Viên nang Bicebid 200mg kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính : Cefixim 200mgCông dụng: Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm tai giữa, viêm họng, viêm phế quản,..Hình thức: Viên nang cứng.Thương hiệu: Bidiphar (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- BIDIPHAR
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-10079-10
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- BIDIPHAR
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Bicebid 200 trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Thuốc được dùng để tiêu diệt các tác nhân gây bệnh trong những trường hợp sau: Bệnh lý đường niệu: Tình trạng viêm nhiễm ở hệ tiết niệu do trực khuẩn Escherichia Coli hoặc Proteus mirabilis gây ra. Bệnh tai mũi họng: Tai giữa bị viêm nhiễm bởi vi khuẩn Haemophilus influenzae; vùng họng và amidan bị sưng viêm do sự tấn công của Streptococcus pyogenes. Bệnh lý đường hô hấp: Đường phế quản bị viêm cấp tính hoặc mạn tính do các chủng Moraxella catarrhalis, Streptococcus pneumonia hoặc Haemophilus influenzae. Phổi bị nhiễm trùng ngoài môi trường xã hội ở mức độ từ nhẹ đến trung bình. Các thể nhiễm khuẩn đặc biệt khác: Viêm bể thận kèm theo thận bị viêm, nhiễm trùng đường tiểu dạng phức tạp do nhóm vi khuẩn Enterobacteriaceae nhạy cảm gây ra. Nhiễm trùng lậu cấp tính chưa xuất hiện biến chứng do song cầu khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Sốt thương hàn do trực khuẩn Salmonella typhi. Bệnh lỵ trực trùng do các chủng Shigella nhạy cảm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu và đào thải của hoạt chất được thể hiện qua các thông số sau: Chỉ số sinh học Giá trị đo lường Tỷ lệ hấp thu qua đường ruột Khoảng 30 - 50% lượng Cefixim đưa vào cơ thể được tiếp thu tại hệ tiêu hóa. Thời điểm đạt đỉnh nồng độ trong máu Sau khi uống khoảng 4,3 giờ. Nồng độ cực đại trong huyết tương Đạt ngưỡng xấp xỉ 1.3 – 7.7mg /ml nếu áp dụng liều lượng 400mg dùng 1 lần mỗi ngày. Khả năng liên kết với protein huyết tương Dao động trong khoảng 65 - 70% . Thời gian bán thải (ở người có thận khỏe mạnh) Kéo dài từ 2,4 đến 4 tiếng, với con đường bài tiết trọng tâm là qua hệ tiết niệu. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nguyên lý diệt khuẩn: Là một chất kháng khuẩn bán tổng hợp thuộc phân nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba. Hoạt chất này triệt tiêu mầm bệnh bằng cách phá vỡ quá trình hình thành lớp màng bọc tế bào của vi khuẩn, khiến chúng không thể sinh sôi hay phân chia. Phạm vi tác dụng trên vi khuẩn hiếu khí: Có hiệu quả cao đối với Streptococcus pyrogenes, S.agalactiae, cùng các chủng Streptococci thuộc nhóm C, F, G. Hiệu lực ghi nhận trong phòng thí nghiệm (In vitro): Thể hiện hoạt tính đối với S. pneumoniae, Streptococci nhóm D. Ngược lại, các chủng Enterococci (bao gồm E.faecalis và E.faecium) đều tỏ ra kháng lại nhóm Cephalosporin này. Các chủng đề kháng tự nhiên (Không có tác dụng): Thuốc bất hoạt trước một số Staphylococci có khả năng tiết men Penicillase (như Streptococcus aureus, S.epidermidis, S.saprophyticus), cũng như Corynebacterium và Listeria monocytogenes. Phổ kháng khuẩn đối với vi khuẩn Gram âm (-): Nhạy cảm tốt với các tác nhân như Neisseria meningitidis, N.gonorrhoeae, Haemophilus influenzae, H.parainfluenzae, Moraxella catarrhalis, họ Enterobacteriaceae và trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas.
