấp. Liều dùng Betahistine STADA được dùng bằng đường uống. Người lớn : Liều khởi đầu 8 - 16mg x 3 lần/ngày, tốt nhất là uống cùng với bữa ăn. Liều duy trì 24 - 48mg/ngày. Liều dùng không vượt quá 48mg/ngày. - Bệnh nhân suy gan và suy thận: chưa có dữ liệu. - Người cao tuổi: Betahistin nên được sử dụng thận trọng. Trẻ em và thanh thiếu niên: Betahistin được khuyến cáo không nên dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả. Tác dụng phụ Thường gặp: - Thần kinh: đau đầu. - Tiêu hóa: khó tiêu, buồn nôn. Không rõ: - Hệ thống miễn dịch: phản ứng quá mẫn, như sốc phản vệ. - Tiêu hóa: kích ứng tiêu hóa nhẹ (như nôn, đau dạ dày, đầy bụng và đầy hơi). Có thể giảm triệu chứng này bằng cách uống thuốc trong bữa ăn hoặc giảm liều. - Da và mô dưới da: phản ứng quá mẫn ở da và dưới da, đặc biệt phù mạch thần kinh, mề đay, phát ban và ngứa. Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc) - Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét đường tiêu hóa. Trên lâm sàng, thấy có sự không dung nạp betahistin ở một vài bệnh nhân hen phế quản, vì vậy nên thận trọng khi dùng betahistin cho các bệnh nhân này. - Bệnh nhân bị hen phế quản nên được theo dõi cẩn thận trong điều trị với betahistin. - Cần thận trọng trong điều trị với betahistin cho bệnh nhân bị mề đay, phát ban hoặc viêm mũi dị ứng vì có khả năng tăng nặng các triệu chứng này. - Cần thận trọng với bệnh nhân bị hạ huyết áp nặng. - Các bệnh nhân có vấn đề về dung nạp lactose di truyền, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose thì không nên sử dụng thuốc này. * Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc: Betahistin được chỉ định trong điều trị hội chứng Meniere, triệu chứng này bao gồm chóng mặt, ù tai, mất thính lực, các triệu chứng này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Trong các nghiên cứu lâm sàng thiết kế đặc biệt để điều tra về khả năng lái xe và vận hành máy móc, betahistin không có hoặc có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng này. * Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc dùng betahistin cho phụ nữ có thai. Còn thiếu các nghiên cứu trên động vật về ảnh hưởng trên thai kỳ, sự phát triển của phôi/bào thai, quá trình sinh sản và sự phát triển của trẻ sơ sinh. Chưa biết nguy cơ có thể xảy ra cho người. Vì vậy, không nên dùng betahistin trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết. Chưa biết betahistin có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Chưa có nghiên cứu trên động vật về sự bài tiết betahistin qua sữa. Nên cân nhắc tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ so với lợi ích của việc cho con bú và nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ. Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác) - Trên lý thuyết, có thể có sự đối kháng giữa betahistin và thuốc kháng histamin, nhưng chưa thấy có báo cáo về sự tương tác này. - Một số báo cáo có xảy ra tương tác với ethanol, sản phẩm chứa pyrimethamin với dapson và tương tác tiềm tàng với salbutamol. - Các dữ liệu nghiên cứu in vitro cho thấy MAOI ức chế chuyển hóa betahistin bao gồm MAO B (như selegilin). Thận trọng khi sử dụng đồng thời betahistin với thuốc ức chế MAO (gồm MAO B). Bảo quản: Nơi khô, nhiệt độ không quá 30 độ C. Tránh ánh sáng. Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên Thương hiệu:  Stella Nơi sản xuất: Stellapharm (Việt Nam) Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.  

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.