Dung dịch Bifehema Bidiphar điều trị thiếu máu do thiếu sắt (20 ống x 10ml)
Hoạt chất: Sắt 50 mg, Đồng 0.7mg, Mangan 1.33mlCông dụng: Điều trị thiếu máu do thiếu sắtĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Dung dịch uốngThương hiệu: BIDIPHAR Nơi sản xuất: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- BIDIPHAR
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100353523
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- BIDIPHAR
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Bifehema Bidiphar Chỉ định sử dụng Thiếu máu do thiếu sắt. Dự phòng thiếu sắt ở phụ nữ có thai, trẻ em và thiếụ niên, trẻ còn bú, sinh thiếu tháng, trẻ sinh đôi hoặc có mẹ bị thiếu sắt do cung cấp không đủ lượng cần thiết. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Dung dịch Bifehema Bidiphar thuộc nhóm dược lý hỗ trợ điều trị thiếu máu, bổ sung khoáng chất và các nguyên tố vi lượng. Mã ATC của thuốc là B03AEJ0. Sắt đóng vai trò cốt lõi trong cơ thể để tổng hợp nên heme - một thành phần cấu tạo của hemoglobin, myoglobin cùng các metal-protein khác, đồng thời tham gia trực tiếp vào các phản ứng oxy hóa - khử. Tình trạng thiếu hụt sắt là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thiếu máu dinh dưỡng ở người, xuất phát từ chế độ ăn nghèo nồng độ sắt, hội chứng kém hấp thu, mất máu hoặc do nhu cầu cơ thể tăng cao trong giai đoạn mang thai và thời kỳ tăng trưởng của trẻ nhỏ. Đồng và mangan là những nhân tố thiết yếu cấu thành nhiều hệ thống men quan trọng, tham gia vào hoạt động oxy hóa - khử của cơ thể. Sự thiếu hụt đồng có thể gây cản trở quá trình hấp thu sắt cũng như ngăn chặn sự giải phóng sắt từ các tế bào lưới nội mô. Mangan là nguyên tố vi lượng không thể thiếu đối với sự phát triển của xương, da, dây chằng, hoạt động của insulin và là chất kích hoạt của nhiều enzym. Hoạt chất mangan đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển thể chất bình thường, tham gia vào quá trình tổng hợp cholesterol và sản xuất tinh trùng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sắt: Khi dùng đường uống, các muối sắt có tỷ lệ hấp thu tương đối thấp, chỉ dao động khoảng 10% đến 20% lượng đưa vào cơ thể. Tỷ lệ này sẽ tăng lên khi lượng sắt dự trữ trong cơ thể bị suy giảm. Quá trình hấp thu diễn ra chủ yếu tại tá tràng và hỗng tràng thông qua cơ chế thâm nhập vào tế bào niêm mạc ruột hiện chưa được xác định rõ ràng. Đồng: Khoảng 50% lượng đồng đưa vào qua đường uống được hấp thu tại dạ dày. Trong tuần hoàn máu, đồng liên kết hoàn toàn với albumin và sau đó gắn kết với ceruloplasmin (một protein đặc hiệu của đồng). Đồng được tích trữ tại gan và tủy xương dưới dạng metallothionein, sau đó thải trừ chủ yếu qua đường mật để duy trì trạng thái hằng định nội môi. Mangan: Hoạt chất này được hấp thu qua ruột non, vận chuyển trong máu nhờ liên kết với transmanganin (một β1-globulin). Mangan được đào thải chủ yếu qua mật, qua thành ruột và một phần qua dịch tụy. Chỉ có một lượng rất nhỏ mangan được bài tiết qua nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Dung dịch Bifehema Bidiphar Trong mỗi ống dung dịch uống 10 ml có chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Đồng gluconat: 0.7mg Mangan gluconat: 1.33mg Sắt gluconat: 50mg
Cách dùng
