← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên sủi bọt C 1000 Boston ngăn ngừa và điều trị thiếu vitamin C (tuýp 10 viên)

Hoạt chất: Vitamin C (Acid ascorbic) 1000,00mgCông dụng: Điều trị suy nhược trong bệnh cảm, cúm, nhiễm trùng, thời kì dưỡng bệnh, ngăn ngừa và trị liệu thiếu vitamin C.Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Viên sủiThương hiệu: BostonNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)

Thương hiệu
Boston
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893100536924
Quy cách/đơn vị
Tuýp
Nhà sản xuất
Boston

Công dụng / chỉ định

Công dụng của sủi bọt Boston C 1000 trị tình trạng mệt mỏi tuýp 10 viên Chỉ định sử dụng Sản phẩm sủi bọt Boston C 1000 được khuyên dùng nhằm khắc phục và cải thiện biểu hiện suy nhược, uể oải cơ thể. Đối tượng thích hợp sử dụng loại viên sủi này bao gồm: Người trưởng thành gặp tình trạng kiệt sức, thiếu hụt năng lượng. Trẻ vị thành niên có độ tuổi từ 15 trở lên cần phục hồi sức khỏe.

Thành phần

Thành phần của Viên nén sủi bọt Boston C 1000 trị tình trạng mệt mỏi tuýp 10 viên Trong mỗi viên nén sủi bọt gồm có: Hoạt chất chính: Acid ascorbic (Vitamin C) với hàm lượng 1000 mg. Các tá dược vừa đủ: Acid citric khan, natri hydrocarbonat, natri carbonat khan, aspartam, màu vàng số 6, mannitol, polyethylen glycol 6000, natri benzoat và hương cam.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén sủi bọt Boston C 1000 trị tình trạng mệt mỏi tuýp 10 viên Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần hòa tan hoàn toàn 1 viên thuốc trong khoảng nửa ly nước và uống ngay sau khi pha xong. Do hoạt chất có khả năng gây kích thích nhẹ hệ thần kinh, người sử dụng không nên uống thuốc vào buổi tối muộn. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: Sử dụng mỗi ngày 1 lần, mỗi lần uống 1 viên. Thời gian áp dụng liệu trình điều trị không được kéo dài quá 1 tháng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc lạm dụng thuốc với liều lượng lớn hơn 1g/ngày có khả năng dẫn đến các biểu hiện rối loạn tiêu hóa như đau bụng, ợ chua, tiêu chảy, hoặc gây rối loạn đường tiết niệu như hình thành sỏi oxalic, sỏi cystin và/hoặc sỏi uric. Khi sử dụng liều cao vượt quá 2g mỗi ngày, thuốc có thể làm sai lệch kết quả của một số xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm định lượng creatinin, glucose trong máu và nước tiểu (đặc biệt là xét nghiệm tiểu đường bằng phương pháp glucose-oxidase). Nếu dùng liều cao vượt mức 3g mỗi ngày, người bệnh có nguy cơ đối mặt với tình trạng tan máu, đặc biệt là ở những đối tượng bị thiếu hụt men G6PD. Biện pháp xử lý: Trong trường hợp uống quá liều lượng lớn, phương pháp gây lợi tiểu bằng cách truyền dịch có thể được áp dụng để hỗ trợ đào thải thuốc ra ngoài. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều dùng, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp hoặc đã vào buổi tối, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất vitamin C hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị sỏi thận (sỏi đường tiết niệu) khi có ý định dùng liều vượt quá 1g/ngày. Cảnh báo và thận trọng Nếu các triệu chứng mệt mỏi không được cải thiện sau 1 tháng điều trị hoặc có xu hướng tiến triển nặng hơn, người bệnh cần ngừng thuốc và thực hiện các thăm khám y khoa để tìm ra nguyên nhân cụ thể. Tránh dùng vitamin C vào thời điểm cuối ngày do đặc tính kích thích nhẹ của hoạt chất. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định vitamin C cho những đối tượng bị rối loạn chuyển hóa sắt, người có cơ địa dễ hình thành sỏi thận, sỏi tiết niệu hoặc người bị thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase. Lưu ý về các thành phần tá dược: Mỗi viên sủi chứa khoảng 146,1 mg natri, do đó cần tính toán kỹ lượng muối nạp vào cơ thể đối với những người đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt. Sản phẩm có chứa aspartam - nguồn sản sinh phenylalanin, có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho những người mắc hội chứng phenylceton-niệu. Thành phần màu vàng số 6 trong thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng tập trung khi lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu hoặc buồn ngủ ở một số cá thể, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Hiện tại chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về khả năng gây quái thai trên động vật thực nghiệm. Trên lâm sàng, việc sử dụng vitamin C với liều lượng đầy đủ trong thời kỳ mang thai chưa ghi nhận tác động gây dị tật hay độc tính nào cho thai nhi. Dù vậy, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc này khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có báo cáo rõ ràng về việc hoạt chất Acid ascorbic có bài tiết qua sữa mẹ hay không, phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ nên tránh sử dụng sản phẩm này. Tương tác với thuốc khác Khi dùng liều cao trên 2 g ngày, vitamin C có thể làm thay đổi kết quả của các xét nghiệm định tính creatinin, glucose trong máu và nước tiểu khi sử dụng phương pháp glucose-oxidase. Phối hợp với Deferoxamin: Sử dụng đồng thời với vitamin C liều cao có thể gây ảnh hưởng xấu đến chức năng tim, thậm chí dẫn đến suy tim cấp tính (tình trạng này sẽ được phục hồi sau khi ngừng dùng vitamin C). Đối với người bị rối loạn chuyển hóa sắt, không nên dùng vitamin C trước khi bắt đầu liệu trình với deferoxamin và cần theo dõi sát sao chức năng tim trong suốt quá trình phối hợp. Sử dụng đồng thời theo tỷ lệ phối hợp giữa 200 mg acid ascorbic (vitamin C) và 30 mg sắt nguyên tố sẽ làm gia tăng khả năng hấp thu sắt tại đường tiêu hóa. Dùng chung với Aspirin: Làm tăng tốc độ đào thải acid ascorbic đồng thời làm giảm khả năng bài tiết aspirin qua nước tiểu. Dùng chung với Fluphenazin: Có thể làm sụt giảm nồng độ của fluphenazin trong huyết tương. Ngoài ra, hiện tượng acid hóa nước tiểu do vitamin C gây ra có thể làm thay đổi khả năng đào thải của các thuốc dùng kèm khác. Sử dụng vitamin C liều cao có khả năng phá hủy cấu trúc của vitamin B12, do đó cần tránh uống vitamin C liều cao trong khoảng thời gian 1 giờ trước hoặc sau khi uống Vitamin B12. Vitamin C có thể làm giảm mức độ hấp thu selen vào cơ thể (khuyến cáo nên uống hai thuốc cách nhau tối thiểu 4 giờ). Đồng thời, hoạt chất này cũng có thể làm giảm hiệu quả điều trị của nhôm hydroxyd và amphetamin.

Mô tả chi tiết

Viên nén sủi bọt Boston C 1000 trị tình trạng mệt mỏi tuýp 10 viên là gì? Viên nén sủi bọt Boston C 1000 trị tình trạng mệt mỏi tuýp 10 viên là dược phẩm được bào chế dưới dạng viên sủi bọt, chuyên dùng để cải thiện và khắc phục các biểu hiện mệt mỏi, suy nhược cơ thể cho cả người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.