Viên nén Biacefpo 200mg kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn (1 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Cefpodoxim 200mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, nhiễm khuẩn tiết niệu...Đối tượng sử dụng: Người lớn/trẻ emHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Mediplantex Nơi sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Mediplantex
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110297000
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mediplantex
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Biacefpo 200 Chỉ định sử dụng Viêm phổi. Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính. Viêm họng hoặc viêm amidan mức độ nhẹ đến vừa. Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng mức độ nhẹ đến vừa. Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da mức độ nhẹ đến vừa. Lậu không biến chứng tại các vị trí niệu đạo, hậu môn hoặc cổ tử cung.
Thành phần
Thành phần của Biacefpo 200 Trong mỗi viên nén bao phim Biacefpo 200 gồm các thành phần: Hoạt chất chính: Cefpodoxim proxetil tương đương hàm lượng Cefpodoxim 200mg. Tá dược đi kèm vừa đủ cho 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Biacefpo 200 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc Biacefpo 200 cùng với thức ăn trong bữa ăn để tối ưu hóa khả năng hấp thu của hoạt chất vào cơ thể. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên: Đối với viêm phổi hoặc đợt cấp viêm phế quản mạn tính: Uống 1 viên mỗi 12 giờ, duy trì liên tục từ 10–14 ngày. Đối với viêm họng hoặc viêm amidan nhẹ đến vừa: Uống 100 mg mỗi 12 giờ, duy trì liên tục từ 5–10 ngày. Đối với nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng nhẹ đến vừa: Uống 100 mg mỗi 12 giờ, duy trì liên tục trong 7 ngày. Đối với nhiễm khuẩn da và mô mềm nhẹ đến vừa: Uống 2 viên mỗi 12 giờ, duy trì liên tục từ 7–14 ngày. Đối với bệnh lậu không biến chứng ở niệu đạo, hậu môn hoặc cổ tử cung: Uống một liều duy nhất 1 viên. Trẻ em dưới 13 tuổi: Liều lượng của nhóm đối tượng này không phù hợp với hàm lượng của viên nén, cần chuyển sang sử dụng dạng bào chế khác. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 30 ml/phút và không tiến hành lọc máu: Sử dụng liều thông thường nhưng giãn cách mỗi 24 giờ một lần. Độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 30 ml/phút và có tiến hành lọc máu: Sử dụng liều thông thường với tần suất 3 lần mỗi tuần, uống ngay sau khi kết thúc ca lọc máu. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp người bệnh sử dụng quá liều Biacefpo 200, cần nhanh chóng di chuyển người bệnh đến cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để nhận được sự can thiệp và hỗ trợ y khoa kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường, tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù đắp.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Cefpodoxim, các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong Biacefpo 200. Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin. Cảnh báo và thận trọng Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình điều trị của bác sĩ, không tự ý giảm liều lượng hoặc ngừng sử dụng thuốc trước thời hạn quy định. Trước khi bắt đầu điều trị bằng Biacefpo 200, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với các kháng sinh nhóm cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc có cấu trúc liên quan để tránh phản ứng chéo nguy hiểm. Trong suốt thời gian dùng thuốc, nếu phát hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào, người bệnh cần liên hệ ngay với nhân viên y tế để được tư vấn. Sử dụng trong thai kỳ Do các dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, chỉ nên sử dụng Biacefpo 200 cho đối tượng này khi thực sự có chỉ định bắt buộc và đã được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Cefpodoxim có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây ảnh hưởng không tốt đến trẻ sơ sinh. Do đó, người mẹ cần cân nhắc việc tạm ngưng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Khi phối hợp chung với các thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế thụ thể H2, nồng độ của Cefpodoxim trong tuần hoàn máu có thể bị giảm đi khoảng 30%. Sử dụng đồng thời với Probenecid sẽ làm gia tăng nồng độ Cefpodoxim trong huyết tương. Cần giám sát chặt chẽ chức năng thận của người bệnh nếu dùng phối hợp Biacefpo 200 với các thuốc có độc tính trên thận. Kháng sinh nhóm Cephalosporin có thể gây ra kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Coombs trực tiếp. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng cho bác sĩ để phòng ngừa các tương tác bất lợi làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính.
Mô tả chi tiết
Biacefpo 200 là gì? Biacefpo 200 là dược phẩm chứa hoạt chất kháng sinh Cefpodoxim proxetil, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, cùng với các bệnh lý nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.