← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Clopidolut 75mg Hasan phòng ngừa các biến cố do xơ vữa động mạch (3 vỉ x 14 viên)

Thuốc Clopidolut 75mg Hasan là gì? Thuốc Clopidolut 75mg Hasan là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Clopidogrel, một tác nhân có đặc tính chống kết tập tiểu cầu mạnh mẽ. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong lâm sàng nhằm mục đích dự phòng thứ phát và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm do tình trạng xơ vữa động mạch gây ra trên một số nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể.

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-36084-22
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Clopidolut 75mg Hasan Chỉ định sử dụng Thuốc Clopidolut 75mg Hasan được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau: Tiền sử bị nhồi máu cơ tim (thời gian khởi phát dưới 35 ngày), đột quỵ do thiếu máu cục bộ (trong khoảng thời gian từ 7 ngày đến 6 tháng) hoặc bệnh lý tắc động mạch ngoại biên đã được xác định. Nhồi máu cơ tim cấp tính có đoạn ST chênh lên: Phối hợp với acid acetylsalicylic (ASA) như một liệu pháp hỗ trợ ở những bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng thuốc. Hội chứng mạch vành cấp tính không có đoạn ST chênh lên (bao gồm đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có sóng Q): Phối hợp với acid acetylsalicylic (ASA) như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị nội khoa đơn thuần hoặc can thiệp mạch vành, bao gồm cả thủ thuật đặt stent động mạch vành. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Clopidogrel đóng vai trò là một chất ức chế chọn lọc quá trình kết tập của tiểu cầu và không thuộc nhóm heparin. Bản chất của Clopidogrel là một tiền chất, đòi hỏi phải trải qua quá trình chuyển hóa sinh học thông qua hệ thống enzym CYP450 tại gan để tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học. Chất chuyển hóa hoạt động này sẽ gắn kết chọn lọc và không đảo ngược với thụ thể adenosin diphosphat (ADP) P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu. Sự liên kết này ngăn chặn quá trình hoạt hóa phức hợp glycoprotein GPIIb/IIIa vốn được trung gian bởi ADP, từ đó ức chế hiệu quả sự kết tập tiểu cầu. Do liên kết này mang tính chất không phục hồi, các tiểu cầu đã tiếp xúc với chất chuyển hóa hoạt tính của Clopidogrel sẽ bị mất chức năng kết tập trong suốt vòng đời của chúng (khoảng 7-10 ngày). Sự phục hồi chức năng đông máu bình thường của cơ thể sẽ phụ thuộc vào tốc độ sản sinh các tiểu cầu mới từ tủy xương. Bên cạnh đó, thuốc cũng gián tiếp ức chế sự kết tập tiểu cầu kích hoạt bởi các chất chủ vận khác ngoài ADP nhờ vào việc ngăn chặn sự khuếch đại hoạt hóa tiểu cầu từ lượng ADP giải phóng nội sinh. Khi áp dụng phác đồ liều lặp lại 75 mg Clopidogrel mỗi ngày, tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu do ADP xuất hiện ngay từ ngày đầu tiên, tăng dần và đạt trạng thái ổn định trong khoảng từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7. Ở trạng thái cân bằng này, mức độ ức chế trung bình ghi nhận được dao động trong khoảng 40-60% với liều dùng 75 mg mỗi ngày. Sau khi ngừng sử dụng thuốc, thời gian chảy máu và khả năng kết tập tiểu cầu của bệnh nhân sẽ dần quay trở về trị số sinh lý ban đầu trong vòng khoảng 5 ngày. Hiệu quả lâm sàng của thuốc đã được chứng minh qua nghiên cứu CAPRIE thực hiện trên quy mô lớn với 19,185 bệnh nhân bị huyết khối do xơ vữa động mạch (bao gồm các trường hợp nhồi máu cơ tim mới dưới 35 ngày, đột quỵ thiếu máu cục bộ mới từ 7 ngày đến 6 tháng hoặc bệnh động mạch ngoại biên). Kết quả nghiên cứu mù đôi so sánh với acid acetylsalicylic (ASA) cho thấy Clopidogrel giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát các biến cố thiếu máu cục bộ (tiêu chí gộp bao gồm nhồi máu cơ tim tái phát, đột quỵ và tử vong do nguyên nhân mạch máu). Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống liều đơn hoặc liều lặp lại 75 mg/ngày, Clopidogrel được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương của hoạt chất dạng chưa chuyển hóa đạt khoảng 2,2-2,5 ng/ml sau khoảng thời gian 45 phút kể từ khi uống một liều duy nhất 75 mg. Dựa trên lượng chất chuyển hóa đào thải qua nước tiểu, hiệu suất hấp thu tối thiểu của thuốc đạt khoảng 50%. Phân bố: Trong tuần hoàn, cả Clopidogrel và chất chuyển hóa chính không có hoạt tính (dẫn xuất acid carboxylic) đều liên kết thuận nghịch rất mạnh với protein huyết tương người, với tỷ lệ gắn kết lần lượt là 98% đối với Clopidogrel và 94% đối với chất chuyển hóa. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của Clopidogrel diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hai con đường sinh học chính: Con đường thứ nhất (chiếm phần lớn, khoảng 85% lượng chất chuyển hóa lưu hành trong huyết tương): Thủy phân bởi enzym esterase để tạo thành dẫn xuất acid carboxylic hoàn toàn không có hoạt tính dược lý. Con đường thứ hai: Được điều hòa bởi nhiều enzym thuộc hệ cytochrom P450 (bao gồm CYP3A4, CYP2C19, CYP1A2 và CYP2B6). Ban đầu, Clopidogrel được oxy hóa thành chất trung gian 2-oxo-clopidogrel, sau đó tiếp tục chuyển hóa thành dẫn xuất thiol có hoạt tính. Chất chuyển hóa thiol này nhanh chóng liên kết không hồi phục với thụ thể tiểu cầu để thực hiện tác động chống đông. Thải trừ: Trong vòng 120 giờ sau khi uống thuốc, khoảng 50% liều dùng được đào thải qua đường nước tiểu và xấp xỉ 46% được bài tiết qua phân. Sau khi dùng một liều đơn 75 mg, thời gian bán thải (t1/2) của Clopidogrel chưa chuyển hóa là khoảng 6 tiếng, trong khi thời gian bán thải của chất chuyển hóa có hoạt tính ngắn hơn, chỉ khoảng 30 phút.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Clopidolut 75mg Hasan Mỗi viên nén bao phim chứa: Hoạt chất chính: Clopidogrel hàm lượng 75mg. Tá dược vừa đủ cho 1 viên.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Clopidolut 75mg Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn (trước hoặc sau bữa ăn đều được). Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, nên uống thuốc đều đặn vào một khung giờ cố định mỗi ngày. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành và người cao tuổi: Dự phòng các biến cố do huyết khối tắc mạch: Sử dụng liều duy nhất 1 viên/ngày (tương đương 75 mg clopidogrel/ngày). Nhồi máu cơ tim cấp tính có đoạn ST chênh lên: Liều duy trì là 1 viên/ngày (75 mg clopidogrel/ngày), dùng phối hợp với ASA. Đối với những bệnh nhân dưới 75 tuổi, có thể bắt đầu điều trị bằng một liều nạp khởi đầu là 300 mg clopidogrel (tương đương 4 viên), sau đó duy trì đều đặn với liều 1 viên/ngày (75 mg clopidogrel/ngày) phối hợp với ASA cho những ngày tiếp theo. Thời gian điều trị tối thiểu nên kéo dài ít nhất 4 tuần. Hội chứng mạch vành cấp không có đoạn ST chênh lên (đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có sóng Q): Bắt đầu bằng một liều nạp đơn độc 300 mg clopidogrel, sau đó chuyển sang liều duy trì 1 viên/ngày (75 mg clopidogrel/ngày) phối hợp với ASA trong các ngày tiếp theo. Trẻ em và trẻ vị thành niên: Hiện tại vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả điều trị của thuốc đối với đối tượng bệnh nhân dưới 18 tuổi. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng cần được bác sĩ điều trị điều chỉnh cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe, thể trạng và mức độ tiến triển bệnh của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều Clopidogrel có thể dẫn đến tình trạng kéo dài thời gian chảy máu và làm tăng nguy cơ gặp các biến chứng xuất huyết nguy hiểm. Các triệu chứng lâm sàng khi dùng quá liều bao gồm: nôn mửa, khó thở, kiệt sức và xuất huyết tiêu hóa. Hiện nay chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt tính dược lý của Clopidogrel. Trong trường hợp khẩn cấp cần đảo ngược nhanh chóng tác dụng kháng tiểu cầu của thuốc, liệu pháp truyền tiểu cầu có thể được chỉ định áp dụng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Chưa có ghi nhận cụ thể về hướng dẫn xử trí riêng biệt cho trường hợp quên liều từ nhà sản xuất. Tuy nhiên, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, hoặc bỏ qua liều đã quên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Clopidolut 75mg Hasan chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Clopidogrel hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Người bệnh đang có tình trạng chảy máu bệnh lý tiến triển, ví dụ như loét dạ dày - tá tràng hoạt động hoặc xuất huyết nội sọ. Phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Do thiếu hụt dữ liệu lâm sàng, khuyến cáo không nên sử dụng Clopidogrel cho những bệnh nhân bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ cấp tính (trong vòng dưới 7 ngày