Thuốc mỡ Cipostril 1.5mg Agimexpharm điều trị tại chỗ vảy nến mảng mức độ nhẹ đến vừa (30g)
Thuốc Cipostril là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm có thành phần chính là Calcipotriol. Thuốc dùng điều trị tại chỗ vảy nến mảng mức độ nhẹ đến vừa.
- Thương hiệu
- Agimexpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-20168-13
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- AGIMEXPHARM
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Cipostril chỉ định điều trị trong các trường hợp sau: Điều trị tại chỗ vảy nến mảng mức độ nhẹ đến vừa. Dược lực học Calcipotriol là một dẫn chất tổng hợp của Vitamin D3. Calcipotriol tạo ra sự biệt hóa tế bào và ức chế sự tăng sinh của tế bào sừng. Có tác dụng điều trị vảy nến. Tác dụng đầu tiên hết là trên sự bong tróc da, sau đó là trên sự tích tụ của các tế bào bất thường và cuối cùng là trên vùng da ban đỏ, các tác dụng này được ghi nhận sau 2 – 4 tuần điều trị. Hiệu quả tối đa thường đạt được sau 6 tuần. Dược động học Dữ liệu từ một nghiên cứu duy nhất gồm 5 bệnh nhân bệnh vảy nến được điều trị với 0,3 – 1,7g thuốc mỡ calcipotriol cho thấy rằng ít hơn 1% liều được hấp thụ. Tuy nhiên, tổng lượng thu hồi trong khoảng thời gian trên 96 giờ dao động từ 6,7 đến 32,6% so với lượng ghi trên nhãn. Không có dữ liệu về phân bố mô 3 H hoặc bài tiết từ phổi.
Thành phần
Calcipotriol 1.5mg
Cách dùng
Cách dùng Bôi thuốc mỡ thành một lớp mỏng lên vùng da bị bệnh, xoa nhẹ nhàng để thuốc tan hết. Liều dùng Người lớn Đơn trị liệu Bôi thuốc mỡ lên vùng da bị bệnh 1 – 2 lần/ngày. Khởi đầu điều trị, bôi 2 lần/ngày (sáng và tối). Điều trị duy trì có thể giảm tần suất dùng xuống 1 lần/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng. Liều dùng tối đa không được vượt quá 100 g thuốc mỡ mỗi tuần. Nếu sử dụng cùng với kem hoặc dung dịch có chứa calcipotriol, tổng liều mỗi tuần của calcipotriol không được vượt quá 5 mg. Thời gian điều trị phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng. Hiệu quả điều trị rõ rệt thường được đạt được sau tối đa 4 – 8 tuần. Điều trị có thể được lặp đi lặp lại. Điều trị kết hợp Khi dùng kết hợp với các corticosteroid dùng ngoài, nên bôi thuốc mỡ 1 lần/ngày để có hiệu quả và dung nạp tốt. Bệnh nhân suy gan, suy thận Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng không nên điều trị bằng calcipotriol. Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi) Kinh nghiệm sử dụng thuốc mỡ calcipotriol ở trẻ em và thanh thiếu niên còn hạn chế. Hiệu quả và sự an toàn lâu dài của liều dùng chưa được thiết lập. Do đó không khuyến cáo dùng cho đối tượng này. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng Sử dụng trên liều khuyến cáo (hơn 100 g thuốc mỡ calcipotriol/tuần) có thể làm tăng calci huyết , cần ngừng điều trị cho tới khi chỉ số này trở về bình thường. Các dấu hiệu lâm sàng của tăng calci huyết bao gồm biếng ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, hạ huyết áp, trầm cảm, trạng thái mệt mỏi và hôn mê. Xử trí Ngừng điều trị cho tới khi chỉ số calci huyết trở về bình thường. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu trị liệu. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định thuốc Cipostril cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Calcipotriol hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Người bệnh bị suy giảm chức năng gan hoặc chức năng thận ở mức độ nặng. Cơ thể đang gặp tình trạng tăng calci huyết. Người bị rối loạn khả năng chuyển hóa calci hoặc đang trong quá trình điều trị bằng các nhóm thuốc có tác dụng làm tăng nồng độ calci huyết tương. Cảnh báo và thận trọng Tránh để thuốc mỡ tiếp xúc với vùng da mặt. Sau khi hoàn thành việc thoa thuốc, cần làm sạch tay bằng nước để ngăn ngừa vô tình bôi thuốc lên các vùng da lành khác, đặc biệt là vùng mặt. Việc dùng quá định lượng tối đa được phép trong tuần có thể dẫn đến nguy cơ tăng calci huyết (tình trạng này sẽ tự biến mất khi dừng thuốc). Do đó, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được chỉ định và không phối hợp chung với các chất làm tăng độ thẩm thấu da (ví dụ acid salicylic). Cần đặc biệt giám sát khi áp dụng trị liệu cho người bị vảy nến hồng ban hoặc vảy nến mụn mủ toàn thân, do nhóm đối tượng này đã có ghi nhận lâm sàng về hiện tượng tăng calci huyết. Trong giai đoạn điều trị bằng Calcipotriol , người bệnh cần chủ động bảo vệ da trước ánh sáng mặt trời tự nhiên lẫn nhân tạo. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng giữa hiệu quả điều trị và tác hại tiềm ẩn trước khi kết hợp thuốc mỡ này với liệu pháp bức xạ UV. Chống chỉ định dùng Calcipotriol cho những người bị suy gan, suy thận nặng. Đối với nhóm tuổi trẻ em: Do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị dài hạn ở trẻ em và trẻ vị thành niên, nhóm đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Giai đoạn thai kỳ Y học chưa xác định được mức độ an toàn của Calcipotriol đối với thai phụ. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy thuốc gây ra những tác động tiêu cực đến sự tăng trưởng của thai nhi. Vì thế, nhóm đối tượng này chỉ được dùng thuốc khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị của người mẹ cao hơn hẳn các mối nguy hại cho em bé. Giai đoạn cho con bú Khả năng bài tiết vào sữa mẹ của Calcipotriol vẫn chưa được làm rõ. Nếu chỉ thoa thuốc trên diện tích da nhỏ trong thời gian ngắn, thuốc ít có khả năng hấp thu vào máu để gây hại cho trẻ bú mẹ. Ở các trường hợp trị liệu quy mô lớn hơn, người mẹ được khuyến cáo không nên cho con bú trong suốt thời gian dùng Calcipotriol . Khả năng sinh sản Hiện tại chưa có các báo cáo khoa học đánh giá về tác động của liệu pháp Calcipotriol đối với chức năng sinh sản ở người. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa ghi nhận bất kỳ bằng chứng lâm sàng nào cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến người lái xe hoặc người vận hành các loại máy móc. Tương tác với thuốc khác Nếu dùng chung Calcipotriol với acid salicylic theo đường bôi ngoài da, hoạt lực của Calcipotriol có thể bị triệt tiêu. Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc bôi cùng lúc thuốc này với các chế phẩm chống dị ứng khác trên cùng một vùng da điều trị. Để tránh nguy cơ tương kỵ do chưa có nghiên cứu kiểm chứng, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc mỡ này với các loại thuốc bôi ngoài da khác.
Mô tả chi tiết
Thuốc mỡ Cipostril 1.5mg Agimexpharm là gì? Do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm sản xuất, thuốc mỡ Cipostril chứa hoạt chất chính là Calcipotriol . Đây là liệu pháp dùng ngoài da được chỉ định để kiểm soát và điều trị tình trạng vảy nến thể mảng ở giai đoạn từ nhẹ đến trung bình.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.