← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Clindamycin 150mg Domesco điều trị các bệnh nhiễm khuẩn (5 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Clindamycin 150mgCông dụng: Điều trị viêm tai mũi họng, viêm phế quản phổi...Đối tượng sử dụng: Nguời lớn và trẻ em Hình thức: Viên nang cứngThương hiệu: Domesco Nơi sản xuất: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110316223
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Clindamycin 150mg Domesco Chỉ định sử dụng Thuốc Clindamycin 150 mg được áp dụng để khắc phục tình trạng nhiễm trùng mức độ nặng do các tác nhân kỵ khí gây ra, nổi bật là chủng Bacteroides fragilis. Bên cạnh đó, hoạt chất này cũng hỗ trợ tiêu diệt các vi khuẩn Gram dương như Pneumococci, Streptococci và Staphylococci (bao gồm cả những dòng đã kháng lại methicillin). Dù vậy, do nguy cơ phát triển bệnh viêm đại tràng giả mạc ở mức cao, đây không phải là giải pháp ưu tiên hàng đầu mà chỉ được chỉ định khi các liệu pháp thay thế khác không đem lại hiệu quả. Cụ thể, thuốc được dùng để đẩy lùi các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong các bệnh cảnh sau: Bệnh lý tai mũi họng do phế cầu khuẩn S.pneumoniae đề kháng penicillin, viêm nhiễm đường hô hấp dưới (phế quản phổi), các vấn đề răng hàm mặt, nhiễm trùng da, cơ quan sinh dục, hệ xương khớp và nhiễm khuẩn dòng máu (ngoại trừ tình trạng viêm màng não). Các ổ nhiễm trùng xuất hiện trong khoang bụng như áp xe hoặc viêm phúc mạc. Tình trạng mưng mủ ở các vết thương do tai nạn hoặc sau quá trình can thiệp ngoại khoa. Nhiễm khuẩn nặng ở cơ quan sinh sản nữ và vùng chậu hông, sốt hậu sản, bao gồm: viêm mô tế bào chậu hông, viêm nội mạc tử cung và áp xe vòi trứng không liên quan đến lậu cầu. Dùng đồng thời với pyrimethamin nhằm kiểm soát bệnh ký sinh trùng Toxoplasma. Phòng ngừa: Ngăn ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn khi thực hiện các thủ thuật ở vùng miệng hoặc đường thở cho những người có tiền sử dị ứng với nhóm beta-lactam. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Là một chất kháng khuẩn thuộc nhóm lincosamid, Clindamycin hoạt động bằng cách gắn kết vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, từ đó ngăn chặn quá trình tạo thành protein của tế bào vi khuẩn. Tùy thuộc vào hàm lượng hoạt chất, thuốc sẽ thể hiện khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn ở nồng độ thấp hoặc tiêu diệt chúng hoàn toàn ở nồng độ cao. Sự đề kháng của vi khuẩn đối với hoạt chất này xảy ra thông qua con đường methyl hóa RNA tại tiểu phần 50S của ribosom, cơ chế này thường được truyền tải qua plasmid. Do có chung vị trí tác động trên ribosom, hiện tượng kháng chéo giữa erythromycin và Clindamycin rất dễ xảy ra. Khả năng ức chế vi khuẩn trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro) của thuốc được ghi nhận như sau: Cầu khuẩn Gram dương hiếu khí: Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus aureus, các chủng Streptococcus (ngoại trừ S. faecalis) và Pneumococcus. Trực khuẩn Gram âm kỵ khí: Các loài Fusobacterium và Bacteroides (bao gồm B. fragilis). Trực khuẩn Gram dương kỵ khí không tạo bào tử: Các loài Actinomyces, Eubacterium và Propionibacterium. Cầu khuẩn Gram dương kỵ khí: Các loài Peptostreptococcus, Peptococcus và Clostridium perfringens (ngoại trừ C. sporogenes cùng với C. tertium). Các tác nhân gây bệnh khác: Mycoplasma hominis, Gardnerella vaginalis, Pneumocystis carinii, Plasmodium falciparum, Toxoplasma gondii và Chlamydia trachomatis. Các chủng vi sinh vật thường không nhạy cảm với thuốc bao gồm: các trực khuẩn Gram âm hiếu khí, Streptococcus faecalis, các loài Nocardia, Neisseria meningitidis, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus đề kháng methicillin và Haemophilus influenzae. Nhờ đặc tính bền vững trước dịch vị acid của dạ dày, hoạt chất này hoàn toàn phù hợp cho đường uống. Mức nồng độ tối thiểu để ức chế vi khuẩn đạt 1.6 microgram/ml. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của dạng muối clindamycin hydroclorid đạt tỷ lệ khoảng 90 % . Khi người bệnh sử dụng các liều lượng 150 mg , 300 mg và 600 mg , lượng hoạt chất đo được cao nhất trong huyết tương sẽ lần lượt đạt khoảng 2 - 3 microgam/ml, 4 microgam/ml và 8 microgam/ml sau thời gian 1 giờ. Trong cơ thể sinh vật, dạng muối này nhanh chóng chuyển đổi thành hoạt chất Clindamycin tự do nhờ quá trình thủy phân. Thuốc có khả năng len lỏi tốt vào hầu hết các mô và dịch sinh học, bao gồm cả cấu trúc xương, tuy nhiên lượng hoạt chất thấm vào dịch não tủy không đạt được mức có giá trị điều trị. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương chiếm trên 90% . Quá trình thải trừ của thuốc có chu kỳ bán rã dao động từ 2 đến 3 giờ, nhưng khoảng thời gian này sẽ kéo dài hơn ở trẻ mới sinh hoặc các đối tượng bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Hệ bài tiết qua nước tiểu sẽ đào thải khoảng 10 % liều dùng dưới dạng hoạt tính ban đầu hoặc các dẫn chất chuyển hóa, trong khi khoảng 4 % lượng thuốc được tìm thấy trong phân. Yếu tố tuổi tác không gây ra sự biến động về các chỉ số dược động học của thuốc, miễn là chức năng của hệ thống gan thận của người bệnh vẫn hoạt động bình thường.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Clindamycin 150mg Domesco Mỗi 1 viên nang cứng chứa hoạt chất chính: Clindamycin: 150mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Clindamycin 150mg Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn. Người bệnh nên uống nguyên viên nang cứng với 1 ly nước đầy (nhiều nước) để hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng thực quản. Liều dùng phù hợp Thời gian điều trị bằng Clindamycin được bác sĩ quyết định dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng. Đối với nhiễm khuẩn do Streptococcus beta tan máu nhóm A, thời gian dùng thuốc tối thiểu là 10 ngày. Với các nhiễm khuẩn nặng như viêm màng trong tim hoặc viêm xương tủy, liệu trình điều trị phải kéo dài ít nhất 6 tuần. Liều thông thường: Người lớn: Uống 150 - 450 mg/lần, mỗi lần cách nhau 6 - 8 giờ. Liều tối đa không quá 1,8 g/ngày. Trẻ em cân nặng từ 30 kg trở lên (đã nuốt được viên nang): Dùng liều 15 - 20 mg/kg/ngày, chia đều làm 3 - 4 lần uống. Dạng bào chế này không phù hợp cho trẻ em có thể trọng dưới 30 kg. Liều lượng cho một số trường hợp cụ thể: Đối với trẻ em cân nặng từ 30 kg trở lên (đã nuốt được viên nang): Viêm miệng hầu: Dùng liều 15 - 20 mg/kg/ngày, chia làm 3 - 4 lần bằng nhau. Dự phòng viêm màng trong tim: Uống liều duy nhất 20 mg/kg trước khi tiến hành phẫu thuật từ 30 - 60 phút. Đối với người lớn: Viêm miệng hầu: Uống 150 - 450 mg/lần, cách 6 giờ uống 1 lần, điều trị liên tục trong 7 ngày. Liều tối đa là 1,8 g/ngày. Dự phòng viêm màng trong tim: Uống liều duy nhất 600 mg trước khi làm thủ thuật từ 30 - 60 phút. Dự phòng nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân thay khớp gối cần can thiệp phẫu thuật răng: Uống liều duy nhất 600 mg trước khi phẫu thuật 1 giờ. Nhiễm Toxoplasma: Uống 600 mg/lần, cách 6 giờ uống 1 lần, cần phối hợp cùng pyrimethamin và acid folinic. Sốt sản (nhiễm trùng đường sinh dục): Với sản phụ không có biểu hiện lâm sàng nhưng sốt kéo dài trên 48 giờ do Mycoplasma, uống 300 mg/lần, cách 8 giờ uống 1 lần cho đến khi cắt sốt hoàn toàn. Bệnh nhân suy gan, suy thận: Cần giảm liều Clindamycin ở người suy gan hoặc suy thận mức độ nặng. Không cần điều chỉnh liều đối với trường hợp suy thận từ nhẹ đến trung bình hoặc có bệnh lý về gan thông thường. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu cho trường hợp quá liều Clindamycin. Triệu chứng: Việc sử dụng quá liều kháng sinh cấp tính ít khi gây ra hậu quả nghiêm trọng. Các biểu hiện có thể gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa hoặc phát ban da ở những người có cơ địa dị ứng với thuốc. Xử trí: Thời gian bán thải của Clindamycin trong huyết thanh là 2,4 giờ. Các phương pháp lọc máu như thẩm phân máu hay thẩm phân phúc mạc đều không mang lại hiệu quả trong việc loại bỏ Clindamycin ra khỏi tuần hoàn. Việc rửa dạ dày là không cần thiết. Nếu bệnh nhân bị nôn mửa hoặc tiêu chảy nặng, cần tiến hành bù nước bằng đường uống. Các biện pháp hỗ trợ khác sẽ được thực hiện dựa trên biểu hiện lâm sàng thực tế. Khi xảy ra phản ứng dị ứng cấp tính, cần áp dụng ngay các phác đồ cấp cứu thông thường bao gồm sử dụng corticosteroid, adrenalin và thuốc kháng histamin. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều (không dùng 2 viên cùng lúc) để tránh nguy cơ quá liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Clindamycin 150mg Domesco chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Clindamycin, lincomycin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Nếu người bệnh xuất hiện tình trạng tiêu chảy liên tục trong thời gian dùng Clindamycin, cần cân nhắc ngừng thuốc hoặc chỉ tiếp tục sử dụng dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ đi kèm các biện pháp can thiệp phù hợp. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có bệnh lý đường tiêu hóa hoặc tiền sử viêm đại tràng. Người bệnh cao tuổi thường nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc, do đó cần theo dõi sát sao nhu động ruột và tình trạng đi ngoài. Ở những bệnh nhân suy gan nặng, Clindamycin có xu hướng tích lũy trong cơ thể, vì vậy cần phải hiệu chỉnh liều dùng phù hợp. Nếu phải điều trị kéo dài, việc theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan và thận là bắt buộc. Sử dụng Clindamycin có thể tạo điều kiện cho các chủng vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức. Người bệnh cần được theo dõi liên tục và thực hiện kháng sinh đồ thường xuyên để điều chỉnh phác đồ kịp thời. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người suy gan, suy thận nặng; nếu dùng liều cao cho nhóm đối tượng này, phải tiến hành giám sát nồng độ Clindamycin trong huyết thanh. Đối với trẻ em dưới 16 tuổi, việc dùng thuốc đòi hỏi phải theo dõi sát sao chức năng của các cơ quan nội tạng. Không khuyến cáo sử dụng Clindamycin để điều trị các tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở hệ thần kinh trung ương. Mức độ dung nạp Clindamycin ở các bệnh nhân nhiễm AIDS thường rất kém. Thuốc không an toàn cho những người bị rối loạn chuyển hóa porphyrin, đặc biệt chống chỉ định cho trường hợp rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính. Thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tình trạng rối loạn chuyển hóa liên quan đến lactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung, do đó an toàn khi sử dụng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ sử dụng Clindamycin cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Sử dụng khi đang cho con bú Clindamycin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ khoảng 0,7 - 3,8 microgam/ml. Do đó, người mẹ nên tạm ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Do Clindamycin sở hữu đặc tính phong bế thần kinh cơ, thuốc có thể làm tăng cường hoạt tính của các tác nhân phong bế thần kinh cơ khác. Cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao bệnh nhân nếu phối hợp các thuốc này do nguy cơ kéo dài thời gian phong bế thần kinh cơ. Tránh phối hợp đồng thời Clindamycin với các thuốc sau: Thuốc tránh thai đường uống chứa steroid: Clindamycin làm giảm hiệu quả ngừa thai của các thuốc này. Erythromycin: Do hai hoạt chất cạnh tranh cùng một vị trí tác dụng trên ribosom vi khuẩn, dẫn đến việc thuốc này ức chế tác dụng của thuốc kia. Các thuốc chống nhu động ruột (như diphenoxylat, loperamid hoặc opiat): Việc làm chậm đào thải độc tố có thể khiến tình trạng viêm đại tràng do Clindamycin trở nên trầm trọng hơn. Hỗn dịch kaolin - pectin: Làm cản trở và giảm hấp thu Clindamycin qua đường tiêu hóa. Các aminoglycosid: Mặc dù Clindamycin thể hiện tính kháng lại hoạt tính của aminoglycosid in vitro, nhưng tương tác này chưa được ghi nhận in vivo và sự phối hợp lâm sàng giữa hai nhóm này vẫn mang lại hiệu quả điều trị tốt. Vaccin thương hàn đường uống: Clindamycin có thể làm giảm hiệu lực của vaccin này. Các thuốc kháng cholinesterase (như neostigmin và pyridostigmin): Clindamycin làm đối kháng và giảm tác dụng của các thuốc này. Thuốc đối kháng vitamin K (như warfarin, acenocoumarol): Sự phối hợp có thể làm tăng các chỉ số đông máu (PT/INR) và/hoặc gây chảy máu. Cần thực hiện giám sát thường xuyên các xét nghiệm đông máu ở những bệnh nhân này.

Mô tả chi tiết

Thuốc Clindamycin 150mg Domesco là gì? Thuốc Clindamycin 150mg Domesco là dược phẩm được chỉ định để khắc phục các tình trạng nhiễm khuẩn mức độ nặng do các chủng vi khuẩn kỵ khí gây ra, tiêu biểu là Bacteroides fragilis. Bên cạnh đó, thuốc cũng mang lại hiệu quả trong việc điều trị các bệnh lý nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương như Streptococci, Staphylococci (bao gồm cả các chủng đã kháng methicillin) và Pneumococci.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.