đầu). Tương tự các thuốc chống kết tập tiểu cầu khác, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định Clopidogrel cho bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao do chấn thương, chuẩn bị can thiệp ngoại khoa (kể cả các thủ thuật nha khoa) hoặc các tình trạng bệnh lý dễ chảy máu khác. Trong trường hợp bệnh nhân cần thực hiện phẫu thuật chương trình và không muốn duy trì tác dụng kháng tiểu cầu, phải ngừng sử dụng Clopidogrel ít nhất 7 ngày trước khi tiến hành phẫu thuật. Clopidogrel có thể làm kéo dài thời gian chảy máu, do đó cần hết sức thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có rối loạn đông máu nội tại có xu hướng gây chảy máu trong các mô, cơ quan hoặc khớp. Người bệnh cần được khuyến cáo rằng thời gian cầm máu khi dùng thuốc sẽ lâu hơn bình thường. Bệnh nhân phải ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ tình trạng chảy máu bất thường hoặc kéo dài nào. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc trên những đối tượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc suy giảm chức năng gan. Tránh phối hợp đồng thời Clopidogrel với warfarin do sự kết hợp này có thể làm tăng đáng kể mức độ và nguy cơ chảy máu trên lâm sàng. Do nguy cơ xuất huyết tăng cao, cần thận trọng tối đa khi phối hợp Clopidogrel với các thuốc như ASA, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), heparin hoặc các thuốc tiêu sợi huyết. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Clopidogrel không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, phối hợp động tác khi lái xe hoặc vận hành các hệ thống máy móc phức tạp. Sử dụng trong thai kỳ Hiện vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho thai nhi, khuyến cáo không sử dụng Clopidogrel trong suốt thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu khoa học xác định liệu Clopidogrel có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, người mẹ cần ngừng cho con bú nếu được chỉ định điều trị bằng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Warfarin: Chống chỉ định phối hợp đồng thời với Clopidogrel do làm tăng nghiêm trọng nguy cơ và mức độ xuất huyết. Acetylsalicylic acid (ASA): ASA không làm thay đổi tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu do ADP của Clopidogrel, nhưng Clopidogrel có thể làm tăng hiệu ứng của ASA trên sự kết tập tiểu cầu kích hoạt bởi collagen. Việc dùng đồng thời 500 mg ASA với tần suất 2 lần/ngày không gây kéo dài đáng kể thời gian chảy máu do Clopidogrel. Tuy nhiên, tương tác dược lực học làm tăng nguy cơ chảy máu vẫn có thể xảy ra, do đó cần thận trọng khi phối hợp. Heparin: Sử dụng đồng thời với heparin không làm ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế kết tập tiểu cầu của Clopidogrel, nhưng tương tác dược lực học giữa hai thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần thận trọng khi dùng chung. Thuốc tan huyết khối: Đánh giá an toàn khi phối hợp Clopidogrel, rtPA và heparin ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim mới cho thấy tỷ lệ chảy máu có ý nghĩa lâm sàng tương đương với phác đồ phối hợp rt-PA, heparin và ASA. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Nghiên cứu lâm sàng ở người khỏe mạnh cho thấy dùng chung Clopidogrel với naproxen làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày ẩn. Do chưa có nghiên cứu với các NSAIDs khác, chưa rõ liệu nguy cơ chảy máu tiêu hóa có tăng lên với mọi NSAIDs hay không. Cần thận trọng khi phối hợp, bao gồm cả các chất ức chế chọn lọc COX-2. Digoxin hoặc theophyllin: Các thông số dược động học của những thuốc này không bị thay đổi khi dùng đồng thời với Clopidogrel. Thuốc kháng acid dạ dày: Không làm thay đổi tốc độ cũng như mức độ hấp thu của Clopidogrel. Phenytoin và tolbutamid: Dữ liệu lâm sàng từ nghiên cứu CAPRIE cho thấy việc phối hợp các thuốc này với Clopidogrel là an toàn.

Mô tả chi tiết

Thuốc Clopidolut 75mg Hasan là gì? Thuốc Clopidolut 75mg Hasan là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Clopidogrel, một tác nhân có đặc tính chống kết tập tiểu cầu mạnh mẽ. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong lâm sàng nhằm mục đích dự phòng thứ phát và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm do tình trạng xơ vữa động mạch gây ra trên một số nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.