← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Bixazol Vial 240mg (Hộp 20 ống x 10ml)

Hỗn dịch uống BIXAZOL là gì? Hỗn dịch uống BIXAZOL là một loại thuốc kháng sinh phối hợp, chứa hai hoạt chất chính là Sulfamethoxazol và Trimethoprim. Thuốc thường được chỉ định rộng rãi trong các đơn thuốc điều trị các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn hệ tiết niệu và một số tình trạng nhiễm khuẩn khác.

Thương hiệu
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110921224
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

Công dụng / chỉ định

Công dụng của BIXAZOL Chỉ định sử dụng Viêm phế quản mãn tính, viêm tai giữa, viêm xoang mũi. Viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt cấp tính và mãn tính, viêm đài - bể thận. Kiết lỵ mãn tính, nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do các tác nhân Salmonella, Shigella, E. coli. Sản phẩm cũng được áp dụng điều trị phổ biến ở đối tượng trẻ em. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sulfamethoxazole: Đây là một kháng sinh thuộc nhóm sulfamid có tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn (kìm khuẩn). Cơ chế hoạt động dựa trên việc cạnh tranh trực tiếp với acid para aminobenzoic (PABA) nhờ ái lực mạnh mẽ với dihydropteroat synthetase, từ đó ngăn chặn giai đoạn I của quá trình tổng hợp Acid Folic ở tế bào vi khuẩn. Hoạt chất này thường được phối hợp cùng trimethoprim theo tỷ lệ 5:1 nhằm tạo ra hiệu ứng hiệp đồng tăng cường hiệu quả diệt khuẩn. Phổ kháng khuẩn của Sulfamethoxazole tương đối rộng, nhạy cảm với các chủng như: Staphylococcus (tụ cầu khuẩn), Streptococcus (liên cầu khuẩn), Legionella pneumophilia, E. coli, Salmonella, Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu), Neisseria meningitidis (não mô cầu), Shigella, Enterobacter, Klebsiella, Proteus mirabilis và Proteus indol dương tính, Haemophilus influenzae... Các chủng vi khuẩn đã kháng thuốc bao gồm: Campylobacter, Enterococcus và một số vi khuẩn kỵ khí khác. Trimethoprim: Hoạt chất là một dẫn chất của Pyrimidine có khả năng kìm khuẩn thông qua việc ức chế thuận nghịch enzym dihydrofolate reductase. Đây là men xúc tác quan trọng để chuyển đổi axit dihydrofolic (DHF) thành axit tetrahydrofolic (THF) - một tiền chất thiết yếu trong quá trình tổng hợp axit nucleic và protein của vi khuẩn. Sau khi chu trình này hoàn tất, thuốc sẽ thể hiện tác dụng diệt khuẩn. Các vi khuẩn nhạy cảm với hoạt chất gồm: E. coli, Proteus, Staphylococcus saprophyticus, Streptococcus faecalis, Klebsiella, Enterobacter... Khi phối hợp Sulfamethoxazol và Trimethoprim theo tỷ lệ 5:1, nồng độ trong huyết tương sẽ đạt mức tương ứng, nhưng khi đạt tỷ lệ 20:1 tại mô sẽ mang lại hiệu quả tác dụng tối ưu nhất. Trimethoprim có độ tan trong lipid kém hơn nhưng thể tích phân bố lại lớn hơn so với Sulfamethoxazole. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sulfamethoxazole: Thuốc có sinh khả dụng cao, khả năng hấp thu qua hệ tiêu hóa rất tốt, cho nồng độ trong máu tương đương với đường tiêm tĩnh mạch. Hoạt chất có khả năng thâm nhập sâu vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy. Quá trình chuyển hóa diễn ra tại gan, sau đó thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên bản và dạng đã chuyển hóa. Thời gian bán thải (T/2) dao động khoảng 9 - 11 giờ ở người có chức năng thận bình thường và kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận. Trimethoprim: Thuốc được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sau khi uống liều 100mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt khoảng 1µg/ml sau 1 - 4 giờ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương là 44%. Trimethoprim phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, có thể đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thời gian bán thải (T/2) ở người lớn là 8 - 11 giờ, ở trẻ em ngắn hơn, nhưng lại kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và người suy thận. Thuốc chuyển hóa một phần ở gan và khoảng 80% được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong vòng 24 giờ (tương đương 50 - 60% lượng hấp thu). Hoạt chất này có thể bị loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng phương pháp lọc máu.

