← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Claminat IMP 250/31.25 điều trị nhiễm khuẩn (12 gói)

Thuốc Claminat IMP 250/31.25 là gì? Thuốc Claminat IMP 250/31.25 là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm. Với sự kết hợp của hoạt chất chính Amoxicilin cùng chất ức chế men kháng thuốc, sản phẩm này được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm khuẩn ở vùng tai - mũi - họng, đường hô hấp dưới, hệ tiết niệu, cũng như các nhiễm khuẩn ở xương khớp.

Thương hiệu
Imexpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-19381-13
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Imexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Claminat IMP 250/31.25 Chỉ định sử dụng Viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa. Viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm phổi phế quản. Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận (nhiễm khuẩn đường sinh dục nữ). Mụn nhọt, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương, viêm mô tế bào. Viêm tủy xương. Áp xe ổ răng. Nhiễm khuẩn do nạo thai, nhiễm khuẩn máu sản khoa, nhiễm khuẩn trong ổ bụng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Amoxicillin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Beta-lactam, sở hữu phổ diệt khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ngăn chặn quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicillin dễ bị phân hủy bởi enzym Beta-lactamase, khiến nó mất hoạt lực trước các chủng vi khuẩn có khả năng sinh ra enzym này (như nhiều chủng Enterobacteriaceae và Haemophilus influenzae). Trong khi đó, Acid clavulanic là sản phẩm thu được từ quá trình lên men của Streptomyces clavuligerus. Chất này có cấu trúc Beta-lactam tương tự nhân Penicillin và có khả năng ức chế mạnh mẽ các enzym Beta-lactamase do phần lớn vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus tiết ra. Sự phối hợp của Acid clavulanic giúp bảo vệ Amoxicillin không bị phá hủy bởi Beta-lactamase, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn một cách hiệu quả, giúp tiêu diệt các chủng vi khuẩn thông thường vốn đã kháng Amoxicillin, các Penicillin khác hay Cephalosporin. Sự kết hợp giữa Amoxicillin và Acid clavulanic tạo nên tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ. Phổ diệt khuẩn của Claminat IMP 250/31.25 bao gồm: Vi khuẩn Gram dương: Loại hiếu khí: Streptococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes. Loại yếm khí: Các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus. Vi khuẩn Gram âm: Loại hiếu khí: Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida. Loại yếm khí: Các loài Bacteroides bao gồm cả B. fragilis. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Cả Amoxicillin và Acid clavulanic đều được hấp thu rất nhanh chóng và dễ dàng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh của cả hai hoạt chất trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1 - 2 giờ. Quá trình hấp thu này không bị cản trở bởi thức ăn, và thời điểm uống thuốc tối ưu nhất là ngay trước bữa ăn. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicillin đạt khoảng 90% và của Acid clavulanic đạt khoảng 75%. Thời gian bán thải trong huyết thanh của Amoxicillin dao động từ 1 - 2 giờ, còn của Acid clavulanic là khoảng 1 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính, với tỷ lệ khoảng 55 - 70% đối với Amoxicillin và 30 - 40% đối với Acid clavulanic.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Claminat IMP 250/31.25 Mỗi 1 gói thuốc bột pha hỗn dịch chứa các hoạt chất sau: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate): 250mg Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat): 31.25mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Claminat IMP 250/31.25 Hướng dẫn cách sử dụng Người dùng cần hòa tan bột thuốc trong 1 gói với một lượng nước vừa đủ trước khi uống. Nên dùng thuốc vào thời điểm bắt đầu bữa ăn nhằm hạn chế tối đa các phản ứng không dung nạp ở đường tiêu hóa. Không tự ý kéo dài thời gian sử dụng thuốc quá 14 ngày mà không có sự thăm khám và đánh giá lại từ bác sĩ. Liều dùng phù hợp Liều lượng dưới đây được tính toán và biểu thị theo hàm lượng của hoạt chất Amoxicillin có trong chế phẩm phối hợp. Người lớn và trẻ em có cân nặng trên 40kg (áp dụng cho mọi chỉ định): Liều thông thường: Sử dụng liều tương đương 1000mg Amoxicillin/125mg Acid clavulanic cho mỗi lần uống, ngày dùng 3 lần. Liều thấp hơn (thường áp dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn da, mô mềm hoặc viêm xoang mức độ nhẹ): Sử dụng liều tương đương 1000mg Amoxicillin/125mg Acid clavulanic cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Trẻ em có cân nặng dưới 40kg: Liều khuyến cáo chung: Dao động từ 40mg Amoxicillin/5mg Acid clavulanic/kg thể trọng/ngày đến 80mg Amoxicillin/10mg Acid clavulanic/kg thể trọng/ngày (tối đa không vượt quá 3000mg Amoxicillin/375mg Acid clavulanic/ngày), chia đều thành 3 lần uống trong ngày tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng. Đối với điều trị viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới hoặc các nhiễm khuẩn nặng: Liều thông thường là 40mg Amoxicillin/kg thể trọng/ngày, chia làm nhiều lần uống cách nhau mỗi 08 giờ, điều trị liên tục trong vòng 05 ngày. Người cao tuổi: Không cần thiết phải thay đổi hay điều chỉnh liều dùng thông thường. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan và thận: Người bệnh suy thận cần chủ động thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh liều lượng phù hợp hoặc chuyển đổi sang liệu pháp điều trị khác. Người bệnh suy gan cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc và phải thực hiện kiểm tra chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Khi dùng quá liều phải làm sao? Chế phẩm này rất ít khi gây ra các tai biến nghiêm trọng do khả năng dung nạp tốt ngay cả ở liều cao. Các phản ứng cấp tính nếu có thường liên quan đến cơ địa quá mẫn của từng người bệnh. Tuy nhiên, việc dùng liều quá cao có nguy cơ gây tăng kali huyết do Acid clavulanic trong thuốc tồn tại dưới dạng muối kali. Các triệu chứng quá liều có thể gặp bao gồm: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, một số ít trường hợp có thể phát ban, tăng kích động hoặc ngủ lơ mơ. Biện pháp xử trí: Lập tức ngừng sử dụng thuốc. Tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ nâng đỡ thể trạng khi cần thiết. Nếu phát hiện quá liều sớm và không có chống chỉ định, có thể áp dụng phương pháp gây nôn hoặc rửa dạ dày. Cần bổ sung đầy đủ nước và các chất điện giải để duy trì quá trình bài niệu, từ đó giảm thiểu nguy cơ tinh thể niệu. Tổn thương ở thận thường có khả năng tự phục hồi sau khi ngừng thuốc. Tình trạng tăng huyết áp có thể xuất hiện ngay ở những bệnh nhân đã có sẵn tổn thương chức năng thận trước đó. Có thể áp dụng phương pháp thẩm phân máu để hỗ trợ loại bỏ nhanh hoạt chất Amoxicillin và Acid clavulanic ra khỏi tuần hoàn chung. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách gấp đôi liều lượng đã được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc trong các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc có dị ứng với các kháng sinh thuộc nhóm Penicilin, Cephalosporin. Người bệnh có tiền sử bị vàng da. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan. Người mắc bệnh Phenylketon niệu (do trong công thức thuốc có chứa tá dược Aspartam). Cảnh báo và thận trọng Các biểu hiện vàng da ứ mật tuy rất hiếm khi xảy ra nhưng có thể tiến triển nặng. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường có khả năng tự hồi phục hoàn toàn và sẽ biến mất sau khoảng 6 tuần kể từ khi ngừng thuốc. Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đôi khi đe dọa đến tính mạng (dạng phản vệ) ở những người bệnh điều trị bằng kháng sinh nhóm Penicillin. Tình trạng ban đỏ đa dạng đi kèm sốt và nổi hạch (tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn) đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân dùng Amoxicillin. Do đó, cần tránh sử dụng thuốc nếu nghi ngờ người bệnh mắc hội chứng tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Cần thực hiện kiểm tra định kỳ các chỉ số tế bào máu, chức năng gan và thận nếu phải điều trị bằng thuốc kéo dài. Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc kéo dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra bất kỳ ảnh hưởng bất lợi nào đến khả năng tập trung, lái xe hay vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật (chuột) cho thấy việc sử dụng chế phẩm qua đường uống không gây ra các dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, do dữ liệu lâm sàng và kinh nghiệm sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai còn rất hạn chế, cần tránh dùng thuốc cho đối tượng này, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ, trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ điều trị. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng rất nhỏ hoạt chất trong thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây ra nguy cơ mẫn cảm cho trẻ bú mẹ. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú và phải thông báo cụ thể cho bác sĩ về tình trạng này. Tương tác với thuốc khác Thuốc có khả năng làm kéo dài thời gian chảy máu cũng như thời gian đông máu của cơ thể. Chế phẩm có thể làm suy giảm hiệu lực của các thuốc tránh thai đường uống, vì vậy cần cảnh báo trước cho người dùng về nguy cơ này. Probenecid có tác dụng làm giảm khả năng đào thải của Amoxicillin qua thận, nhưng không gây ảnh hưởng đến sự đào thải của Acid clavulanic. Nifedipin làm gia tăng mức độ hấp thu của Amoxicillin vào cơ thể. Ở những bệnh nhân bị tăng acid uric máu, việc phối hợp Allopurinol cùng với Amoxicillin sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ phát ban da của Amoxicillin. Các chất có tác dụng kìm khuẩn như Acid fusidic, Cloramphenicol, Tetracyclin có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của Amoxicillin. Amoxicillin làm giảm tốc độ bài tiết Methotrexate, từ đó làm tăng độc tính của chất này trên hệ tiêu hóa và hệ tạo máu.

Mô tả chi tiết

Thuốc Claminat IMP 250/31.25 là gì? Thuốc Claminat IMP 250/31.25 là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm. Với sự kết hợp của hoạt chất chính Amoxicilin cùng chất ức chế men kháng thuốc, sản phẩm này được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm khuẩn ở vùng tai - mũi - họng, đường hô hấp dưới, hệ tiết niệu, cũng như các nhiễm khuẩn ở xương khớp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.