← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Bidinatec 10mg điều trị tăng huyết áp, suy tim (3 vỉ x 10 viên)

Bidinatec 10 là gì? Bidinatec 10 là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định. Thuốc chứa hoạt chất Enalapril maleate, được chỉ định chính trong việc kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp cũng như hỗ trợ điều trị cho các trường hợp suy tim có biểu hiện triệu chứng lâm sàng.

Thương hiệu
BIDIPHAR
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-28225-17
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
BIDIPHAR

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Bidinatec 10 Hoạt chất Enalapril maleate trong thuốc hoạt động như một chất ức chế men chuyển (ACE). Sau khi được hấp thu và chuyển hóa, hoạt chất này ngăn chặn quá trình chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II - một chất gây co mạch mạnh. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại biên, từ đó làm hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim, cải thiện cung lượng tim ở bệnh nhân suy tim. Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp. Suy tim có triệu chứng. Dự phòng suy tim có triệu chứng ở những bệnh nhân suy chức năng tâm thất trái không biểu hiện lâm sàng, khi phân suất tống máu ≤35%.

Thành phần

Thành phần của Bidinatec 10 Mỗi viên nén Bidinatec 10 được cấu tạo từ các thành phần sau: Hoạt chất chính: Enalapril maleate với hàm lượng 10mg. Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên. Dạng bào chế của sản phẩm là viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Bidinatec 10 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống. Nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước lọc, đúng theo hàm lượng được chỉ định. Việc dùng thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể uống vào lúc đói hoặc lúc no. Liều dùng phù hợp Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu: Sử dụng từ 5mg đến 10mg (tương đương 1/2 viên đến 1 viên) uống 1 lần mỗi ngày. Liều duy trì: Liều thông thường là 2 viên/ngày (tương đương 20mg). Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể tăng liều lên tối đa là 4 viên/ngày (tương đương 40mg), chia làm 1 hoặc 2 lần uống trong ngày. Điều trị suy tim và rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng: Liều khởi đầu: Sử dụng 2,5 mg uống 1 lần mỗi ngày. Liều duy trì: Tăng dần lên mức 1 viên đến 2 viên/ngày (tương đương 10mg đến 20mg), chia làm 1 hoặc 2 lần uống tùy thuộc vào khả năng dung nạp của cơ thể người bệnh. Liều tối đa: Không vượt quá 4 viên/ngày (tương đương 40mg), chia làm 2 lần uống. Bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải creatinin (CrCl) > 30 ml/phút: Liều khởi đầu từ 5mg đến 10mg mỗi ngày. CrCl từ 10 đến 30 ml/phút: Liều khởi đầu là 2,5 mg mỗi ngày. CrCl ≤ 10 ml/phút hoặc người bệnh đang tiến hành thẩm phân máu: Liều khởi đầu là 2,5 mg mỗi ngày, uống sau khi kết thúc buổi thẩm phân; các liều tiếp theo sẽ được điều chỉnh dựa trên đáp ứng huyết áp thực tế. Người cao tuổi: Liều lượng cần được bác sĩ điều chỉnh cẩn thận dựa trên chức năng thận thực tế của người bệnh. Bệnh nhân suy gan: Không bắt buộc phải điều chỉnh liều dùng, mặc dù quá trình chuyển hóa thuốc trong cơ thể có thể diễn ra chậm hơn bình trung. Trẻ em: Trẻ em có cân nặng từ 20 đến 50 kg: Liều khởi đầu là 2,5 mg mỗi ngày. Trẻ em có cân nặng trên 50 kg: Liều khởi đầu là 5mg mỗi ngày. Chống chỉ định dùng thuốc cho trẻ sơ sinh hoặc những bệnh nhi có chức năng thận suy giảm nghiêm trọng với độ lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73m². Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện nổi bật nhất khi sử dụng quá liều thuốc là tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng. Nếu xảy ra tình trạng quá liều, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được nhân viên y tế hỗ trợ và xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên uống một liều, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều để tránh nguy cơ quá liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Enalapril hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Phụ nữ đang ở giai đoạn tam cá nguyệt thứ hai và tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ. Người bệnh có tiền sử bị phù mạch có liên quan đến việc điều trị bằng các thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACE) trước đây. Bệnh nhân bị phù mạch do di truyền hoặc không rõ nguyên nhân phát bệnh. Không phối hợp đồng thời Enalapril với các thuốc có chứa hoạt chất aliskiren ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận mức độ trung bình đến nặng với chỉ số GFR Cảnh báo và thận trọng Hạ huyết áp có triệu chứng có thể xảy ra ở những liều đầu tiên. Nếu xuất hiện tình trạng này, cần để người bệnh nằm ngửa và tiến hành truyền tĩnh mạch dung dịch muối sinh lý nếu có chỉ định y khoa. