Viên sủi Calci D-Hasan điều trị loãng xương, bổ sung Canxi và Vitamin D (18 viên)
Hoạt chất: Calci carbonat, Vitamin D3Công dụng: Phòng và điều trị loãng xương ở người lớn, còi xương ở trẻ em.Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ emHình thức: Viên nén sủi bọtThương hiệu: Hasan Nơi sản xuất: Việt Nam*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VD-35493-21
- Quy cách/đơn vị
- Tuýp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Viên sủi Calci D-Hasan Chỉ định sử dụng Thiếu hụt hoặc có nguy cơ cao bị thiếu hụt calci và vitamin D ở người cao tuổi (chẳng hạn như người không dung nạp hoặc không ăn uống đủ lượng thực phẩm làm từ sữa, người không tiếp xúc đủ với ánh nắng mặt trời). Loãng xương ở những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc có bằng chứng thiếu hụt đồng thời calci và vitamin D (hỗ trợ điều trị đặc hiệu). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sản phẩm thuộc nhóm phối hợp bổ sung calci với Vitamin D3 hoặc các thuốc khác (Mã ATC: A12AX). Calci là khoáng chất thiết yếu chiếm tỷ lệ nhiều thứ 5 trong cơ thể người, đóng vai trò nền tảng để kiến tạo và duy trì cấu trúc xương, răng khỏe mạnh. Chất chuyển hóa 1,25-(OH)2-cholecalciferol hoạt động bằng cách kích thích quá trình hấp thu calci tại ruột non, thúc đẩy sự hấp thu calci vào xương và tăng cường tái hấp thu hoạt chất này tại ống lượn xa. Ở đối tượng người cao tuổi, khả năng hấp thu calci tự nhiên qua đường tiêu hóa bị suy giảm đáng kể, trong khi tốc độ bài tiết khoáng chất này lại gia tăng. Do đó, việc bổ sung calci ngoại sinh là vô cùng cần thiết. Việc phối hợp cholecalciferol đồng thời giúp bù đắp hiệu quả cho sự suy giảm hấp thu calci này. Khẩu phần khuyến cáo hằng ngày (RDA) đối với người trưởng thành là 1.000-1.300 mg/ngày đối với calci và 200 – 600 IU/ngày đối với vitamin D3. Tình trạng thiếu hụt vitamin D sẽ dẫn đến giảm hấp thu calci tại ruột, kích thích tuyến cận giáp tăng tiết hormon. Nguyên nhân thiếu hụt có thể bắt nguồn từ chế độ dinh dưỡng mất cân bằng, hạn chế tiếp xúc ánh nắng, hội chứng kém hấp thu hoặc suy giảm chức năng thận. Sự kết hợp giữa muối calci và cholecalciferol là giải pháp tối ưu để dự phòng hoặc điều trị tình trạng thiếu hụt này. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Việc sử dụng đồng thời calci và cholecalciferol không gây ảnh hưởng tiêu cực đến dược động học của từng chất riêng lẻ. Hai thành phần này tự điều hòa lẫn nhau thông qua cơ chế feedback sinh học: Quá trình biến đổi cholecalciferol thành các chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh hay yếu sẽ phụ thuộc một phần vào nồng độ calci huyết; ngược lại, hoạt chất 1,25-(OH)2-cholecalciferol đóng vai trò chủ chốt điều phối sự hấp thu calci tại ruột và bài tiết qua nước tiểu. Calci: Hấp thu: Khoảng 30 – 40% liều calci đường uống được hấp thu tại ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động ở phần trên ruột non. Quá trình này được thúc đẩy bởi vitamin D, lactose, protein và bị cản trở bởi phosphat, oxalat. Phân bố: Trên 99% lượng calci trong cơ thể tập trung tại xương và răng; chỉ 1% phân bố ở dịch nội bào và ngoại bào. Khoảng 50% lượng calci ngoại bào tồn tại dưới dạng ion tự do có hoạt tính sinh lý, khoảng 5% tạo phức với citrat, phosphat hoặc các anion khác, và 45% liên kết với protein huyết tương (chủ yếu là albumin). Sự phân bố calci ngoại sinh được điều hòa chủ yếu bởi calcitonin và hormon tuyến cận giáp. Thải trừ: Calci được đào thải chủ yếu qua phân thông qua dịch mật và dịch tụy, phần còn lại bài tiết qua nước tiểu tùy thuộc vào mức lọc cầu thận và khả năng tái hấp thu tại ống thận. Cholecalciferol (Vitamin D3): Hấp thu: Hoạt chất được hấp thu hiệu quả tại tá tràng và hồi tràng. Phân bố: Cholecalciferol liên kết với các protein đặc hiệu trong máu để vận chuyển đến các mô dự trữ như gan và mô mỡ. Chuyển hóa: Tại gan, cholecalciferol trải qua quá trình hydroxyl hóa đầu tiên để tạo thành 25-(OH)-cholecalciferol (thời gian bán thải khoảng 19 ngày, là dạng tuần hoàn chính trong máu). Tiếp theo, quá trình hydroxyl hóa tại thận sẽ chuyển đổi chất này thành 1,25-(OH)2-cholecalciferol (calcitriol) - dạng có hoạt tính sinh lý mạnh nhất. Sự chuyển hóa calcitriol được kiểm soát chặt chẽ bởi cơ chế điều hòa ngược nhằm duy trì cân bằng nội môi calci. Thải trừ: Hoạt chất được bài tiết phần lớn qua phân, một phần nhỏ đào thải qua nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Viên sủi Calci D-Hasan Mỗi 1 viên sủi chứa các hoạt chất chính sau: Calci carbonat: 1250mg Vitamin D3: 440iu