Thành phần
Thành phần của Bicebid 200 trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nang cứng chứa hoạt chất chính: Cefixim: 200mg Tá dược vừa đủ 1 viên bao gồm: Lactose, Natri lauryl sulfat, Magnesi stearat, Talc.
Cách dùng
Cách dùng Bicebid 200 trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ. Liều dùng phù hợp Liều lượng và thời gian dùng thuốc Cefixim được điều chỉnh tùy theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng nhiễm khuẩn cụ thể: Người lớn: Sử dụng liều từ 200 - 400mg/ngày. Có thể uống toàn bộ 1 lần hoặc chia đều làm 2 lần uống, mỗi lần cách nhau 12 giờ. Trẻ em trên 12 tuổi hoặc có cân nặng trên 50kg: Áp dụng liều dùng tương tự như người lớn. Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi: Sử dụng liều 8mg/kg/ngày. Có thể uống 1 lần duy nhất hoặc chia làm 2 lần uống trong ngày, mỗi lần cách nhau 12 giờ. Thời gian điều trị khuyến cáo: Đối với nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc đường hô hấp trên là từ 5 - 10 ngày; đối với nhiễm trùng đường hô hấp dưới hoặc viêm tai giữa là từ 10 - 14 ngày. Bệnh nhân suy thận (đối với người lớn): - Độ thanh thải creatinin từ 21 - 60ml/phút: Sử dụng liều 300mg/ngày. - Độ thanh thải creatinin Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng quá liều thuốc, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và co thắt ruột. Về mặt xử trí, các biện pháp thẩm phân máu hay thẩm phân màng bụng không có hiệu quả trong việc làm giảm nồng độ Cefixim trong tuần hoàn. Bác sĩ có thể chỉ định rửa ruột để loại bỏ thuốc chưa hấp thu. Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu, quá trình điều trị chủ yếu tập trung vào nâng đỡ thể trạng và khắc phục triệu chứng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Cefixim, các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin. Người có tiền sử bị sốc phản vệ do sử dụng Penicilin. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người có cơ địa mẫn cảm với penicillin, các cephalosporin khác hoặc cephamycin. Thận trọng trên những bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh lý đường tiêu hóa hoặc viêm đại tràng. Đối với bệnh nhân suy thận hoặc đang phải thẩm tách máu, cần thực hiện giảm liều dùng Cefixim phù hợp. Trong suốt thời gian điều trị, đặc biệt là khi dùng liều cao kéo dài, cần theo dõi sát sao chức năng thận và các chỉ số tế bào máu. Thận trọng khi dùng cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý đến các phản ứng phụ hiếm gặp như co giật để đảm bảo an toàn khi thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Do các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, chỉ nên sử dụng thuốc cho đối tượng này trong trường hợp thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm chứng mức độ an toàn trên phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn những nguy cơ có thể xảy ra đối với trẻ. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp Cefixim với một số thuốc khác có thể làm thay đổi hoạt tính hoặc gia tăng độc tính: Probenecid: Làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương và diện tích dưới đường cong (AUC) của Cefixim, đồng thời làm giảm độ thanh thải tại thận cũng như thể tích phân bố của thuốc này. Các thuốc chống đông (như Warfarin): Khi dùng đồng thời sẽ làm kéo dài thời gian Prothrombin, một số trường hợp có thể đi kèm với tình trạng xuất huyết. Carbamazepine: Sử dụng chung với thuốc sẽ làm gia tăng nồng độ của Carbamazepine trong huyết tương. Nifedipin: Làm tăng sinh khả dụng của Cefixim, biểu hiện qua việc tăng nồng độ đỉnh và chỉ số AUC của kháng sinh này.
Mô tả chi tiết
Bicebid 200 trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên) là gì? Bicebid 200 trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh đường uống được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm trùng và nhiễm khuẩn do các chủng vi sinh vật nhạy cảm gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.