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân bị hẹp van hai lá, hẹp động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại. Cần theo dõi sát sao và điều chỉnh liều lượng phù hợp cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận một bên hoặc cả hai bên có nguy cơ rất cao gặp phải tình trạng hạ huyết áp nặng và suy giảm chức năng thận, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho những bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật ghép thận do hiện tại vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn. Phản ứng phù mạch có thể xuất hiện đột ngột ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị. Khi có dấu hiệu phù mạch, phải lập tức ngừng thuốc và áp dụng các biện pháp xử trí cấp cứu phù hợp. Thuốc có thể gây tăng kali máu, do đó cần định kỳ xét nghiệm kiểm tra nồng độ kali trong máu của người bệnh. Triệu chứng ho khan dai dẳng là một phản ứng phụ đặc trưng của nhóm ức chế men chuyển, tình trạng này thường sẽ tự biến mất sau khi ngừng sử dụng thuốc. Cần thận trọng và thông báo cho bác sĩ gây mê nếu người bệnh chuẩn bị trải qua phẫu thuật hoặc gây mê. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, nhìn mờ hoặc hạ huyết áp, do đó người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng các thuốc ức chế men chuyển trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng thuốc cho phụ nữ mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối (tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba) do nguy cơ gây độc cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ trước khi quyết định sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Nitrat và các thuốc gây mê giãn mạch: Khi dùng chung có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng; cần theo dõi sát huyết áp và bù dịch kịp thời cho người bệnh. Thuốc lợi tiểu: Có khả năng hiệp đồng làm tăng nguy cơ hạ huyết áp; nên cân nhắc ngừng thuốc lợi tiểu hoặc tăng lượng muối ăn vào trước khi bắt đầu điều trị bằng Enalapril. Thuốc ức chế kép hệ renin-angiotensin-aldosteron (phối hợp thuốc ức chế ACE với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren): Làm gia tăng đáng kể nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, thuốc mê và thuốc gây nghiện: Làm tăng cường hiệu quả hạ huyết áp của thuốc. Rượu: Làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp của Enalapril. Thuốc lợi tiểu giữ kali, các chế phẩm bổ sung kali hoặc muối kali: Làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân suy thận; cần xét nghiệm nồng độ kali máu thường xuyên. Lithium: Làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc lithium. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID, bao gồm cả Aspirin): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Enalapril và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận. Thuốc tránh thai đường uống: Làm gia tăng nguy cơ tổn thương hệ thống mạch máu và khiến việc kiểm soát huyết áp trở nên khó khăn hơn. Insulin và các thuốc chống đái tháo đường đường uống: Enalapril có thể làm tăng nhạy cảm với insulin, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức ở bệnh nhân đái tháo đường. Thuốc ức chế mTOR (như temsirolimus, sirolimus, everolimus): Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng phù mạch. Thuốc kích thích giao cảm: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Enalapril.

Mô tả chi tiết

Bidinatec 10 là gì? Bidinatec 10 là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định. Thuốc chứa hoạt chất Enalapril maleate, được chỉ định chính trong việc kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp cũng như hỗ trợ điều trị cho các trường hợp suy tim có biểu hiện triệu chứng lâm sàng.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.