Cách dùng
Cách dùng Viên sủi Calci D-Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Thả viên sủi vào một cốc nước chứa khoảng 200 ml nước lọc, đợi cho đến khi viên thuốc tan rã hoàn toàn rồi uống ngay lập tức. Tuyệt đối không được nhai, bẻ hoặc nuốt trực tiếp viên thuốc chưa hòa tan. Người bệnh có thể uống thuốc vào thời điểm đói hoặc no đều được. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi có ý định ngừng sử dụng thuốc. Không tự ý vứt bỏ thuốc thừa, thuốc hết hạn vào nguồn nước thải sinh hoạt hoặc rác thải gia đình. Hãy tham khảo ý kiến dược sĩ về quy trình tiêu hủy thuốc an toàn để bảo vệ môi trường. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng từ 1 - 2 viên mỗi ngày. Thời gian điều trị cụ thể và liều lượng chính xác sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ thiếu hụt và thể trạng lâm sàng của từng bệnh nhân. Cần kết hợp điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và tăng cường thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hợp lý. Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng sản phẩm này cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi. Bệnh nhân suy gan: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng thông thường. Bệnh nhân suy thận: Chống chỉ định tuyệt đối đối với những trường hợp suy thận mức độ nặng. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được cá nhân hóa bởi bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh thực tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Ngoại trừ đối tượng phụ nữ mang thai, tình trạng ngộ độc mạn tính vitamin D ở người trưởng thành chỉ xảy ra khi dùng cholecalciferol liều cao kéo dài từ 1.000 - 3.000 IU/kg thể trọng/ngày. Sử dụng quá liều thuốc có thể dẫn đến các biểu hiện lâm sàng như: Buồn nôn, nôn mửa, cảm giác khát nước dữ dội, táo bón, đau bụng, nhược cơ và mệt mỏi rã rời. Nếu nồng độ calci huyết tăng cao kéo dài kết hợp với tình trạng nhiễm kiềm có thể dẫn đến hội chứng sữa - kiềm. Cách xử trí: Khi phát hiện quá liều, cần ngừng ngay việc sử dụng thuốc, tiến hành bù nước tích cực và áp dụng chế độ ăn hoàn toàn không chứa calci. Bác sĩ cần theo dõi sát sao lượng nước tiểu, nồng độ các chất điện giải, chức năng thận, nhịp tim và các thuốc dùng kèm có nguy cơ tương tác. Các biện pháp can thiệp y khoa bao gồm: Ngừng ngay thuốc và các chế phẩm đi kèm như: thuốc lợi tiểu thiazid, lithi, vitamin A, vitamin D, glycosid tim. Rửa dạ dày đối với những bệnh nhân có biểu hiện suy giảm ý thức. Bù dịch đường tĩnh mạch, có thể phối hợp thêm thuốc lợi tiểu quai, corticosteroid, calcitonin hoặc bisphosphonat tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng tăng calci huyết. Theo dõi liên tục điện giải đồ, chức năng thận, lượng nước tiểu. Trong trường hợp ngộ độc nặng, cần giám sát chặt chẽ bằng điện tâm đồ (ECG) và đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVD). Khi quên 1 liều cần làm gì? Bổ sung ngay 1 viên khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (2 viên) để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc trong các trường hợp sau: Mẫn cảm hoặc dị ứng với calci, Vitamin D3 hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân suy thận mức độ nặng. Tình trạng tăng calci huyết, tăng calci niệu hoặc tăng phosphat huyết. Bệnh lý cường cận giáp nguyên phát. Đang trong quá trình điều trị bằng calcitriol (1,25-(OH)2-cholecalciferol) hoặc các chất chuyển hóa khác của vitamin D. Ung thư tế bào plasma di căn hoặc di căn xương. Bệnh nhân bị sỏi thận hoặc sỏi calci đường tiết niệu. Bệnh nhân phải bất động kéo dài có kèm theo tăng calci huyết