Bút tiêm Glaritus Wockhardt (Hộp 1 bút x 3ml)
Bút tiêm Glaritus Wockhardt là gì? Bút tiêm Glaritus Wockhardt là sản phẩm của thương hiệu Wockhardt, xuất xứ từ Ấn Độ, chứa hoạt chất Insulin Glargine nồng độ 100IU/ml. Thuốc được dùng dưới dạng insulin glargine giúp duy trì kiểm soát đường huyết liên tục suốt 24 giờ.
- Thương hiệu
- Wockhardt
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Wockhardt
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Bút tiêm Glaritus Wockhardt Chỉ định Thuốc được chỉ định để kiểm soát đường huyết kéo dài ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2, giúp duy trì nồng độ insulin ổn định giữa các bữa ăn và vào ban đêm. Dược lực học Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc chống đái tháo đường. Insulin và các chất tương đồng dạng tiêm, tác dụng dài. Mã ATC: A10A E04. Insulin glargin, một chất tương đồng với insulin người, được thiết kế để có độ hòa tan thấp ở pH trung tính và tan hoàn toàn ở pH acid của dung dịch tiêm (pH 4). Khi tiêm dưới da, dung dịch này sẽ được trung hòa, tạo thành các vi tủa, từ đó phóng thích insulin glargin một cách liên tục, giúp duy trì nồng độ ổn định và kéo dài, không có đỉnh cao, dễ dàng dự đoán. Insulin glargin hoạt động chủ yếu bằng cách điều chỉnh chuyển hóa glucose, thúc đẩy thu nhận glucose tại cơ vân và mỡ, đồng thời ức chế sản xuất glucose ở gan. Nó cũng ức chế phân giải mỡ và protein, đồng thời tăng cường tổng hợp protein. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh insulin glargin và insulin người có tác dụng tương đương khi tiêm tĩnh mạch cùng liều. Tác dụng của insulin glargin ít dao động và kéo dài hơn, do sự hấp thu chậm sau khi tiêm dưới da, giúp bệnh nhân có thể dùng thuốc mỗi ngày một lần. Khi so với NPH insulin, insulin glargin có tác dụng ổn định hơn, không có đỉnh, và thời gian tác dụng kéo dài, phù hợp với điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 1 và 2. Dược động học - Hấp thu: Insulin glargin có sự hấp thu chậm và kéo dài hơn khi tiêm dưới da so với NPH insulin, không thấy đỉnh sau khi tiêm dưới da. Nồng độ ở trạng thái ổn định trong 2-4 ngày sau liều đầu tiên. - Phân bố: Insulin glargin và các sản phẩm chuyển hóa của nó hiện diện trong huyết tương. - Chuyển hóa: Insulin glargin được chuyển hóa một phần trong mô dưới da tại đầu tận carboxyl của chuỗi bêta, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính như 21A-Gly-insulin và 21A-Gly-des-308-Thr-insulin.. - Thải trừ: Khi tiêm tĩnh mạch, thời gian bán thải của insulin glargin và insulin người tương tự nhau.
Thành phần
Thành phần của Bút tiêm Glaritus Wockhardt Mỗi bút tiêm 3ml dung dịch chứa: - Hoạt chất chính: Insulin Glargine 100 IU/ml (tương đương 300 IU cho cả bút). - Tá dược: Kẽm clorid, m-cresol, glycerol, natri hydroxid, acid hydrochloric, nước cất pha tiêm vừa đủ.
