Thuốc Calcitriol Hà Tây điều trị loãng xương (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Calcitriol 25mcgCông dụng: Điều trị loãng xương do thận, loãng xương ở bệnh nhân lọc thận mãn tính...Hình thức: Viên nang mềmThương hiệu: HatapharNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Ha Tay
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110835324
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Công ty Dược và thiết bị y tế Hà Tây
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Calcitriol Hà Tây Chỉ định sử dụng Thuốc được áp dụng điều trị cho các đối tượng bệnh nhân gặp những tình trạng sau: Phụ nữ bị loãng xương ở giai đoạn sau mãn kinh. Người bị loạn dưỡng xương do suy thận mãn tính, đặc biệt nhóm đối tượng đang chạy thận nhân tạo (thẩm phân máu). Bệnh nhân bị suy giảm chức năng tuyến cận giáp sau khi can thiệp phẫu thuật. Người mắc chứng thiểu năng tuyến cận giáp vô căn (nguyên phát). Bệnh nhân gặp hội chứng giả thiểu năng tuyến cận giáp. Trẻ em hoặc người lớn bị còi xương có đáp ứng tốt với liệu pháp vitamin D. Trường hợp còi xương không đáp ứng với vitamin D (kháng vitamin D) đi kèm biểu hiện giảm nồng độ phosphat trong máu. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Là một dạng chuyển hóa có hoạt tính mạnh của vitamin D3, Calcitriol được cơ thể tự tổng hợp tại thận từ tiền chất 25 - hydroxycholecalciferol (25 - HCC). Ở điều kiện sinh lý bình thường, lượng sản sinh mỗi ngày dao động khoảng 0,5 - 1,0 mg , và sẽ tăng cao hơn vào các thời kỳ nhu cầu tạo xương tăng mạnh (như giai đoạn dậy thì, tăng trưởng hoặc thai kỳ). Hoạt chất này đóng vai trò thúc đẩy ruột hấp thu calci, đồng thời định hướng quá trình khoáng hóa tại xương. Nhờ khả năng điều hòa cân bằng nội môi calci và kích thích tạo cốt bào, hoạt chất này tạo nên nền tảng y học vững chắc trong việc đẩy lùi bệnh loãng xương. Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, tiến trình tự tổng hợp Calcitriol nội sinh bị hạn chế hoặc ngưng trệ hoàn toàn. Sự thiếu hụt này là tác nhân cốt lõi dẫn đến bệnh lý loạn dưỡng xương do thận. Đối với người bị loạn dưỡng xương do thận, việc bổ sung Calcitriol đường uống giúp khôi phục khả năng hấp thu calci của đường ruột, từ đó cải thiện tình trạng hạ calci máu, đồng thời kiểm soát nồng độ hormon cận giáp và phosphat kiềm tăng cao trong huyết thanh. Thuốc giúp xoa dịu các cơn đau ở cơ và xương, khắc phục những tổn thương cấu trúc mô học do viêm xương xơ hóa hoặc do rối loạn khoáng hóa gây ra. Ở những người bị suy tuyến cận giáp (do phẫu thuật, tự phát hoặc giả thiểu năng), liệu pháp này giúp nâng chỉ số calci huyết và giảm thiểu các biểu hiện lâm sàng. Với bệnh nhân còi xương nhạy cảm với vitamin D, lượng Calcitriol trong máu thường rất thấp hoặc không thể phát hiện do thận giảm khả năng tự sản sinh. Việc dùng thuốc lúc này đóng vai trò như một phương pháp bù đắp lượng thiếu hụt. Với thể còi xương kháng vitamin D (giảm phosphat huyết nguyên phát) đi kèm nồng độ Calcitriol huyết tương thấp, hoạt chất này giúp hạn chế sự thất thoát phosphat qua thận, hỗ trợ tái tạo xương nhờ cung cấp đủ lượng phosphor cần thiết. Ngoài ra, thuốc cũng mang lại hiệu quả tích cực cho các dạng còi xương khác như: còi xương do viêm gan sơ sinh, dị tật đường mật, bệnh tích tụ cystin (cystinosis), hoặc do chế độ ăn uống thiếu hụt nghiêm trọng vitamin D và calci. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu Đường tiêu hóa hấp thu Calcitriol một cách nhanh chóng. Khi dùng một liều đơn từ 0,25 đến 1 mcg, nồng độ đỉnh trong huyết thanh sẽ đạt được sau khoảng 3 đến 6 giờ. Trạng thái nồng độ ổn định trong máu sẽ thiết lập sau 7 ngày dùng thuốc liên tục. Quá trình phân bố Sau khi uống một liều đơn 0,5 mcg, nồng độ trung bình của hoạt chất trong huyết thanh tăng từ mức 40,0 +/- 4,4 pg/ ml lên đến 60,0 +/- 4,4 pg/ ml sau 2 giờ. Chỉ số này bắt đầu giảm dần theo thời gian: còn 53,0 +/- 6,9 pg/ ml sau 4 giờ; 50 +/- 7,0 pg/ ml sau 8 giờ; 44 +/- 4,6 pg/ ml sau 12 giờ và trở về mức 41,5 +/- 5,1 pg/ ml sau 24 giờ. Trong hệ tuần hoàn, Calcitriol cùng các chất chuyển hóa của vitamin D liên kết chặt chẽ với các protein vận chuyển chuyên biệt của huyết tương. Hoạt chất từ nguồn ngoài cơ thể có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết được vào sữa mẹ. Quá trình chuyển hóa Cơ thể chuyển hóa Calcitriol thành nhiều dẫn xuất khác nhau có hoạt tính vitamin D riêng biệt, bao gồm: 1a, 25 - dihydroxy - 24 - oxo - cholecalciferol; 1a, 24R, 25 - trihydroxy - 24 - oxo - cholecalciferol; 1a, 24R, 25 - trihydroxycholecalciferol; 1a, 25R - dihydroxycholecalciferol - 26, 23S - lactone; 1a, 25S, 26 - trihydroxycholecalciferol; 1a, 25 - dihydroxy - 23 - oxo - cholecalciferol; 1a, 25R, 26 - trihydroxy - 23 - oxo - cholecalciferol và 1a - hydroxy - 23 - carboxy - 24, 25, 26, 27 - tetranorcholecalciferol. Quá trình thải trừ Thời gian để nồng độ thuốc giảm đi một nửa trong huyết tương (bán thải) là khoảng 9 đến 10 giờ, tuy nhiên hiệu lực điều trị của một liều đơn có thể kéo dài tới 7 ngày. Thuốc được thải trừ qua đường mật và tham gia vào chu trình gan ruột. Nghiên cứu sử dụng chất đánh dấu phóng xạ ở người khỏe mạnh cho thấy: Trong vòng 24 giờ sau khi tiêm tĩnh mạch: Khoảng 27% lượng phóng xạ được đào thải qua phân và khoảng 7% xuất hiện trong nước tiểu. Trong vòng 24 giờ sau khi uống liều 1 mcg: Khoảng 10% lượng thuốc có đánh dấu được tìm thấy trong nước tiểu. Cộng dồn sau 6 ngày tiêm tĩnh mạch: Lượng đào thải phóng xạ chiếm khoảng 16% qua nước tiểu và 36% qua phân.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Calcitriol Hà Tây Thành phần cấu tạo Trong mỗi 1 viên nang mềm có chứa hoạt chất chính sau: Calcitriol : hàm lượng 0.25mcg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Calcitriol Hà Tây Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Liều dùng chung: Giai đoạn bắt đầu: Người bệnh thường khởi đầu với lượng 0,25 mcg/ngày. Điều chỉnh liều cá thể: Bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ số calci huyết để xác định hàm lượng tối ưu mỗi ngày cho từng người. Theo dõi định kỳ: Ngay sau khi xác định được liều tối ưu, việc xét nghiệm calci huyết cần được thực hiện đều đặn mỗi tháng. Xử trí khi tăng calci huyết: Nếu lượng calci trong huyết thanh vượt ngưỡng 1 mg / 100 ml (tương đương 0,25 mmol/ l), việc giảm liều hoặc tạm ngừng sử dụng Calcitriol là bắt buộc cho tới khi chỉ số này bình thường trở lại. Tái sử dụng thuốc: Khi các chỉ số sinh hóa ổn định, người bệnh có thể dùng