và/hoặc tăng calci niệu. Loãng xương do nguyên nhân bất động lâu ngày. Tình trạng ngộ độc vitamin D. Cảnh báo và thận trọng Trong trường hợp điều trị kéo dài hoặc bệnh nhân bị suy thận nhẹ: Cần định kỳ kiểm tra nồng độ calci huyết, calci niệu và chức năng thận. Nếu lượng calci niệu vượt quá 7,5 mmol/24 giờ (tương đương 300 mg/24 giờ), phải giảm liều hoặc ngừng thuốc ngay. Cần tính toán tổng liều vitamin D nạp vào cơ thể khi đang dùng đồng thời các chế phẩm khác có chứa hoạt chất này để tránh quá liều. Tránh phối hợp cùng lúc nhiều nguồn bổ sung vitamin D. Thận trọng khi phối hợp với các thuốc như glycosid tim, lợi tiểu thiazid, biphosphonat, natri fluorid, tetracyclin, thuốc bổ sung sắt, cholestyramin, parafin. Đối với bệnh nhân mắc bệnh u hạt (sarcoidosis): Chỉ sử dụng thuốc dưới sự giám sát y tế chặt chẽ do nguy cơ tăng chuyển đổi vitamin D thành các chất chuyển hóa có hoạt tính gây tăng calci huyết. Cần theo dõi sát nồng độ calci trong huyết thanh và nước tiểu. Bệnh nhân loãng xương bị bất động cần thận trọng khi dùng do nguy cơ cao tiến triển tăng calci huyết. Tránh nguy cơ xảy ra hội chứng sữa - kiềm (hội chứng Burnett) dẫn đến suy thận và calci hóa mô mềm khi dùng thuốc đồng thời với các nguồn vitamin D liều cao, thực phẩm chứa calci (như sữa) hoặc các chất có tính kiềm (như thuốc kháng acid dạ dày). Cần giám sát chặt chẽ nồng độ calci huyết, calci niệu và chức năng thận ở các đối tượng này. Mỗi viên sủi chứa khoảng 59 mg natri, cần đặc biệt lưu ý đối với người bệnh đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt. Thuốc có chứa tá dược lactose, do đó không sử dụng cho người có bệnh lý di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Trong suốt thai kỳ, liều dùng bổ sung hàng ngày không được vượt quá ngưỡng 1500 mg calci và 600 IU vitamin D. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy vitamin D liều cao có thể gây độc cho thai nhi. Tuy nhiên, việc bổ sung đúng nhu cầu khuyến nghị hàng ngày là an toàn. Tuyệt đối không dùng quá liều cho phụ nữ mang thai vì tình trạng tăng calci huyết kéo dài có thể gây dị tật hẹp van động mạch, bệnh lý võng mạc và chậm phát triển thể chất, tâm thần ở trẻ sơ sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Vitamin D3 và các chất chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Người mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc liều lượng phù hợp khi bổ sung vitamin D đồng thời cho trẻ sơ sinh. Tương tác với thuốc khác Glycosid tim: Calci làm tăng độc tính của glycosid tim trên cơ tim, dễ dẫn đến loạn nhịp tim nguy hiểm. Cần theo dõi sát lâm sàng, kiểm tra điện tâm đồ (ECG) và nồng độ calci huyết thường xuyên. Biphosphonat, natri fluorid, tetracyclin, quinolon, L-thyroxin, estramustin, các chế phẩm chứa sắt, kẽm, stronti: Viên sủi làm giảm hấp thu các hoạt chất này. Cần uống các thuốc trên cách xa thời điểm uống viên sủi ít nhất 2 giờ (riêng tetracyclin phải cách ít nhất 3 giờ). Orlistat, cholestyramin, parafin: Làm cản trở và giảm hấp thu vitamin D qua đường tiêu hóa. Thuốc lợi tiểu thiazid: Làm giảm đào thải calci qua nước tiểu, tăng nguy cơ tăng calci huyết. Cần kiểm tra định kỳ nồng độ calci trong máu. Rifampicin, phenytoin, barbiturat: Làm tăng tốc độ chuyển hóa bất hoạt vitamin D, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc. Corticoid toàn thân: Làm giảm hấp thu calci tại ruột và giảm tác dụng của vitamin D. Có thể cần xem xét tăng liều viên sủi dưới sự chỉ định của bác sĩ. Tương tác với thức ăn: Các thực phẩm giàu acid oxalic (như rau bina, đại hoàng), phosphat hoặc acid phytic (có trong ngũ cốc nguyên hạt) sẽ cản trở hấp thu calci. Nên uống thuốc cách xa các thực phẩm này ít nhất 2 giờ.
Mô tả chi tiết
Viên sủi Calci D-Hasan là gì? Viên sủi Calci D-Hasan là chế phẩm sủi bọt giúp bổ sung calci và vitamin D cho cơ thể. Sản phẩm được chỉ định trong hỗ trợ điều trị đặc hiệu bệnh lý loãng xương ở những đối tượng có nguy cơ cao hoặc đã có bằng chứng xác thực về tình trạng thiếu hụt đồng thời cả hai dưỡng chất này.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.