Cách dùng
Cách dùng của Bút tiêm Glaritus Wockhardt Cách dùng Thuốc dùng tiêm dưới da. Tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch. Tiêm 1 lần mỗi ngày vào một thời điểm cố định (ví dụ trước khi đi ngủ hoặc một giờ cố định trong ngày). Vị trí tiêm luân phiên ở bụng, đùi hoặc phần trên cánh tay. Không dùng dung dịch nếu thấy bị đục hoặc có cặn. Liều dùng - Liều lượng được bác sĩ chỉ định riêng biệt cho từng bệnh nhân dựa trên mức đường huyết nền và chế độ ăn uống. Xử trí khi quá liều Hạ đường huyết có thể xảy ra khi sử dụng quá liều. Khi sử dụng quá liều thuốc Glaritus 100IU/ml: Giai đoạn nhẹ: bệnh nhân có thể tự điều trị bằng cách uống Glucose hoặc các sản phẩm chứa đường. Giai đoạn nặng: bệnh nhân không thể tự xử trí, cần tiêm glucagon (0,5–1 mg) hoặc tiêm glucose truyền tĩnh mạch. Nếu không đáp ứng với glucagon trong 10-15 phút, phải dùng glucose tĩnh mạch. Sau khi tỉnh lại, bệnh nhân cần được cho ăn thực phẩm chứa carbohydrate để ngừa tái phát Gây hạ đường huyết nghiêm trọng với các biểu hiện như vã mồ hôi, đánh trống ngực, run rẩy, lơ mơ, co giật. Cần bổ sung đường nhanh (kẹo, nước đường) nếu bệnh nhân tỉnh. Nếu hôn mê, cần đưa đi cấp cứu ngay để tiêm glucagon hoặc truyền glucose tĩnh mạch.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Chống chỉ định - Mẫn cảm với insulin glargine hoặc bất cứ thành phần tá dược nào. Cảnh báo và thận trọng Cần tuân thủ đúng liều lượng, theo dõi xét nghiệm máu và nước tiểu, chế độ ăn, hoạt động thể lực, và kỹ thuật tiêm Glaritus 100IU/ml theo chỉ dẫn của bác sĩ. Trước khi đi nước ngoài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc duy trì liệu pháp insulin, nguồn cung insulin, bơm tiêm, cách bảo quản insulin, thời gian tiêm và ăn uống, ảnh hưởng của múi giờ, và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Cần cẩn trọng khi bị ốm hoặc chấn thương vì có thể dẫn đến tăng đường huyết. Nếu ăn uống không đủ, có thể gây hạ đường huyết. Nếu mắc tiểu đường type 1, không nên ngừng sử dụng insulin nếu cơ thể không có đủ carbohydrate. Hãy luôn luôn thông báo cho người chăm sóc hoặc bác sĩ về việc cần insulin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Khả năng tập trung và phản ứng có thể suy giảm do biến chứng hạ đường huyết. Cần thận trọng tối đa khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng Thuốc Glaritus cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú. Tương tác với các thuốc khác - Các thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, thuốc uống hạ đường huyết), thuốc ức chế men chuyển angiotensin (như Enalapril, Lisinopril), Disopyramid (dùng chữa bệnh tim), fluoxetin (chữa trầm cảm), fibrat (như Gemfibrozil, fenofibrate), thuốc ức chế MAO (như phenelzine, tranylcypromine), pentoxifyllin, propoxyphen (thuốc giảm đau), salicylat (như Aspirin) và kháng sinh sulfonamid (như Sulfamethoxazole): có thể làm giảm đường huyết. Khi dùng những thuốc này, cần điều chỉnh liều insulin để tránh hạ đường huyết. - Các thuốc corticoid (như cortisone, Prednisone), Danazol (tác động trên sự rụng trứng), diazoxid (dùng chữa tăng huyết áp), thuốc lợi tiểu (như furosemid, Hydrochlorothiazide), glucagon (hormone tuyến tụy), Isoniazid (chữa bệnh lao), estrogen và progestogen (thuốc tránh thai), dẫn chất phenothiazin (như chlorpromazin), Somatropin (hormone tăng trưởng), thuốc cường giao cảm (như epinephrine, Salbutamol), thuốc chống loạn thần không điển hình (như olanzapin, clozapin) và thuốc ức chế protease (như Ritonavir, lopinavir): có thể làm tăng đường huyết. Cần theo dõi và điều chỉnh liều insulin khi sử dụng các thuốc này. - Thuốc chẹn bêta (như Propranolol, Atenolol), Clonidin (thuốc điều trị tăng huyết áp), lithium (thuốc điều trị rối loạn tâm thần) và Pentamidin (thuốc điều trị nhiễm ký sinh trùng): có thể làm giảm đường huyết và sau đó làm tăng đường huyết. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều insulin khi dùng các thuốc này.
Mô tả chi tiết
Bút tiêm Glaritus Wockhardt là gì? Bút tiêm Glaritus Wockhardt là sản phẩm của thương hiệu Wockhardt, xuất xứ từ Ấn Độ, chứa hoạt chất Insulin Glargine nồng độ 100IU/ml. Thuốc được dùng dưới dạng insulin glargine giúp duy trì kiểm soát đường huyết liên tục suốt 24 giờ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.