← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Clozapyl 25mg Torrent điều trị tâm thần phân liệt (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Clozapyl 25mg Torrent là gì? Thuốc Clozapyl 25mg Torrent là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Torrent Pharmaceuticals Ltd. đến từ Ấn Độ. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Clozapine, được chỉ định chuyên biệt trong phác đồ điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén không bao, với hàm lượng Clozapine là 25 mg cho mỗi 1 viên. Quy cách đóng gói thương mại của sản phẩm là dạng hộp gồm 10 vỉ x 10 viên.

Thương hiệu
Torrent Pharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Torrent Pharm., Ltd - India

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Clozapyl 25mg Torrent Chỉ định sử dụng Tâm thần phân liệt. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Clozapine được phân loại vào nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình. Cơ chế hoạt động của hoạt chất này có sự khác biệt rõ rệt so với các thuốc an thần kinh cổ điển nhờ khả năng liên kết linh hoạt với các thụ thể dopamine. Mặc dù Clozapine thể hiện hoạt tính phong tỏa sự gắn kết của dopamine tại các receptor D1, D2, D3 và D[Giá cần đăng nhập] thời sở hữu ái lực liên kết rất mạnh với receptor D4, hoạt chất này lại không gây ra hội chứng giữ nguyên tư thế và không ức chế các hành vi lặp lại điệu bộ hay lời nói do apomorphine kích thích. Đặc tính này củng cố giả thuyết cho rằng Clozapine tác động ưu tiên trên các thụ thể dopamine thuộc hệ viền (limbic) hơn là các thụ thể tại vùng thể vân, giải thích lý do thuốc rất ít khi gây ra các phản ứng phụ ngoại tháp. Bên cạnh đó, Clozapine còn đóng vai trò là chất đối kháng tại các thụ thể adrenergic, cholinergic, histaminergic và serotonergic. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Trên cơ thể người, các viên nén Clozapyl chứa hàm lượng 25 mg và 100 mg có đặc tính sinh khả dụng tương đương với dạng dung dịch uống chứa Clozapine. Khi áp dụng mức liều 100 mg x 2 lần/ngày, nồng độ đỉnh trong huyết tương ở trạng thái ổn định đạt giá trị trung bình là 319 ng/ml (khoảng dao động thực tế từ 102 - 771 ng/ml), thời gian đạt đỉnh trung bình khoảng 2,5 giờ (dao động từ 1 - 6 giờ) sau khi uống. Ở cùng mức liều này, nồng độ tối thiểu ở trạng thái ổn định đạt trung bình 122 ng/ml (dao động từ 41 - 343 ng/ml) khi dùng 100 mg x 2 lần/ngày. Sự hấp thu và sinh khả dụng của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó người bệnh có thể uống thuốc vào thời điểm trong hoặc ngoài bữa ăn. Tỷ lệ liên kết của Clozapine với protein huyết thanh rất cao, đạt khoảng 97%. Hiện tại, các tương tác lâm sàng giữa Clozapyl với những hoạt chất khác có ái lực liên kết protein mạnh vẫn chưa được đánh giá toàn diện nhưng có thể tiềm ẩn ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa gần như hoàn toàn trước khi đào thải, chỉ có một lượng rất nhỏ ở dạng chưa biến đổi được tìm thấy trong phân và nước tiểu. Khoảng 50% liều dùng được bài tiết qua đường nước tiểu và 30% được thải trừ qua phân. Các chất chuyển hóa chính được phát hiện bao gồm dẫn chất demethyl hóa, hydroxyl hóa và N-oxi hóa. Các thử nghiệm cho thấy dẫn chất demethyl hóa chỉ giữ lại một phần rất nhỏ hoạt tính sinh học, trong khi các dẫn chất hydroxyl hóa và N-oxy hóa hoàn toàn mất hoạt tính. Sau khi sử dụng một liều đơn duy nhất 75 mg, thời gian bán thải trung bình của Clozapine là 8 giờ (dao động từ 4 - 12 giờ). Khi chuyển sang chế độ liều đa 100 mg x 2 lần/ngày, thời gian bán thải trung bình ở trạng thái ổn định kéo dài lên khoảng 12 giờ (dao động từ 4 - 66 giờ). Sự gia tăng thời gian bán thải khi dùng liều đa so với liều đơn cho thấy đặc tính dược động học của thuốc có thể phụ thuộc vào nồng độ. Khi điều trị với các mức liều ổn định 37,5 mg, 75 mg và 150 mg x 2 lần/ngày, các thông số AUC (diện tích dưới đường cong), nồng độ đỉnh và nồng độ tối thiểu trong huyết tương đều ghi nhận mức biến đổi tỷ lệ thuận tuyến tính với liều dùng.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Clozapyl 25mg Torrent Mỗi 1 viên nén không bao gồm các thành phần: Hoạt chất chính: Clozapine hàm lượng 25mg.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Clozapyl 25mg Torrent Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp với nước. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn: Liều khởi đầu khuyến cáo: Dùng từ 12,5 - 25 mg/ngày. Hiệu chỉnh liều: Tăng dần từ 25 - 50 mg mỗi ngày cho đến khi đạt được liều duy trì hiệu quả từ 300 - 450 mg/ngày trong vòng 14 ngày. Liều tối đa: Một số trường hợp đặc biệt có thể được chỉ định liều cao hơn, với giới hạn tối đa cho phép là 900 mg/ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý các phản ứng có hại thường có xu hướng xuất hiện nhiều hơn và nghiêm trọng hơn khi vượt quá mức liều 450 mg/ngày. Đối với trẻ em: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng trẻ em. Lưu ý: Liều lượng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị điều chỉnh cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng và mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như đờ đẫn, ngủ lịm, rơi vào trạng thái hôn mê, mất phản xạ, lú lẫn, kích động, tăng phản xạ, mê sảng, co giật, tăng tiết nước bọt, giãn đồng tử, nhìn mờ, không dung nạp nhiệt, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, suy sụp tuần hoàn, rối loạn nhịp tim và suy giảm chức năng hô hấp. Biện pháp xử trí: Tiến hành rửa dạ dày khẩn cấp, sau đó cho người bệnh uống than hoạt để hấp phụ phần thuốc còn lại. Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng tích cực kết hợp theo dõi liên tục các chức năng sinh tồn như tim mạch, hô hấp, kiểm tra điện giải đồ và cân bằng acid-base. Tuyệt đối không sử dụng adrenalin hoặc các dẫn chất của nó để xử lý tình trạng tụt huyết áp vì nguy cơ xảy ra hiện tượng đảo ngược tác dụng của adrenalin. Bệnh nhân cần được giám sát y tế chặt chẽ tối thiểu trong 4 ngày để phòng ngừa các biến chứng xuất hiện muộn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều (không dùng liều gấp đôi) để tránh nguy cơ quá liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Clozapyl 25 chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Clozapine hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị mất bạch cầu hạt hoặc gặp các rối loạn tạo máu ở tủy xương. Người bị rối loạn tâm thần do ngộ độc chất, nghiện rượu hoặc ngộ độc thuốc. Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê hoặc suy nhược thần kinh trung ương mức độ trầm trọng. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Cảnh báo đặc biệt về nguy cơ mất bạch cầu hạt: Hoạt chất Clozapine có khả năng gây ra tác dụng phụ nguy hiểm là mất bạch cầu hạt. Do đó, trước khi bắt đầu phác đồ điều trị bằng Clozapyl, người bệnh bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm máu để xác định số lượng và công thức bạch cầu. Việc giám sát chỉ số này phải được duy trì định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc và kéo dài sau khi đã ngừng điều trị. Cụ thể, cần kiểm tra số lượng bạch cầu hàng tuần trong vòng 4 tháng đầu tiên, sau đó duy trì tần suất nửa tháng một lần cho đến khi kết thúc 4 tuần sau khi đã ngừng thuốc hoàn toàn. Các lưu ý chung: Thuốc này chỉ được bán và sử dụng theo đơn kê của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuân thủ tuyệt đối chỉ định. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em và không dùng sản phẩm đã quá hạn sử dụng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi và choáng váng, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo này. Sử dụng trong thai kỳ Tính an toàn và mức độ rủi ro của hoạt chất Clozapine đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được thiết lập đầy đủ bằng các bằng chứng lâm sàng. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Các dữ liệu thực nghiệm trên động vật cho thấy Clozapine có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, những người mẹ đang trong quá trình điều trị bằng Clozapine được khuyến cáo không nên cho con bú. Tương tác với thuốc khác Clozapyl có thể làm gia tăng đáng kể tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi phối hợp chung với: Rượu, các chất ức chế enzym MAO, các thuốc giảm đau gây nghiện, nhóm benzodiazepine và các thuốc kháng histamine H1. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định Clozapyl cho những bệnh nhân đang hoặc vừa mới điều trị bằng các thuốc thuộc nhóm benzodiazepine, do sự phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ suy tuần hoàn nghiêm trọng đi kèm suy hô hấp. Cần hết sức lưu ý khi phối hợp đồng thời Clozapyl với các thuốc có đặc tính kháng cholinergic, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc gây ức chế hô hấp do nguy cơ cộng hợp tác dụng phụ. Ngoài ra, việc dùng chung Clozapine với các thuốc có độc tính gây suy giảm chức năng tủy xương (như carbamazepine, captopril và propylthiouracil) sẽ làm tăng cao nguy cơ gặp biến chứng mất bạch cầu hạt ở người bệnh.

Mô tả chi tiết

Thuốc Clozapyl 25mg Torrent là gì? Thuốc Clozapyl 25mg Torrent là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Torrent Pharmaceuticals Ltd. đến từ Ấn Độ. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Clozapine, được chỉ định chuyên biệt trong phác đồ điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén không bao, với hàm lượng Clozapine là 25 mg cho mỗi 1 viên. Quy cách đóng gói thương mại của sản phẩm là dạng hộp gồm 10 vỉ x 10 viên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.