← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nang Bosfen Boston 400mg giảm đau, hạ sốt, chống viêm (5 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Ibuprofen 400mgCông dụng: Điều trị giảm đau và hạ sốtĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức:Viên nang mềmThương hiệu: BostonNhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Boston
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100383024
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Boston

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Bosfen 400 Bosfen 400 có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm hiệu quả trong nhiều trường hợp lâm sàng. Chỉ định sử dụng Đau từ nhẹ đến vừa do cảm cúm, đau đầu (gồm cả chứng đau nửa đầu), đau răng, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật. Viêm khớp dạng thấp (gồm cả viêm khớp dạng thấp thiếu niên), viêm cột sống dính khớp, thoái hóa xương - khớp. Sốt do các nguyên nhân khác nhau. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ibuprofen là dẫn xuất từ acid propionic thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID). Cơ chế hoạt động chính của hoạt chất là ức chế quá trình tổng hợp các prostaglandin - chất trung gian hóa học gây viêm, đau và sốt, từ đó mang lại hiệu quả giảm đau, hạ nhiệt và chống viêm trên lâm sàng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Ibuprofen được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1 đến 2 giờ. Hoạt chất liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%). Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính và đào thải nhanh qua thận, thời gian bán thải của hoạt chất dao động trong khoảng 1,8 đến 2 giờ.

Thành phần

Thành phần của Bosfen 400 Mỗi viên nang mềm Bosfen 400 bao gồm các thành phần: Hoạt chất chính: Ibuprofen với hàm lượng 400 mg. Tá dược vừa đủ: Polyethylen glycol 400, propylen glycol, kali hydroxyd, povidon K90, gelatin, glycerin, ethyl vanillin, methyl paraben, propyl paraben, màu xanh số 3, màu vàng số 6.

