← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Co - Dovel 150mg/12.5mg điều trị tăng huyết áp (2 vỉ x 14 viên)

Hoạt tính: Irbesartan 150 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg.Công dụng:Điều trị tăng huyết áp nguyên phát.Hình thức: Viên nén.Thương Hiệu: Domesco (Việt Nam)

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110183624
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Co-Dovel 300 mg/12,5 mg Thuốc thuộc nhóm dược lý phối hợp giữa chất đối kháng thụ thể angiotensin II và thuốc lợi tiểu thiazid (mã ATC: C09DA04). Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng giúp hạ huyết áp tối ưu hơn so với việc sử dụng đơn trị liệu từng hoạt chất. Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp nguyên phát không kiểm soát tốt khi dùng đơn trị liệu bằng irbesartan hoặc hydroclorothiazid. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự phối hợp giữa hoạt chất Irbesartan (chất ức chế thụ thể angiotensin II) và Hydroclorothiazid (thuốc lợi tiểu thiazid) giúp tăng cường hiệu quả hạ áp. Irbesartan ngăn chặn tác dụng co mạch và tiết aldosteron của angiotensin II, trong khi Hydroclorothiazid thúc đẩy bài tiết natri và nước, từ đó làm giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, cả Irbesartan và Hydroclorothiazid đều được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Hoạt chất Irbesartan có sinh khả dụng đường uống cao và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, chuyển hóa chủ yếu qua gan và thải trừ qua mật cũng như nước tiểu. Hydroclorothiazid không bị chuyển hóa và được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.

Thành phần

Thành phần của Co-Dovel 300 mg/12,5 mg Mỗi viên nén chứa các thành phần hoạt chất và tá dược sau: Hoạt chất chính: Irbesartan 300 mg và Hydroclorothiazid 12,5 mg. Tá dược vừa đủ: Lactose, Microcrystalline cellulose PH101, Starch 1500, Polyethylene glycol 6000, Hydroxypropyl methylcellulose 6cP, Hydroxypropyl methylcellulose 15cP, natri croscarmellose, Magnesi stearat, Colloidal silicon dioxide A200, Talc, Titan dioxide, màu Tartrazin lake và màu Ponceau 4R lake.

Cách dùng

Cách dùng Co-Dovel 300 mg/12,5 mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ và có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Liều dùng phù hợp Người lớn: Uống 1 viên Co-Dovel 300 mg/12,5 mg mỗi ngày một lần. Liều dùng này áp dụng cho những bệnh nhân không kiểm soát tốt huyết áp khi điều trị bằng irbesartan 300 mg đơn trị liệu hoặc khi dùng dạng phối hợp irbesartan/hydroclorothiazid 150 mg/12,5 mg. Người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng ở đối tượng này. Bệnh nhân suy thận: Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người bị suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Bệnh nhân suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều đối với trường hợp suy gan mức độ nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, chống chỉ định dùng thuốc cho người bị suy gan nặng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể gặp tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim nhanh bất thường hoặc chậm nhịp tim, mất nước và rối loạn cân bằng điện giải (điển hình là hạ kali và hạ natri máu). Biện pháp xử trí: Tiến hành theo dõi sát sao huyết áp và nồng độ điện giải của bệnh nhân. Thực hiện bù dịch và các chất điện giải kịp thời. Nếu xảy ra hạ huyết áp, nên để bệnh nhân nằm ngửa và nâng cao chân. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu. Hoạt chất Irbesartan không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu, trong khi Hydroclorothiazid có thể được đào thải qua thận. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn với Irbesartan, Hydroclorothiazid, bất kỳ tá dược nào của thuốc hoặc với các dẫn chất sulfonamid. Phụ nữ đang trong thai kỳ ở ba tháng giữa và ba tháng cuối. Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả điều trị. Phối hợp đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân mắc đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận mức độ trung bình đến nặng (GFR Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Người bị hạ kali máu kháng trị hoặc tăng calci huyết. Bệnh nhân suy gan nặng, xơ gan, tắc mật hoặc ứ mật. Cảnh báo và thận trọng Hạ huyết áp: Có thể xảy ra ở những bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc mất natri trước đó. Hẹp động mạch thận: Tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng và suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc một bên đối với thận độc nhất. Suy thận và suy gan: Cần theo dõi định kỳ nồng độ creatinin, kali và acid uric trong máu. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân xơ gan mức độ nhẹ đến trung bình. Cường aldosteron tiên phát: Không khuyến cáo sử dụng nhóm thuốc này cho người bệnh cường aldosteron tiên phát. Ảnh hưởng chuyển hóa và điện giải: Thuốc có thể gây tăng glucose máu, cholesterol, triglycerid, acid uric và gây mất cân bằng các chất điện giải (kali, natri, calci, magnesi). Cảnh báo khác: Nguy cơ xảy ra phản ứng mẫn cảm với ánh sáng, dị ứng chéo với sulfonamid, cận thị cấp tính hoặc tăng nhãn áp góc đóng cấp. Thành phần tá dược chứa lactose và màu tá dược có thể gây ra các phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi hoặc nhìn mờ, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo này. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng cho thai nhi. Việc sử dụng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ cũng không được khuyến cáo. Sử dụng khi đang cho con bú Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, cần cân nhắc sử dụng liều thấp nhất có thể và theo dõi chặt chẽ sức khỏe của trẻ. Tương tác với thuốc khác Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng hiệp đồng hiệu quả hạ áp. Aliskiren hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACE): Làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận. Lithi: Làm tăng nồng độ và độc tính của lithi trong huyết thanh, không khuyến cáo phối hợp đồng thời. Thuốc gây mất kali (như thuốc lợi tiểu khác, thuốc nhuận tràng, amphotericin, corticosteroid): Làm tăng nguy cơ hạ kali máu nghiêm trọng. Thuốc tiết kiệm kali hoặc chế phẩm bổ sung kali: Có thể dẫn đến tình trạng tăng kali huyết. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm tác dụng hạ áp của Co-Dovel, đồng thời làm tăng nguy cơ suy thận cấp và tăng kali máu. Digoxin và thuốc chống loạn nhịp: Rối loạn nồng độ kali do hydroclorothiazid có thể làm tăng độc tính và nguy cơ loạn nhịp tim của các thuốc này. Colestyramin và colestipol: Làm giảm khả năng hấp thu của hoạt chất hydroclorothiazid qua đường tiêu hóa. Rượu: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. Thuốc điều trị đái tháo đường (bao gồm insulin và thuốc uống): Có thể cần phải điều chỉnh lại liều dùng của các thuốc này khi phối hợp. Corticosteroid hoặc ACTH: Làm tăng nguy cơ mất điện giải và hạ kali máu. Digitalis glycosid: Tình trạng hạ kali hoặc magnesi máu do thuốc lợi tiểu sẽ làm tăng độc tính của digitalis. Muối calci và vitamin D: Có thể gây tăng nồng độ calci trong máu do giảm bài tiết qua thận. Carbamazepin: Làm tăng nguy cơ hạ natri máu, cần theo dõi sát các chỉ số điện giải đồ.

Mô tả chi tiết

Co-Dovel 300 mg/12,5 mg là gì? Co-Dovel 300 mg/12,5 mg là thuốc phối hợp liều cố định giữa một chất chẹn thụ thể angiotensin II và một thuốc lợi tiểu nhóm thiazid. Chế phẩm này được chỉ định để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp nguyên phát ở những đối tượng bệnh nhân phù hợp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.