← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Bluemoxi 400mg Bluepharma điều trị nhiễm khuẩn (7 viên)

Bluemoxi 400Mg Bluepharma 1X7 được sản xuất bởi công ty Bluepharma - Industria Farmaceutica, SA có thành phần hoạt chất là Moxifloxacin , một loại kháng sinh được dùng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn.

Thương hiệu
Bluepharma
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
560115985624
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
BLUEPHARMA

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Bluemoxi 400Mg Bluepharma 1X7 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:  Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng (với mức độ từ nhẹ đến trung bình) gây bởi Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae hoặc Moraxella catarrhalis. Viêm vùng chậu mức độ nhẹ đến trung bình (nhiễm khuẩn đường sinh dục trên ở phụ nữ, viêm vòi trứng và viêm nội mạc tử cung) mà không có áp xe buồng trứng hoặc áp xe vùng chậu. Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng bao gồm các trường hợp nhiễm khuẩn do nhiều loại vi khuẩn gây ra như áp xe. Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da do Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes. Thuốc có hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn da như: Áp xe dưới da không biến chứng, đinh nhọt, chốc lở và viêm mô tế bào. Đợt nhiễm khuẩn cấp của viêm phế quản mạn tính : Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do vi khuẩn gây bởi Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus hoặc Moraxella catarrhalis. Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Điều trị bệnh viêm xoang cấp do nhiễm vi khuẩn nhạy cảm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella catarrhalis. Dược lực học Moxifloxacin là thuốc kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, có tác dụng diệt khuẩn với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm bằng cách ức chế topoisomerase II và IV. Topoisomerase là những enzym cần thiết giúp sự tái tạo, sửa chữa và sao chép ADN vi khuẩn. Nhân 1,8-napthyridin của moxiíloxacin có các nhóm thế 8-methoxy và 7-diazabicyclononyl làm tăng tác dụng kháng sinh và giảm sự chọn lọc các thể đột biến kháng thuốc của vi khuẩn Gram dương. So với ciprofloxacin, levofloxacin, và ofloxacin, moxifloxacin có tác dụng in vitro tốt hơn đối với Streptococcus pneumoniae (bao gồm cả chủng kháng penicilin) và có tác dụng tương đương đối với các vi khuẩn Gram âm và những vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình (Chlamydia pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae, Legionella spp). Moxifloxacin có tác dụng cả in vitro và trên lâm sàng với hầu hết các chủng Staphylococcus aureus (chủng nhạy cảm với methicillin), Streptococcus pyogenes, Haemophilus influenza, H. parainfluenzae, Klebsiella pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Chlamydia pneumoniae, và Mycoplasma pneumoniae. Moxifloxacin còn có tác dụng in vitro với Staphylococcus epidermidis (chủng nhạy cảm với methicillin, Streptococcus agalactiae, Streptococcus pneumoniae (chủng kháng penicilin), Streptococcus viridans, Enterobacter cloacae, E. coli, Klebsiella oxytoca, Legionella pneumophila, Proteus mirabilis, Fusobacterium spp), nhưng cho đến nay hiệu lực và độ an toàn của moxifloxacin đối với các bệnh nhiễm khuẩn nêu trên gây ra vẫn chưa được tiến hành thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát đầy đủ. Dược động học Hấp thu và sinh khả dụng: Sau khi uống, moxifloxacin được hấp thu một cách nhanh chóng và gần như hoàn toàn. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt khoảng 91%. Phân bố: Moxifloxacin được phân bố nhanh chóng đến các khoang ngoài huyết quản. Thể tích phân bố ổn định xấp xỉ 2 L/kg. Moxifloxacin chủ yếu gắn kết vào albumin huyết thanh. Chuyển hóa: Moxifloxacin trải qua chuyển hóa sinh học Pha II và được đào thải qua con đường thận và mật/phân dưới dạng thuốc không chuyển hóa cũng như dạng phức hợp sulpho (Ml) và một glucuronid (M2). Thải trừ: Moxifloxacin được bài xuất từ huyết tương với thời gian bán hủy trung bình xấp xỉ 12 giờ.