Cách dùng

Cách dùng Bosfen 400 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng một ly nước đầy, tốt nhất là uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế kích ứng dạ dày. Liều dùng phù hợp Để hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi, người bệnh nên dùng liều Ibuprofen thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Người lớn: Giảm đau: Liều thông thường từ 3 viên đến 4 viên/ngày, chia làm nhiều lần uống. Một số trường hợp chỉ cần liều duy trì từ 1 viên đến 3 viên/ngày đã đạt hiệu quả. Khi cần thiết, có thể tăng liều tối đa lên đến 6 viên/ngày (tương đương 2400 mg ibuprofen). Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp thường cần liều cao hơn so với người bị thoái hóa xương - khớp. Hạ sốt: Khuyến cáo dùng 1 viên/lần, có thể lặp lại sau mỗi 6 - 8 giờ nếu cần, tối đa không quá 3 viên/ngày (tương đương 1200mg/ngày). Trẻ em: Trẻ em trên 12 tuổi (hoặc cân nặng trên 30 kg): Liều thông thường để giảm đau hoặc hạ sốt là 20 - 30 mg/kg/ngày, chia làm nhiều liều nhỏ. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên, liều tối đa có thể tăng lên đến 40 mg/kg/ngày nếu cần thiết. Trẻ em từ 12 tuổi trở xuống: Nên lựa chọn các dạng bào chế khác có hàm lượng thấp hơn để phân liều chính xác. Người cao tuổi: Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bắt buộc phải dùng NSAID, cần áp dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi sát sao nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Cần điều chỉnh liều phù hợp nếu bệnh nhân có suy giảm chức năng gan hoặc thận. Khi dùng quá liều phải làm sao? Độc tính cấp do quá liều Ibuprofen thường phụ thuộc vào lượng thuốc đã uống và thời gian tiếp xúc, biểu hiện khác nhau tùy cá thể. Các triệu chứng quá liều bao gồm: đau bụng, buồn nôn, nôn, lơ mơ, ngủ gà, đau đầu, co cứng cơ, ức chế thần kinh trung ương, co giật, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, thở nhanh, rung nhĩ. Một số ca hiếm gặp có thể bị nhiễm toan chuyển hóa, hôn mê, suy thận cấp, tăng kali huyết, ngừng thở (thường gặp ở trẻ nhỏ), ức chế hoặc suy hô hấp. Cách xử trí: Ở trẻ em, liều dưới 100mg/kg ít khi gây độc. Liều từ 100 - 400 mg/kg cần được theo dõi y tế trong vòng 4 giờ sau uống. Với liều trên 400mg/kg, cần can thiệp y khoa ngay lập tức, hỗ trợ tích cực và không tự ý gây nôn do nguy cơ co giật, hít sặc dịch vị. Biện pháp chung là điều trị triệu chứng và nâng đỡ cơ thể. Có thể áp dụng rửa dạ dày, gây nôn, lợi tiểu, dùng than hoạt hoặc thuốc tẩy muối để tăng đào thải. Trường hợp nặng cần thẩm tách máu hoặc truyền máu. Truyền dịch kiềm và lợi tiểu có thể hỗ trợ đào thải do thuốc gây toan hóa nước tiểu. Cần kiểm soát chặt chẽ huyết áp, toan máu và xuất huyết dạ dày. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người mẫn cảm với Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử gặp phản ứng quá mẫn như hen phế quản, viêm mũi hoặc nổi mày đay sau khi dùng ibuprofen, aspirin hoặc các thuốc NSAID khác. Người có tiền sử bị xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng dạ dày - tá tràng liên quan đến việc sử dụng các thuốc NSAID. Bệnh nhân đang bị loét dạ dày tiến triển hoặc có tiền sử loét, xuất huyết tiêu hóa tái phát. Người bị suy tim nặng (độ IV theo phân loại NYHA), suy gan nặng hoặc suy thận nặng. Phụ nữ đang ở trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Hạn chế biến cố bất lợi: Nên dùng Bosfen 400 ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Tránh phối hợp với các NSAID đường toàn thân khác (kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2) vì làm tăng nguy cơ loét và chảy máu đường tiêu hóa. Người cao tuổi: Có tần suất gặp tác dụng phụ do NSAID cao hơn, đặc biệt là xuất huyết và thủng tiêu hóa dễ dẫn đến tử vong. Cần cực kỳ thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng này. Xuất huyết, loét hoặc thủng tiêu hóa: Có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị mà không có dấu hiệu báo trước. Nguy cơ tăng lên ở liều cao, người già hoặc người có tiền sử loét. Cần cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc (như misoprostol hoặc PPI). Thận trọng ở người dùng kèm corticoid uống, thuốc chống đông (warfarin), SSRI, hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu (aspirin). Giám sát chặt chẽ người bị viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn. Ngưng thuốc ngay nếu xảy ra xuất huyết hoặc loét. Nguy cơ huyết khối tim mạch: Các NSAID đường toàn thân (ngoại trừ aspirin) có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, có thể tử vong. Nguy cơ xuất hiện sớm trong vài tuần đầu và tăng theo thời gian dùng, chủ yếu ở liều cao. Bác sĩ cần đánh giá định kỳ hệ tim mạch và người bệnh cần đi khám ngay nếu có triệu chứng bất thường. Rối loạn hô hấp và quá mẫn: Thận trọng ở người bị hen phế quản, viêm mũi mạn hoặc dị ứng vì dễ khởi phát co thắt phế quản, phù mạch, mày đay. Suy giảm chức năng tim, gan, thận: NSAID làm giảm tổng hợp prostaglandin có thể gây suy thận. Đối tượng nguy cơ cao gồm người suy thận, suy tim, người già, người dùng thuốc lợi tiểu. Cần dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất và theo dõi chức năng thận định kỳ. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và rối loạn mô liên kết: Tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn khi dùng ibuprofen. Phản ứng trên da: Các phản ứng nghiêm trọng như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử da nhiễm độc (hiếm gặp) thường khởi phát trong tháng đầu điều trị. Ngưng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc quá mẫn. Khả năng sinh sản ở nữ giới: Ibuprofen có thể làm giảm khả năng thụ thai, không khuyến cáo cho phụ nữ đang mong muốn có con hoặc đang điều trị vô sinh. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, hoa mắt, nhìn mờ hoặc buồn ngủ. Người bệnh gặp các triệu chứng này không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo. Sử dụng trong thai kỳ Ibuprofen có thể gây ức chế co bóp tử cung dẫn đến trì hoãn quá trình chuyển dạ. Thuốc cũng có nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch ở thai nhi, dẫn đến tăng áp lực phổi và suy hô hấp nặng ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, hoạt chất làm giảm chức năng tiểu cầu gây tăng nguy cơ chảy máu, có thể gây thiểu ối và vô niệu ở trẻ sơ sinh. Do đó, cần hạn chế tối đa việc dùng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ và chống chỉ định tuyệt đối trong vài ngày trước khi sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Ibuprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ sơ sinh, phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Thuốc huyết áp, chẹn beta, lợi tiểu: NSAID làm giảm hiệu quả của thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin II, chẹn beta và thuốc lợi tiểu. Thuốc lợi tiểu dùng chung với ibuprofen cũng làm tăng độc tính trên thận. Glycosid tim: Làm nặng thêm tình trạng suy tim, giảm độ lọc cầu thận và tăng nồng độ glycosid tim trong huyết tương. Cholestyramin: Làm giảm hấp thu ibuprofen tại đường tiêu hóa khi dùng đồng thời. Lithi: Ibuprofen làm giảm đào thải, tăng nồng độ lithi trong máu. Methotrexat: NSAID ức chế bài tiết qua ống thận, làm giảm độ thanh thải của methotrexat. Cyclosporin, Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp. Mifepriston: NSAID có thể làm giảm hiệu quả của mifepriston do ức chế prostaglandin. Các NSAID khác và Aspirin: Tránh phối hợp do làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa. Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa. Thuốc chống đông (Warfarin): NSAID làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu. Kháng sinh Fluoroquinolon: Tăng nguy cơ co giật ở bệnh nhân dùng phối hợp. Sulfonylurea: Có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng chung. Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Zidovudine: Tăng nguy cơ chảy máu khớp hoặc tụ máu ở bệnh nhân HIV dương tính. Aminoglycosid: Làm giảm thải trừ của kháng sinh nhóm này. Ginkgo biloba (Bạch quả): Tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng chung với ibuprofen. Chất ức chế CYP2C9: Làm tăng nồng độ ibuprofen trong máu. Nghiên cứu với voriconazol và fluconazol cho thấy nồng độ ibuprofen tăng khoảng 80 - 100%. Cần cân nhắc giảm liều ibuprofen khi phối hợp với các chất ức chế mạnh CYP2C9.

Mô tả chi tiết

Bosfen 400 là gì? Bosfen 400 là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được bào chế dưới dạng viên nang mềm, có tác dụng hiệu quả trong việc hạ sốt, giảm đau và chống viêm từ mức độ nhẹ đến trung bình cho nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.