← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Cavinton 5mg Gedeon giảm các triệu chứng tâm thần (2 vỉ x 25 viên)

Hoạt chất: Vinpocetine 5 mgCông dụng: Điều trị rối loạn tuần hoàn nãoĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nénThương hiệu: Gedeon Richter (Hungary)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Gedeon Richter
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
599110417523
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Gedeon Richter

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Cavinton 5mg Gedeon Chỉ định sử dụng Sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Vinpocetine sở hữu cơ chế tác động đa chiều, mang lại hiệu quả tích cực đối với quá trình chuyển hóa ở não bộ, hệ tuần hoàn máu và các đặc tính lưu biến của máu. Tác động bảo vệ tế bào thần kinh: Vinpocetine giúp giảm thiểu các phản ứng độc hại đối với tế bào não do các acid amin kích thích gây ra. Hoạt chất thực hiện ức chế các kênh Ca++ và Na+ phụ thuộc điện thế, đồng thời ức chế các thụ thể AMPA và NMDA. Bên cạnh đó, Vinpocetine còn tăng cường khả năng bảo vệ thần kinh của adenosin. Kích thích hoạt động chuyển hóa tại não: Hoạt chất thúc đẩy các mô não tăng cường hấp thu, sử dụng glucose và oxygen, từ đó nâng cao khả năng chịu đựng của tế bào não trong điều kiện thiếu oxy. Vinpocetine cải thiện quá trình vận chuyển glucose qua hàng rào máu não để cung cấp năng lượng, đồng thời chuyển hướng quá trình chuyển hóa glucose sang con đường hiếu khí nhằm tối ưu hóa năng lượng. Vinpocetine ức chế chọn lọc enzym cGMP-phosphodiesterase (PDE) phụ thuộc vào Ca++ - calmodulin, dẫn đến tăng nồng độ cAMP và cGMP trong não. Thuốc cũng làm tăng hàm lượng ATP cùng tỷ số ATP/AMP, thúc đẩy sự luân chuyển serotonin và norepinephrin, kích hoạt hệ noradrenergic hướng lên và thể hiện đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ nhu mô não. Cải thiện hệ vi tuần hoàn tại não: Vinpocetine có khả năng ức chế sự kết tập của tiểu cầu, làm giảm tình trạng tăng độ nhớt máu bệnh lý, đồng thời tăng tính đàn hồi, biến dạng của hồng cầu và cản trở sự thu nhận adenosin của tế bào hồng cầu. Hoạt chất cũng giúp tăng giải phóng oxy vào các mô não nhờ việc làm giảm ái lực của oxy đối với hồng cầu. Tăng cường tuần hoàn máu não chọn lọc: Vinpocetine hỗ trợ tim tăng hiệu suất bơm máu lên não, làm giảm sức kháng của mạch máu não mà không gây biến động đến các chỉ số tuần hoàn chung của cơ thể như huyết áp, nhịp tim, cung lượng tim hay tổng sức kháng ngoại biên. Thuốc không gây ra hiện tượng chiếm đoạt máu, ngược lại còn giúp tăng lưu lượng máu đến các vùng não đang bị tổn thương do thiếu máu cục bộ nhưng chưa bị hoại tử. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Vinpocetine được cơ thể hấp thu nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ. Quá trình hấp thu diễn ra chủ yếu ở phần đầu của hệ tiêu hóa. Hoạt chất không bị chuyển hóa trong quá trình di chuyển qua thành ruột. Phân phối: Nghiên cứu thực nghiệm bằng đồng vị phóng xạ trên chuột cống cho thấy Vinpocetine tập trung nồng độ cao tại gan và hệ tiêu hóa, đạt mức tối đa trong mô sau khi uống từ 2 - 4 giờ. Nồng độ chất phóng xạ ghi nhận ở não không vượt quá nồng độ trong máu. Ở cơ thể người, tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương là 66%. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống của hoạt chất đạt khoảng 7%. Thể tích phân phối đo được là 246.7 + 88.5 l, chứng tỏ thuốc có sự liên kết mạnh mẽ với các mô. Chỉ số thanh thải của vinpocetine đạt mức 66.7 l/giờ, cao hơn lưu lượng máu qua gan (50 l/giờ), cho thấy có sự tham gia của quá trình chuyển hóa ngoài gan. Chuyển hóa: Acid apovincaminic (AVA) là chất chuyển hóa chính của vinpocetine, được tạo ra với tỷ lệ khoảng 25 - 30% ở người. Sau khi dùng đường uống, diện tích dưới đường cong (AUC) của AVA cao gấp đôi so với khi tiêm tĩnh mạch, chứng tỏ AVA được sản xuất chủ yếu trong vòng chuyển hóa đầu tiên qua gan. Các chất chuyển hóa khác bao gồm hydroxyvinpocetine, hydroxy-AVA, dihydroxy-AVA glycinat và các dạng liên hợp của chúng với sulphat hoặc glucuronid. Lượng vinpocetine đào thải dưới dạng nguyên vẹn chưa chuyển hóa chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ vài phần trăm. Thải trừ: Khi điều trị lặp lại bằng đường uống với các liều 5 mg và 10 mg, dược động học của vinpocetine thể hiện tính chất tuyến tính với nồng độ huyết tương ở trạng thái ổn định lần lượt là 1.2 ± 0.27 ng/ml và 2.1 ± 0.33 ng/ml. Thời gian bán thải ở người được ghi nhận là 4.83 ± 1.29 giờ. Nghiên cứu với hoạt chất phóng xạ cho thấy thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và phân theo tỷ lệ tương ứng là 60/40. Acid apovincamic được bài tiết qua thận thông qua cơ chế lọc cầu thận đơn giản, với thời gian bán thải phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng và đường dùng của vinpocetine. Dược động học trên các đối tượng đặc biệt: Do đối tượng sử dụng chủ yếu là người cao tuổi (nhóm đối tượng thường có sự suy giảm hấp thu, thay đổi phân phối, chuyển hóa và giảm thải trừ), các nghiên cứu động học đã được thực hiện và chứng minh rằng dược động học của vinpocetine ở người lớn tuổi không có sự khác biệt lớn so với người trẻ tuổi, không xảy ra hiện tượng tích lũy thuốc khi điều trị dài ngày. Đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận, do hoạt chất không bị tích lũy nên không cần phải tiến hành điều chỉnh liều lượng, cho phép người bệnh yên tâm điều trị lâu dài.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Cavinton 5mg Gedeon Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất sau: Vinpocetine: 5mg Tá dược vừa đủ cho 1 viên (bao gồm cả thành phần lactose với hàm lượng 140 mg).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Cavinton 5mg Gedeon Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống nguyên viên thuốc cùng với một ly nước lọc. Thời điểm sử dụng thuốc thích hợp nhất là sau khi ăn xong. Liều dùng phù hợp Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng do bác sĩ điều trị chỉ định. Không tự ý thay đổi liều khi chưa có ý kiến chuyên môn. Liều dùng khuyến cáo thông thường cho người lớn: Uống 1 viên đến 2 viên Cavinton 5 mg mỗi lần, sử dụng 3 lần mỗi ngày (tương đương tổng liều từ 15 mg - 30 mg mỗi ngày). Một chế độ liều khác cũng thường được áp dụng là uống 1 viên Cavinton x 3 lần mỗi ngày. Không cần thực hiện điều chỉnh liều lượng đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận. Nếu người bệnh cảm thấy tác dụng của thuốc biểu hiện quá mạnh hoặc quá yếu đối với cơ thể, cần chủ động trao đổi lại với bác sĩ hoặc dược sĩ. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp người bệnh vô tình uống quá liều Cavinton 5 mg so với chỉ định, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc di chuyển tới khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất để được xử trí kịp thời. Theo các tài liệu y văn ghi nhận, việc sử dụng lâu dài hoạt chất vinpocetine với liều lượng hàng ngày lên tới 60 mg vẫn đảm bảo tính an toàn. Thậm chí, ngay cả khi sử dụng một liều đơn duy nhất lên đến 360 mg vinpocetine, cơ thể vẫn không xuất hiện các tác dụng bất lợi nghiêm trọng hay các ảnh hưởng đáng kể nào trên hệ tim mạch lâm sàng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh hãy tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng theo lịch trình bình thường. Tuyệt đối không được tự ý uống bù gấp đôi liều (ví dụ dùng 2 viên hoặc nhiều hơn để bù cho liều đã quên) vì hành động này không giúp bù đắp lượng thuốc thiếu hụt mà còn làm tăng nguy cơ gặp phải tình trạng quá liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Cavinton 5 mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất vinpocetine hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Trẻ em và trẻ vị thành niên (do hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn trên nhóm đối tượng này). Cảnh báo và thận trọng Việc điều trị bằng Cavinton 5 mg cần được bác sĩ chẩn đoán và chỉ định cụ thể cho từng cá nhân: Đối với bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đi kèm (như rối loạn chức năng tim, có sự sai lệch trên kết quả điện tâm đồ): Khuyến cáo cần thực hiện kiểm soát, theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ nếu người bệnh có hội chứng khoảng QT kéo dài hoặc khi đang phối hợp đồng thời với các thuốc khác có khả năng làm kéo dài khoảng QT. Người bệnh có nghĩa vụ thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các tình trạng bệnh lý hiện có của bản thân trước khi bắt đầu dùng thuốc. Những bệnh nhân có hội chứng không dung nạp lactose cần lưu ý rằng mỗi viên nén Cavinton có chứa hàm lượng 140 mg lactose trong thành phần tá dược. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng cụ thể về ảnh hưởng trực tiếp của thuốc lên khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ của thuốc đôi khi hoặc hiếm khi xảy ra như đau đầu, choáng váng, chóng mặt, ngủ gà, nhịp tim bất thường, kích động, bồn chồn hoặc phản ứng tâm thần vận động có thể gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Do đó, những bệnh nhân gặp phải các triệu chứng này cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định lái xe hoặc vận hành các thiết bị máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không sử dụng thuốc Cavinton 5 mg cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chống chỉ định dùng thuốc này đối với những người mẹ đang trong giai đoạn cho con bú. Tương tác với thuốc khác Trong các nghiên cứu lâm sàng, khi phối hợp vinpocetine cùng với các thuốc chẹn beta (như cloranolol và pindolol), clopamid, glibenclamid, digoxin, acenocoumarol hoặc hydrochlorothiazid, không ghi nhận bất kỳ tương tác thuốc bất lợi nào xảy ra. Khi dùng đồng thời vinpocetine với alphamethyl dopa, đã ghi nhận có tác dụng phụ trợ nhẹ làm hạ huyết áp. Do đó, cần tiến hành kiểm soát và theo dõi huyết áp của người bệnh một cách thường xuyên trong suốt quá trình phối hợp hai loại thuốc này. Mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng từ các nghiên cứu lâm sàng, y học vẫn khuyến cáo cần hết sức thận trọng khi phối hợp vinpocetine với các thuốc có tác động lên hệ thần kinh trung ương, thuốc chống đông máu hoặc các thuốc chống loạn nhịp tim.

Mô tả chi tiết

Thuốc Cavinton 5mg Gedeon là gì? Thuốc Cavinton 5mg Gedeon là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi công ty Gedeon Richter Plc. Với hoạt chất chính là Vinpocetine, thuốc được chỉ định nhằm hỗ trợ làm giảm các biểu hiện rối loạn tâm thần kinh ở những bệnh nhân bị sa sút trí tuệ có nguồn gốc từ các bệnh lý mạch máu não.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.