Thành phần

Moxifloxacin 400mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng theo đường uống, có thể dùng trước, trong hoặc sau ăn. Liều dùng Liều thường dùng ở người lớn Uống 400mg/ngày, uống 1 lần. Thời gian điều trị: Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng: 10 ngày. Viêm vùng chậu mức độ từ nhẹ đến trung bình: 14 ngày. Liều dùng với người suy thận và suy gan Không cần thay đổi liều với người suy thận (từ nhẹ đến nặng) và bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Chưa có đủ dữ liệu về điều chỉnh liều với bệnh nhân bị suy gan. Trẻ em Không sử dụng moxifloxacin ở trẻ em dưới 18 tuổi. Người cao tuổi và người có thể trọng thấp Không cần điều chỉnh liều. Với bệnh nhân chuyển từ truyền tĩnh mạch sang đường uống Thường đường uống dùng trong vòng 4 ngày (với bệnh viêm phổi mắc phải ở cộng đồng) hoặc 6 ngày (Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da có biến chứng). Tổng thời gian điều trị cả đường tĩnh mạch và đường uống là từ 7 - 14 ngày với bệnh viêm phổi mắc phải ở cộng đồng, và từ 7 - 21 ngày với bệnh nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da có biến chứng, liều đường uống 400 mg/ngày. Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng tổng thời gian điều trị nối tiếp (truyền tĩnh mạch trước sau đó chuyển sang đường uống): 5 - 14 ngày, đợt cấp tính của viêm phế quản mạn tính: 5 - 10 ngày, viêm xoang cấp do vi khuẩn: 7 ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Chưa ghi nhận các triệu chứng cụ thể khi dùng thuốc quá liều. Cách xử trí: Khi uống quá liều moxifloxacin, không có thuốc đặc hiệu để điều trị, chủ yếu là điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Theo dõi điện tâm đồ ít nhất trong vòng 24 giờ vì có thể khoảng QT kéo dài hoặc loạn nhịp tim. Việc sử dụng đồng thời với than hoạt tính với một liều 400 mg moxifloxacin đường uống sẽ làm giảm sinh khả dụng toàn thân của thuốc trên 80%. Việc sử dụng than hoạt tính sớm trong quá trình hấp thu có thể hữu ích để tránh tăng quá mức tiếp xúc toàn thân với moxifloxacin trong trường hợp uống quá liều. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin hướng dẫn và tham khảo các nội dung chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Bluemoxi 400Mg Bluepharma 1X7 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Moxifloxacin, các kháng sinh nhóm quinolon khác hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Đối tượng chưa đủ 18 tuổi. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Người bệnh gặp tình trạng khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ. Người có nhịp tim chậm hơn bình thường. Bệnh nhân bị mất cân bằng điện giải, đặc biệt là tình trạng giảm kali trong máu chưa được kiểm soát ổn định. Người đang điều trị bằng nhóm thuốc chống loạn nhịp tim IA (tiêu biểu như procainamid, quinidin) hoặc nhóm III (tiêu biểu như sotalol, amiodaron). Người từng bị tổn thương hay có bệnh lý về gân cơ do sử dụng các thuốc thuộc nhóm quinolon trước đó. Người bị suy giảm phân suất tống máu thất trái dẫn đến suy tim. Tránh phối hợp đồng thời Moxifloxacin với các dược chất có khả năng làm kéo dài khoảng QT. Người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng (phân loại Child Pugh C) hoặc có chỉ số transaminase tăng vượt quá 5 lần so với giới hạn bình thường trên. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ trên tim mạch: Cần đặc biệt lưu ý khi dùng Moxifloxacin cho người bị rối loạn nhịp tim tiến triển (nhất là nữ giới và người cao tuổi) như thiếu máu cơ tim cấp hoặc khoảng QT kéo dài, do dễ dẫn đến loạn nhịp thất và ngừng tim. Nguy cơ kéo dài khoảng QT tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc trong máu, vì vậy tuyệt đối không dùng quá liều lượng quy định. Nếu phát hiện biểu hiện loạn nhịp tim khi đang điều trị, phải dừng thuốc ngay và tiến hành đo lại điện tâm đồ (ECG). Phản ứng dị ứng cấp tính: Các fluoroquinolon, bao gồm cả Moxifloxacin, có thể gây dị ứng và phản ứng quá mẫn ngay từ liều đầu tiên. Tình trạng sốc phản vệ có khả năng đe dọa tính mạng có thể xảy ra nhanh chóng. Khi xuất hiện dấu hiệu quá mẫn nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay lập tức và áp dụng các biện pháp cấp cứu phù hợp (như điều trị sốc). Độc tính trên gan: Đã có báo cáo về tình trạng viêm gan cấp tính tiến triển thành suy gan gây tử vong khi dùng Moxifloxacin. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ và dừng thuốc nếu thấy các triệu chứng gan cấp tính xuất hiện nhanh như mệt mỏi rã rời đi kèm vàng da, nước tiểu sẫm màu, dễ chảy máu hoặc hội chứng não gan. Tác dụng phụ nghiêm trọng trên da: Các phản ứng da bọng nước nguy hiểm như hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc hội chứng Stevens-Johnson có thể xảy ra. Bệnh nhân phải ngừng thuốc và liên hệ y tế ngay khi phát hiện các tổn thương ở da hoặc niêm mạc. Người có tiền sử co giật: Nhóm quinolon có khả năng kích thích gây co giật. Do đó, cần thận trọng ở người có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc có các yếu tố nguy cơ làm hạ ngưỡng co giật. Bệnh lý dây thần kinh ngoại biên: Tình trạng tổn thương thần kinh cảm giác hoặc đa dây thần kinh dẫn đến dị cảm, giảm cảm giác, khó đọc hoặc yếu cơ đã được ghi nhận ở người dùng quinolon (bao gồm Moxifloxacin). Ảnh hưởng tâm thần: Các biểu hiện rối loạn tâm thần có thể khởi phát ngay liều đầu tiên. Một số ít trường hợp trầm cảm hoặc loạn thần tiến triển dẫn đến ý định tự sát hoặc hành vi tự hủy hoại bản thân. Tiêu chảy và viêm đại tràng do kháng sinh: Việc dùng kháng sinh phổ rộng như Moxifloxacin có thể gây tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile, với mức độ từ nhẹ đến viêm đại tràng nhiễm độc đe dọa tính mạng. Hội chứng nhược cơ: Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bị nhược cơ vì nguy cơ làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh. Tổn thương gân (viêm gân, đứt gân): Tình trạng viêm hoặc đứt gân (đặc biệt là gân gót Achilles) có thể xảy ra trong vòng 48 giờ đầu điều trị hoặc vài tháng sau khi đã ngừng dùng quinolon (bao gồm Moxifloxacin). Nguy cơ này cao hơn ở người già và người dùng chung với corticoid. Khi có dấu hiệu đau hoặc viêm gân, phải dừng thuốc ngay, bất động vùng chi bị ảnh hưởng và đi khám bác sĩ để được xử trí kịp thời. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Người cao tuổi bị suy thận cần uống đủ nước khi dùng Moxifloxacin để tránh tình trạng mất nước gây tăng nguy cơ suy thận cấp. Ảnh hưởng thị lực: Nếu nhận thấy thị lực giảm sút hoặc có bất kỳ bất thường nào ở mắt, người bệnh cần đi khám chuyên khoa mắt ngay. Biến động đường huyết: Tương tự các fluoroquinolon khác, Moxifloxacin có thể gây rối loạn đường huyết, dẫn đến tăng hoặc hạ đường huyết. Nhạy cảm với ánh sáng: Nhóm quinolon có thể khiến da dễ bị kích ứng, cháy nắng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím. Thiếu hụt men G6PD: Người bệnh hoặc gia đình có tiền sử thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase dễ bị tan máu khi dùng quinolon, cần hết sức thận trọng khi sử dụng Moxifloxacin. Người không dung nạp đường: Không khuyến cáo dùng thuốc này cho người bị kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men Lapp Lactase hoặc không dung nạp galactose di truyền. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc gây ảnh hưởng ở mức độ trung bình. Người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, hoa mắt. Sử dụng trong thai kỳ Do nguy cơ gây hại rất lớn cho sự phát triển của thai nhi, tuyệt đối không sử dụng Moxifloxacin cho phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy một lượng nhỏ Moxifloxacin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây hại cho trẻ bú mẹ. Vì vậy, chống chỉ định thuốc này cho người đang cho con bú. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng Moxifloxacin sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, người mẹ phải ngừng cho trẻ bú trong suốt thời gian dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Tuyệt đối không phối hợp Moxifloxacin với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT dưới đây: Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA (như disopyramide, hydroquinidine, quinidine). Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III (như dofetilide, ibutilide, amiodarone, sotalol). Thuốc điều trị loạn thần (như haloperidol, sultopride, phenothiazines, pimozid, sertindole). Các thuốc chống trầm cảm ba vòng. Một số chất kháng khuẩn khác (như pentamidine, erythromycin đường tĩnh mạch, sparfloxacin, saquinavir, các thuốc trị sốt rét đặc biệt là halofantrine). Thuốc kháng histamin trị dị ứng (như mizolastine, terfenadine, astemizole). Các hoạt chất khác (như bepridil, diphemanil, cisapride, vincamin đường tĩnh mạch). Cần thận trọng khi dùng Moxifloxacin đồng thời với các thuốc làm giảm nồng độ kali trong máu (như thuốc lợi tiểu quai, lợi tiểu thiazid, thuốc thụt tháo hoặc thuốc nhuận tràng liều cao, amphotericin B, corticosteroid) hoặc các thuốc gây chậm nhịp tim có ý nghĩa lâm sàng.

Mô tả chi tiết

Thuốc Bluemoxi 400mg Bluepharma là gì? Dưới đây là chi tiết về nguồn gốc, thành phần và công dụng của thuốc: Nhà sản xuất: Thuốc được bào chế bởi công ty Bluepharma - Industria Farmaceutica, SA. Hoạt chất chính: Thành phần cấu tạo nên biệt dược này là hoạt chất kháng khuẩn Moxifloxacin với hàm lượng 400mg (hoặc 400 mg / 400Mg ). Tác dụng trị liệu: Loại kháng sinh này được chỉ định để loại bỏ các tác nhân gây ra nhiều dạng bệnh lý nhiễm khuẩn khác nhau trong cơ thể.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.