← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nang cứng Clinecid 300mg điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Clindamycin 300mgCông dụng: Điều trị các nhiễm khuẩn nhiễm khuẩn tai mũi họng do S.pneumoniae kháng penicillin, viêm phế quản phổi, nhiễm khuẩn trong ổ bụng...Đối tượng sử dụng: Người lớn Hình thức: Viên nang cứngThương hiệu: MediplantexNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Mediplantex
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110079424
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Mediplantex

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Clinecid 300mg Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Clinecid 300mg mang đầy đủ đặc tính dược lý của hoạt chất Clindamycin. Hoạt chất này thực hiện cơ chế diệt khuẩn bằng cách gắn kết trực tiếp vào tiểu phần 50S ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein của chúng. Nhờ cơ chế này, thuốc mang lại hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn và khắc phục các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra như Staphylococcus, Bacteroides, Gardnerella vaginalis,... Chỉ định sử dụng Nhiễm khuẩn da. Nhiễm khuẩn máu. Nhiễm khuẩn hô hấp nặng gây ra bởi liên cầu khuẩn. Áp xe phổi. Nhiễm khuẩn trong ổ bụng. Nhiễm trùng ở đường sinh dục.

Thành phần

Thành phần của Clinecid 300mg Mỗi viên nang Clinecid 300mg có chứa: Hoạt chất chính: Clindamycin hàm lượng 300mg. Tá dược khác vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nang.

Cách dùng

Cách dùng Clinecid 300mg Hướng dẫn cách sử dụng Clinecid 300mg được bào chế dưới dạng viên nang và dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với một lượng nước lớn nhằm hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng thực quản. Do thức ăn không gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thu cũng như hiệu quả của thuốc, người bệnh có thể uống thuốc vào thời điểm trước, trong hoặc sau bữa ăn. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng được khuyến cáo cụ thể như sau: Người lớn: Sử dụng liều từ 150 đến 450 mg cho 1 lần uống, khoảng cách giữa các lần dùng là mỗi 6-8 giờ. Chú ý không uống vượt quá 6 viên trong vòng 24 giờ. Trẻ em: Sử dụng liều tính theo cân nặng từ 8 đến 20 mg/kg trong ngày, chia đều thành 3 đến 4 lần uống. Liều dùng thực tế có thể được bác sĩ điều chỉnh linh hoạt tùy theo thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Clinecid 300mg cho các đối tượng sau: Người bệnh có tiền sử dị ứng với Clindamycin hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Người bệnh có tiền sử dị ứng với các kháng sinh khác thuộc nhóm Lincosamid. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các nhóm đối tượng: Người bệnh bị suy giảm chức năng sinh lý của thận. Bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển viêm đại tràng giả mạc. Trẻ em. Người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý đường tiêu hóa. Người bệnh tuyệt đối không tiếp tục sử dụng thuốc nếu phát hiện viên thuốc có dấu hiệu bị mốc, chảy nước, biến dạng hoặc thay đổi màu sắc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc Clinecid 300mg không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung, vận hành máy móc thiết bị hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Đối với phụ nữ đang mang thai, chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Clindamycin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng Clinecid 300mg cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc, người mẹ nên tạm ngừng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Tránh phối hợp đồng thời Clinecid 300mg với Erythromycin. Để hạn chế tối đa các tương tác bất lợi, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Mô tả chi tiết

Clinecid 300mg là gì? Clinecid 300mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Clindamycin, được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp như viêm phổi, viêm mủ màng phổi, áp xe phổi, cùng các trường hợp nhiễm khuẩn ở da, mô mềm, xương và khớp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.