Viên nén Bidivon 400mg giảm đau, hạ sốt, chống viêm (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Ibuprofen 400mgCông dụng: Chống viêm, giảm đau từ nhẹ đến vừa trong một số bệnh như: Đau thấp khớp, đau cơ bắp, đau lưng, đau thần kinh…Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ em từ 12 tuổi trở lênHình thức: Viên nén tròn bao phim.Thương hiệu: BidipharNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- Thương hiệu
- BIDIPHAR
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-26364-17
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- BIDIPHAR
Công dụng / chỉ định
Hiệu quả trị liệu và trường hợp sử dụng của Bidivon 400mg Khái quát về vai trò của Bidivon 400mg Mang đặc tính của một dược phẩm giúp đẩy lùi tình trạng sưng viêm, xoa dịu cảm giác đau đớn và kiểm soát thân nhiệt, dòng sản phẩm này thường xuyên được bác sĩ chỉ định cho các tình huống lâm sàng sau: Khắc phục các cơn đau và tình trạng sưng tấy: Hỗ trợ đẩy lùi những biểu hiện khó chịu từ mức độ nhẹ cho tới trung bình xuất hiện ở hệ vận động (như nhức mỏi cơ bắp, tổn thương xương khớp, đau mỏi vùng lưng), hệ thần kinh (gồm đau dây thần kinh, nhức đầu hoặc các cơn đau nửa đầu hành hạ), cũng như tình trạng đau răng hay hiện tượng Đau Bụng Kinh ở phụ nữ. Hỗ trợ điều trị cảm cúm: Giúp người bệnh nhanh chóng cắt cơn sốt, đồng thời làm thuyên giảm các triệu chứng mệt mỏi do cảm lạnh hoặc cúm gây ra. Thông tin tham khảo thêm Để tìm hiểu sâu hơn về các dòng dược chất có tính năng tương tự, bạn có thể tham khảo thêm sản phẩm: Thuốc Ibuprofen Stada 400mg - giải pháp chuyên biệt giúp loại bỏ các cơn đau buốt răng, nhức đầu và tình trạng thống kinh.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Bidivon 400mg Mỗi viên nén bao phim Bidivon 400mg bao gồm: Hoạt chất chính: Ibuprofen với hàm lượng 400mg. Tá dược: Vừa đủ cho một viên nén bao phim.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Bidivon 400mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Bidivon 400mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng theo đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc cùng với một cốc nước lọc, tuyệt đối không được bẻ đôi, nghiền nát hoặc nhai viên thuốc. Để hạn chế tối đa các kích ứng không mong muốn lên niêm mạc đường tiêu hóa, thời điểm uống thuốc thích hợp nhất là sau bữa ăn. Liều dùng phù hợp Liều lượng khuyến cáo dành cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng 1 viên/lần, tần suất dùng 3 lần/ngày. Khuyến cáo người bệnh chỉ nên dùng thuốc trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể để hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau vùng thượng vị, chảy máu đường tiêu hóa, ù tai. Trường hợp nhiễm độc nặng có thể gây chóng mặt, đau đầu, khó thở, hoa mắt, buồn ngủ, suy giảm hô hấp hoặc co giật. Xử trí: Ngay lập tức ngừng dùng thuốc, tiến hành bảo vệ đường thở cho bệnh nhân, rửa dạ dày, cho uống than hoạt tính hoặc thuốc tẩy muối để giảm hấp thu. Với trường hợp co giật hoặc có cơn hen suyễn nặng, cần xử trí bằng cách tiêm tĩnh mạch Diazepam.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Ibuprofen, Aspirin hay bất kỳ thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nào khác. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày, tá tràng tiến triển. Người bệnh hen suyễn, co thắt phế quản, rối loạn chảy máu. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận nặng, người mắc bệnh tim mạch, suy tim sung huyết, suy giảm thể tích tuần hoàn. Bệnh nhân mắc bệnh tạo keo. Phụ nữ đang trong 3 tháng cuối thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người cao tuổi, bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa, viêm đường ruột, suy giảm chức năng gan, thận hoặc mắc Lupus ban đỏ hệ thống. Do Ibuprofen có khả năng kéo dài thời gian chảy máu, không tự ý sử dụng thuốc này nếu người bệnh chuẩn bị thực hiện phẫu thuật hoặc có nguy cơ xuất huyết. Thuốc có thể làm gia tăng nguy cơ gặp biến cố huyết khối tim mạch nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, thậm chí dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện ngay trong vài tuần đầu dùng thuốc và tăng dần theo thời gian điều trị. Người bệnh cần được cảnh báo trước và phải đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng tim mạch bất thường. Không tự ý dùng thuốc kéo dài nếu không có chỉ định cụ thể từ bác sĩ. Hãy ngừng thuốc ngay khi cơ thể có các dấu hiệu bất thường. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ như chóng mặt, ù tai, suy giảm thị lực hoặc lơ mơ. Do đó, người bệnh cần thận trọng, tránh làm việc hoặc vận hành máy móc, lái xe khi đang dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng thuốc trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Hoạt chất có thể gây ức chế co bóp tử cung dẫn đến chậm đẻ, đồng thời có nguy cơ gây suy hô hấp, vô niệu ở trẻ sơ sinh và làm tăng nguy cơ chảy máu cho cả mẹ và con. Sử dụng khi đang cho con bú Ibuprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ ở liều điều trị khuyến cáo là cực kỳ thấp. Tuy nhiên, người mẹ vẫn cần theo dõi sát sao các biểu hiện của trẻ trong suốt quá trình dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Dùng chung với kháng sinh nhóm Quinolon có thể làm tăng độc tính và gây co giật cho người bệnh. Tác dụng phụ tăng lên khi phối hợp với các thuốc NSAID khác hoặc corticoid. Ibuprofen làm giảm tác dụng bài xuất natri qua nước tiểu của các thuốc lợi tiểu. Làm tăng nồng độ lithium trong máu khi dùng đồng thời. Phối hợp với Tacrolimus làm tăng nguy cơ gây độc cho thận. Dùng chung với các thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày, tá tràng. Làm tăng độc tính của Methotrexat và Digoxin khi dùng chung. Magnesi hydroxyd làm gia tăng khả năng hấp thu ban đầu của hoạt chất Ibuprofen.
Mô tả chi tiết
Thuốc Bidivon 400mg là gì? Thuốc Bidivon 400mg là dược phẩm được chỉ định để hạ sốt, chống viêm và giảm thiểu các cơn đau ở mức độ từ nhẹ đến trung bình. Thuốc mang lại hiệu quả cao trong các trường hợp người bệnh bị đau xương khớp, đau lưng, đau đầu hoặc đau dây thần kinh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.