Thành phần

Thành phần của Hỗn dịch uống BIXAZOL Trong mỗi 10 ml hỗn dịch uống gồm có: Sulfamethoxazol: 200mg Trimethoprim: 40mg Dạng bào chế của sản phẩm: Hỗn dịch uống.

Cách dùng

Cách dùng Hỗn dịch uống BIXAZOL Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp. Người bệnh cần uống nguyên lượng hỗn dịch trong ống theo đúng liều lượng được bác sĩ điều trị chỉ định. Liều dùng phù hợp Liều lượng khuyến cáo cụ thể như sau: Người lớn: Uống 4 ống/ lần, dùng 2 lần / ngày, các liều cách nhau 12 giờ. Trẻ em từ 6 tuổi đến 12 tuổi: Uống 2 ống / lần, dùng 2 lần / ngày, các liều cách nhau 12 giờ. Trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi: Uống 1 ống/ 1 ngày, chia làm 2 lần uống cách nhau 12 giờ. Trẻ em từ 6 tuần đến 5 tháng tuổi: Uống 1 ống/ 1 ngày, chia làm 2 lần uống cách nhau 12 giờ. Thời gian điều trị cần tiếp tục duy trì thêm 2 ngày sau khi các triệu chứng lâm sàng đã biến mất hoàn toàn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng thuốc vượt quá liều lượng quy định có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng tương tự như các tác dụng phụ ở mức độ nặng. Người bệnh cần tránh tuyệt đối việc dùng quá liều. Trong trường hợp vô ý uống quá liều, cần đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ thăm khám và điều trị triệu chứng kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Không dùng thuốc cho những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất nào có trong công thức, đặc biệt là sulfamid hoặc Trimethoprim . Chống chỉ định tuyệt đối với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi, phụ nữ đang trong thai kỳ và người đang nuôi con bằng sữa mẹ. ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc điều trị nhiễm khuẩn Superstrim 480mg : Cách dùng & Liều dùng Tương tác với thuốc khác Quá trình điều trị có thể bị ảnh hưởng do sự tương tác giữa sản phẩm này với các nhóm thuốc khác, cụ thể: Thuốc Tương tác Thuốc lợi tiểu, đặc biệt thiazid Tăng nguy cơ giảm tiểu cầu ở người già Pyrimethamin Tăng nguy cơ thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ Phenytoin Ức chế chuyển hóa phenytoin ở gan, có khả năng làm tăng quá mức tác dụng Thuốc chống đông máu như warfarin Có thể kéo dài thời gian chảy máu Người bệnh cần chủ động thông báo với bác sĩ điều trị về các loại thuốc đang dùng, các dòng thực phẩm chức năng đang hỗ trợ cũng như tiền sử bệnh lý cá nhân. Điều này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, đồng thời chủ động theo dõi và can thiệp kịp thời nếu phát hiện dấu hiệu bất thường. Cảnh báo và thận trọng Việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn và chỉ định từ nhân viên y tế. Nhóm bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR) với tần suất và mức độ nặng hơn. Do thuốc có khả năng gây ra các triệu chứng như đau đầu, nhìn mờ hoặc chóng mặt, người dùng tuyệt đối không thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành thiết bị, máy móc. Khuyến cáo cho phụ nữ có thai và cho con bú Nghiêm cấm sử dụng sản phẩm này cho nhóm đối tượng là phụ nữ đang mang thai hoặc các bà mẹ đang trong giai đoạn cho con bú.

Mô tả chi tiết

Hỗn dịch uống BIXAZOL là gì? Hỗn dịch uống BIXAZOL là một loại thuốc kháng sinh phối hợp, chứa hai hoạt chất chính là Sulfamethoxazol và Trimethoprim. Thuốc thường được chỉ định rộng rãi trong các đơn thuốc điều trị các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn hệ tiết niệu và một số tình trạng nhiễm khuẩn khác.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.