Cách dùng Dung dịch Bifehema Bidiphar Hướng dẫn cách sử dụng Người dùng cần pha loãng dung dịch trong ống thuốc với nước lọc hoặc các loại nước không chứa cồn khác (đối với trẻ em, có thể pha cùng nước đường để dễ uống). Nên uống thuốc trước các bữa ăn, tuy nhiên thời gian dùng thuốc và liều lượng có thể điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng đối tượng. Liều dùng phù hợp Liều điều trị: Người lớn: Sử dụng liều 100 - 200 mg sắt/ngày (tương đương 2 - 4 ống/ngày), chia thành nhiều lần uống trong ngày. Trẻ em trên 1 tháng tuổi: Dùng liều 5 - 10 mg sắt/kg/ngày. Liều dự phòng: Phụ nữ mang thai: Sử dụng liều 50 mg sắt/ngày (tương đương 1 ống/ngày), dùng liên tục trong 2 quý sau của thai kỳ (hoặc bắt đầu từ tháng thứ tư của thai kỳ). Thời gian điều trị: Liệu trình điều trị cần kéo dài đủ thời gian để khắc phục hoàn toàn tình trạng thiếu máu và tái lập nguồn sắt dự trữ trong cơ thể (ở người lớn, lượng dự trữ cần bù đắp là 600 mg đối với nữ giới và 1200 mg đối với nam giới). Đối với thiếu máu do thiếu sắt: Thời gian điều trị thường kéo dài từ 3 - 6 tháng tùy thuộc vào mức độ hụt dự trữ, có thể lâu hơn nếu chưa kiểm soát được nguyên nhân gây mất sắt. Việc đánh giá hiệu quả điều trị chỉ nên thực hiện sau ít nhất 3 tháng dùng thuốc, dựa trên các chỉ số cải thiện tình trạng thiếu máu (Hb, VGM) và mức độ phục hồi sắt dự trữ. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh thực tế của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng quá liều muối sắt đã được ghi nhận trong lâm sàng, đặc biệt nguy hiểm ở đối tượng trẻ em dưới 2 tuổi. Các biểu hiện quá liều bao gồm kích ứng dữ dội và hoại tử niêm mạc dạ dày - ruột, phần lớn các trường hợp có xuất hiện nôn mửa và rơi vào trạng thái sốc. Khi xảy ra quá liều, cần tiến hành xử trí cấp cứu càng sớm càng tốt bằng cách rửa dạ dày với dung dịch natri bicarbonat 1%. Việc sử dụng các chất tạo phức chelat như deferoxamin mang lại hiệu quả cao, đặc biệt khi nồng độ sắt trong huyết thanh vượt quá mức 5 pg/ml. Các tình trạng sốc, mất nước và rối loạn thăng bằng acid - base cần được điều trị tích cực bằng các biện pháp y khoa kinh điển. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng được chỉ định để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Dung dịch Bifehema Bidiphar chống chỉ định cho các trường hợp sau: Người có tiền sử quá mẫn với các hoạt chất chính hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Trường hợp cơ thể bị quá tải sắt do thiếu máu thông thường hoặc thiếu máu tán chất sắt (như bệnh Thalassemia, thiếu máu dai dẳng, thiếu máu do suy tủy xương và thiếu máu do các phản ứng viêm). Cảnh báo và thận trọng Đối với trẻ sơ sinh, việc ngăn ngừa thiếu hụt sắt nên được ưu tiên thực hiện bằng cách xây dựng chế độ ăn uống đa dạng từ sớm. Không khuyến cáo sử dụng thuốc này để điều trị tình trạng thiếu hụt sắt huyết thanh liên quan đến hội chứng viêm. Liệu pháp bổ sung sắt bằng thuốc bắt buộc phải được kết hợp song song với việc điều trị triệt để nguyên nhân gây bệnh. Thuốc có chứa sucrose, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị đái tháo đường. Không khuyên dùng cho người bệnh mắc hội chứng không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose và galactose hoặc bị thiếu hụt men sucrase/isomaltase. Thuốc có chứa glucose, cần thận trọng ở người bệnh tiểu đường và không khuyến khích sử dụng cho người