lại thuốc với mức liều thấp hơn 0,25 mcg so với liều lượng đã dùng trước đó. Chỉ dẫn liều lượng cho từng trường hợp đặc biệt: Đối với người loãng xương sau mãn kinh: Liều dùng được khuyến nghị là 0,25 mcg/lần, uống 2 lần mỗi ngày. Yêu cầu nuốt nguyên viên thuốc, không được nhai. Trường hợp chế độ ăn uống hàng ngày cung cấp không đủ 500 mg calci, bác sĩ nên chỉ định bổ sung thêm calci cho bệnh nhân. Tuy nhiên, tổng lượng calci nạp vào cơ thể mỗi ngày không được phép vượt quá 1000 mg . Tần suất kiểm tra nồng độ creatinin và calci trong huyết thanh là vào tuần thứ 4, tháng thứ 3, tháng thứ 6, sau đó duy trì định kỳ 6 tháng một lần. Đối với người loạn dưỡng xương do thận (áp dụng cho bệnh nhân lọc máu): Lượng thuốc khởi đầu mỗi ngày là 0,25 mcg. Đối với những người có chỉ số calci huyết ở mức bình thường hoặc chỉ giảm nhẹ, liều dùng 0,25 mcg cách ngày (mỗi 2 ngày một lần) là phù hợp. Nếu sau thời gian từ 2 đến 4 tuần mà các biểu hiện lâm sàng cùng chỉ số sinh hóa không có chuyển biến tốt, có thể tăng thêm 0,25 mcg/ngày sau mỗi khoảng thời gian 2 đến 4 tuần. Trong giai đoạn điều chỉnh liều này, tần suất xét nghiệm nồng độ calci huyết tương tối thiểu là 2 lần mỗi tuần. Phần lớn người bệnh đạt hiệu quả tốt với liều duy trì từ 0,5 đến 1 mcg/ngày. Việc tăng liều cao hơn có thể được cân nhắc nếu bệnh nhân đang đồng thời điều trị bằng thuốc chống động kinh hoặc barbiturat. Đối với người còi xương và thiểu năng tuyến cận giáp: Liều khởi đầu được khuyến nghị là 0,25 mcg/ngày, nên uống vào thời điểm buổi sáng. Nếu các chỉ số sinh hóa và biểu hiện lâm sàng chưa cải thiện, có thể tăng thêm 0,25 mcg/ngày sau mỗi 2 đến 4 tuần. Trong suốt thời gian điều chỉnh này, việc kiểm tra nồng độ calci huyết tương cần thực hiện ít nhất 2 lần mỗi tuần. Lưu ý đặc biệt: Các mức liều nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng điều trị thực tế phải do bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện quá liều: Tăng calci huyết không triệu chứng: Do Calcitriol là một chất chuyển hóa của vitamin D, các biểu hiện khi dùng quá liều hoạt chất này cũng tương tự như ngộ độc vitamin D. Tình trạng này có thể trầm trọng hơn nếu người bệnh dùng đồng thời lượng lớn phosphate và calci. Ngoài ra, nồng độ calci cao xuất hiện trong dịch thẩm tách cũng là dấu hiệu cảnh báo tăng calci huyết. Triệu chứng ngộ độc cấp tính: Người bệnh có cảm giác buồn nôn, chán ăn, táo bón và đau đầu. Triệu chứng ngộ độc mãn tính: Cơ thể suy nhược, sụt cân (loạn dưỡng), rối loạn cảm giác, sốt đi kèm khát nước, tiểu nhiều, mất nước, thờ ơ, chậm phát triển thể chất và dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu. Ngộ độc kéo dài dẫn đến tăng calci huyết thứ phát, gây ra tình trạng vôi hóa tại các cơ quan như vỏ thận, tụy tạng, phổi và cơ tim. Biện pháp xử lý: Cần tiến hành gây nôn hoặc rửa dạ dày ngay lập tức nhằm hạn chế tối đa sự hấp thu thuốc vào tuần hoàn. Cho người bệnh dùng dầu parafin để kích thích đào thải hoạt chất qua đường tiêu hóa. Việc theo dõi calci huyết phải được thực hiện liên tục. Trong trường hợp chỉ số calci huyết vẫn duy trì ở mức cao, bác sĩ có thể chỉ định dùng corticoid, phosphat và áp dụng các phương pháp lợi niệu phù hợp. Khi quên 1 liều cần làm gì? Khi phát hiện quên liều, người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều uống kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm chứa hoạt chất Calcitriol không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào cấu tạo nên thuốc. Bệnh nhân đang gặp tình trạng tăng nồng độ calci trong máu (hoặc chống chỉ định chung với nhóm thuốc này). Trường hợp xác định rõ ràng cơ thể đang bị ngộ độc do thừa vitamin D. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ tăng calci huyết: Quá trình điều trị bằng hoạt chất này liên quan mật thiết đến tình trạng tăng calci trong máu. Ghi nhận thực tế từ các nghiên cứu về bệnh loạn dưỡng xương do thận cho thấy, tỷ lệ người bệnh gặp biến chứng tăng calci huyết khi dùng Calcitriol lên tới gần 40% . Kiểm soát chế độ ăn uống: Việc thay đổi đột ngột thực đơn hàng ngày (như tăng cường tiêu thụ sữa và các chế phẩm từ sữa) hoặc tự ý uống các thuốc bổ sung calci có thể dẫn đến dư thừa calci trong máu. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ dinh dưỡng được khuyến cáo và chủ động nhận biết các biểu hiện của hội chứng tăng calci huyết. Đối tượng bất động: Những người phải nằm một chỗ kéo dài (ví dụ sau các ca phẫu thuật lớn) có nguy cơ cao bị tăng nồng độ calci trong máu. Ảnh hưởng đến thận: Ở người có chức năng thận bình thường, tình trạng tăng calci huyết kéo dài có khả năng đi kèm với sự gia tăng chỉ số creatinin trong huyết thanh. Thận trọng đặc biệt: Cần hết sức lưu ý khi chỉ định thuốc cho những người có bệnh lý mạch vành hoặc có tiền sử bị sỏi thận. Vấn đề tăng phosphat: Hoạt chất Calcitriol có khả năng thúc đẩy nồng độ phosphat vô cơ trong huyết thanh tăng lên. Tác dụng này có lợi cho người bị hạ phosphat huyết, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây vôi hóa lạc chỗ ở người suy giảm chức năng thận. Đối với nhóm đối tượng này, việc kiểm soát nồng độ phosphat huyết tương ở ngưỡng an toàn (từ 2 đến 5 mg / 100 ml , tương đương 0,65 đến 1,62 mmol/ l) là cần thiết bằng cách sử dụng các chất gắn phosphat như carbonat hoặc hydroxyd. Bệnh còi xương kháng vitamin D: Đối với thể còi xương giảm phosphat huyết gia đình đang điều trị bằng thuốc này, việc bổ sung phosphat đường uống vẫn cần được duy trì. Dù vậy, do thuốc có thể tăng cường khả năng hấp thu phosphat tại đường ruột, lượng phosphat bổ sung thêm cần được điều chỉnh cho phù hợp. Giám sát y khoa: Định kỳ theo dõi các chỉ số trong huyết thanh bao gồm calci, phosphor, magnesi, phosphat kiềm, cùng với lượng calci và phosphat đào thải trong nước tiểu 24 giờ. Đặc biệt, trong giai đoạn đầu của liệu trình, tần suất xét nghiệm nồng độ calci huyết tương tối thiểu phải đạt 2 lần mỗi tuần. Tránh quá liều vitamin D: Do đây là dạng chuyển hóa có hoạt lực mạnh nhất của vitamin D, tuyệt đối không dùng đồng thời các chế phẩm chứa vitamin D khác trong thời gian điều trị để phòng ngừa nguy cơ ngộ độc. Chuyển đổi thuốc: Khi thay thế liệu pháp điều trị từ ergocalciferol (vitamin D2) sang hoạt chất này, cơ thể có thể mất nhiều tháng để nồng độ ergocalciferol cũ giảm về mức cơ bản. Bổ sung nước: Người có chức năng thận bình thường khi dùng thuốc cần uống đủ nước để phòng ngừa nguy cơ mất nước cho cơ thể. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Dựa trên các dữ liệu lâm sàng về tác dụng phụ, sản phẩm được đánh giá là an toàn, không gây ảnh hưởng bất lợi đến sự tỉnh táo khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các thiết bị máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các thử nghiệm độc tính trên động vật chưa đem lại kết quả rõ ràng, đồng thời chưa có đầy đủ dữ liệu kiểm soát ở sản phụ về tác động của nguồn Calcitriol ngoại sinh tới thai nhi. Vì vậy, phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hoàn toàn so với các rủi ro có thể xảy ra cho con. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất này khi đưa từ ngoài vào cơ thể có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và gây ra các phản ứng bất lợi cho trẻ sơ sinh. Do đó, người mẹ được khuyến cáo ngừng cho con bú trong suốt thời gian dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Vitamin D và dẫn xuất: Tránh kết hợp chung với vitamin D hoặc các hoạt chất tương tự do nguy cơ cộng hưởng tác dụng gây tăng calci huyết quá mức. Chế độ ăn và thuốc bổ sung: Cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc hạn chế các thực phẩm giàu calci và tránh tự ý dùng các thuốc chứa calci. Thuốc lợi tiểu thiazid: Sử dụng đồng thời nhóm thuốc này làm tăng nguy cơ tăng calci huyết ở người suy tuyến cận giáp. Thuốc trợ tim digitalis: Cần thận trọng tối đa khi xác định liều dùng vì tình trạng tăng calci huyết do thuốc có thể kích hoạt các cơn loạn nhịp tim nguy hiểm. Corticoid: Nhóm chất này có tác dụng đối kháng chức năng với các chất tương tự vitamin D (corticoid ức chế hấp thu calci, trong khi các chất giống vitamin D lại thúc đẩy quá trình này). Thuốc chứa magnesi: Để tránh nguy cơ tăng magnesi huyết, không dùng các thuốc chứa magnesi (như thuốc kháng acid dạ dày) cho người đang lọc máu chu kỳ trong thời gian điều trị. Chất gắn phosphat: Do thuốc ảnh hưởng đến sự vận chuyển phosphat tại ruột, thận và xương, việc dùng các chất gắn phosphat cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên nồng độ phosphat trong máu (ngưỡng bình thường là 2 - 5 mg / 100ml , tương đương 0,6 - 1,6 mmol/ l). Bổ sung phosphat đường uống: Người bị còi xương giảm phosphat huyết gia đình vẫn cần uống phosphat, nhưng cần lưu ý hoạt chất này làm tăng hấp thu phosphat ở ruột nên có thể giảm bớt nhu cầu bổ sung từ ngoài. Thuốc gây cảm ứng enzym gan: Phenobarbital hoặc phenytoin có thể đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa và làm sụt giảm nồng độ của hoạt chất này trong máu. Colestyramin: Chất này có thể cản trở sự hấp thu các vitamin tan trong dầu, từ đó làm giảm sinh khả dụng của thuốc khi dùng chung.
Mô tả chi tiết
Thuốc Calcitriol Hà Tây là gì? Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây dưới dạng viên nang mềm. Mỗi viên nang chứa hoạt chất chính là Calcitriol với hàm lượng 0,25 mcg. Chỉ định điều trị Dược phẩm này được chỉ định để khắc phục các tình trạng bệnh lý bao gồm: Các bệnh lý về xương: Loãng xương, còi xương và loạn dưỡng xương. Bệnh lý nội tiết: Thiểu năng cận giáp. Quy cách đóng gói Nhà sản xuất cung cấp sản phẩm ra thị trường với hai lựa chọn đóng gói: Hộp chứa 3 vỉ x 10 viên . Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên .
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.