Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco điều trị nhiễm trùng (10 viên)
Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco là gì? Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco, chứa hoạt chất chính là Clarithromycin hàm lượng 500 mg. Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm trùng gây ra bởi một hoặc nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, nhiễm trùng da và mô mềm, cũng như các tình trạng nhiễm khuẩn khu trú hoặc lan tỏa. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để phòng ngừa tình trạng nhiễm khuẩn lan tỏa do phức hợp Mycobacterium avium complex (MAC) và phối hợp với các thuốc ức chế tiết acid dạ dày trong phác đồ diệt trừ vi khuẩn H. pylori. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén dài bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên.
- Thương hiệu
- TIPHARCO
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-13879-11
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Clarithromycin 500mg Tipharco Chỉ định sử dụng Nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Nhiễm trùng đường hô hấp trên. Nhiễm trùng da và mô mềm. Nhiễm vi khuẩn lan tỏa hoặc khu trú. Dự phòng nhiễm khuẩn lan tỏa do Mycobacterium avium complex (MAC). Diệt trừ H. pylori (khi phối hợp với chất ức chế acid). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Clarithromycin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolid. Cơ chế tác động của thuốc là gắn kết với tiểu đơn vị 50S ribosom của các vi khuẩn nhạy cảm, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein của chúng. Thuốc chủ yếu thể hiện tác dụng kìm khuẩn, tuy nhiên có thể đạt hiệu quả diệt khuẩn khi dùng ở liều cao hoặc đối với các chủng vi khuẩn đặc biệt nhạy cảm. So với erythromycin, Clarithromycin có hoạt lực mạnh hơn một chút đối với Moraxella (Branhamella) catarrhalis và Legionella spp. Thuốc có tác dụng rất mạnh trên Chlamydia spp., Ureaplasma urealyticum và vượt trội hơn các kháng sinh macrolid khác đối với Mycobacterium avium nội bào (MAI). Hoạt chất này cũng có hiệu quả đối với M. leprae. Một số dữ liệu ghi nhận thuốc có hoạt tính in vitro chống lại Toxoplasma gondii và một phần tác dụng trên Cryptosporidium. Chất chuyển hóa 14-hydroxy clarithromycin của thuốc cũng có hoạt tính sinh học và có khả năng hiệp đồng in vitro với chất mẹ, giúp tăng cường đáng kể hiệu quả lâm sàng của Clarithromycin đối với vi khuẩn Haemophilus influenzae. Chất chuyển hóa này có thời gian bán thải dao động từ 4 - 9 giờ. Clarithromycin được dung nạp qua đường tiêu hóa tốt hơn so với erythromycin và có ái lực thấp hơn với CYP 3A4, giúp giảm thiểu các tương tác thuốc trên lâm sàng. Mặc dù vậy, việc phối hợp đồng thời Clarithromycin với astemizol, cisaprid và terfenadin vẫn bị chống chỉ định. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Clarithromycin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan. Sinh khả dụng của hoạt chất dạng chưa chuyển hóa đạt khoảng 55%. Quá trình hấp thu của thuốc hầu như không bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của thức ăn. Phân bố: Thuốc có khả năng phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể với nồng độ tại mô cao hơn nồng độ trong huyết thanh, do một phần hoạt chất được vận chuyển tích cực vào bên trong tế bào. Clarithromycin được ghi nhận có bài tiết vào sữa mẹ. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của Clarithromycin diễn ra mạnh mẽ tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân thông qua đường mật. Một phần nhỏ hơn được bài tiết qua nước tiểu. Có khoảng 20% liều dùng 250 mg và 500 mg được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco Mỗi 1 viên nén bao phim chứa thành phần hoạt chất: Clarithromycin: 500mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc trước hoặc sau khi ăn do thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của Clarithromycin. Liều dùng phù hợp Liều lượng và thời gian điều trị cụ thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh riêng biệt cho từng bệnh nhân. Một đợt điều trị thông thường kéo dài từ 7 - 10 ngày. Dưới đây là liều dùng tham khảo: Nhiễm trùng đường hô hấp, da và mô mềm: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều 250 mg x 2 lần/ngày hoặc dùng liều 500 mg, ngày 1 lần. Đối với các trường hợp nhiễm trùng mức độ nặng, áp dụng liều 500 mg, ngày 2 lần. Trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng liều tính theo cân nặng là 15 mg/kg/ngày, chia đều làm 2 lần uống trong ngày. Loét dạ dày - tá tràng do nhiễm vi khuẩn H. pylori: Người lớn: Sử dụng liều 500 mg x 2 - 3 lần/ngày, phối hợp cùng omeprazol với liều 40 mg uống 1 lần mỗi ngày, duy trì liên tục trong 14 ngày. Nhiễm trùng do các chủng Mycobacterium: Sử dụng liều 500 mg x 2 lần/ngày, điều trị trong vòng 3 - 4 tuần. Nếu không đạt hiệu quả lâm sàng mong muốn, có thể tăng liều lên 1 g x 2 lần/ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Không