bị rối loạn hấp thu glucose và galactose. Sự có mặt của glucose và sucrose trong thành phần có thể gây tổn hại cho răng nếu sử dụng thuốc kéo dài (từ 2 tuần trở lên). Thuốc có chứa sorbitol, không khuyến cáo dùng cho người bệnh không dung nạp fructose. Thuốc có chứa aspartam, cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc chứng phenylceton niệu. Thói quen uống nhiều trà sẽ làm giảm khả năng hấp thu sắt của cơ thể. Để phòng ngừa tình trạng răng bị nhuộm đen (hiện tượng này sẽ tự biến mất sau đó), người bệnh không nên ngậm dung dịch thuốc quá lâu trong khoang miệng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có tài liệu hay bằng chứng lâm sàng nào cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến người đang lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các dữ liệu lâm sàng hiện có trên đối tượng phụ nữ mang thai không cho thấy bất kỳ nguy cơ gây độc hay ảnh hưởng xấu nào đối với người mẹ, bào thai hoặc trẻ sơ sinh. Vì vậy, trong điều kiện sử dụng thông thường, bác sĩ có thể kê đơn thuốc này cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Khả năng bài tiết của các hoạt chất trong thuốc vào sữa mẹ vẫn chưa được nghiên cứu và đánh giá đầy đủ. Do đó, việc chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú chỉ nên được cân nhắc khi thật sự cần thiết. Tương tác với thuốc khác Phối hợp không được khuyến cáo: Các chế phẩm sắt khác dùng đường tiêm (dạng muối): Tránh phối hợp vì có thể gây ra tình trạng xỉu, thậm chí là sốc do sắt giải phóng quá nhanh từ dạng phức hợp và làm bão hòa siderophilin. Thận trọng khi phối hợp: Kháng sinh nhóm Cyclin (đường uống): Sắt làm giảm khả năng hấp thu của cyclin do tạo phức hợp hóa học. Cần dùng hai thuốc này cách nhau tối thiểu 2 giờ. Kháng sinh nhóm Fluoroquinolon: Sắt làm giảm hấp thu của các thuốc này tại đường tiêu hóa. Nên uống hai loại thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ. Các muối, oxyd, hydroxyd của magnesi, nhôm, calci (các chất bao phủ niêm mạc dạ dày - ruột): Làm cản trở và giảm hấp thu muối sắt qua đường tiêu hóa. Cần dùng các thuốc này cách xa nhau ít nhất 2 giờ. Diphosphonat (đường uống): Bị giảm hấp thu khi dùng chung với sắt. Nên uống cách nhau tối thiểu 2 giờ. Penicilamin: Bị giảm hấp thu khi dùng chung với sắt. Nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ. Thyroxin (đường uống): Bị giảm hấp thu khi dùng chung với sắt. Nên uống cách nhau tối thiểu 2 giờ. Thức ăn: Việc uống nhiều trà sẽ làm giảm hấp thu sắt. Do đó, cần dùng muối sắt cách xa thời điểm uống trà.
Mô tả chi tiết
Dung dịch Bifehema Bidiphar là gì? Dung dịch Bifehema Bidiphar là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar). Chế phẩm này chứa các thành phần hoạt chất chính bao gồm sắt, đồng và mangan, được chỉ định để điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu hụt sắt trong cơ thể. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để dự phòng tình trạng thiếu sắt cho các đối tượng có nguy cơ cao như phụ nữ đang mang thai, trẻ em, thiếu niên, trẻ còn bú, trẻ sinh non thiếu tháng, trẻ sinh đôi hoặc trẻ có mẹ bị thiếu hụt sắt do chế độ dinh dưỡng không đáp ứng đủ nhu cầu. Dung dịch Bifehema Bidiphar được bào chế dưới dạng dung dịch uống và đóng gói theo quy cách hộp 20 ống x 10 ml.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.