← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén CIPROTHEPHARM 500MG điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên)

Ciprothepharm là gì? Ciprothepharm là thuốc kê đơn được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng, bao gồm viêm đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt và các nhiễm trùng ngoài da. Thuốc giúp giải quyết hiệu quả các tình trạng nhiễm trùng phức tạp khi có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Thương hiệu
Thephaco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893115377224
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Thephaco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Ciprothepharm Chỉ định sử dụng Viêm đường tiết niệu trên và dưới. Viêm tuyến tiền liệt. Viêm da, mô mềm. Viêm xương-tủy. Viêm ruột vi khuẩn nặng. Nhiễm khuẩn mắc phải tại bệnh viện như nhiễm khuẩn huyết và suy giảm miễn dịch. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride là dạng muối hydrochloride của ciprofloxacin, một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Cơ chế hoạt động của Ciprofloxacin hydrochloride dựa trên việc can thiệp và ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn. Quá trình này làm gián đoạn sự tổng hợp DNA, từ đó ngăn chặn hiệu quả sự nhân lên và phát triển của tế bào vi khuẩn gây bệnh. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được hấp thu nhanh chóng và dễ dàng qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng đạt khoảng 70-80%. Sự có mặt của thức ăn có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc. Thời gian để nồng độ hoạt chất trong huyết tương đạt mức tối đa dao động từ 1-2 giờ. Phân bố: Thuốc có thể tích phân bố lớn, đạt khoảng 2-3L/kg. Hoạt chất có khả năng phân tán rộng khắp các mô trong cơ thể và tập trung với nồng độ cao tại các vị trí xảy ra nhiễm khuẩn. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan. Thải trừ: Khoảng 40-50% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi, phần còn lại được chuyển hóa và bài tiết qua đường mật. Ở những người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 3,5-4,5 giờ.

Thành phần

Thành phần của Ciprothepharm Mỗi viên nén bao phim Ciprothepharm chứa: Hoạt chất chính: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) với hàm lượng 500 mg. Tá dược vừa đủ cho một viên nén bao phim.

Cách dùng

Cách dùng Ciprothepharm Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc vào thời điểm 2 giờ sau bữa ăn và cần uống cùng với nhiều nước. Lưu ý không sử dụng chung Ciprothepharm với các thuốc kháng acid trong vòng 2 giờ sau khi uống thuốc. Liều dùng phù hợp Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Sử dụng 1/2-1 viên x 2 lần/ngày. Lậu không biến chứng: Sử dụng 1 viên, uống một liều duy nhất. Nhiễm khuẩn da, mô mềm và xương: Sử dụng 1-1,5 viên x 2 lần/ngày. Viêm ruột nhiễm khuẩn nặng: Liều điều trị: Sử dụng 1 viên x 2 lần/ngày. Liều dự phòng: Sử dụng 1 viên/ngày. Phòng bệnh do não mô cầu: Người lớn và trẻ em trên 20kg: Sử dụng 1 viên, uống một liều duy nhất. Trẻ em dưới 20kg: Sử dụng 1/2 viên, uống một liều duy nhất hoặc tính theo liều 20mg/kg. Phòng ngừa nhiễm khuẩn Gram âm ở bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch: Sử dụng 1/2 - 1 viên x 2 lần/ngày. Nhiễm khuẩn bệnh viện mức độ nặng, nhiễm trùng máu hoặc điều trị nhiễm khuẩn ở người bệnh suy giảm miễn dịch: Sử dụng 1-1,5 viên x 2 lần/ngày. Đối với bệnh nhân suy thận: Cần tiến hành điều chỉnh liều lượng dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinin của từng người bệnh. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp người bệnh sử dụng quá liều khuyến cáo và xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần ngừng thuốc ngay lập tức và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí và hỗ trợ điều trị triệu chứng kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều dùng, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Ciprothepharm cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Ciprofloxacin, các kháng sinh khác thuộc nhóm quinolone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ (ngoại trừ các trường hợp đặc biệt bắt buộc phải sử dụng dưới sự giám sát y khoa). Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng bệnh nhân sau: Người có tiền sử mắc bệnh động kinh hoặc các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận. Người bị thiếu hụt men Glucose 6 phosphate dehydrogenase hoặc người mắc bệnh nhược cơ. Việc lạm dụng hoặc sử dụng kháng sinh kéo dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Thuốc có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm, dẫn đến kết quả âm tính giả đối với xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis. Hạn chế tối đa việc chỉ định thuốc cho trẻ nhỏ và trẻ em đang trong giai đoạn phát triển do nguy cơ gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của hệ xương khớp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như hoa mắt, chóng mặt hoặc cảm giác quay cuồng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự tỉnh táo. Mặc dù thuốc không trực tiếp chống chỉ định cho người vận hành máy móc, những đối tượng nhạy cảm cần tự theo dõi phản ứng của cơ thể trước khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hay điều khiển máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ cân nhắc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai trong những tình huống thật sự cần thiết, khi không có liệu pháp kháng sinh thay thế nào khác an toàn hơn. Sử dụng khi đang cho con bú Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Hoạt chất Ciprofloxacin có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và có nguy cơ gây hại cho trẻ nhỏ. Trong trường hợp người mẹ bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, cần chủ động cho trẻ ngừng bú mẹ. Tương tác với thuốc khác Cần lưu ý khi phối hợp Ciprothepharm với các thuốc sau do có thể xảy ra tương tác: Thuốc chống viêm phi steroid (NSAIDs): Làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ của Ciprofloxacin. Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi: Làm suy giảm sinh khả dụng cũng như nồng độ của Ciprofloxacin trong tuần hoàn máu. Thuốc gây độc tế bào (như cyclophosphamid, Vincristin, cytosine arabinoside, Doxorubicin, mitoxantron): Làm giảm khả năng hấp thu của Ciprofloxacin. Didanosin: Làm sụt giảm đáng kể nồng độ của Ciprofloxacin trong cơ thể. Các chế phẩm chứa sắt hoặc Sucralfat: Làm cản trở và giảm rõ rệt sự hấp thu Ciprofloxacin tại đường ruột. Theophylin: Làm tăng nồng độ theophylin trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính và tác dụng phụ của hoạt chất này. Ciclosporin: Gây ra tình trạng tăng chỉ số creatinin máu tạm thời. Probenecid: Làm giảm khả năng đào thải của ciprofloxacin qua thận. Warfarin: Có thể gây hạ prothrombin huyết.

Mô tả chi tiết

Ciprothepharm là gì? Ciprothepharm là thuốc kê đơn được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng, bao gồm viêm đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt và các nhiễm trùng ngoài da. Thuốc giúp giải quyết hiệu quả các tình trạng nhiễm trùng phức tạp khi có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.