cần điều chỉnh liều lượng thông thường, trừ các trường hợp suy thận mức độ nặng có độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút. Khi cần hiệu chỉnh, tổng liều dùng mỗi ngày nên được giảm đi một nửa. Thời gian điều trị ở nhóm đối tượng này không được vượt quá 14 ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng một lượng lớn Clarithromycin có thể dẫn đến các triệu chứng rối loạn nghiêm trọng trên hệ tiêu hóa. Trong trường hợp quá liều, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức để tiến hành rửa dạ dày và thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ tích cực. Các phương pháp lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc không có hiệu quả trong việc làm giảm nồng độ Clarithromycin trong tuần hoàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều khuyến cáo.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Clarithromycin cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Clarithromycin, các kháng sinh khác thuộc nhóm macrolid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang điều trị bằng terfenadin có tiền sử mắc các bệnh lý tim mạch hoặc bị rối loạn điện giải. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc chứa dẫn chất ergotamin, cisaprid hoặc pimozid. Cảnh báo và thận trọng Do Clarithromycin được chuyển hóa và thải trừ chủ yếu qua con đường gan và thận, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng của các cơ quan này. Việc sử dụng thuốc trong dự phòng hoặc điều trị các tình trạng nhiễm trùng gây ra bởi các chủng vi khuẩn kém nhạy cảm cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì có thể làm gia tăng nguy cơ phát triển các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người bệnh cần được cảnh báo về nguy cơ gặp phải các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, lú lẫn hoặc mất phương hướng trong thời gian dùng thuốc, có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc nguy hiểm. Sử dụng trong thai kỳ Tránh sử dụng Clarithromycin cho phụ nữ mang thai trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ, trừ các trường hợp đặc biệt khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Cần thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi quyết định sử dụng Clarithromycin cho đối tượng phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Clarithromycin có thể gây ra nhiều tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý: Không phối hợp đồng thời Clarithromycin với các alkaloid gây co mạch có nguồn gốc từ nấm cựa diệp như ergotamin, dihydroergotamin do nguy cơ làm tăng độc tính co mạch nghiêm trọng của các chất này. Tương tự các macrolid khác, Clarithromycin có khả năng làm tăng nồng độ trong máu của các thuốc được chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 khi dùng chung, bao gồm: Warfarin, triazolam, lovastatin, disopyramid, phenytoin và cyclosporin... Cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao khi phối hợp các thuốc này. Thuốc làm tăng nồng độ theophyllin trong tuần hoàn, do đó cần thực hiện giám sát nồng độ theophyllin huyết tương trong suốt quá trình điều trị đồng thời. Sử dụng chung với warfarin có thể làm tăng cường hoạt tính chống đông của thuốc này, yêu cầu phải kiểm tra thường xuyên chỉ số thời gian prothrombin của người bệnh. Nồng độ và hiệu quả của digoxin có thể tăng lên khi dùng chung với Clarithromycin, đòi hỏi phải theo dõi nồng độ digoxin huyết thanh chặt chẽ. Clarithromycin làm giảm tốc độ bài tiết của carbamazepin, dẫn đến tăng hiệu lực và độc tính của thuốc này. Nhóm macrolid có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa của terfenadin, làm tăng nồng độ terfenadin trong máu và có nguy cơ dẫn đến các rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Vì vậy, tuyệt đối tránh chỉ định Clarithromycin cho bệnh nhân đang dùng terfenadin hoặc các kháng sinh kháng histamin không gây buồn ngủ có liên quan như astemizol. Ở bệnh nhân người lớn nhiễm HIV, việc dùng đồng thời Clarithromycin có thể làm sụt giảm nồng độ ổn định của zidovudin. Để hạn chế tương tác này, nên uống hai thuốc này cách xa nhau khoảng 1 - 2 giờ.
Mô tả chi tiết
Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco là gì? Thuốc Clarithromycin 500mg Tipharco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco, chứa hoạt chất chính là Clarithromycin hàm lượng 500 mg. Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm trùng gây ra bởi một hoặc nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, nhiễm trùng da và mô mềm, cũng như các tình trạng nhiễm khuẩn khu trú hoặc lan tỏa. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để phòng ngừa tình trạng nhiễm khuẩn lan tỏa do phức hợp Mycobacterium avium complex (MAC) và phối hợp với các thuốc ức chế tiết acid dạ dày trong phác đồ diệt trừ vi khuẩn H. pylori. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén dài bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.